Bảo lĩnh trong tố tụng hình sự là gì? Điều kiện, thủ tục và nghĩa vụ của người được bảo lĩnh

Mục lục

Bảo lĩnh là một trong những biện pháp ngăn chặn được pháp luật tố tụng hình sự quy định nhằm thay thế biện pháp tạm giam. Khi được áp dụng bảo lĩnh, bị can, bị cáo không phải tiếp tục bị tạm giam nhưng vẫn phải chịu sự quản lý, giám sát và thực hiện nghiêm các nghĩa vụ đã cam đoan.

Không phải mọi bị can, bị cáo đều đương nhiên được bảo lĩnh. Cơ quan có thẩm quyền sẽ xem xét tính chất, mức độ nguy hiểm của hành vi, nhân thân, nơi cư trú, khả năng quản lý của người nhận bảo lĩnh và nguy cơ người bị buộc tội bỏ trốn, tiếp tục phạm tội hoặc cản trở hoạt động tố tụng.

Bài viết dưới đây phân tích đầy đủ bảo lĩnh là gì, ai có quyền nhận bảo lĩnh, điều kiện áp dụng, hồ sơ, thủ tục, thời hạn, nghĩa vụ của các bên và hậu quả khi người được bảo lĩnh vi phạm cam đoan.


Căn cứ pháp lý

  • Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015, đã được sửa đổi, bổ sung;
  • Văn bản hợp nhất số 104/VBHN-VPQH ngày 27/8/2025 hợp nhất Bộ luật Tố tụng hình sự;
  • Thông tư liên tịch số 01/2026/TTLT-VKSNDTC-BCA-BQP quy định về phối hợp giữa Cơ quan điều tra và Viện kiểm sát trong việc thực hiện một số quy định của Bộ luật Tố tụng hình sự;
  • Các quy định pháp luật về xử phạt vi phạm hành chính và văn bản hướng dẫn có liên quan.

Lưu ý: Thông tư liên tịch số 04/2018/TTLT-VKSNDTC-BCA-BQP đã được thay thế từ ngày 15/3/2026. Khi hướng dẫn thủ tục bảo lĩnh ở giai đoạn điều tra, cần viện dẫn Thông tư liên tịch số 01/2026/TTLT-VKSNDTC-BCA-BQP.


1. Bảo lĩnh trong tố tụng hình sự là gì?

Theo Điều 121 Bộ luật Tố tụng hình sự, bảo lĩnh là biện pháp ngăn chặn thay thế tạm giam.

Căn cứ vào tính chất, mức độ nguy hiểm cho xã hội của hành vi và nhân thân của bị can, bị cáo, Cơ quan điều tra, Viện kiểm sát hoặc Tòa án có thể quyết định cho người đó được bảo lĩnh.

Hiểu một cách đơn giản, thay vì tiếp tục cách ly bị can, bị cáo khỏi xã hội bằng biện pháp tạm giam, cơ quan tiến hành tố tụng giao họ cho cơ quan, tổ chức hoặc người thân thích quản lý, giám sát. Đổi lại, bị can, bị cáo phải cam kết không bỏ trốn, không tiếp tục phạm tội, có mặt khi được triệu tập và không thực hiện hành vi cản trở quá trình giải quyết vụ án.

Bảo lĩnh không phải là hình thức miễn trách nhiệm hình sự, xóa bỏ việc khởi tố hoặc xác nhận người bị buộc tội vô tội. Sau khi được bảo lĩnh, bị can, bị cáo vẫn tiếp tục tham gia các hoạt động điều tra, truy tố và xét xử theo yêu cầu của cơ quan có thẩm quyền.


2. Bảo lĩnh có giống bảo lãnh dân sự không?

Không. Bảo lĩnh trong tố tụng hình sự khác với bảo lãnh thực hiện nghĩa vụ trong quan hệ dân sự.

Bảo lãnh dân sự là biện pháp bảo đảm thực hiện nghĩa vụ, theo đó người thứ ba cam kết thực hiện nghĩa vụ thay cho người có nghĩa vụ nếu đến hạn mà người này không thực hiện hoặc thực hiện không đúng.

Trong khi đó, bảo lĩnh trong tố tụng hình sự là biện pháp ngăn chặn nhằm bảo đảm bị can, bị cáo không bỏ trốn, không tiếp tục phạm tội và không cản trở việc điều tra, truy tố, xét xử.

Người nhận bảo lĩnh không phải chịu thay hình phạt tù, trách nhiệm hình sự hoặc nghĩa vụ bồi thường của bị can, bị cáo. Tuy nhiên, nếu thiếu trách nhiệm để người được bảo lĩnh vi phạm nghĩa vụ cam đoan thì người nhận bảo lĩnh có thể bị xử lý theo quy định.


3. Bảo lĩnh khác gì đặt tiền để bảo đảm?

Bảo lĩnh và đặt tiền để bảo đảm đều là biện pháp ngăn chặn có thể được áp dụng thay thế tạm giam nhưng có cơ chế khác nhau.

Tiêu chí Bảo lĩnh Đặt tiền để bảo đảm
Cơ sở bảo đảm Uy tín, cam đoan và khả năng quản lý của cơ quan, tổ chức hoặc cá nhân Một khoản tiền được đặt theo quyết định của cơ quan có thẩm quyền
Chủ thể thực hiện Cơ quan, tổ chức hoặc ít nhất hai cá nhân đủ điều kiện Bị can, bị cáo hoặc người thân thích theo quy định
Hậu quả vi phạm Có thể hủy bảo lĩnh, tạm giam và xử lý người nhận bảo lĩnh Có thể tịch thu khoản tiền đã đặt và áp dụng biện pháp tạm giam
Bản chất Quản lý, giám sát bằng trách nhiệm cá nhân hoặc tổ chức Bảo đảm bằng giá trị tài sản

Việc lựa chọn biện pháp nào do cơ quan có thẩm quyền xem xét trên cơ sở hồ sơ vụ án và điều kiện cụ thể của người bị buộc tội.


4. Bảo lĩnh có phải là quyền đương nhiên của bị can, bị cáo không?

Không. Bị can, bị cáo và gia đình có quyền làm đơn đề nghị, nhưng việc có chấp nhận cho bảo lĩnh hay không thuộc thẩm quyền của cơ quan tiến hành tố tụng.

Điều 121 Bộ luật Tố tụng hình sự sử dụng cụm từ “có thể quyết định cho họ được bảo lĩnh”. Điều này thể hiện đây là quyết định mang tính xem xét, đánh giá chứ không phải quyền đương nhiên phát sinh khi có người nhận bảo lĩnh.

Cơ quan có thẩm quyền thường xem xét các yếu tố:

  • Tội danh bị khởi tố, truy tố hoặc xét xử;
  • Tính chất và mức độ nguy hiểm của hành vi;
  • Vai trò của bị can, bị cáo trong vụ án;
  • Nhân thân và tiền án, tiền sự;
  • Nơi cư trú có rõ ràng hay không;
  • Thái độ khai báo và hợp tác;
  • Nguy cơ bỏ trốn;
  • Khả năng tiếp tục phạm tội;
  • Khả năng tiêu hủy, giả mạo chứng cứ;
  • Nguy cơ đe dọa người làm chứng hoặc bị hại;
  • Điều kiện quản lý, giám sát của người nhận bảo lĩnh;
  • Tình trạng sức khỏe, hoàn cảnh gia đình và các yếu tố nhân đạo khác.

Ngay cả khi bị can, bị cáo có nơi cư trú rõ ràng và có hai người thân nhận bảo lĩnh, cơ quan tiến hành tố tụng vẫn có thể từ chối nếu nhận thấy việc tạm giam còn cần thiết.


5. Những trường hợp nào có thể được xem xét bảo lĩnh?

Pháp luật không quy định một danh sách cố định các tội danh chắc chắn được bảo lĩnh. Việc áp dụng được xem xét trên từng vụ án.

Trên thực tế, khả năng được chấp nhận thường cao hơn khi người bị buộc tội có các yếu tố như:

  • Phạm tội lần đầu;
  • Thuộc trường hợp ít nghiêm trọng hoặc nghiêm trọng;
  • Có vai trò thứ yếu trong vụ án đồng phạm;
  • Có nơi cư trú rõ ràng;
  • Có nghề nghiệp, công việc ổn định;
  • Nhân thân tốt;
  • Thành khẩn khai báo, ăn năn hối cải;
  • Tự nguyện bồi thường, khắc phục hậu quả;
  • Không có dấu hiệu bỏ trốn;
  • Không có nguy cơ tiếp tục phạm tội;
  • Không có khả năng gây khó khăn cho việc điều tra;
  • Đang mắc bệnh hoặc có hoàn cảnh gia đình đặc biệt;
  • Có cơ quan, tổ chức hoặc người thân đủ khả năng quản lý.

Đây chỉ là các yếu tố tham khảo. Việc đánh giá cuối cùng thuộc cơ quan đang thụ lý vụ án.


6. Trường hợp nào thường khó được chấp nhận bảo lĩnh?

Đề nghị bảo lĩnh có thể không được chấp nhận nếu bị can, bị cáo:

  • Bị buộc tội về hành vi đặc biệt nghiêm trọng;
  • Có nguy cơ bỏ trốn hoặc đã từng bỏ trốn;
  • Không có nơi cư trú rõ ràng;
  • Có hành vi tiếp tục phạm tội;
  • Có dấu hiệu tiêu hủy, che giấu hoặc làm sai lệch chứng cứ;
  • Đe dọa, mua chuộc hoặc trả thù bị hại, người làm chứng;
  • Không hợp tác với cơ quan tiến hành tố tụng;
  • Vi phạm biện pháp ngăn chặn đã được áp dụng trước đó;
  • Có tiền án, tiền sự hoặc nhân thân xấu;
  • Giữ vai trò chủ mưu, cầm đầu hoặc tổ chức;
  • Vụ án đang trong giai đoạn cần ngăn chặn việc thông cung;
  • Người nhận bảo lĩnh không đáp ứng điều kiện hoặc không có khả năng quản lý.

7. Ai có thể nhận bảo lĩnh cho bị can, bị cáo?

Theo khoản 2 Điều 121 Bộ luật Tố tụng hình sự, có hai nhóm chủ thể có thể nhận bảo lĩnh:

  • Cơ quan, tổ chức;
  • Cá nhân là người thân thích của bị can, bị cáo.

7.1. Cơ quan, tổ chức nhận bảo lĩnh

Cơ quan, tổ chức có thể nhận bảo lĩnh cho bị can, bị cáo là người thuộc cơ quan hoặc tổ chức mình.

Ví dụ:

  • Cơ quan nhà nước nhận bảo lĩnh cho công chức của cơ quan;
  • Doanh nghiệp nhận bảo lĩnh cho người lao động;
  • Trường học nhận bảo lĩnh cho người đang học tập hoặc công tác;
  • Tổ chức chính trị, xã hội nhận bảo lĩnh cho thành viên thuộc phạm vi quản lý.

Cơ quan, tổ chức nhận bảo lĩnh phải lập giấy cam đoan và được người đứng đầu xác nhận.

Cơ quan, tổ chức phải có khả năng thực tế trong việc quản lý, giáo dục và giám sát người được bảo lĩnh. Việc xác nhận mang tính hình thức nhưng không có biện pháp quản lý cụ thể có thể khiến đề nghị không được chấp thuận.

7.2. Cá nhân nhận bảo lĩnh

Cá nhân nhận bảo lĩnh phải đáp ứng các điều kiện:

  • Từ đủ 18 tuổi trở lên;
  • Có nhân thân tốt;
  • Nghiêm chỉnh chấp hành pháp luật;
  • Có thu nhập ổn định;
  • Có điều kiện quản lý người được bảo lĩnh;
  • Là người thân thích của bị can, bị cáo.

Trường hợp cá nhân nhận bảo lĩnh phải có ít nhất 02 người.

Pháp luật yêu cầu ít nhất hai người nhằm tăng khả năng phối hợp quản lý, giám sát và bảo đảm trách nhiệm đối với người được bảo lĩnh.


8. Người thân thích gồm những ai?

Người thân thích được xác định theo quy định của pháp luật tố tụng hình sự, có thể bao gồm:

  • Vợ hoặc chồng;
  • Cha đẻ, mẹ đẻ;
  • Cha nuôi, mẹ nuôi;
  • Cha chồng, mẹ chồng;
  • Cha vợ, mẹ vợ;
  • Con đẻ, con nuôi;
  • Con dâu, con rể;
  • Ông nội, bà nội;
  • Ông ngoại, bà ngoại;
  • Anh ruột, chị ruột, em ruột;
  • Cụ nội, cụ ngoại;
  • Bác ruột, chú ruột, cậu ruột, cô ruột, dì ruột;
  • Cháu ruột và các trường hợp thân thích khác theo định nghĩa pháp luật.

Người nhận bảo lĩnh nên chuẩn bị giấy tờ chứng minh quan hệ như Giấy khai sinh, Giấy chứng nhận kết hôn, thông tin cư trú hoặc tài liệu hộ tịch khác.


9. Một người có thể tự mình nhận bảo lĩnh không?

Nếu nhận bảo lĩnh với tư cách cá nhân thì không. Pháp luật yêu cầu ít nhất 02 cá nhân cùng nhận bảo lĩnh.

Trường hợp cơ quan hoặc tổ chức nhận bảo lĩnh thì chỉ cần cơ quan, tổ chức đó lập giấy cam đoan có xác nhận của người đứng đầu, không áp dụng yêu cầu “ít nhất hai người” như bảo lĩnh cá nhân.

Một người thân có thể đứng ra làm đơn đề nghị nhưng để đáp ứng điều kiện nhận bảo lĩnh cá nhân vẫn phải có thêm ít nhất một người thân thích đủ điều kiện cùng cam đoan.


10. Người nhận bảo lĩnh phải cam đoan những gì?

Cơ quan, tổ chức hoặc cá nhân nhận bảo lĩnh phải cam đoan quản lý, giám sát và không để bị can, bị cáo vi phạm các nghĩa vụ được pháp luật quy định.

Nội dung giấy cam đoan thường gồm:

  • Thông tin của người nhận bảo lĩnh;
  • Thông tin của bị can, bị cáo;
  • Mối quan hệ với người được bảo lĩnh;
  • Điều kiện cư trú, công việc và khả năng quản lý;
  • Cam kết phối hợp với cơ quan tiến hành tố tụng;
  • Cam kết nhắc nhở người được bảo lĩnh có mặt theo giấy triệu tập;
  • Cam kết không để người được bảo lĩnh bỏ trốn;
  • Cam kết không để người được bảo lĩnh tiếp tục phạm tội;
  • Cam kết ngăn ngừa hành vi cản trở việc giải quyết vụ án;
  • Cam kết thông báo ngay nếu phát hiện vi phạm;
  • Cam kết chịu trách nhiệm theo quy định nếu thiếu trách nhiệm.

Cơ quan, tổ chức, cá nhân nhận bảo lĩnh được thông báo về những tình tiết của vụ án có liên quan đến việc nhận bảo lĩnh để có cơ sở quản lý phù hợp.


11. Giấy cam đoan của cá nhân nhận bảo lĩnh phải được xác nhận ở đâu?

Giấy cam đoan của cá nhân nhận bảo lĩnh phải có xác nhận của:

  • Chính quyền cấp xã nơi người nhận bảo lĩnh cư trú; hoặc
  • Cơ quan, tổ chức nơi người đó làm việc hoặc học tập.

Việc xác nhận nhằm kiểm tra cơ bản về nhân thân, nơi cư trú, việc chấp hành pháp luật, nghề nghiệp và khả năng thực hiện cam kết.

Người nhận bảo lĩnh nên chuẩn bị:

  • Căn cước hoặc hộ chiếu;
  • Tài liệu về nơi cư trú;
  • Giấy tờ chứng minh quan hệ thân thích;
  • Tài liệu chứng minh công việc, thu nhập;
  • Dự thảo giấy cam đoan;
  • Thông tin về vụ án và người được bảo lĩnh.

12. Bị can, bị cáo được bảo lĩnh phải cam đoan nghĩa vụ gì?

Người được bảo lĩnh phải lập giấy cam đoan thực hiện đầy đủ các nghĩa vụ sau:

12.1. Có mặt theo giấy triệu tập

Bị can, bị cáo phải có mặt đúng thời gian, địa điểm khi Cơ quan điều tra, Viện kiểm sát hoặc Tòa án triệu tập.

Chỉ được vắng mặt nếu có lý do bất khả kháng hoặc trở ngại khách quan, chẳng hạn:

  • Thiên tai;
  • Dịch bệnh;
  • Tai nạn;
  • Ốm đau nghiêm trọng có xác nhận;
  • Giao thông bị gián đoạn ngoài khả năng kiểm soát;
  • Sự kiện khách quan khác không thể khắc phục.

Nếu không thể có mặt, người được bảo lĩnh hoặc gia đình cần thông báo ngay cho cơ quan triệu tập và cung cấp tài liệu chứng minh.

12.2. Không bỏ trốn hoặc tiếp tục phạm tội

Người được bảo lĩnh phải cư trú, sinh hoạt dưới sự quản lý của người nhận bảo lĩnh và không được bỏ đi nhằm trốn tránh hoạt động tố tụng.

Việc tự ý rời khỏi nơi cư trú chưa chắc đương nhiên là bỏ trốn nhưng nếu có dấu hiệu che giấu tung tích, cắt liên lạc hoặc không chấp hành giấy triệu tập thì có thể bị xem là vi phạm nghiêm trọng.

12.3. Không cản trở việc giải quyết vụ án

Bị can, bị cáo không được:

  • Mua chuộc người khác khai báo gian dối;
  • Cưỡng ép hoặc xúi giục người khác cung cấp tài liệu sai sự thật;
  • Tiêu hủy chứng cứ;
  • Giả mạo tài liệu, đồ vật của vụ án;
  • Tẩu tán tài sản liên quan;
  • Đe dọa hoặc khống chế người làm chứng;
  • Trả thù bị hại hoặc người tố giác;
  • Đe dọa người thân thích của những người tham gia tố tụng;
  • Thông cung hoặc thống nhất lời khai gian dối.

13. Người được bảo lĩnh có được đi làm không?

Về nguyên tắc, bảo lĩnh không cấm bị can, bị cáo lao động, học tập hoặc sinh hoạt bình thường.

Tuy nhiên, việc đi làm phải bảo đảm:

  • Không làm ảnh hưởng đến việc có mặt theo giấy triệu tập;
  • Không tạo điều kiện bỏ trốn;
  • Không tiếp xúc trái phép với người tham gia tố tụng;
  • Không tiếp tục thực hiện hành vi phạm tội;
  • Không vi phạm nghĩa vụ ghi trong quyết định và giấy cam đoan;
  • Tuân thủ các biện pháp ngăn chặn khác nếu được áp dụng đồng thời.

Nếu công việc thường xuyên phải đi tỉnh khác, đi nước ngoài hoặc vắng mặt dài ngày thì cần thông báo, xin ý kiến cơ quan tiến hành tố tụng và người nhận bảo lĩnh.


14. Người được bảo lĩnh có được đi khỏi nơi cư trú không?

Điều 121 không mặc nhiên cấm tuyệt đối việc rời khỏi nơi cư trú. Tuy nhiên, tùy vụ án, người được bảo lĩnh có thể đồng thời bị áp dụng biện pháp cấm đi khỏi nơi cư trú hoặc bị yêu cầu tuân thủ các giới hạn cụ thể.

Nếu đã có lệnh cấm đi khỏi nơi cư trú thì việc đi khỏi địa bàn phải được cơ quan có thẩm quyền cho phép theo quy định.

Ngay cả khi không có lệnh cấm riêng, người được bảo lĩnh không nên tự ý:

  • Chuyển nơi ở;
  • Đi xa trong thời gian dài;
  • Xuất cảnh;
  • Cắt liên lạc với người quản lý;
  • Đi đến nơi có nguy cơ ảnh hưởng hoạt động tố tụng.

Hành vi này có thể khiến cơ quan tiến hành tố tụng đánh giá người được bảo lĩnh không còn bảo đảm điều kiện áp dụng biện pháp thay thế tạm giam.


15. Ai có thẩm quyền quyết định cho bảo lĩnh?

Những người có thẩm quyền áp dụng biện pháp bảo lĩnh được xác định theo Bộ luật Tố tụng hình sự, bao gồm các chủ thể có thẩm quyền ra lệnh, quyết định bắt bị can, bị cáo để tạm giam và Thẩm phán chủ tọa phiên tòa.

Tùy từng giai đoạn, thẩm quyền có thể thuộc:

  • Thủ trưởng, Phó Thủ trưởng Cơ quan điều tra;
  • Viện trưởng, Phó Viện trưởng Viện kiểm sát;
  • Chánh án, Phó Chánh án Tòa án;
  • Hội đồng xét xử;
  • Thẩm phán chủ tọa phiên tòa;
  • Người có thẩm quyền khác theo quy định hiện hành.

Quyết định của một số người thuộc Cơ quan điều tra phải được Viện kiểm sát cùng cấp phê chuẩn trước khi thi hành.


16. Nộp đơn xin bảo lĩnh ở đâu?

Đơn đề nghị được gửi đến cơ quan đang thụ lý vụ án tại thời điểm nộp:

  • Giai đoạn điều tra: gửi Cơ quan điều tra đang thụ lý;
  • Giai đoạn truy tố: gửi Viện kiểm sát đang giải quyết;
  • Giai đoạn xét xử: gửi Tòa án đang thụ lý;
  • Trong thời gian xét xử: có thể đề nghị Hội đồng xét xử hoặc Thẩm phán có thẩm quyền xem xét.

Nộp sai cơ quan có thể làm chậm quá trình giải quyết. Gia đình nên xác định vụ án đang ở giai đoạn nào và hồ sơ đang được cơ quan nào quản lý.


17. Hồ sơ đề nghị bảo lĩnh gồm những gì?

Hồ sơ thường gồm:

  • Đơn đề nghị áp dụng biện pháp bảo lĩnh;
  • Giấy cam đoan của cơ quan, tổ chức nhận bảo lĩnh;
  • Hoặc giấy cam đoan của ít nhất 02 cá nhân nhận bảo lĩnh;
  • Giấy cam đoan của bị can, bị cáo;
  • Căn cước hoặc hộ chiếu của người nhận bảo lĩnh;
  • Giấy tờ chứng minh quan hệ thân thích;
  • Xác nhận nơi cư trú;
  • Tài liệu chứng minh nghề nghiệp và thu nhập ổn định;
  • Tài liệu về nhân thân tốt;
  • Giấy xác nhận hoàn cảnh gia đình;
  • Hồ sơ bệnh án nếu đề nghị vì lý do sức khỏe;
  • Chứng cứ về việc bồi thường, khắc phục hậu quả;
  • Đơn xin giảm nhẹ hoặc xác nhận của bị hại nếu có;
  • Các tài liệu khác chứng minh không cần thiết tiếp tục tạm giam.

Không phải mọi giấy tờ đều là thành phần bắt buộc trong mọi trường hợp. Tuy nhiên, hồ sơ càng cụ thể, trung thực và chứng minh rõ khả năng quản lý thì cơ quan có thẩm quyền càng có cơ sở xem xét.


18. Đơn xin bảo lĩnh cần có nội dung gì?

Đơn đề nghị nên trình bày:

  • Tên cơ quan có thẩm quyền;
  • Thông tin người làm đơn;
  • Quan hệ với bị can, bị cáo;
  • Thông tin vụ án, tội danh và giai đoạn tố tụng;
  • Thời điểm bị bắt, tạm giữ hoặc tạm giam;
  • Nhân thân của người bị buộc tội;
  • Nơi cư trú và nghề nghiệp;
  • Hoàn cảnh gia đình;
  • Các tình tiết giảm nhẹ;
  • Việc bồi thường hoặc khắc phục hậu quả;
  • Lý do cho rằng không cần thiết tiếp tục tạm giam;
  • Điều kiện quản lý của người nhận bảo lĩnh;
  • Cam kết chịu trách nhiệm;
  • Danh mục tài liệu gửi kèm;
  • Chữ ký của người đề nghị.

Không nên chỉ viết ngắn gọn rằng gia đình xin bảo lĩnh vì người bị tạm giam là lao động chính. Đơn cần phân tích đầy đủ căn cứ để cơ quan tiến hành tố tụng đánh giá nguy cơ tố tụng đã được kiểm soát.


19. Thủ tục bảo lĩnh ở giai đoạn điều tra

Khi Cơ quan điều tra nhận thấy có thể áp dụng bảo lĩnh hoặc chấp nhận đề nghị của gia đình, cơ quan này tiến hành xem xét hồ sơ và ra quyết định theo thẩm quyền.

Đối với trường hợp quyết định phải được Viện kiểm sát phê chuẩn, Cơ quan điều tra lập hồ sơ gửi Viện kiểm sát cùng cấp.

Hồ sơ đề nghị phê chuẩn thường gồm:

  • Văn bản đề nghị xét phê chuẩn;
  • Quyết định áp dụng biện pháp bảo lĩnh;
  • Giấy cam đoan của người nhận bảo lĩnh;
  • Giấy cam đoan của bị can;
  • Tài liệu về hành vi bị khởi tố;
  • Tài liệu về nhân thân;
  • Tài liệu chứng minh không cần thiết phải tiếp tục tạm giam;
  • Các chứng cứ khác có liên quan.

Viện kiểm sát kiểm tra tính có căn cứ và hợp pháp của quyết định. Viện kiểm sát có thể:

  • Phê chuẩn;
  • Không phê chuẩn;
  • Yêu cầu bổ sung chứng cứ, tài liệu để xem xét.

Chỉ sau khi hoàn thành thủ tục phê chuẩn trong trường hợp luật yêu cầu thì quyết định bảo lĩnh mới được thi hành.


20. Thời hạn giải quyết hồ sơ bảo lĩnh

Bộ luật Tố tụng hình sự không quy định một thời hạn chung bắt buộc áp dụng cho mọi đơn do gia đình tự nộp.

Đối với hồ sơ Cơ quan điều tra đề nghị Viện kiểm sát phê chuẩn, thời hạn xem xét được thực hiện theo quy định phối hợp hiện hành giữa Cơ quan điều tra và Viện kiểm sát.

Thời gian thực tế còn phụ thuộc vào:

  • Giai đoạn tố tụng;
  • Mức độ phức tạp của vụ án;
  • Việc hồ sơ đã đầy đủ hay chưa;
  • Nhu cầu xác minh nhân thân;
  • Ý kiến của Điều tra viên, Kiểm sát viên;
  • Nguy cơ bỏ trốn hoặc cản trở tố tụng;
  • Việc thay đổi cơ quan thụ lý hồ sơ.

Gia đình có thể đề nghị cơ quan tiếp nhận ghi nhận đơn, nhưng không nên hiểu rằng cứ nộp đơn là trong một số ngày cố định người bị tạm giam sẽ được trả tự do.


21. Thời hạn bảo lĩnh kéo dài bao lâu?

Thời hạn bảo lĩnh không được vượt quá thời hạn điều tra, truy tố hoặc xét xử theo quy định của Bộ luật Tố tụng hình sự.

Khi vụ án chuyển từ giai đoạn này sang giai đoạn khác, cơ quan tiếp nhận hồ sơ phải xem xét việc tiếp tục áp dụng, thay đổi hoặc hủy bỏ biện pháp ngăn chặn.

Đối với người bị kết án phạt tù, thời hạn bảo lĩnh không được vượt quá khoảng thời gian từ khi tuyên án đến thời điểm người đó đi chấp hành án phạt tù.

Không nên hiểu rằng một quyết định bảo lĩnh ban hành ở giai đoạn điều tra mặc nhiên có hiệu lực cho đến khi kết thúc toàn bộ vụ án.


22. Người được bảo lĩnh vi phạm cam đoan thì xử lý thế nào?

Nếu bị can, bị cáo vi phạm nghĩa vụ đã cam đoan thì có thể bị áp dụng biện pháp tạm giam.

Các hành vi vi phạm có thể gồm:

  • Không có mặt theo giấy triệu tập mà không có lý do chính đáng;
  • Bỏ trốn;
  • Tiếp tục phạm tội;
  • Tiêu hủy hoặc giả mạo chứng cứ;
  • Tẩu tán tài sản liên quan;
  • Mua chuộc người làm chứng;
  • Đe dọa bị hại;
  • Thông cung hoặc xúi giục khai báo gian dối;
  • Vi phạm nghiêm trọng yêu cầu quản lý khác.

Khi có căn cứ xác định vi phạm, Cơ quan điều tra có thể lập tài liệu, đề nghị hủy bỏ biện pháp bảo lĩnh, ra lệnh bắt để tạm giam và thực hiện thủ tục phê chuẩn theo quy định.

Việc đã từng vi phạm bảo lĩnh cũng là yếu tố bất lợi nếu sau đó tiếp tục đề nghị áp dụng biện pháp ngăn chặn nhẹ hơn.


23. Người nhận bảo lĩnh có bị phạt khi bị can vi phạm không?

Cơ quan, tổ chức hoặc cá nhân nhận bảo lĩnh để bị can, bị cáo vi phạm nghĩa vụ đã cam đoan có thể bị phạt tiền tùy tính chất, mức độ vi phạm.

Không phải cứ người được bảo lĩnh vi phạm thì người nhận bảo lĩnh đương nhiên bị xử phạt. Cơ quan có thẩm quyền cần xem xét:

  • Người nhận bảo lĩnh có thực hiện trách nhiệm quản lý hay không;
  • Có biết nguy cơ vi phạm nhưng không thông báo hay không;
  • Có tạo điều kiện cho người được bảo lĩnh bỏ trốn hay không;
  • Có thông đồng che giấu hành vi vi phạm hay không;
  • Mức độ lỗi và hậu quả phát sinh;
  • Biện pháp quản lý đã được thực hiện.

Nếu người nhận bảo lĩnh chủ động thông báo ngay khi phát hiện dấu hiệu vi phạm thì đây là căn cứ thể hiện họ đã thực hiện trách nhiệm cam kết.


24. Có thể thay đổi người nhận bảo lĩnh không?

Trong quá trình áp dụng, nếu người nhận bảo lĩnh không còn điều kiện quản lý do chuyển nơi cư trú, bệnh nặng, qua đời hoặc lý do khác, gia đình cần thông báo cho cơ quan tiến hành tố tụng.

Việc thay đổi người nhận bảo lĩnh phải được cơ quan có thẩm quyền xem xét và chấp thuận. Không được tự thỏa thuận thay người quản lý mà không thông báo.

Nếu không còn đủ số lượng hoặc điều kiện của người nhận bảo lĩnh, cơ quan tiến hành tố tụng có thể:

  • Yêu cầu bổ sung người nhận bảo lĩnh;
  • Thay đổi biện pháp ngăn chặn;
  • Áp dụng cấm đi khỏi nơi cư trú;
  • Đặt tiền để bảo đảm;
  • Tạm giam nếu có căn cứ.

25. Gia đình có phải nộp tiền khi xin bảo lĩnh không?

Bảo lĩnh không phải là biện pháp buộc gia đình nộp một khoản tiền bảo đảm.

Nếu cơ quan hoặc cá nhân yêu cầu gia đình giao tiền với lý do “phí bảo lĩnh”, “tiền chạy hồ sơ” hoặc “tiền chắc chắn được tại ngoại” thì cần đặc biệt thận trọng.

Các chi phí hợp pháp có thể phát sinh gồm:

  • Chi phí sao y, chứng thực giấy tờ;
  • Chi phí xác nhận hồ sơ;
  • Chi phí thuê luật sư;
  • Chi phí đi lại và gửi hồ sơ;
  • Chi phí hợp pháp khác.

Nếu cơ quan tiến hành tố tụng lựa chọn biện pháp đặt tiền để bảo đảm thì đó là một biện pháp khác và phải có quyết định, mức tiền, thủ tục thu nộp rõ ràng.


26. Người dưới 18 tuổi có được bảo lĩnh không?

Người dưới 18 tuổi bị buộc tội được áp dụng thủ tục tố tụng đặc biệt, trong đó pháp luật ưu tiên các biện pháp giám sát, giáo dục và hạn chế áp dụng tạm giam khi không thật sự cần thiết.

Tùy trường hợp, người dưới 18 tuổi có thể được giao cho người đại diện, nhà trường, cơ quan hoặc tổ chức giám sát, hoặc được áp dụng biện pháp bảo lĩnh nếu đáp ứng điều kiện.

Khi xem xét, cơ quan tiến hành tố tụng phải đặt lợi ích tốt nhất của người dưới 18 tuổi, điều kiện gia đình, môi trường giáo dục và khả năng giám sát lên hàng đầu.


27. Phụ nữ mang thai hoặc đang nuôi con nhỏ có được bảo lĩnh không?

Tình trạng mang thai, nuôi con nhỏ, sức khỏe yếu hoặc hoàn cảnh gia đình đặc biệt là những yếu tố có thể được xem xét khi quyết định biện pháp ngăn chặn.

Tuy nhiên, đây không phải căn cứ tuyệt đối buộc cơ quan tiến hành tố tụng phải cho bảo lĩnh. Nếu người bị buộc tội có nguy cơ bỏ trốn, tiếp tục phạm tội hoặc cản trở tố tụng thì vẫn có thể bị áp dụng biện pháp nghiêm khắc hơn theo quy định.

Khi làm hồ sơ, gia đình nên cung cấp:

  • Hồ sơ khám thai;
  • Giấy khai sinh của con;
  • Xác nhận trẻ dưới 36 tháng tuổi;
  • Hồ sơ bệnh án;
  • Xác nhận hoàn cảnh gia đình;
  • Phương án quản lý và chăm sóc cụ thể.

28. Luật sư có thể làm gì trong thủ tục xin bảo lĩnh?

Luật sư có thể hỗ trợ:

  • Nghiên cứu quyết định khởi tố và tài liệu vụ án được phép tiếp cận;
  • Đánh giá căn cứ tạm giam;
  • Đánh giá khả năng áp dụng biện pháp thay thế;
  • Soạn đơn đề nghị bảo lĩnh;
  • Soạn giấy cam đoan;
  • Hướng dẫn chuẩn bị hồ sơ nhân thân;
  • Thu thập tài liệu về tình tiết giảm nhẹ;
  • Làm việc với Cơ quan điều tra, Viện kiểm sát hoặc Tòa án;
  • Kiến nghị thay đổi hoặc hủy bỏ biện pháp ngăn chặn;
  • Giải thích quyền và nghĩa vụ cho người nhận bảo lĩnh;
  • Hỗ trợ xử lý khi đề nghị không được chấp thuận.

Luật sư không thể cam kết chắc chắn bị can, bị cáo sẽ được bảo lĩnh, bởi quyết định thuộc thẩm quyền của cơ quan tiến hành tố tụng.


29. Những sai lầm thường gặp khi xin bảo lĩnh

29.1. Cho rằng có hai người thân cam kết thì bắt buộc được thả

Đủ người nhận bảo lĩnh chỉ là một điều kiện về chủ thể, không thay thế việc đánh giá mức độ nguy hiểm và nguy cơ tố tụng.

29.2. Nộp đơn sai cơ quan

Vụ án đã chuyển sang Viện kiểm sát hoặc Tòa án nhưng gia đình vẫn gửi đơn cho Cơ quan điều tra sẽ làm chậm quá trình xem xét.

29.3. Giấy cam đoan không được xác nhận

Giấy của cá nhân không có xác nhận theo quy định có thể bị xem là chưa đầy đủ.

29.4. Không chứng minh quan hệ thân thích

Chỉ khai là người thân nhưng không có giấy tờ hộ tịch khiến cơ quan tiếp nhận phải xác minh thêm.

29.5. Cam đoan chung chung

Hồ sơ không nêu rõ nơi ở, công việc, thời gian giám sát và phương án quản lý thường thiếu tính thuyết phục.

29.6. Che giấu thông tin bất lợi

Khai sai nhân thân, tiền án, nơi cư trú hoặc điều kiện thu nhập có thể làm mất độ tin cậy của toàn bộ hồ sơ.

29.7. Viện dẫn văn bản đã hết hiệu lực

Từ ngày 15/3/2026, không nên tiếp tục sử dụng Thông tư liên tịch 04/2018/TTLT-VKSNDTC-BCA-BQP làm căn cứ hướng dẫn thủ tục phối hợp giữa Cơ quan điều tra và Viện kiểm sát.

29.8. Tin vào dịch vụ “chắc chắn tại ngoại”

Không cá nhân nào có thể hợp pháp cam kết chắc chắn kết quả. Gia đình cần cảnh giác trước hành vi lừa đảo hoặc môi giới trái pháp luật.


30. Câu hỏi thường gặp

Bị tạm giam bao lâu thì mới được xin bảo lĩnh?

Pháp luật không quy định phải bị tạm giam đủ một khoảng thời gian tối thiểu mới được đề nghị. Gia đình có thể nộp đơn khi có căn cứ, nhưng cơ quan thụ lý sẽ xem xét nhu cầu tạm giam tại thời điểm đó.

Người bị khởi tố về tội nghiêm trọng có được bảo lĩnh không?

Có thể được xem xét. Pháp luật không loại trừ tuyệt đối chỉ dựa trên phân loại tội phạm, nhưng mức độ nghiêm trọng là yếu tố quan trọng khi quyết định.

Bị can không nhận tội có được bảo lĩnh không?

Việc không nhận tội không đương nhiên làm mất quyền đề nghị bảo lĩnh. Cơ quan có thẩm quyền đánh giá tổng thể nguy cơ bỏ trốn, cản trở tố tụng và các yếu tố khác.

Bị hại đồng ý thì bị can có chắc chắn được bảo lĩnh không?

Không. Ý kiến của bị hại và việc bồi thường là yếu tố được xem xét nhưng không quyết định thay cơ quan tiến hành tố tụng.

Doanh nghiệp có thể nhận bảo lĩnh cho nhân viên không?

Có, nếu bị can, bị cáo là người thuộc doanh nghiệp và doanh nghiệp có khả năng quản lý, giám sát. Giấy cam đoan phải được người đứng đầu xác nhận.

Hai người bảo lĩnh có bắt buộc cùng hộ khẩu không?

Pháp luật không bắt buộc cùng hộ khẩu. Tuy nhiên, cả hai phải là người thân thích, đủ điều kiện và có khả năng thực tế trong việc quản lý.

Người nhận bảo lĩnh ở tỉnh khác có được không?

Không bị cấm tuyệt đối nhưng khoảng cách địa lý có thể ảnh hưởng đến khả năng quản lý. Cơ quan có thẩm quyền sẽ xem xét điều kiện thực tế.

Đã được bảo lĩnh có bị bắt lại không?

Có thể, nếu vi phạm nghĩa vụ cam đoan hoặc xuất hiện căn cứ cần áp dụng biện pháp tạm giam.

Bảo lĩnh có làm giảm hình phạt không?

Không trực tiếp. Bảo lĩnh chỉ là biện pháp ngăn chặn. Hình phạt được quyết định dựa trên hành vi phạm tội, nhân thân, tình tiết tăng nặng, giảm nhẹ và chứng cứ của vụ án.

Cơ quan từ chối bảo lĩnh có phải trả lời bằng văn bản không?

Việc xử lý đơn và hình thức thông báo phụ thuộc cơ quan, giai đoạn tố tụng và tính chất đề nghị. Gia đình có thể đề nghị ghi nhận việc nộp đơn và thông báo kết quả theo quy định.


31. Những lưu ý quan trọng khi thực hiện bảo lĩnh

  • Xác định đúng cơ quan đang thụ lý vụ án;
  • Sử dụng căn cứ pháp luật đang còn hiệu lực;
  • Chuẩn bị ít nhất hai người nhận bảo lĩnh nếu bảo lĩnh cá nhân;
  • Chứng minh rõ quan hệ thân thích;
  • Xin xác nhận giấy cam đoan đúng thẩm quyền;
  • Trình bày trung thực về nhân thân và vụ án;
  • Nêu phương án quản lý cụ thể;
  • Cam kết bảo đảm có mặt theo giấy triệu tập;
  • Không tiếp xúc, đe dọa hoặc mua chuộc người tham gia tố tụng;
  • Thông báo ngay khi người được bảo lĩnh có dấu hiệu vi phạm;
  • Không đưa tiền cho người môi giới hứa “chạy bảo lĩnh”;
  • Tham khảo luật sư nếu vụ án nghiêm trọng hoặc hồ sơ phức tạp.

32. Kết luận

Bảo lĩnh là biện pháp ngăn chặn thay thế tạm giam, được áp dụng khi cơ quan tiến hành tố tụng nhận thấy không cần thiết tiếp tục cách ly bị can, bị cáo nhưng vẫn phải bảo đảm sự có mặt và ngăn ngừa hành vi cản trở việc giải quyết vụ án.

Cơ quan, tổ chức có thể nhận bảo lĩnh cho người thuộc phạm vi quản lý của mình. Nếu cá nhân nhận bảo lĩnh thì phải có ít nhất 02 người, là người thân thích, từ đủ 18 tuổi, có nhân thân tốt, chấp hành pháp luật, có thu nhập ổn định và có điều kiện quản lý.

Bị can, bị cáo được bảo lĩnh phải có mặt theo giấy triệu tập, không bỏ trốn, không tiếp tục phạm tội và không tiêu hủy chứng cứ, tẩu tán tài sản, đe dọa bị hại hoặc cản trở tố tụng. Nếu vi phạm, biện pháp bảo lĩnh có thể bị hủy và người đó có thể bị tạm giam.

Việc có chấp nhận bảo lĩnh hay không thuộc thẩm quyền của Cơ quan điều tra, Viện kiểm sát hoặc Tòa án tùy giai đoạn tố tụng. Gia đình chỉ có quyền đề nghị, không có quyền yêu cầu bắt buộc cơ quan phải chấp thuận.

Từ ngày 15/3/2026, thủ tục phối hợp giữa Cơ quan điều tra và Viện kiểm sát được thực hiện theo Thông tư liên tịch số 01/2026/TTLT-VKSNDTC-BCA-BQP, thay thế Thông tư liên tịch số 04/2018/TTLT-VKSNDTC-BCA-BQP. Vì vậy, các nội dung tư vấn và hồ sơ pháp lý cần được cập nhật theo văn bản mới để tránh viện dẫn quy định đã hết hiệu lực.

Liên hệ – Luật sư Quảng Ngãi.org

LUẬT SƯ TẠI QUẢNG NGÃI
    127 Nguyễn Tự Tân, Quảng Ngãi

LUẬT SƯ TẠI TP. HỒ CHÍ MINH
    389/74/6 Lê Văn Khương, P. Hiệp Thành, Quận 12, TP. HCM

Hotline: 0905 333 560
Email: info@luatsuquangngai.org

Website:  www.LuatsuQuangNgai.org     www.LCAlawfirm.vn     www.DoanhNghiep.LuatsuQuangNgai.org

Fanpage Luật Sư Quảng Ngãi: https://www.facebook.com/luatsuquangngailca

Công ty Luật LCA                    : https://www.facebook.com/luatsugioiquangngai

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Contact Me on Zalo
0905333560