Khi ly hôn có bắt buộc phải hòa giải không?

Mục lục

Hòa giải là một trong những hoạt động thường xuất hiện trong quá trình giải quyết ly hôn. Thông qua hòa giải, vợ chồng có cơ hội nhìn nhận lại mâu thuẫn, cân nhắc khả năng đoàn tụ hoặc thống nhất các vấn đề về con chung, cấp dưỡng, tài sản và nghĩa vụ chung.

Tuy nhiên, không phải mọi hình thức hòa giải đều bắt buộc. Pháp luật hiện hành phân biệt hòa giải ở cơ sở, hòa giải – đối thoại trước khi Tòa án thụ lý và hòa giải trong quá trình tố tụng. Mỗi hình thức có căn cứ, trình tự và hậu quả pháp lý khác nhau.

Đặc biệt, đối với ly hôn đơn phương và thuận tình ly hôn, thủ tục được Tòa án áp dụng không hoàn toàn giống nhau. Vì vậy, việc hiểu đơn giản rằng “cứ ly hôn là phải hòa giải” hoặc “chỉ cần nộp đơn xin không hòa giải thì Tòa án sẽ giải quyết ngay” đều chưa chính xác.


Căn cứ pháp lý

  • Luật Hôn nhân và gia đình năm 2014;
  • Bộ luật Tố tụng dân sự năm 2015, được sửa đổi, bổ sung;
  • Luật số 85/2025/QH15 sửa đổi, bổ sung một số điều của Bộ luật Tố tụng dân sự và các luật có liên quan;
  • Luật Hòa giải, đối thoại tại Tòa án năm 2020;
  • Luật Hòa giải ở cơ sở năm 2013;
  • Luật Phòng, chống bạo lực gia đình năm 2022;
  • Các nghị quyết và văn bản hướng dẫn có liên quan.

1. Hòa giải ly hôn là gì?

Hòa giải ly hôn là quá trình người có trách nhiệm hỗ trợ vợ chồng trao đổi, giải quyết mâu thuẫn và tìm kiếm phương án phù hợp đối với quan hệ hôn nhân cũng như các vấn đề phát sinh khi ly hôn.

Tùy từng giai đoạn, hòa giải có thể hướng đến một trong hai mục tiêu:

  • Giúp vợ chồng đoàn tụ, tiếp tục duy trì hôn nhân;
  • Giúp các bên thống nhất cách giải quyết hậu quả của việc ly hôn nếu không thể đoàn tụ.

Các vấn đề thường được trao đổi trong quá trình hòa giải gồm:

  • Vợ chồng có tiếp tục chung sống hay chấm dứt hôn nhân;
  • Ai trực tiếp nuôi con;
  • Mức cấp dưỡng và phương thức cấp dưỡng;
  • Quyền thăm nom, chăm sóc con;
  • Phân chia tài sản chung;
  • Giải quyết khoản nợ và nghĩa vụ chung;
  • Chỗ ở sau ly hôn;
  • Các vấn đề khác có liên quan.

2. Có những hình thức hòa giải ly hôn nào?

Để xác định hòa giải có bắt buộc hay không, cần phân biệt ba hình thức sau:

2.1. Hòa giải ở cơ sở

Đây là việc hòa giải được thực hiện tại cộng đồng dân cư với sự tham gia của hòa giải viên ở cơ sở, tổ hòa giải, người có uy tín hoặc chủ thể phù hợp theo Luật Hòa giải ở cơ sở.

Hòa giải ở cơ sở thường diễn ra trước khi vợ hoặc chồng nộp đơn đến Tòa án.

2.2. Hòa giải, đối thoại tại Tòa án trước khi thụ lý

Đây là thủ tục được thực hiện theo Luật Hòa giải, đối thoại tại Tòa án. Sau khi nhận đơn, Tòa án có thể chuyển vụ việc sang Trung tâm hòa giải, đối thoại tại Tòa án nếu đáp ứng điều kiện.

Thủ tục này do Hòa giải viên tiến hành trước khi Tòa án chính thức thụ lý vụ việc theo Bộ luật Tố tụng dân sự.

2.3. Hòa giải trong quá trình tố tụng

Sau khi Tòa án thụ lý, Thẩm phán thực hiện hoạt động hòa giải theo Bộ luật Tố tụng dân sự.

Đối với ly hôn đơn phương, đây là hòa giải trong vụ án dân sự. Đối với thuận tình ly hôn, Thẩm phán thực hiện hòa giải để vợ chồng đoàn tụ trong quá trình giải quyết việc dân sự.


3. Hòa giải ở cơ sở có bắt buộc trước khi ly hôn không?

Không bắt buộc.

Điều 52 Luật Hôn nhân và gia đình năm 2014 quy định Nhà nước và xã hội khuyến khích việc hòa giải ở cơ sở khi vợ chồng có yêu cầu ly hôn.

Quy định “khuyến khích” có nghĩa là vợ chồng có thể lựa chọn hòa giải nhưng đây không phải điều kiện bắt buộc trước khi nộp đơn đến Tòa án.

Do đó:

  • Không cần có biên bản hòa giải ở tổ dân phố;
  • Không bắt buộc phải hòa giải tại UBND cấp xã;
  • Không cần xác nhận của trưởng thôn hoặc tổ trưởng dân phố;
  • Không phải xin xác nhận hôn nhân đã mâu thuẫn;
  • Tòa án không được từ chối đơn chỉ vì vợ chồng chưa hòa giải ở cơ sở.

Vợ hoặc chồng có thể nộp đơn trực tiếp đến Tòa án có thẩm quyền khi có yêu cầu ly hôn và đã chuẩn bị đủ hồ sơ.


4. Hòa giải ở cơ sở có ý nghĩa gì?

Dù không bắt buộc, hòa giải ở cơ sở vẫn có thể mang lại một số lợi ích:

  • Giúp vợ chồng trao đổi trong không gian ít căng thẳng;
  • Tạo cơ hội tháo gỡ mâu thuẫn nhất thời;
  • Hạn chế tác động tiêu cực đến con;
  • Giúp các bên thống nhất trước về con chung và tài sản;
  • Giảm thời gian tranh chấp tại Tòa án;
  • Giữ được quan hệ hợp tác sau ly hôn;
  • Hạn chế việc người thân hai bên can thiệp quá mức.

Tuy nhiên, không nên cố gắng hòa giải bằng mọi giá trong trường hợp có bạo lực gia đình, đe dọa tính mạng, cưỡng ép, kiểm soát nghiêm trọng hoặc nguy cơ mất an toàn.


5. Hòa giải, đối thoại trước khi Tòa án thụ lý có bắt buộc không?

Hòa giải, đối thoại tại Tòa án theo Luật Hòa giải, đối thoại tại Tòa án về bản chất dựa trên nguyên tắc tự nguyện.

Các bên có quyền:

  • Đồng ý tham gia hòa giải;
  • Từ chối tham gia hòa giải;
  • Đề nghị chấm dứt hòa giải;
  • Lựa chọn hoặc đề nghị thay đổi Hòa giải viên theo quy định;
  • Tự quyết định nội dung thỏa thuận;
  • Không bị ép buộc phải đoàn tụ hoặc đồng ý ly hôn.

Nếu một bên không đồng ý hòa giải hoặc vụ việc không thuộc trường hợp hòa giải, hồ sơ được xử lý theo thủ tục tố tụng dân sự.

Thủ tục này không được nhầm với phiên hòa giải do Thẩm phán tiến hành sau khi vụ án đã được thụ lý.


6. Ly hôn đơn phương có bắt buộc hòa giải tại Tòa án không?

Ly hôn đơn phương được Tòa án giải quyết theo thủ tục vụ án dân sự. Sau khi thụ lý, trong giai đoạn chuẩn bị xét xử, Tòa án có trách nhiệm tiến hành hòa giải để vợ chồng đoàn tụ và để các bên thỏa thuận về những vấn đề đang tranh chấp.

Điều 54 Luật Hôn nhân và gia đình năm 2014 quy định sau khi thụ lý đơn yêu cầu ly hôn, Tòa án tiến hành hòa giải theo quy định của pháp luật tố tụng dân sự.

Như vậy, hòa giải là một thủ tục tố tụng mà Tòa án phải xem xét thực hiện trong vụ án ly hôn đơn phương. Tuy nhiên, điều này không có nghĩa mọi vụ án đều phải mở được một phiên hòa giải đầy đủ.

Nếu vụ án thuộc trường hợp không được hòa giải hoặc không tiến hành hòa giải được theo Bộ luật Tố tụng dân sự, Tòa án sẽ tiếp tục giải quyết mà không tổ chức hòa giải.


7. Những vụ án dân sự nào không được hòa giải?

Cần phân biệt “không được hòa giải” với “không tiến hành hòa giải được”.

Theo Bộ luật Tố tụng dân sự, Tòa án không được hòa giải đối với:

  • Yêu cầu đòi bồi thường vì gây thiệt hại đến tài sản của Nhà nước;
  • Những vụ án phát sinh từ giao dịch dân sự vi phạm điều cấm của luật hoặc trái đạo đức xã hội;
  • Các trường hợp khác mà pháp luật quy định không được hòa giải.

Trong vụ án ly hôn thông thường, nội dung chấm dứt quan hệ hôn nhân không thuộc trường hợp bị cấm hòa giải. Tuy nhiên, Tòa án không thể công nhận một thỏa thuận trái pháp luật hoặc xâm phạm nghiêm trọng quyền lợi của con chưa thành niên.


8. Trường hợp nào Tòa án không tiến hành hòa giải được?

Theo Điều 207 Bộ luật Tố tụng dân sự năm 2015, Tòa án không tiến hành hòa giải được trong các trường hợp sau:

8.1. Bị đơn hoặc người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan vắng mặt lần thứ hai

Nếu bị đơn hoặc người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan đã được Tòa án triệu tập hợp lệ lần thứ hai nhưng vẫn cố ý vắng mặt thì Tòa án lập hồ sơ tiếp tục giải quyết vụ án mà không tiến hành hòa giải.

Việc vắng mặt của bị đơn không làm vụ án ly hôn bị đình chỉ vô thời hạn.

8.2. Một bên không thể tham gia vì lý do chính đáng

Trường hợp đương sự không thể tham gia hòa giải vì có lý do chính đáng, Tòa án có thể xác định vụ án không tiến hành hòa giải được.

Lý do chính đáng có thể liên quan đến:

  • Bệnh nặng;
  • Đang điều trị dài ngày;
  • Đang chấp hành hình phạt tù;
  • Đang ở nước ngoài và không thể tham gia;
  • Thiên tai hoặc sự kiện bất khả kháng;
  • Trở ngại khách quan khác.

Tòa án đánh giá lý do trên cơ sở tài liệu của từng vụ án.

8.3. Một bên mất năng lực hành vi dân sự

Nếu vợ hoặc chồng mất năng lực hành vi dân sự thì Tòa án không tiến hành hòa giải theo thủ tục thông thường.

Việc mất năng lực hành vi dân sự phải được xác định bằng quyết định có hiệu lực của Tòa án, không chỉ dựa trên việc một người mắc bệnh tâm thần hoặc có biểu hiện nhận thức không bình thường.

8.4. Một trong các đương sự đề nghị không tiến hành hòa giải

Nếu một trong các đương sự đề nghị không tiến hành hòa giải thì Tòa án không tiến hành hòa giải vụ án theo khoản 4 Điều 207 Bộ luật Tố tụng dân sự.

Người đề nghị có thể nộp văn bản thể hiện rõ:

  • Thông tin vụ án;
  • Tư cách tham gia tố tụng;
  • Ý chí không đề nghị Tòa án tiến hành hòa giải;
  • Đề nghị tiếp tục giải quyết vụ án theo luật;
  • Chữ ký hoặc điểm chỉ.

Pháp luật không bắt buộc người đề nghị phải chứng minh mình bị bạo lực, bị phản bội hoặc có lý do đặc biệt nghiêm trọng mới được đề nghị không hòa giải.


9. Chỉ cần nộp đơn xin không hòa giải là được bỏ qua hòa giải không?

Trong vụ án ly hôn đơn phương, nếu một đương sự thể hiện rõ yêu cầu không tiến hành hòa giải thì đây là một trong các trường hợp quy định tại Điều 207 Bộ luật Tố tụng dân sự.

Tuy nhiên, cần lưu ý:

  • Văn bản phải do đúng đương sự hoặc người đại diện hợp pháp lập;
  • Phải xác định đúng vụ án đang được thụ lý;
  • Yêu cầu phải rõ ràng và tự nguyện;
  • Không được giả mạo chữ ký của bên còn lại;
  • Không hòa giải không đồng nghĩa bỏ qua các thủ tục tố tụng khác;
  • Thẩm phán vẫn có thể lấy lời khai và giải thích quyền, nghĩa vụ cho các bên;
  • Tòa án vẫn phải kiểm tra căn cứ cho ly hôn;
  • Tranh chấp về con, tài sản và nợ vẫn phải được giải quyết.

Do đó, đơn đề nghị không hòa giải chỉ tác động đến thủ tục hòa giải, không buộc Tòa án phải ra quyết định ly hôn ngay.


10. Có bắt buộc phải trình bày lý do không muốn hòa giải không?

Pháp luật không quy định phải chứng minh một lý do đặc biệt thì yêu cầu không hòa giải mới hợp lệ.

Người làm đơn có thể trình bày ngắn gọn rằng:

  • Mâu thuẫn đã trầm trọng;
  • Không còn khả năng đoàn tụ;
  • Việc hòa giải không còn cần thiết;
  • Không mong muốn tiếp xúc trực tiếp với người còn lại;
  • Đề nghị Tòa án tiếp tục giải quyết theo thủ tục chung.

Nếu có bạo lực gia đình, đe dọa hoặc nguy cơ mất an toàn, nên trình bày rõ và cung cấp tài liệu để Tòa án áp dụng biện pháp bảo vệ phù hợp. Tuy nhiên, đây không phải điều kiện bắt buộc của mọi yêu cầu không hòa giải.


11. Mẫu đơn đề nghị không tiến hành hòa giải gồm nội dung gì?

Pháp luật không ban hành một mẫu riêng bắt buộc có tên “Đơn xin không hòa giải ly hôn”. Đương sự có thể tự lập văn bản với các nội dung cơ bản sau:

12.1. Phần mở đầu

  • Quốc hiệu, tiêu ngữ;
  • Ngày, tháng, năm lập đơn;
  • Tên văn bản: Đơn đề nghị không tiến hành hòa giải;
  • Tên Tòa án đang giải quyết vụ án.

12.2. Thông tin người làm đơn

  • Họ và tên;
  • Ngày sinh;
  • Số căn cước hoặc hộ chiếu;
  • Địa chỉ cư trú;
  • Số điện thoại;
  • Tư cách nguyên đơn, bị đơn hoặc người liên quan;
  • Số thông báo thụ lý nếu đã có.

12.3. Nội dung đề nghị

Người làm đơn nên ghi rõ:

  • Tòa án đang thụ lý vụ án ly hôn giữa những ai;
  • Người làm đơn không đề nghị Tòa án tiến hành hòa giải;
  • Căn cứ khoản 4 Điều 207 Bộ luật Tố tụng dân sự;
  • Đề nghị Tòa án tiếp tục giải quyết vụ án theo quy định;
  • Ý kiến về việc tham gia các buổi làm việc khác;
  • Đề nghị bảo vệ nếu có nguy cơ bạo lực hoặc đe dọa.

12.4. Cam kết và chữ ký

Người làm đơn cam kết nội dung là tự nguyện, đúng sự thật, sau đó ký và ghi rõ họ tên hoặc điểm chỉ.


13. Hòa giải thành trong vụ án ly hôn được xử lý thế nào?

Khái niệm “hòa giải thành” trong vụ án ly hôn cần được phân biệt theo từng nội dung.

13.1. Vợ chồng đoàn tụ

Nếu nguyên đơn rút yêu cầu ly hôn sau khi vợ chồng đoàn tụ và việc rút đơn tự nguyện, Tòa án có thể đình chỉ giải quyết vụ án.

13.2. Hai bên đồng ý ly hôn và thỏa thuận được toàn bộ vấn đề

Nếu trong vụ án ly hôn đơn phương, sau khi hòa giải vợ chồng cùng tự nguyện ly hôn và thỏa thuận được về con, tài sản trên cơ sở bảo đảm quyền lợi hợp pháp, Tòa án có thể thực hiện thủ tục công nhận thuận tình ly hôn theo quy định.

13.3. Chỉ thỏa thuận được một phần

Tòa án ghi nhận những nội dung đã thống nhất và tiếp tục giải quyết những vấn đề còn tranh chấp tại phiên tòa.

Ví dụ, vợ chồng cùng đồng ý ly hôn và thống nhất người nuôi con nhưng chưa thống nhất tài sản thì Tòa án tiếp tục giải quyết phần tài sản.


14. Vai trò của luật sư trong hòa giải và giải quyết ly hôn

Luật sư có thể hỗ trợ:

  • Phân biệt thuận tình ly hôn và ly hôn đơn phương;
  • Xác định trường hợp có cần hòa giải hay không;
  • Soạn đơn đề nghị không tiến hành hòa giải;
  • Đề nghị bảo vệ người bị bạo lực;
  • Chuẩn bị phương án nuôi con và cấp dưỡng;
  • Thống kê, đánh giá tài sản chung;
  • Tham gia thương lượng về tài sản;
  • Bảo vệ quyền lợi tại các buổi làm việc;
  • Thu thập chứng cứ về tình trạng hôn nhân;
  • Hỗ trợ vụ án có người đang ở nước ngoài hoặc đang chấp hành án;
  • Tham gia phiên tòa;
  • Hỗ trợ thi hành bản án, quyết định sau ly hôn.

15. Kết luận

Khi ly hôn, hòa giải ở cơ sở không phải là thủ tục bắt buộc. Vợ hoặc chồng có thể nộp hồ sơ ly hôn trực tiếp đến Tòa án có thẩm quyền mà không cần biên bản hòa giải tại địa phương.

Đối với ly hôn đơn phương, sau khi thụ lý vụ án, Tòa án có trách nhiệm tiến hành hòa giải trong giai đoạn chuẩn bị xét xử. Tuy nhiên, Tòa án không tiến hành hòa giải nếu vụ án thuộc một trong các trường hợp tại Điều 207 Bộ luật Tố tụng dân sự, trong đó có trường hợp một đương sự đề nghị không hòa giải.

Người đề nghị không hòa giải không bắt buộc phải chứng minh có ngoại tình, bạo lực hoặc một lý do đặc biệt nghiêm trọng. Tuy nhiên, nếu có nguy cơ mất an toàn, người đó nên cung cấp chứng cứ để yêu cầu biện pháp bảo vệ phù hợp.

Thuận tình ly hôn là việc dân sự và được giải quyết theo thủ tục riêng. Thẩm phán tiến hành hòa giải để vợ chồng đoàn tụ; nếu đoàn tụ không thành, cả hai thực sự tự nguyện ly hôn và đã thỏa thuận bảo đảm quyền lợi của vợ, con thì Tòa án ra quyết định công nhận thuận tình ly hôn.

Việc không tiến hành hòa giải không đồng nghĩa Tòa án sẽ cho ly hôn ngay. Tòa án vẫn phải xác minh tình trạng hôn nhân, bảo vệ quyền lợi của con, giải quyết tài sản, nghĩa vụ chung và thực hiện đầy đủ thủ tục tố tụng cần thiết.

Liên hệ – Luật sư Quảng Ngãi.org

LUẬT SƯ TẠI QUẢNG NGÃI
    127 Nguyễn Tự Tân, Quảng Ngãi

LUẬT SƯ TẠI TP. HỒ CHÍ MINH
    389/74/6 Lê Văn Khương, P. Hiệp Thành, Quận 12, TP. HCM

Hotline: 0905 333 560
Email: info@luatsuquangngai.org

Website:  www.LuatsuQuangNgai.org     www.LCAlawfirm.vn     www.DoanhNghiep.LuatsuQuangNgai.org

Fanpage Luật Sư Quảng Ngãi: https://www.facebook.com/luatsuquangngailca

Công ty Luật LCA                    : https://www.facebook.com/luatsugioiquangngai

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Contact Me on Zalo
0905333560