Không gắn nhãn video, hình ảnh AI có bị xử lý hình sự không?

Từ ngày 01/3/2026, Luật Trí tuệ nhân tạo 2025 chính thức có hiệu lực và đặt ra những yêu cầu mới về tính minh bạch đối với nội dung được tạo ra hoặc chỉnh sửa bằng trí tuệ nhân tạo (AI). Đặc biệt, đối với một số nội dung âm thanh, hình ảnh, video mô phỏng người thật hoặc tái hiện sự kiện thực tế, pháp luật đặt ra yêu cầu phải có dấu hiệu nhận biết để người tiếp nhận có thể phân biệt với nội dung thật.

Điều này khiến nhiều người đặt câu hỏi: Nếu đăng video, hình ảnh do AI tạo ra nhưng không gắn nhãn thì có bị phạt không? Không gắn nhãn AI có bị truy cứu trách nhiệm hình sự không?

Câu trả lời là không phải mọi trường hợp không gắn nhãn AI đều bị xử lý hình sự. Tuy nhiên, nếu nội dung AI được sử dụng để giả mạo người thật, xuyên tạc sự kiện, vu khống, xúc phạm danh dự, lừa đảo chiếm đoạt tài sản hoặc thực hiện hành vi trái pháp luật khác thì người tạo ra, sử dụng hoặc phát tán nội dung có thể phải chịu trách nhiệm hành chính, dân sự, thậm chí trách nhiệm hình sự nếu đủ dấu hiệu cấu thành tội phạm.

Bài viết dưới đây phân tích quy định pháp luật hiện hành năm 2026 để làm rõ nghĩa vụ gắn nhãn nội dung AI, mức xử phạt khi đăng tải nội dung sai sự thật và những trường hợp có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự.

1. Video, hình ảnh AI là gì?

Video, hình ảnh AI có thể hiểu là những nội dung được tạo mới hoặc được chỉnh sửa với sự hỗ trợ của hệ thống trí tuệ nhân tạo. Công nghệ AI hiện nay có thể tạo ra hình ảnh một người chưa từng tồn tại, thay đổi khuôn mặt của một người trong video, mô phỏng giọng nói, tạo ra cảnh quay giả hoặc ghép một người thật vào một sự kiện mà người đó trên thực tế không tham gia.

Một dạng nội dung được nhiều người biết đến là deepfake. Đây là thuật ngữ thường được sử dụng để chỉ các nội dung hình ảnh, âm thanh hoặc video được tạo, chỉnh sửa bằng công nghệ nhằm mô phỏng một người hoặc một sự kiện có thật.

Không phải mọi nội dung được chỉnh sửa bằng AI đều có tính chất nguy hiểm hoặc vi phạm pháp luật.

Ví dụ, một người sử dụng AI để tăng độ phân giải của ảnh, điều chỉnh ánh sáng, khử nhiễu hoặc thực hiện một số thao tác kỹ thuật thông thường thì về bản chất khác với việc sử dụng AI để tạo ra hình ảnh giả về một người đang thực hiện một hành vi mà họ chưa từng thực hiện.

Vì vậy, khi đánh giá trách nhiệm pháp lý, cần xem xét nội dung được tạo ra là gì, mục đích sử dụng ra sao, có khả năng gây nhầm lẫn hay không và hành vi đó có xâm phạm quyền, lợi ích hợp pháp của người khác hay không.

Không gắn nhãn video, hình ảnh AI có bị xử lý hình sự không?
Không gắn nhãn video, hình ảnh AI có bị xử lý hình sự không?

2. Những nội dung AI nào phải thông báo hoặc gắn nhãn?

Luật Trí tuệ nhân tạo số 134/2025/QH15 được Quốc hội thông qua ngày 10/12/2025 và có hiệu lực từ ngày 01/3/2026. Luật quy định riêng về trách nhiệm minh bạch trong hoạt động AI tại Điều 11.

Đáng chú ý, cần phân biệt các nghĩa vụ khác nhau được quy định tại Điều 11.

2.1. Trách nhiệm của nhà cung cấp đối với nội dung AI

Theo khoản 2 Điều 11 Luật Trí tuệ nhân tạo 2025, nhà cung cấp phải bảo đảm các nội dung âm thanh, hình ảnh, video do hệ thống AI tạo ra được đánh dấu ở định dạng máy đọc theo quy định của Chính phủ.

Quy định này hướng đến việc tạo ra cơ chế kỹ thuật để nhận biết nguồn gốc AI của nội dung, thay vì chỉ phụ thuộc vào một dòng chữ hoặc biểu tượng được hiển thị cho người xem.

Do đó, không nên hiểu rằng mọi cá nhân sử dụng một công cụ AI để tạo ảnh đều đương nhiên phải tự mình thực hiện toàn bộ nghĩa vụ kỹ thuật mà pháp luật đặt ra cho nhà cung cấp.

2.2. Trường hợp bên triển khai cung cấp nội dung AI ra công cộng

Theo khoản 3 Điều 11, bên triển khai có trách nhiệm thông báo rõ ràng khi cung cấp ra công cộng văn bản, âm thanh, hình ảnh hoặc video được tạo ra hoặc chỉnh sửa bằng AI nếu nội dung đó có khả năng gây nhầm lẫn về tính xác thực của sự kiện hoặc nhân vật, trừ trường hợp pháp luật có quy định khác.

Điều này có ý nghĩa đặc biệt đối với những người sử dụng AI để tạo nội dung nhằm đăng tải trên website, mạng xã hội, nền tảng video hoặc phục vụ hoạt động nghề nghiệp, thương mại, cung cấp dịch vụ.

2.3. Video mô phỏng người thật hoặc tái hiện sự kiện thực tế

Khoản 4 Điều 11 quy định trường hợp âm thanh, hình ảnh, video được tạo ra hoặc chỉnh sửa bằng AI nhằm mô phỏng, giả lập ngoại hình, giọng nói của người thật hoặc tái hiện sự kiện thực tế thì phải được gắn nhãn dễ nhận biết để phân biệt với nội dung thật.

Đây là quy định có ý nghĩa trực tiếp đối với deepfake.

Ví dụ:

  • Tạo video giả trong đó một người nổi tiếng phát biểu một nội dung mà họ chưa từng nói;
  • Dùng AI để giả giọng của một người và ghép vào một cuộc gọi;
  • Tạo hình ảnh một cán bộ, doanh nhân hoặc người nổi tiếng xuất hiện tại một sự kiện mà thực tế họ không tham dự;
  • Tạo video mô phỏng một sự kiện có thật nhưng thay đổi nội dung khiến người xem hiểu sai sự việc.

Trong những trường hợp này, việc gắn nhãn rõ ràng giúp người tiếp nhận biết rằng nội dung có yếu tố AI và không nên mặc nhiên coi đó là hình ảnh, âm thanh hoặc video phản ánh sự kiện thật.

3. Không gắn nhãn video, hình ảnh AI có bị phạt không?

Có thể bị xử lý, nhưng không thể kết luận rằng cứ không gắn nhãn là đương nhiên bị phạt một mức tiền cố định.

Đây là điểm cần đặc biệt lưu ý khi áp dụng Luật Trí tuệ nhân tạo 2025.

Khoản 1 Điều 29 Luật Trí tuệ nhân tạo 2025 quy định tổ chức, cá nhân vi phạm quy định của Luật này và pháp luật có liên quan, tùy theo tính chất, mức độ và hậu quả của hành vi, có thể bị xử phạt vi phạm hành chính hoặc truy cứu trách nhiệm hình sự; nếu gây thiệt hại thì phải bồi thường theo pháp luật dân sự.

Như vậy, Điều 29 là quy định về nguyên tắc xử lý vi phạm. Để xác định một người cụ thể có bị phạt bao nhiêu tiền, cần xác định chính xác hành vi vi phạm và căn cứ xử phạt tương ứng.

Đặc biệt, không nên đồng nhất hành vi “không gắn nhãn AI” với hành vi “đăng thông tin giả mạo, sai sự thật”.

Nếu một người đăng một hình ảnh AI không gắn nhãn nhưng nội dung không gây nhầm lẫn, không xúc phạm người khác, không giả mạo sự kiện nhằm lừa dối và không vi phạm quy định pháp luật khác thì việc xác định trách nhiệm phải được xem xét trên căn cứ cụ thể, chứ không thể tự động suy ra trách nhiệm hình sự.

4. Đăng video AI sai sự thật lên mạng xã hội có thể bị phạt bao nhiêu?

Từ ngày 01/7/2026, Nghị định 174/2026/NĐ-CP quy định xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực bưu chính, viễn thông, tần số vô tuyến điện, công nghệ thông tin và giao dịch điện tử đã có hiệu lực.

Điều 95 Nghị định 174/2026/NĐ-CP quy định về vi phạm các quy định về trách nhiệm sử dụng dịch vụ mạng xã hội. Theo đó, hành vi lợi dụng mạng xã hội để cung cấp, chia sẻ thông tin giả mạo, thông tin sai sự thật, xuyên tạc, vu khống hoặc xúc phạm uy tín của cơ quan, tổ chức, danh dự, nhân phẩm của cá nhân có thể bị phạt tiền từ 20.000.000 đồng đến 30.000.000 đồng đối với tổ chức. Cá nhân có cùng hành vi thì mức phạt bằng một nửa mức phạt đối với tổ chức.

Đáng chú ý, nếu thông tin sai sự thật gây hoang mang trong Nhân dân, gây thiệt hại cho hoạt động kinh tế – xã hội, gây khó khăn cho hoạt động của cơ quan nhà nước hoặc người thi hành công vụ, hoặc xâm phạm quyền và lợi ích hợp pháp của cơ quan, tổ chức, cá nhân khác mà chưa đến mức truy cứu trách nhiệm hình sự, mức phạt đối với tổ chức có thể từ 30.000.000 đồng đến 50.000.000 đồng. Cá nhân bị phạt bằng một nửa.

Ngoài tiền phạt, người vi phạm còn có thể bị áp dụng biện pháp khắc phục hậu quả, trong đó có buộc gỡ bỏ thông tin sai sự thật hoặc gây nhầm lẫn. Đối với hành vi thuộc khoản 2 Điều 95, còn có thể bị buộc khóa tài khoản, trang cộng đồng, nhóm cộng đồng hoặc kênh nội dung theo quy định.

Như vậy, nếu một video AI được tạo ra để giả mạo một người thật và sau đó được đăng lên mạng xã hội như một sự kiện có thật, người đăng có thể phải đối mặt với rủi ro xử phạt nếu nội dung đồng thời đáp ứng các dấu hiệu của hành vi vi phạm được quy định tại Nghị định 174/2026/NĐ-CP.

5. Khi nào việc tạo và đăng tải nội dung AI có thể bị xử lý hình sự?

Không gắn nhãn video hoặc hình ảnh AI không phải là một tội danh độc lập trong Bộ luật Hình sự.

Đây là điểm cần được nhấn mạnh để tránh hiểu sai rằng từ ngày 01/3/2026, bất cứ ai đăng hình ảnh AI không có nhãn đều có thể bị phạt tù.

Trách nhiệm hình sự chỉ được đặt ra khi hành vi cụ thể có đầy đủ các dấu hiệu của một tội phạm được quy định trong Bộ luật Hình sự.

Trong thực tế, AI có thể được sử dụng như một công cụ, phương tiện hoặc thủ đoạn để thực hiện hành vi phạm tội. Khi đó, cơ quan có thẩm quyền sẽ xem xét toàn bộ hành vi, mục đích, lỗi, hậu quả và các tình tiết liên quan để xác định tội danh.

Một số trường hợp đáng chú ý gồm:

6. Dùng hình ảnh AI để xúc phạm người khác có thể bị xử lý thế nào?

Điều 155 Bộ luật Hình sự quy định về Tội làm nhục người khác.

Nếu một người sử dụng AI để tạo hình ảnh, video hoặc nội dung giả mạo nhằm xúc phạm nghiêm trọng danh dự, nhân phẩm của người khác và hành vi đáp ứng đầy đủ các dấu hiệu cấu thành tội phạm thì có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự.

Việc sử dụng mạng máy tính, mạng viễn thông hoặc phương tiện điện tử để thực hiện hành vi là tình tiết được pháp luật hình sự xem xét trong việc định khung hình phạt.

Ví dụ, một người sử dụng ảnh của đồng nghiệp để tạo ra video AI có nội dung nhạy cảm, sau đó đăng công khai lên mạng xã hội với mục đích làm nhục, hạ thấp danh dự của người đó.

Trong trường hợp này, vấn đề pháp lý không còn đơn thuần là “video có gắn nhãn AI hay chưa”, mà trọng tâm là mục đích sử dụng, nội dung xúc phạm, mức độ nghiêm trọng của hành vi và các điều kiện cấu thành tội làm nhục người khác.

Do đó, việc gắn nhãn AI không phải là yếu tố duy nhất quyết định trách nhiệm hình sự.

7. Dùng deepfake để vu khống người khác có thể bị phạt tù không?

Có thể. Trong trường hợp nội dung AI được sử dụng để bịa đặt hoặc loan truyền thông tin mà người thực hiện biết rõ là sai sự thật nhằm xúc phạm nghiêm trọng danh dự, nhân phẩm hoặc gây thiệt hại đến quyền, lợi ích hợp pháp của người khác, hành vi có thể bị xem xét về Tội vu khống theo Điều 156 Bộ luật Hình sự nếu đáp ứng đầy đủ dấu hiệu cấu thành tội phạm.

Ví dụ, một người sử dụng AI để tạo đoạn video giả trong đó một cá nhân bị thể hiện như đang nhận tiền hối lộ. Người tạo video biết rõ đây là nội dung giả nhưng vẫn đăng tải với lời khẳng định rằng sự việc là có thật.

Nếu có đủ căn cứ chứng minh mục đích, lỗi và các dấu hiệu khác của tội vu khống, người thực hiện có thể phải chịu trách nhiệm hình sự.

Điểm quan trọng là phải phân biệt giữa nội dung AI mang tính sáng tạo, giải trínội dung AI được sử dụng để bịa đặt, loan truyền thông tin sai sự thật về một người cụ thể.

Hai trường hợp này có bản chất pháp lý hoàn toàn khác nhau.

8. Dùng deepfake để lừa đảo chiếm đoạt tài sản có thể bị truy cứu hình sự không?

Có. AI có thể được sử dụng như một phương thức thực hiện thủ đoạn gian dối trong các vụ lừa đảo chiếm đoạt tài sản.

Điều 174 Bộ luật Hình sự quy định về Tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản. Về bản chất, tội phạm này đặt trọng tâm vào việc người phạm tội sử dụng thủ đoạn gian dối để làm cho người khác tin tưởng và từ đó thực hiện hành vi chuyển giao tài sản, sau đó chiếm đoạt tài sản.

Trong môi trường số, deepfake có thể được sử dụng để:

  • Giả khuôn mặt của người thân trong cuộc gọi video;
  • Giả giọng nói của người thân để yêu cầu chuyển tiền;
  • Giả hình ảnh lãnh đạo doanh nghiệp để yêu cầu nhân viên chuyển khoản;
  • Giả người nổi tiếng để tạo lòng tin khi bán hàng hoặc kêu gọi đầu tư;
  • Giả danh cơ quan, tổ chức hoặc cá nhân để yêu cầu cung cấp tiền, tài khoản hoặc thông tin.

Nếu việc sử dụng AI chỉ là phương tiện để thực hiện thủ đoạn gian dối và người thực hiện có mục đích chiếm đoạt tài sản, hành vi có thể bị xem xét theo Điều 174 nếu đáp ứng đầy đủ điều kiện luật định.

Như vậy, deepfake không tạo ra một tội danh mới. Công nghệ chỉ có thể trở thành phương tiện hoặc thủ đoạn được sử dụng để thực hiện một tội phạm đã được quy định trong Bộ luật Hình sự.

9. Khi nào có thể xem xét Điều 288 Bộ luật Hình sự?

Điều 288 Bộ luật Hình sự quy định về Tội đưa hoặc sử dụng trái phép thông tin mạng máy tính, mạng viễn thông.

Điều luật đặt ra các điều kiện định tội cụ thể, trong đó có những trường hợp liên quan đến việc đưa lên mạng thông tin trái pháp luật và đạt các ngưỡng, điều kiện được luật hình sự quy định.

Do đó, không nên hiểu rằng bất cứ video AI nào được đăng lên mạng đều có thể bị xử lý theo Điều 288.

Trên thực tế, nếu nội dung AI nhằm xúc phạm danh dự người khác, vu khống hoặc lừa đảo thì cơ quan tiến hành tố tụng còn phải xem xét các tội danh tương ứng. Điều 288 không phải là điều luật có thể áp dụng một cách máy móc chỉ vì nội dung được đăng tải trên Internet.

Việc xác định tội danh phải dựa trên hành vi cụ thể, mục đích, lỗi, hậu quả, chủ thể, đối tượng bị xâm phạm và các điều kiện định tội.

10. Ngoài xử phạt, người tạo nội dung AI có phải bồi thường không?

Có thể phải bồi thường.

Trách nhiệm pháp lý đối với nội dung AI không chỉ dừng ở xử phạt hành chính hoặc trách nhiệm hình sự.

Khoản 1 Điều 29 Luật Trí tuệ nhân tạo 2025 quy định trường hợp hành vi vi phạm gây thiệt hại thì phải bồi thường theo quy định của pháp luật dân sự.

Ví dụ, một doanh nghiệp sử dụng hình ảnh AI giả mạo một cá nhân và đăng tải với nội dung khiến khách hàng hiểu rằng người đó có hành vi gian dối. Nếu hành vi làm ảnh hưởng nghiêm trọng đến danh dự, uy tín hoặc gây thiệt hại vật chất cho người bị ảnh hưởng, người thực hiện có thể phải đối mặt với yêu cầu bồi thường.

Thiệt hại có thể được xem xét dựa trên những tổn thất thực tế và căn cứ pháp luật dân sự áp dụng cho từng trường hợp.

Đặc biệt, nếu nội dung giả mạo được sử dụng trong hoạt động thương mại, quảng cáo hoặc cạnh tranh, tranh chấp còn có thể phát sinh thêm các vấn đề liên quan đến quyền đối với hình ảnh, danh dự, uy tín, dữ liệu cá nhân, quyền sở hữu trí tuệ và pháp luật về quảng cáo, cạnh tranh.

11. Người dùng AI cần lưu ý gì để tránh rủi ro pháp lý?

Sự phát triển của AI khiến việc tạo hình ảnh và video trở nên rất dễ dàng. Tuy nhiên, chính sự dễ dàng này cũng làm tăng nguy cơ người dùng vô tình hoặc cố ý tạo ra nội dung vi phạm pháp luật.

Để hạn chế rủi ro, người sử dụng AI nên lưu ý những vấn đề sau:

Thứ nhất, không sử dụng AI để giả mạo người thật nhằm lừa dối

Việc tạo hình ảnh hoặc video mang tính sáng tạo khác với việc cố ý tạo ra một sự kiện giả và khiến người khác tin đó là sự thật.

Nếu nội dung mô phỏng người thật hoặc sự kiện thật thuộc trường hợp phải gắn nhãn, người đăng cần thực hiện nghĩa vụ minh bạch theo quy định.

Thứ hai, không sử dụng hình ảnh AI để xúc phạm hoặc bôi nhọ người khác

Việc sử dụng công nghệ AI để tạo hình ảnh nhạy cảm, video giả hoặc nội dung bịa đặt về người khác có thể xâm phạm quyền và lợi ích hợp pháp của họ.

Đặc biệt, nếu hành vi đạt mức độ nghiêm trọng, người thực hiện có thể phải chịu trách nhiệm hình sự.

Thứ ba, không sử dụng deepfake làm thủ đoạn lừa đảo

Giả giọng, giả khuôn mặt hoặc giả video để khiến người khác chuyển tiền là một trong những tình huống có rủi ro pháp lý rất cao.

Trong trường hợp có hành vi chiếm đoạt tài sản và đủ dấu hiệu cấu thành tội phạm, việc sử dụng AI có thể được xem xét là thủ đoạn gian dối trong vụ án hình sự.

Thứ tư, phân biệt nội dung AI sáng tạo với nội dung AI có khả năng gây nhầm lẫn

Không phải mọi hình ảnh được tạo bởi AI đều có mức độ rủi ro như nhau.

Một bức tranh phong cảnh giả tưởng được tạo bằng AI hoàn toàn khác với video giả mô phỏng một người thật đang phát biểu hoặc một sự kiện có thật.

Người sử dụng cần đánh giá khả năng gây nhầm lẫn và mục đích công bố nội dung trước khi đăng tải.

Thứ năm, lưu lại nguồn và quá trình tạo nội dung

Đối với doanh nghiệp, người sáng tạo nội dung hoặc người thường xuyên sử dụng AI trong công việc, nên lưu lại thông tin về công cụ sử dụng, nguồn dữ liệu, quá trình chỉnh sửa và mục đích sử dụng.

Việc lưu trữ này có thể giúp giải thích nguồn gốc nội dung khi phát sinh tranh chấp.

12. Câu hỏi thường gặp về việc gắn nhãn nội dung AI

12.1. Đăng ảnh AI lên Facebook nhưng không ghi “AI” có bị phạt không?

Không thể kết luận chỉ dựa trên việc không ghi chữ “AI”. Cần xem xét nội dung có thuộc trường hợp phải thông báo hoặc gắn nhãn theo Điều 11 Luật Trí tuệ nhân tạo 2025 hay không và hành vi có đồng thời vi phạm quy định pháp luật khác hay không.

12.2. Dùng AI tạo ảnh người nổi tiếng rồi đăng lên mạng có phạm pháp không?

Không phải mọi trường hợp đều đương nhiên phạm pháp. Tuy nhiên, nếu hình ảnh được tạo ra nhằm giả mạo người thật, gây nhầm lẫn, xâm phạm quyền và lợi ích hợp pháp của người đó, sử dụng cho mục đích lừa dối hoặc thực hiện hành vi vi phạm pháp luật thì có thể phát sinh trách nhiệm pháp lý.

12.3. Làm video deepfake để giải trí có bị đi tù không?

Không thể trả lời chỉ dựa trên việc video là deepfake. Nếu nội dung chỉ nhằm mục đích sáng tạo, giải trí và không xâm phạm quyền, lợi ích hợp pháp của người khác thì cần đánh giá theo từng trường hợp. Ngược lại, nếu deepfake được sử dụng để vu khống, làm nhục, lừa đảo hoặc thực hiện hành vi phạm tội khác thì trách nhiệm hình sự có thể được đặt ra nếu đủ dấu hiệu cấu thành.

12.4. Không gắn nhãn AI có phải đi tù không?

Không. Không gắn nhãn AI không phải là một tội danh độc lập. Trách nhiệm hình sự chỉ phát sinh khi hành vi cụ thể đáp ứng đầy đủ dấu hiệu của một tội phạm được quy định trong Bộ luật Hình sự.

12.5. Dùng AI giả giọng người thân để yêu cầu chuyển tiền thì sao?

Nếu người thực hiện cố ý giả giọng, giả hình ảnh hoặc sử dụng công nghệ AI làm thủ đoạn gian dối nhằm chiếm đoạt tài sản thì có thể bị xem xét trách nhiệm hình sự về tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản nếu đáp ứng đầy đủ các điều kiện của Điều 174 Bộ luật Hình sự.

13. Kết luận: Không gắn nhãn AI và trách nhiệm hình sự là hai vấn đề khác nhau

Luật Trí tuệ nhân tạo 2025 đã tạo ra một khung pháp lý mới đối với hoạt động tạo, cung cấp, triển khai và sử dụng AI tại Việt Nam. Một trong những điểm đáng chú ý là nghĩa vụ minh bạch đối với nội dung do AI tạo ra hoặc chỉnh sửa.

Tuy nhiên, cần hiểu chính xác bản chất của quy định này:

  • Không phải mọi nội dung AI đều mặc nhiên có cùng một nghĩa vụ pháp lý;
  • Cần phân biệt trách nhiệm của nhà cung cấp với trách nhiệm của bên triển khai;
  • Nội dung mô phỏng người thật hoặc tái hiện sự kiện thực tế có yêu cầu gắn nhãn dễ nhận biết trong trường hợp luật quy định;
  • Không gắn nhãn AI không đồng nghĩa đương nhiên bị truy cứu trách nhiệm hình sự;
  • Nếu nội dung AI đồng thời là thông tin giả mạo, sai sự thật, vu khống, xúc phạm danh dự, nhân phẩm hoặc được sử dụng làm thủ đoạn lừa đảo thì có thể phát sinh trách nhiệm hành chính, dân sự hoặc hình sự tùy trường hợp;
  • Trách nhiệm hình sự phải được xác định trên cơ sở tội danh cụ thể và đầy đủ các dấu hiệu cấu thành tội phạm.

Đặc biệt, trong bối cảnh deepfake ngày càng khó phân biệt với nội dung thật, người sử dụng AI cần thận trọng trước khi đăng tải hình ảnh, âm thanh hoặc video có liên quan đến người thật và sự kiện thật.

Nếu bạn đang bị sử dụng hình ảnh, giọng nói hoặc video để tạo deepfake, bị vu khống, xúc phạm danh dự hoặc nghi ngờ bị sử dụng AI để lừa đảo, việc xác định đúng hành vi và căn cứ pháp lý ngay từ đầu có ý nghĩa quan trọng trong việc bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp.

Ngược lại, đối với cá nhân, doanh nghiệp hoặc người sáng tạo nội dung thường xuyên sử dụng AI, việc xây dựng quy trình kiểm soát nội dung, xác định trường hợp phải gắn nhãn và đánh giá rủi ro pháp lý trước khi công bố có thể giúp hạn chế đáng kể tranh chấp và trách nhiệm phát sinh

Lưu ý pháp lý: Bài viết được biên tập trên cơ sở các quy định pháp luật được xác định đang có hiệu lực tại thời điểm năm 2026, trong đó có Luật Trí tuệ nhân tạo số 134/2025/QH15 và Nghị định 174/2026/NĐ-CP. Việc áp dụng quy định pháp luật đối với một vụ việc cụ thể còn phụ thuộc vào nội dung, mục đích sử dụng AI, phương thức phát tán, hậu quả và các chứng cứ liên quan.

Liên hệ – Luật sư Quảng Ngãi.org

LUẬT SƯ TẠI QUẢNG NGÃI
    127 Nguyễn Tự Tân, Quảng Ngãi

LUẬT SƯ TẠI TP. HỒ CHÍ MINH
    389/74/6 Lê Văn Khương, P. Hiệp Thành, Quận 12, TP. HCM

Hotline: 0905 333 560
Email: info@luatsuquangngai.org

Website:  www.LuatsuQuangNgai.org     www.LCAlawfirm.vn     www.DoanhNghiep.LuatsuQuangNgai.org

Fanpage Luật Sư Quảng Ngãi: https://www.facebook.com/luatsuquangngailca

Công ty Luật LCA                    : https://www.facebook.com/luatsugioiquangngai

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Contact Me on Zalo
0905333560