Người sử dụng bằng giả bị xử phạt thế nào?

Người sử dụng bằng giả bị xử phạt thế nào? Có phải cứ sử dụng bằng giả là bị phạt hành chính hay có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự? Công chức, viên chức sử dụng bằng giả có bị buộc thôi việc không? Đảng viên sử dụng bằng giả bị xử lý kỷ luật ra sao?

Đây là những vấn đề được nhiều người quan tâm, đặc biệt trong các trường hợp sử dụng văn bằng, chứng chỉ không hợp pháp để xin việc, tuyển dụng, nâng ngạch, bổ nhiệm, đi học hoặc đáp ứng điều kiện về trình độ chuyên môn.

Về nguyên tắc, hành vi sử dụng bằng giả không chỉ đơn thuần là vi phạm quy định trong lĩnh vực giáo dục. Tùy thuộc vào tính chất, mục đích sử dụng, hậu quả và các tình tiết cụ thể, người vi phạm có thể phải đối mặt với xử phạt vi phạm hành chính, trách nhiệm hình sự, xử lý kỷ luật hoặc đồng thời chịu nhiều hậu quả pháp lý khác.

Đáng chú ý, quy định hiện hành cần được hiểu chính xác: Nghị định 04/2021/NĐ-CP không quy định một mức phạt hành chính riêng đối với mọi trường hợp “sử dụng văn bằng, chứng chỉ giả”. Trong khi đó, hành vi sử dụng tài liệu, giấy tờ giả của cơ quan, tổ chức để thực hiện hành vi trái pháp luật có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự theo Điều 341 Bộ luật Hình sự.

Sư dụng bằng cấp giả bị xử phạt thế nào?
Sư dụng bằng cấp giả bị xử phạt thế nào?

1. Bằng giả là gì? Sử dụng bằng giả được hiểu như thế nào?

“Bằng giả” là cách gọi phổ biến đối với văn bằng, chứng chỉ hoặc giấy tờ được tạo ra, sửa chữa hoặc sử dụng không hợp pháp nhằm thể hiện một trình độ, năng lực hoặc tư cách mà người sử dụng thực tế không có.

Trên thực tế, hành vi liên quan đến bằng giả có thể tồn tại dưới nhiều dạng khác nhau, chẳng hạn:

  • Làm giả bằng tốt nghiệp, chứng chỉ hoặc giấy tờ xác nhận trình độ;
  • Mua bằng giả từ người khác;
  • Sử dụng bằng giả để xin việc;
  • Sử dụng bằng giả để được tuyển dụng vào cơ quan nhà nước;
  • Sử dụng bằng giả để đi học, học liên thông hoặc học lên trình độ cao hơn;
  • Sử dụng bằng giả để được nâng ngạch, nâng bậc;
  • Sử dụng bằng giả để được bổ nhiệm hoặc đáp ứng tiêu chuẩn chức vụ;
  • Sử dụng văn bằng, chứng chỉ giả để hoàn thiện hồ sơ cán bộ;
  • Cho người khác sử dụng văn bằng, chứng chỉ của mình;
  • Sử dụng văn bằng, chứng chỉ của người khác;
  • Sử dụng văn bằng, chứng chỉ bị tẩy xóa, sửa chữa làm sai lệch nội dung.

Do đó, khi xem xét trách nhiệm pháp lý, không nên chỉ nhìn vào việc một người “có sử dụng bằng giả hay không”, mà cần xác định chính xác loại giấy tờ, nguồn gốc giấy tờ, cách thức sử dụng, mục đích sử dụng và hậu quả của hành vi.

Đây là yếu tố đặc biệt quan trọng để xác định hành vi bị xử phạt hành chính hay có dấu hiệu của tội phạm.


2. Người sử dụng bằng giả có bị phạt hành chính không?

Đây là vấn đề thường gây nhầm lẫn.

Trước đây, Điều 16 Nghị định 138/2013/NĐ-CP từng quy định xử phạt hành vi mua bán, sử dụng văn bằng, chứng chỉ giả.

Tuy nhiên, Nghị định 138/2013/NĐ-CP đã hết hiệu lực và được thay thế bằng Nghị định 04/2021/NĐ-CP về xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực giáo dục. Nghị định 04/2021/NĐ-CP hiện có quy định về một số hành vi vi phạm liên quan đến việc sử dụng văn bằng, chứng chỉ nhưng không thiết lập một mức phạt hành chính riêng đối với hành vi “sử dụng văn bằng, chứng chỉ giả” theo cách quy định trước đây.

Điều 23 Nghị định 04/2021/NĐ-CP quy định:

2.1. Sử dụng văn bằng, chứng chỉ của người khác

Người có hành vi sử dụng văn bằng, chứng chỉ của người khác có thể bị phạt tiền từ 5 triệu đồng đến 10 triệu đồng.

Mức phạt này cũng áp dụng đối với hành vi cho người khác sử dụng văn bằng, chứng chỉ của mình.

Ví dụ:

A tốt nghiệp đại học nhưng cho B sử dụng bằng tốt nghiệp của mình để hoàn thiện hồ sơ xin việc. B dùng chính văn bằng đó để chứng minh mình có trình độ đại học.

Trong trường hợp này, hành vi của A và B có thể bị xem xét theo quy định về sử dụng văn bằng, chứng chỉ của người khác, với mức phạt hành chính từ 5 triệu đồng đến 10 triệu đồng nếu thuộc phạm vi điều chỉnh của Điều 23 Nghị định 04/2021/NĐ-CP.

2.2. Sử dụng văn bằng, chứng chỉ bị tẩy xóa, sửa chữa

Người sử dụng văn bằng, chứng chỉ bị tẩy xóa hoặc sửa chữa làm sai lệch nội dung cũng có thể bị phạt từ 5 triệu đồng đến 10 triệu đồng.

Ngoài ra, văn bằng, chứng chỉ bị tẩy xóa, sửa chữa làm sai lệch nội dung còn có thể bị tịch thu theo quy định về hình thức xử phạt bổ sung.

Điều này cần phân biệt với trường hợp văn bằng hoàn toàn giả.

Nếu một người tự ý sửa nội dung trên một văn bằng thật, chẳng hạn sửa từ trình độ cao đẳng thành đại học, sửa điểm hoặc sửa thông tin nhằm tạo ra thông tin sai lệch, thì hành vi có thể thuộc trường hợp sử dụng văn bằng bị tẩy xóa, sửa chữa.

Ngược lại, nếu văn bằng ngay từ đầu đã được làm giả và người đó biết rõ nhưng vẫn sử dụng để thực hiện hành vi trái pháp luật thì cần xem xét trách nhiệm hình sự theo Điều 341 Bộ luật Hình sự.

2.3. Gian lận để được cấp văn bằng, chứng chỉ

Một trường hợp khác cũng cần lưu ý là hành vi gian lận để được cấp văn bằng, chứng chỉ hoặc bản sao văn bằng, chứng chỉ.

Theo khoản 3 Điều 21 Nghị định 04/2021/NĐ-CP, hành vi này có thể bị phạt tiền từ 30 triệu đồng đến 40 triệu đồng và có thể áp dụng biện pháp buộc hủy bỏ văn bằng, chứng chỉ hoặc bản sao văn bằng, chứng chỉ được cấp.

Như vậy, không nên đánh đồng ba hành vi:

Sử dụng bằng giảsử dụng bằng của người khácgian lận để được cấp bằng.

Mỗi hành vi có căn cứ pháp lý và hậu quả pháp lý khác nhau.


3. Người sử dụng bằng giả có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự không?

Có.

Trong trường hợp đủ dấu hiệu cấu thành tội phạm, người sử dụng bằng giả có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự về Tội làm giả con dấu, tài liệu của cơ quan, tổ chức; Tội sử dụng con dấu hoặc tài liệu giả của cơ quan, tổ chức theo Điều 341 Bộ luật Hình sự.

Đây mới là vấn đề đáng lưu ý nhất khi đánh giá trách nhiệm pháp lý của người sử dụng bằng giả.

Theo khoản 1 Điều 341 Bộ luật Hình sự, người nào làm giả con dấu, tài liệu hoặc giấy tờ khác của cơ quan, tổ chức hoặc sử dụng con dấu, tài liệu hoặc giấy tờ giả thực hiện hành vi trái pháp luật thì có thể bị:

  • Phạt tiền từ 30 triệu đồng đến 100 triệu đồng;
  • Phạt cải tạo không giam giữ đến 03 năm;
  • Hoặc phạt tù từ 06 tháng đến 02 năm.

Điểm cần đặc biệt nhấn mạnh là: không phải cứ có một tấm bằng giả là đương nhiên bị phạt tù.

Cơ quan tiến hành tố tụng phải xác định đầy đủ các yếu tố cấu thành tội phạm, trong đó có hành vi sử dụng tài liệu giả và mục đích sử dụng tài liệu giả để thực hiện hành vi trái pháp luật.


4. Sử dụng bằng giả khi nào có thể bị phạt tù?

Điều 341 Bộ luật Hình sự không chỉ quy định một khung hình phạt duy nhất mà chia thành nhiều khung tùy thuộc tính chất, mức độ của hành vi.

4.1. Khung hình phạt cơ bản

Người sử dụng tài liệu hoặc giấy tờ giả để thực hiện hành vi trái pháp luật có thể bị:

Phạt tiền từ 30 triệu đồng đến 100 triệu đồng;

hoặc

Phạt cải tạo không giam giữ đến 03 năm;

hoặc

Phạt tù từ 06 tháng đến 02 năm.

Như vậy, ngay cả trường hợp chưa thuộc các tình tiết tăng nặng, người sử dụng bằng giả vẫn có nguy cơ bị xử lý hình sự.


4.2. Phạm tội có tổ chức hoặc nhiều lần

Khoản 2 Điều 341 Bộ luật Hình sự quy định mức phạt tù từ 02 năm đến 05 năm nếu phạm tội thuộc một trong các trường hợp luật định.

Trong đó có các trường hợp đáng chú ý như:

  • Có tổ chức;
  • Phạm tội 02 lần trở lên;
  • Làm từ 02 đến 05 con dấu, tài liệu hoặc giấy tờ khác;
  • Sử dụng con dấu, tài liệu hoặc giấy tờ khác để thực hiện tội phạm ít nghiêm trọng hoặc tội phạm nghiêm trọng;
  • Thu lợi bất chính từ 10 triệu đồng đến dưới 50 triệu đồng;
  • Tái phạm nguy hiểm.

Như vậy, nếu hành vi sử dụng bằng giả chỉ là một phần trong một đường dây làm giả, mua bán, sử dụng giấy tờ giả có tổ chức, trách nhiệm hình sự có thể nghiêm khắc hơn đáng kể.


5. Sử dụng bằng giả để thực hiện tội phạm khác có bị xử lý nặng hơn không?

Có.

Một trong những tình tiết đáng chú ý tại Điều 341 là việc sử dụng con dấu, tài liệu hoặc giấy tờ giả để thực hiện tội phạm rất nghiêm trọng hoặc tội phạm đặc biệt nghiêm trọng.

Trong trường hợp này, người phạm tội có thể bị áp dụng khung hình phạt tù từ 03 năm đến 07 năm.

Ngoài ra, khung hình phạt này còn áp dụng đối với trường hợp làm từ 06 con dấu, tài liệu hoặc giấy tờ khác trở lên hoặc thu lợi bất chính từ 50 triệu đồng trở lên.

Điều này cho thấy pháp luật không chỉ xem xét bản thân giá trị của tấm bằng giả mà còn đánh giá:

  • Số lượng giấy tờ giả;
  • Số lần thực hiện hành vi;
  • Mức độ tổ chức;
  • Số tiền thu lợi;
  • Mục đích sử dụng;
  • Tội phạm khác được thực hiện bằng tài liệu giả;
  • Hậu quả phát sinh từ hành vi.

6. Có phải mua bằng giả nhưng chưa sử dụng thì vẫn bị xử lý hình sự?

Không thể trả lời theo hướng “có” hoặc “không” trong mọi trường hợp.

Cần phân biệt mua, làm giả, tàng trữ, sử dụngmôi giới.

Điều 341 Bộ luật Hình sự quy định trực tiếp hành vi làm giả hoặc sử dụng con dấu, tài liệu, giấy tờ giả để thực hiện hành vi trái pháp luật. Vì vậy, nếu một người chỉ mua một văn bằng giả nhưng chưa sử dụng, việc xác định trách nhiệm hình sự phải căn cứ vào hành vi thực tế và các dấu hiệu tội phạm khác.

Ngược lại, nếu người đó mua bằng giả nhằm sử dụng để thực hiện một hành vi trái pháp luật và đã có hành vi thực tế đáp ứng dấu hiệu của tội phạm, thì không thể chỉ dựa vào việc “chưa kịp sử dụng” để mặc nhiên kết luận không có trách nhiệm hình sự.

Đặc biệt, nếu người mua đồng thời tham gia vào việc làm giả, tổ chức, môi giới hoặc tiêu thụ giấy tờ giả thì trách nhiệm pháp lý cần được đánh giá trên toàn bộ hành vi.

Do đó, trong các vụ việc thực tế, việc xác định người mua có biết đó là bằng giả hay không, mục đích mua để làm gì, đã sử dụng chưa, sử dụng vào việc gì và có tham gia vào quá trình làm giả hay không có ý nghĩa rất quan trọng.


7. Người sử dụng bằng giả có thể bị phạt tiền thay vì đi tù không?

Có thể, nếu hành vi thuộc khoản 1 Điều 341 Bộ luật hình sự 2015 và Tòa án lựa chọn hình phạt tiền hoặc cải tạo không giam giữ theo quy định.

Điều 341 quy định khung cơ bản theo hướng lựa chọn giữa:

  • Phạt tiền;
  • Cải tạo không giam giữ;
  • Phạt tù.

Do đó, không thể khẳng định rằng mọi người sử dụng bằng giả đều phải chấp hành hình phạt tù.

Tuy nhiên, việc lựa chọn hình phạt cụ thể không phụ thuộc vào mong muốn của người vi phạm mà phải căn cứ vào:

  • Tính chất, mức độ nguy hiểm của hành vi;
  • Nhân thân người phạm tội;
  • Tình tiết tăng nặng;
  • Tình tiết giảm nhẹ;
  • Mục đích phạm tội;
  • Hậu quả;
  • Mức độ tham gia;
  • Các tình tiết khác được pháp luật hình sự quy định.

Bên cạnh hình phạt chính, người phạm tội còn có thể bị áp dụng hình phạt bổ sung là phạt tiền từ 5 triệu đồng đến 50 triệu đồng.


8. Công chức sử dụng bằng giả bị xử lý kỷ luật thế nào?

Đối với công chức, hậu quả pháp lý còn nghiêm trọng hơn bởi ngoài trách nhiệm hành chính hoặc hình sự, người vi phạm còn có thể bị xử lý kỷ luật trong quan hệ công vụ.

Theo quy định về xử lý kỷ luật cán bộ, công chức, viên chức, sử dụng văn bằng, chứng chỉ, giấy chứng nhận, xác nhận giả hoặc không hợp pháp để được tuyển dụng vào cơ quan, tổ chức, đơn vị là một trong những trường hợp áp dụng hình thức buộc thôi việc đối với công chức.

Đáng chú ý, quy định này không yêu cầu phải có một bản án hình sự có hiệu lực thì mới xem xét kỷ luật.

Nói cách khác, trách nhiệm kỷ luật và trách nhiệm hình sự là hai cơ chế pháp lý khác nhau.

Một người có thể bị xem xét xử lý kỷ luật trong quan hệ công vụ đồng thời với việc bị cơ quan tiến hành tố tụng xem xét trách nhiệm hình sự nếu hành vi có dấu hiệu tội phạm.


9. Viên chức sử dụng bằng giả có bị buộc thôi việc không?

Có thể, và trong trường hợp luật định thì bị buộc thôi việc.

Theo quy định về xử lý kỷ luật viên chức, việc sử dụng văn bằng, chứng chỉ, giấy chứng nhận, xác nhận giả hoặc không hợp pháp để được tuyển dụng vào cơ quan, tổ chức, đơn vị là một trong những trường hợp áp dụng hình thức buộc thôi việc.

Điều này đặc biệt đáng lưu ý đối với những trường hợp sử dụng bằng giả để:

  • Đáp ứng điều kiện tuyển dụng;
  • Chứng minh trình độ chuyên môn;
  • Được tiếp nhận vào đơn vị sự nghiệp công lập;
  • Hợp thức hóa hồ sơ cá nhân;
  • Đáp ứng điều kiện của vị trí việc làm.

Do đó, nếu một người đã được tuyển dụng vào cơ quan, tổ chức, đơn vị dựa trên bằng giả thì việc phát hiện bằng giả sau nhiều năm không đồng nghĩa với việc hành vi đã “qua rồi” và không còn hậu quả.

Một điểm đáng chú ý là quy định sửa đổi tại Nghị định 71/2023/NĐ-CP xác định không áp dụng thời hiệu xử lý kỷ luật đối với hành vi sử dụng văn bằng, chứng chỉ, giấy chứng nhận, xác nhận giả hoặc không hợp pháp.

Đây là quy định rất quan trọng đối với các trường hợp sử dụng bằng giả từ nhiều năm trước nhưng sau này mới bị phát hiện.


10. Sử dụng bằng giả để được bổ nhiệm có bị buộc thôi việc không?

Cần phân biệt mục đích sử dụng.

Nếu công chức, viên chức sử dụng văn bằng, chứng chỉ giả hoặc không hợp pháp để được tuyển dụng, thì quy định về buộc thôi việc được áp dụng trực tiếp.

Nếu sử dụng bằng giả để được bổ nhiệm, nâng ngạch, nâng bậc hoặc đáp ứng tiêu chuẩn chức danh, việc xử lý sẽ được xem xét trên cơ sở tính chất, hậu quả và quy định kỷ luật tương ứng.

Đặc biệt, nếu người vi phạm là đảng viên, hành vi này còn có thể bị xem xét kỷ luật Đảng theo Quy định 69-QĐ/TW.

Vì vậy, không nên hiểu rằng chỉ khi sử dụng bằng giả để “xin vào cơ quan nhà nước” mới phát sinh hậu quả nghiêm trọng.

Việc sử dụng bằng giả để đạt được lợi thế trong công tác cán bộ cũng có thể dẫn tới những hậu quả pháp lý và kỷ luật rất nặng.


11. Đảng viên sử dụng bằng giả bị xử lý thế nào?

Đối với đảng viên, Điều 35 Quy định 69-QĐ/TW quy định riêng về vi phạm quy định quản lý, cấp phát, sử dụng văn bằng, chứng chỉ.

Theo đó, nếu đảng viên khai không đúng hoặc mua, bán, sử dụng, tặng, cho văn bằng, chứng chỉ, chứng nhận, xác nhận giả hoặc không hợp pháp mà gây hậu quả ít nghiêm trọng thì có thể bị kỷ luật bằng hình thức khiển trách.

Tuy nhiên, mức độ kỷ luật sẽ tăng lên nếu hành vi có tình tiết nghiêm trọng hơn.

Trường hợp cảnh cáo hoặc cách chức

Đảng viên có thể bị cảnh cáo hoặc cách chức nếu có chức vụ trong trường hợp tái phạm hoặc vi phạm lần đầu nhưng gây hậu quả nghiêm trọng, cũng như một số trường hợp được quy định tại khoản 2 Điều 35.

Một trong những trường hợp đáng chú ý là:

Sử dụng văn bằng, chứng chỉ, chứng nhận không hợp pháp để hợp thức hóa hồ sơ cán bộ, đảng viên.

Ngoài ra còn có các hành vi như can thiệp để được cấp văn bằng không hợp pháp, làm giả hoặc sửa chữa văn bằng nhằm phục vụ hành vi trái pháp luật hoặc cho người khác mượn, thuê văn bằng để phục vụ tuyển dụng, đi học, thi nâng ngạch, bổ nhiệm, bầu cử…

Trường hợp có thể bị khai trừ khỏi Đảng

Mức kỷ luật nghiêm khắc nhất là khai trừ.

Khoản 3 Điều 35 Quy định 69-QĐ/TW quy định trường hợp vi phạm gây hậu quả rất nghiêm trọng hoặc thuộc các trường hợp nhất định thì bị khai trừ.

Đáng chú ý, đảng viên có thể bị khai trừ nếu:

  • Trực tiếp tham gia hoặc tiếp tay sản xuất, tiêu thụ, môi giới tiêu thụ văn bằng, chứng chỉ không hợp pháp;
  • Lợi dụng chức vụ, quyền hạn để bao che việc sử dụng văn bằng không hợp pháp;
  • Trong công tác tuyển dụng, xét tuyển, đào tạo nhưng để người không đủ tiêu chuẩn sử dụng văn bằng không hợp pháp;
  • Sử dụng văn bằng, chứng chỉ, chứng nhận, xác nhận giả hoặc không hợp pháp để được tuyển dụng, kết nạp Đảng, đi học, quy hoạch, bổ nhiệm, thi nâng ngạch, nâng bậc hoặc đáp ứng tiêu chuẩn, điều kiện trong công tác cán bộ.

Như vậy, đối với đảng viên, hành vi sử dụng bằng giả để đạt được một vị trí, chức vụ hoặc đáp ứng tiêu chuẩn cán bộ có thể dẫn đến hậu quả kỷ luật đặc biệt nghiêm trọng.


12. Sử dụng bằng giả có bị thu hồi bằng cấp đã được cấp sau đó không?

Trong thực tế, việc sử dụng bằng giả thường không chỉ ảnh hưởng đến chính văn bằng giả mà còn có thể kéo theo việc xem xét tính hợp pháp của những quyền lợi hoặc văn bằng được cấp sau đó dựa trên hồ sơ không hợp pháp.

Ví dụ:

Một người sử dụng bằng tốt nghiệp THPT giả để đáp ứng điều kiện học một chương trình đào tạo tiếp theo. Sau đó người này được cấp một văn bằng cao hơn.

Khi phát hiện bằng đầu vào là giả, cơ quan có thẩm quyền có thể phải xem xét tính hợp pháp của quá trình đào tạo và văn bằng được cấp dựa trên điều kiện đầu vào không hợp pháp.

Tuy nhiên, không nên hiểu rằng cứ sử dụng bằng giả thì mọi văn bằng về sau tự động bị hủy.

Việc thu hồi, hủy bỏ văn bằng hoặc xử lý kết quả học tập phải căn cứ vào quy định chuyên ngành và hồ sơ cụ thể, trong đó cần xem xét:

  • Văn bằng giả được sử dụng để đáp ứng điều kiện nào;
  • Điều kiện tuyển sinh có bắt buộc phải có văn bằng đó không;
  • Người học có đáp ứng các điều kiện khác hay không;
  • Quá trình học tập có hợp pháp hay không;
  • Văn bằng sau được cấp trên cơ sở nào;
  • Quy định về thu hồi, hủy bỏ văn bằng tại thời điểm xử lý.

Đây là vấn đề cần được đánh giá riêng trong từng trường hợp.


13. Người sử dụng bằng giả có thể đồng thời chịu nhiều trách nhiệm pháp lý không?

Có.

Đây là điểm rất quan trọng.

Một hành vi sử dụng bằng giả có thể đồng thời làm phát sinh nhiều loại hậu quả pháp lý.

Ví dụ, một công chức sử dụng bằng đại học giả để được tuyển dụng vào cơ quan nhà nước.

Nếu đủ căn cứ, người này có thể đồng thời:

Thứ nhất, bị xem xét trách nhiệm hình sự về hành vi sử dụng tài liệu giả của cơ quan, tổ chức để thực hiện hành vi trái pháp luật theo Điều 341 Bộ luật Hình sự.

Thứ hai, bị xử lý kỷ luật trong quan hệ công vụ, trong đó trường hợp sử dụng văn bằng, chứng chỉ giả hoặc không hợp pháp để được tuyển dụng thuộc trường hợp áp dụng hình thức buộc thôi việc đối với công chức.

Thứ ba, bị xem xét việc hủy bỏ hoặc thu hồi các quyền lợi, quyết định được hình thành trên cơ sở hồ sơ không hợp pháp, tùy từng trường hợp.

Nếu người này đồng thời là đảng viên, hành vi còn có thể bị xem xét kỷ luật Đảng.

Do đó, việc “bị phạt bao nhiêu tiền” chỉ là một phần trong tổng thể hậu quả pháp lý của hành vi sử dụng bằng giả.


14. Người sử dụng bằng giả có được hưởng quyền lợi đã có trước đó không?

Câu trả lời phụ thuộc vào việc quyền lợi đó được xác lập dựa trên cơ sở nào.

Nếu bằng giả được sử dụng để đáp ứng một điều kiện bắt buộc và từ đó người sử dụng được tuyển dụng, bổ nhiệm, nâng ngạch hoặc hưởng một quyền lợi mà đáng lẽ họ không đủ điều kiện để được hưởng, cơ quan có thẩm quyền có thể xem xét lại quyết định đã ban hành.

Ví dụ:

Một người không có bằng đại học theo yêu cầu của vị trí việc làm nhưng sử dụng bằng đại học giả để được tuyển dụng.

Nếu hành vi bị phát hiện, không chỉ vấn đề hình sự hoặc kỷ luật được đặt ra mà còn phải xem xét tính hợp pháp của việc tuyển dụng và các quyền lợi phát sinh sau đó.

Trong trường hợp có tiền lương, phụ cấp, chức vụ hoặc các chế độ khác được hưởng dựa trên thông tin không hợp pháp, việc xử lý hậu quả cần căn cứ vào từng quyết định, từng giai đoạn và quy định chuyên ngành.

Vì vậy, người sử dụng bằng giả không nên cho rằng chỉ cần “nộp phạt” hoặc “chịu kỷ luật” là toàn bộ hậu quả pháp lý chấm dứt.


15. Có phải cứ dùng bằng giả là bị truy cứu hình sự?

Không phải mọi trường hợp đều mặc nhiên bị truy cứu trách nhiệm hình sự.

Để truy cứu trách nhiệm hình sự về Điều 341 Bộ luật Hình sự, cơ quan có thẩm quyền phải chứng minh hành vi đáp ứng các dấu hiệu cấu thành tội phạm.

Đặc biệt, cần xác định:

  1. Văn bằng, chứng chỉ có thực sự là tài liệu giả hay không;
  2. Người sử dụng có biết đó là tài liệu giả hay không;
  3. Người đó có thực hiện hành vi sử dụng tài liệu giả hay không;
  4. Việc sử dụng có nhằm thực hiện hành vi trái pháp luật hay không;
  5. Hành vi có đủ các yếu tố cấu thành tội phạm theo Điều 341 hay không;
  6. Có tình tiết định khung tăng nặng hay không;
  7. Có các tình tiết giảm nhẹ trách nhiệm hình sự hay không.

Do đó, trường hợp một người bị người khác lừa, không biết văn bằng là giả và sử dụng trong tình trạng không nhận thức được tính giả mạo sẽ cần được đánh giá khác với trường hợp người đó biết rõ bằng giả nhưng vẫn chủ động sử dụng để gian dối.

Yếu tố lỗi và nhận thức của người sử dụng có ý nghĩa rất quan trọng trong việc xác định trách nhiệm hình sự.


16. Kết luận

Người sử dụng bằng giả có thể phải đối mặt với nhiều hậu quả pháp lý, không chỉ đơn thuần là bị phạt tiền.

Theo quy định hiện hành, cần đặc biệt phân biệt hành vi sử dụng bằng giả với các hành vi sử dụng văn bằng của người khác, sử dụng văn bằng bị tẩy xóa, sửa chữa hoặc gian lận để được cấp văn bằng.

Trong phạm vi xử phạt hành chính về giáo dục, Điều 23 Nghị định 04/2021/NĐ-CP quy định phạt từ 5 triệu đồng đến 10 triệu đồng đối với hành vi sử dụng văn bằng, chứng chỉ của người khác hoặc sử dụng văn bằng, chứng chỉ bị tẩy xóa, sửa chữa làm sai lệch nội dung. Tuy nhiên, Nghị định này không quy định một mức phạt hành chính riêng cho mọi trường hợp sử dụng văn bằng, chứng chỉ giả.

Nếu người biết rõ tài liệu là giả nhưng vẫn sử dụng để thực hiện hành vi trái pháp luật, hành vi có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự theo Điều 341 Bộ luật Hình sự, với khung cơ bản có thể là phạt tiền từ 30 triệu đồng đến 100 triệu đồng, cải tạo không giam giữ đến 03 năm hoặc phạt tù từ 06 tháng đến 02 năm; trường hợp có tình tiết định khung tăng nặng, mức phạt tù có thể lên đến 07 năm.

Đối với công chức, viên chức, việc sử dụng văn bằng, chứng chỉ, giấy chứng nhận, xác nhận giả hoặc không hợp pháp để được tuyển dụng vào cơ quan, tổ chức, đơn vị có thể dẫn đến hình thức buộc thôi việc. Đáng chú ý, hành vi sử dụng văn bằng, chứng chỉ giả hoặc không hợp pháp cũng thuộc trường hợp không áp dụng thời hiệu xử lý kỷ luật.

Đối với đảng viên, tùy tính chất, mức độ và hậu quả, hành vi liên quan đến văn bằng, chứng chỉ không hợp pháp có thể bị khiển trách, cảnh cáo, cách chức hoặc khai trừ khỏi Đảng. Đặc biệt, việc sử dụng văn bằng giả để phục vụ tuyển dụng, quy hoạch, bổ nhiệm, thi nâng ngạch, nâng bậc hoặc đáp ứng tiêu chuẩn công tác cán bộ có thể thuộc trường hợp bị khai trừ.

Vì vậy, trước khi sử dụng hoặc cung cấp bất kỳ văn bằng, chứng chỉ nào trong hồ sơ tuyển dụng, học tập, bổ nhiệm hoặc công tác, cá nhân cần kiểm tra kỹ nguồn gốc, tính hợp pháp và giá trị của văn bằng. Trong trường hợp phát hiện hồ sơ có sử dụng văn bằng không hợp pháp, việc đánh giá hậu quả pháp lý cần dựa trên toàn bộ diễn biến vụ việc thay vì chỉ căn cứ vào việc văn bằng đó là “giả” hay “thật”.

 

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Contact Me on Zalo
0905333560