Mục lục
- 1. Bạo hành trẻ em là gì?
- 2. Bạo hành trẻ em có phải là hành vi bị pháp luật nghiêm cấm không?
- 3. Bạo hành trẻ em bị xử phạt hành chính như thế nào?
- 4. Bạo hành trẻ em có bị đi tù không?
- 5. Cha mẹ đánh con có bị coi là bạo hành trẻ em không?
- 6. Trẻ em bị bạo hành có được bồi thường không?
- 7. Phát hiện trẻ em bị bạo hành thì phải làm gì?
- 8. Vì sao không nên im lặng khi phát hiện bạo hành trẻ em?
- 10. Kết luận
- 11. Căn cứ pháp lý
Bạo hành trẻ em là hành vi vi phạm pháp luật, có thể bị xử phạt hành chính, bồi thường thiệt hại hoặc truy cứu trách nhiệm hình sự. Tìm hiểu quy định mới nhất và cách tố giác khi phát hiện trẻ bị bạo hành.
Bạo hành trẻ em là một trong những hành vi gây tổn thương nghiêm trọng đến thể chất, tinh thần và sự phát triển toàn diện của trẻ. Không chỉ để lại những vết thương trên cơ thể, hành vi bạo hành còn có thể tạo ra sang chấn tâm lý lâu dài, ảnh hưởng đến nhân cách, khả năng học tập, giao tiếp và cuộc sống của trẻ sau này.
Trong nhiều vụ việc, bạo hành trẻ em không chỉ xảy ra ở nơi công cộng mà còn có thể xuất hiện ngay trong gia đình, trường học, cơ sở nuôi dưỡng, cơ sở giáo dục hoặc môi trường mạng. Người thực hiện hành vi bạo hành có thể là cha mẹ, người thân, giáo viên, người chăm sóc trẻ hoặc bất kỳ cá nhân nào có hành vi xâm hại đến thân thể, sức khỏe, danh dự, nhân phẩm của trẻ em.
Vậy bạo hành trẻ em là gì? Hành vi bạo hành trẻ em bị xử lý như thế nào? Người phát hiện trẻ em bị bạo hành cần báo cho ai? Bài viết dưới đây sẽ phân tích chi tiết theo quy định pháp luật hiện hành.

1. Bạo hành trẻ em là gì?
Theo khoản 6 Điều 4 Luật Trẻ em 2016, bạo lực trẻ em được hiểu là hành vi hành hạ, ngược đãi, đánh đập; xâm hại thân thể, sức khỏe; lăng mạ, xúc phạm danh dự, nhân phẩm; cô lập, xua đuổi và các hành vi cố ý khác gây tổn hại về thể chất, tinh thần của trẻ em.
Như vậy, bạo hành trẻ em không chỉ là hành vi đánh đập hoặc gây thương tích. Pháp luật còn ghi nhận cả những hành vi gây tổn thương tinh thần, xúc phạm danh dự, nhân phẩm hoặc làm ảnh hưởng nghiêm trọng đến sự phát triển tâm lý của trẻ.
1.1. Bạo hành thể chất đối với trẻ em
Bạo hành thể chất là hành vi sử dụng sức mạnh, công cụ hoặc phương tiện khác để tác động lên cơ thể trẻ, gây đau đớn, thương tích hoặc nguy cơ tổn hại sức khỏe.
Một số biểu hiện thường gặp gồm:
- Đánh, tát, đấm, đá trẻ;
- Dùng roi, gậy hoặc vật dụng khác để đánh trẻ;
- Trói, nhốt, bắt trẻ đứng/nằm trong tư thế gây đau đớn;
- Bắt trẻ nhịn ăn, nhịn uống;
- Ép trẻ sống trong môi trường nguy hiểm, độc hại;
- Các hành vi khác gây thương tích hoặc tổn hại sức khỏe cho trẻ.
1.2. Bạo hành tinh thần đối với trẻ em
Bạo hành tinh thần là hành vi dùng lời nói, thái độ hoặc cách đối xử làm trẻ bị tổn thương về tâm lý, cảm xúc, danh dự hoặc nhân phẩm.
Các hành vi này có thể bao gồm:
- Thường xuyên chửi mắng, nhục mạ trẻ;
- Dùng lời lẽ thô tục để hạ thấp nhân phẩm trẻ;
- Đe dọa, dọa nạt khiến trẻ sợ hãi kéo dài;
- Cô lập, xua đuổi, bỏ mặc trẻ;
- So sánh, miệt thị, tạo áp lực tâm lý quá mức;
- Đăng tải hình ảnh, thông tin của trẻ nhằm bêu xấu, hạ nhục.
Điểm đáng lưu ý là bạo hành tinh thần có thể không để lại dấu vết bên ngoài như thương tích thể chất, nhưng hậu quả lại rất nghiêm trọng. Trẻ bị bạo hành tinh thần trong thời gian dài có thể rơi vào trạng thái lo âu, sợ hãi, tự ti, trầm cảm, rối loạn hành vi hoặc có xu hướng tự làm hại bản thân.
2. Bạo hành trẻ em có phải là hành vi bị pháp luật nghiêm cấm không?
Có. Pháp luật Việt Nam nghiêm cấm mọi hành vi xâm hại, bạo lực, ngược đãi, bỏ rơi, bỏ mặc hoặc gây tổn hại đến trẻ em.
Điều 37 Hiến pháp 2013 quy định trẻ em được Nhà nước, gia đình và xã hội bảo vệ, chăm sóc, giáo dục; nghiêm cấm hành vi xâm hại, hành hạ, ngược đãi, bỏ mặc, lạm dụng, bóc lột sức lao động và các hành vi khác vi phạm quyền trẻ em.
Luật Trẻ em 2016 cũng xác định trẻ em có quyền được bảo vệ để không bị bạo lực, bỏ rơi, bỏ mặc, xâm hại và các hành vi làm ảnh hưởng đến sự phát triển toàn diện.
Do đó, người có hành vi bạo hành trẻ em tùy theo tính chất, mức độ và hậu quả có thể bị:
- Xử phạt vi phạm hành chính;
- Buộc khắc phục hậu quả;
- Bồi thường thiệt hại dân sự;
- Truy cứu trách nhiệm hình sự;
- Áp dụng các biện pháp bảo vệ khẩn cấp đối với trẻ em.
3. Bạo hành trẻ em bị xử phạt hành chính như thế nào?
Trường hợp hành vi bạo hành trẻ em chưa đến mức truy cứu trách nhiệm hình sự, người vi phạm có thể bị xử phạt hành chính theo quy định tại Nghị định 130/2021/NĐ-CP về xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực bảo trợ, trợ giúp xã hội và trẻ em (Bị thay thế bởi Nghị định 98/2026/NĐ-CP có hiệu lực từ ngày 16/5/2026).
Theo quy định về hành vi bạo lực đối với trẻ em, người vi phạm có thể bị phạt tiền nếu thực hiện một trong các hành vi như:
- Bắt trẻ em nhịn ăn, nhịn uống;
- Không cho hoặc hạn chế trẻ vệ sinh cá nhân;
- Bắt trẻ sống ở nơi có môi trường độc hại, nguy hiểm;
- Đối xử tồi tệ với trẻ em;
- Gây tổn hại về tinh thần cho trẻ;
- Xúc phạm danh dự, nhân phẩm của trẻ;
- Lăng mạ, chửi mắng, đe dọa trẻ;
- Cô lập, xua đuổi trẻ;
- Dùng biện pháp trừng phạt để dạy trẻ nhưng gây tổn hại thể chất, tinh thần;
- Thường xuyên dùng hình ảnh, âm thanh, con vật, đồ vật để dọa làm trẻ sợ hãi.
Mức phạt có thể lên đến 20.000.000 đồng tùy hành vi cụ thể và đối tượng vi phạm.
Ngoài hình thức phạt tiền, người vi phạm còn có thể bị áp dụng biện pháp khắc phục hậu quả, ví dụ:
- Buộc chi trả chi phí khám bệnh, chữa bệnh cho trẻ nếu hành vi gây thương tích hoặc tổn hại sức khỏe;
- Buộc tiêu hủy vật phẩm gây hại cho sức khỏe trẻ em;
- Buộc chấm dứt hành vi vi phạm;
- Buộc thực hiện các biện pháp bảo đảm an toàn cho trẻ.
4. Bạo hành trẻ em có bị đi tù không?
Có thể có. Nếu hành vi bạo hành trẻ em có tính chất nghiêm trọng, gây thương tích, gây tổn hại sức khỏe, làm trẻ bị đau đớn kéo dài hoặc gây hậu quả đặc biệt nghiêm trọng, người thực hiện hành vi có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự.
Tùy từng trường hợp, hành vi bạo hành trẻ em có thể bị xử lý theo các tội danh khác nhau trong Bộ luật Hình sự 2015, sửa đổi bổ sung 2017.
4.1. Tội ngược đãi hoặc hành hạ con, cháu, người được nuôi dưỡng
Điều 185 Bộ luật Hình sự 2015 quy định về tội ngược đãi hoặc hành hạ ông bà, cha mẹ, vợ chồng, con, cháu hoặc người có công nuôi dưỡng mình.
Theo đó, người nào đối xử tồi tệ hoặc có hành vi bạo lực xâm phạm thân thể đối với con, cháu hoặc người có công nuôi dưỡng mình thuộc một trong các trường hợp sau đây thì có thể bị xử lý hình sự:
- Thường xuyên làm cho nạn nhân bị đau đớn về thể xác, tinh thần;
- Đã bị xử phạt vi phạm hành chính về hành vi này mà còn vi phạm.
Khung hình phạt cơ bản có thể là:
- Phạt cảnh cáo;
- Phạt cải tạo không giam giữ đến 03 năm;
- Hoặc phạt tù từ 06 tháng đến 03 năm.
Nếu phạm tội đối với người dưới 16 tuổi, người phạm tội có thể bị phạt tù từ 02 năm đến 05 năm.
4.2. Tội cố ý gây thương tích hoặc gây tổn hại cho sức khỏe của người khác
Nếu hành vi bạo hành gây thương tích cho trẻ em, người thực hiện có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự về tội cố ý gây thương tích hoặc gây tổn hại cho sức khỏe của người khác theo Điều 134 Bộ luật Hình sự.
Đối với nạn nhân là trẻ em, pháp luật có quy định nghiêm khắc hơn vì trẻ em là đối tượng yếu thế, cần được bảo vệ đặc biệt.
Tùy vào tỷ lệ tổn thương cơ thể, công cụ sử dụng, tính chất hành vi và hậu quả xảy ra, người phạm tội có thể bị phạt cải tạo không giam giữ, phạt tù có thời hạn với mức hình phạt tăng nặng trong các trường hợp nghiêm trọng.
4.3. Tội giết người trong trường hợp bạo hành dẫn đến chết trẻ
Trường hợp hành vi bạo hành dẫn đến hậu quả chết người hoặc người thực hiện có ý thức tước đoạt tính mạng trẻ em, người phạm tội có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự về tội giết người theo Điều 123 Bộ luật Hình sự.
Đối với hành vi giết người dưới 16 tuổi, khung hình phạt rất nghiêm khắc, có thể là phạt tù từ 12 năm đến 20 năm, tù chung thân hoặc tử hình tùy theo tính chất, mức độ phạm tội.
4.4. Một số tội danh khác có thể phát sinh
Ngoài các tội danh nêu trên, tùy vào hành vi cụ thể, người bạo hành trẻ em còn có thể bị xử lý về các tội danh khác như:
- Tội hành hạ người khác;
- Tội vô ý làm chết người;
- Tội bỏ rơi hoặc không cứu giúp người đang ở trong tình trạng nguy hiểm đến tính mạng;
- Tội làm nhục người khác nếu có hành vi xúc phạm nghiêm trọng danh dự, nhân phẩm của trẻ;
- Các tội xâm hại tình dục trẻ em nếu có yếu tố xâm hại tình dục.
5. Cha mẹ đánh con có bị coi là bạo hành trẻ em không?
Nhiều người cho rằng cha mẹ có quyền dạy con bằng đòn roi. Tuy nhiên, theo quy định pháp luật hiện hành, quyền giáo dục con không đồng nghĩa với quyền đánh đập, hành hạ, xúc phạm hoặc gây tổn hại cho trẻ.
Cha mẹ, người giám hộ, người chăm sóc trẻ có trách nhiệm nuôi dưỡng, bảo vệ, chăm sóc và giáo dục trẻ em. Nếu việc “dạy dỗ” vượt quá giới hạn, gây thương tích, gây đau đớn kéo dài hoặc tổn hại nghiêm trọng về tinh thần, hành vi đó có thể bị xem là bạo hành trẻ em.
Ví dụ:
- Đánh trẻ bằng vật cứng gây bầm tím, chảy máu;
- Thường xuyên chửi mắng, miệt thị trẻ;
- Nhốt trẻ trong phòng tối để trừng phạt;
- Bắt trẻ nhịn ăn, nhịn uống;
- Đánh trẻ nhiều lần khiến trẻ sợ hãi, hoảng loạn;
- Đăng hình ảnh trẻ lên mạng để bêu xấu, hạ nhục.
Trong các trường hợp này, cha mẹ hoặc người chăm sóc trẻ vẫn có thể bị xử phạt hành chính hoặc truy cứu trách nhiệm hình sự nếu đủ yếu tố cấu thành vi phạm.
6. Trẻ em bị bạo hành có được bồi thường không?
Có. Khi hành vi bạo hành gây thiệt hại, người gây thiệt hại có thể phải bồi thường theo quy định của pháp luật dân sự.
Các khoản bồi thường có thể bao gồm:
- Chi phí khám bệnh, chữa bệnh;
- Chi phí phục hồi sức khỏe;
- Chi phí chăm sóc trẻ trong thời gian điều trị;
- Thu nhập thực tế bị mất hoặc giảm sút của người chăm sóc trẻ;
- Khoản bù đắp tổn thất tinh thần;
- Các thiệt hại hợp lý khác nếu chứng minh được.
Trong trường hợp trẻ em bị tổn hại nghiêm trọng về tinh thần, gia đình có thể yêu cầu người vi phạm bồi thường khoản tiền để bù đắp tổn thất tinh thần theo quy định pháp luật.
7. Phát hiện trẻ em bị bạo hành thì phải làm gì?
Khi phát hiện hoặc nghi ngờ trẻ em bị bạo hành, người dân không nên im lặng hoặc tự ý xử lý theo cảm tính. Việc cần làm là nhanh chóng thông báo cho cơ quan, tổ chức có thẩm quyền để kịp thời bảo vệ trẻ.
7.1. Gọi Tổng đài Quốc gia bảo vệ trẻ em 111
Tổng đài Quốc gia bảo vệ trẻ em 111 là kênh tiếp nhận thông tin, tư vấn và hỗ trợ liên quan đến trẻ em bị xâm hại, bạo lực, bóc lột, bỏ rơi hoặc có nguy cơ bị xâm hại.
Khi gọi đến tổng đài 111, người dân có thể cung cấp thông tin về:
- Họ tên, độ tuổi, nơi ở của trẻ nếu biết;
- Người có hành vi bạo hành;
- Địa điểm xảy ra sự việc;
- Tình trạng hiện tại của trẻ;
- Hình ảnh, video, tài liệu liên quan nếu có.
7.2. Báo cho công an địa phương
Nếu trẻ đang trong tình trạng nguy hiểm, bị đánh đập, bị nhốt, bị bỏ đói hoặc có nguy cơ tiếp tục bị xâm hại, cần báo ngay cho công an xã, phường, thị trấn nơi xảy ra vụ việc.
Trong tình huống khẩn cấp, có thể gọi số điện thoại khẩn cấp của cơ quan công an hoặc trực tiếp đến trụ sở công an gần nhất để trình báo.
7.3. Thông báo cho UBND cấp xã hoặc người làm công tác bảo vệ trẻ em
UBND cấp xã, phường, thị trấn có trách nhiệm tiếp nhận, xử lý thông tin liên quan đến trẻ em bị bạo lực, bị xâm hại hoặc có nguy cơ bị xâm hại.
Người dân cũng có thể báo cho:
- Nhà trường nơi trẻ đang học;
- Hội phụ nữ;
- Đoàn thanh niên;
- Tổ dân phố, thôn, khu dân cư;
- Cơ sở y tế nếu trẻ cần được khám chữa bệnh.
8. Vì sao không nên im lặng khi phát hiện bạo hành trẻ em?
Bạo hành trẻ em nếu không được ngăn chặn kịp thời có thể để lại hậu quả rất nghiêm trọng. Nhiều trường hợp trẻ bị bạo hành trong thời gian dài nhưng không dám lên tiếng vì sợ hãi, bị đe dọa hoặc không biết tìm sự giúp đỡ ở đâu.
Sự im lặng của người lớn có thể khiến hành vi bạo hành tiếp tục diễn ra. Ngược lại, một cuộc gọi, một thông tin tố giác hoặc một hành động can thiệp đúng lúc có thể giúp bảo vệ tính mạng, sức khỏe và tương lai của trẻ.
Mỗi cá nhân khi phát hiện trẻ em bị bạo hành đều có trách nhiệm thông báo, tố giác đến cơ quan có thẩm quyền. Đây không chỉ là trách nhiệm pháp lý mà còn là trách nhiệm đạo đức đối với trẻ em và cộng đồng.
9. Câu hỏi thường gặp về bạo hành trẻ em
9.1. Đánh con để dạy con có bị xử phạt không?
Nếu hành vi đánh con gây tổn hại thể chất, tinh thần hoặc vượt quá giới hạn giáo dục thông thường, cha mẹ có thể bị xử phạt hành chính hoặc truy cứu trách nhiệm hình sự tùy mức độ.
9.2. Chửi mắng, xúc phạm trẻ có phải bạo hành không?
Có thể có. Nếu hành vi chửi mắng, xúc phạm danh dự, nhân phẩm, đe dọa hoặc gây tổn thương tinh thần cho trẻ, hành vi này có thể bị xem là bạo lực tinh thần đối với trẻ em.
9.3. Hàng xóm phát hiện trẻ bị bạo hành có được tố giác không?
Có. Bất kỳ cá nhân, cơ quan, tổ chức nào phát hiện trẻ em bị bạo hành hoặc có nguy cơ bị bạo hành đều có thể thông báo, tố giác đến Tổng đài 111, công an địa phương hoặc UBND cấp xã.
9.4. Bạo hành trẻ em có thể bị phạt tù bao nhiêu năm?
Tùy tội danh và hậu quả, người bạo hành trẻ em có thể bị phạt tù từ vài tháng đến nhiều năm. Trường hợp đặc biệt nghiêm trọng như làm chết trẻ hoặc có hành vi giết người dưới 16 tuổi, hình phạt có thể lên đến tù chung thân hoặc tử hình.
9.5. Trẻ bị bạo hành có được bảo vệ khẩn cấp không?
Có. Khi trẻ em bị bạo lực, xâm hại hoặc có nguy cơ bị xâm hại, cơ quan chức năng có thể áp dụng các biện pháp can thiệp, hỗ trợ, bảo vệ phù hợp để bảo đảm an toàn cho trẻ.
10. Kết luận
Bạo hành trẻ em là hành vi vi phạm pháp luật và có thể bị xử lý nghiêm bằng nhiều hình thức khác nhau, từ xử phạt hành chính, buộc bồi thường thiệt hại đến truy cứu trách nhiệm hình sự. Pháp luật Việt Nam bảo vệ trẻ em trước mọi hành vi xâm hại về thể chất, tinh thần, danh dự và nhân phẩm.
Trong mọi trường hợp, khi phát hiện trẻ em bị bạo hành, người dân cần nhanh chóng thông báo cho Tổng đài Quốc gia bảo vệ trẻ em 111, công an địa phương, UBND cấp xã hoặc các cơ quan, tổ chức có trách nhiệm bảo vệ trẻ em. Việc lên tiếng kịp thời có thể giúp ngăn chặn hậu quả đáng tiếc và bảo vệ an toàn cho trẻ.
11. Căn cứ pháp lý
- Hiến pháp năm 2013;
- Luật Trẻ em năm 2016;
- Bộ luật Dân sự năm 2015;
- Bộ luật Hình sự năm 2015, sửa đổi bổ sung năm 2017;
- Nghị định 130/2021/NĐ-CP quy định xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực bảo trợ, trợ giúp xã hội và trẻ em.
- Nghị định 98/2026/NĐ-CP thay thế Nghị định 130/2021/NĐ-CP có hiệu lực từ ngày 16/05/2026
LUẬT SƯ TẠI QUẢNG NGÃI
127 Nguyễn Tự Tân, Quảng Ngãi
LUẬT SƯ TẠI TP. HỒ CHÍ MINH
389/74/6 Lê Văn Khương, P. Hiệp Thành, Quận 12, TP. HCM
Hotline: 0905 333 560
Email: info@luatsuquangngai.org
Website: www.LuatsuQuangNgai.org www.LCAlawfirm.vn www.DoanhNghiep.LuatsuQuangNgai.org
Fanpage Luật Sư Quảng Ngãi: https://www.facebook.com/luatsuquangngailca
Công ty Luật LCA : https://www.facebook.com/luatsugioiquangngai


