Cấp dưỡng sau ly hôn năm 2026: Ai phải cấp dưỡng và mức cấp dưỡng bao nhiêu?

Cấp dưỡng sau ly hôn là một trong những vấn đề thường xuyên phát sinh tranh chấp giữa vợ và chồng, đặc biệt khi hai bên có con chung. Người không trực tiếp nuôi con có bắt buộc phải cấp dưỡng không? Mỗi tháng phải cấp dưỡng bao nhiêu tiền? Có thể yêu cầu tăng mức cấp dưỡng hay không? Nếu người có nghĩa vụ cố tình không trả tiền thì xử lý như thế nào?

Thực tế cho thấy không ít trường hợp sau khi ly hôn, một bên cho rằng mình không được trực tiếp nuôi con nên cũng không cần tiếp tục đóng góp chi phí nuôi dưỡng. Ngược lại, cũng có trường hợp người trực tiếp nuôi con yêu cầu một khoản cấp dưỡng rất cao nhưng không chứng minh được nhu cầu thực tế của con hoặc khả năng kinh tế của người còn lại.

Về phương diện pháp lý, quyền trực tiếp nuôi con và nghĩa vụ cấp dưỡng là hai vấn đề khác nhau. Việc con được giao cho cha hay mẹ trực tiếp chăm sóc không làm chấm dứt quyền, nghĩa vụ của người còn lại đối với con. Pháp luật hôn nhân và gia đình đặt lợi ích của người con làm trung tâm và yêu cầu cha, mẹ tiếp tục thực hiện trách nhiệm của mình ngay cả khi quan hệ hôn nhân đã chấm dứt.

Bài viết dưới đây phân tích toàn diện quy định về cấp dưỡng sau ly hôn năm 2026, bao gồm người có nghĩa vụ cấp dưỡng, cách xác định mức cấp dưỡng, thời gian cấp dưỡng, quyền yêu cầu thay đổi mức tiền, hậu quả của việc trốn tránh nghĩa vụ và thủ tục yêu cầu thi hành án hoặc khởi kiện khi phát sinh tranh chấp.

Cấp dưỡng sau ly hôn năm 2026: Ai phải cấp dưỡng và mức cấp dưỡng bao nhiêu?
Cấp dưỡng sau ly hôn năm 2026: Ai phải cấp dưỡng và mức cấp dưỡng bao nhiêu?

1. Cấp dưỡng sau ly hôn được hiểu như thế nào?

Theo khoản 24 Điều 3 Luật Hôn nhân và gia đình năm 2014, cấp dưỡng được hiểu là việc một người có nghĩa vụ đóng góp tiền hoặc tài sản khác nhằm đáp ứng nhu cầu thiết yếu của người không sống chung với mình trong những trường hợp mà pháp luật quy định.

Quan hệ cấp dưỡng có thể phát sinh giữa những người có quan hệ hôn nhân, huyết thống hoặc nuôi dưỡng. Tuy nhiên, trong phạm vi ly hôn, hai quan hệ cấp dưỡng thường gặp nhất là cha hoặc mẹ cấp dưỡng cho convợ hoặc chồng cũ cấp dưỡng cho người còn lại sau ly hôn.

Cần hiểu rằng cấp dưỡng không phải là một khoản tiền mang tính “hỗ trợ tự nguyện”. Trong trường hợp pháp luật xác định nghĩa vụ cấp dưỡng đã phát sinh, người có nghĩa vụ phải thực hiện trách nhiệm này. Việc hai vợ chồng đã ly hôn, không còn tình cảm hoặc có mâu thuẫn với nhau không phải là lý do để một bên từ chối nghĩa vụ đối với con.

2. Sau khi ly hôn, ai phải cấp dưỡng cho con?

Khoản 2 Điều 82 Luật Hôn nhân và gia đình quy định cha hoặc mẹ không trực tiếp nuôi con có nghĩa vụ cấp dưỡng cho con. Như vậy, về nguyên tắc, sau khi Tòa án giao con cho một người trực tiếp chăm sóc thì người còn lại có trách nhiệm đóng góp một phần chi phí để bảo đảm việc nuôi dưỡng, học tập và sinh hoạt của con.

Chẳng hạn, sau khi ly hôn, Tòa án giao con cho người mẹ trực tiếp nuôi dưỡng thì người cha có nghĩa vụ cấp dưỡng. Ngược lại, nếu người cha trực tiếp nuôi con thì nghĩa vụ cấp dưỡng có thể thuộc về người mẹ. Pháp luật không mặc nhiên xác định cấp dưỡng là trách nhiệm riêng của người cha.

Đồng thời, nghĩa vụ này không phụ thuộc vào việc người không trực tiếp nuôi con có thường xuyên thăm nom con hay không. Quyền thăm nom và nghĩa vụ cấp dưỡng tồn tại tương đối độc lập. Vì vậy, việc một bên cho rằng người kia cản trở việc thăm con không đồng nghĩa người đó có quyền tự ý ngừng cấp dưỡng.

Tương tự, người trực tiếp nuôi con cũng không thể lấy lý do bên kia chậm hoặc không cấp dưỡng để tự ý ngăn cản quyền thăm nom con, trừ trường hợp có căn cứ pháp luật để yêu cầu Tòa án hạn chế quyền của cha hoặc mẹ.

3. Người trực tiếp nuôi con không yêu cầu cấp dưỡng thì Tòa án có buộc cấp dưỡng không?

Đây là vấn đề đã được hướng dẫn tương đối rõ tại Nghị quyết 01/2024/NQ-HĐTP của Hội đồng Thẩm phán Tòa án nhân dân tối cao.

Theo hướng dẫn này, nếu người trực tiếp nuôi con không yêu cầu người còn lại cấp dưỡng thì Tòa án phải giải thích rằng việc yêu cầu cấp dưỡng nhằm bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của người con. Tuy nhiên, nếu sau khi được giải thích, Tòa án xác định người trực tiếp nuôi con có đủ khả năng và điều kiện nuôi dưỡng, đồng thời việc không yêu cầu cấp dưỡng hoàn toàn tự nguyện thì Tòa án có thể không buộc người còn lại thực hiện nghĩa vụ cấp dưỡng.

Quy định này cho thấy tiền cấp dưỡng về bản chất là quyền lợi của con chứ không đơn thuần là khoản tiền mà vợ hoặc chồng cũ yêu cầu cho bản thân mình.

Do đó, trong quá trình giải quyết ly hôn, người trực tiếp nuôi con nên cân nhắc kỹ trước khi tuyên bố không yêu cầu cấp dưỡng, nhất là khi con còn nhỏ, chi phí học tập và sinh hoạt còn kéo dài trong nhiều năm.

4. Sau ly hôn, vợ có phải cấp dưỡng cho chồng hoặc chồng có phải cấp dưỡng cho vợ không?

Ngoài nghĩa vụ giữa cha mẹ và con, Luật Hôn nhân và gia đình còn thừa nhận trường hợp cấp dưỡng giữa vợ và chồng sau khi ly hôn.

Theo Điều 115 Luật Hôn nhân và gia đình năm 2014, khi ly hôn, nếu một bên gặp khó khăn, túng thiếu và có yêu cầu cấp dưỡng mà có lý do chính đáng thì bên kia có nghĩa vụ cấp dưỡng theo khả năng của mình.

Như vậy, không phải cứ ly hôn thì người có thu nhập cao hơn đương nhiên phải cấp dưỡng cho vợ hoặc chồng cũ. Để nghĩa vụ này phát sinh cần xem xét đồng thời tình trạng khó khăn, túng thiếu của người yêu cầu, lý do dẫn đến hoàn cảnh đó, nhu cầu thực tế và khả năng kinh tế của người được yêu cầu cấp dưỡng.

Đặc biệt, pháp luật không phân biệt giới tính trong vấn đề này. Vì vậy, trong một vụ ly hôn, người vợ hoàn toàn có thể phải cấp dưỡng cho người chồng nếu người chồng đáp ứng điều kiện luật định và người vợ có khả năng thực hiện nghĩa vụ. Tương tự, người chồng cũng có thể phải cấp dưỡng cho vợ cũ.

Tuổi cao cũng không tự động làm phát sinh nghĩa vụ cấp dưỡng. Chẳng hạn, việc người chồng đã trên 70 tuổi chỉ là một trong những tình tiết có thể được xem xét. Muốn yêu cầu người vợ cũ cấp dưỡng còn phải đánh giá người chồng có thực sự khó khăn, túng thiếu hay không, có nguồn thu nhập, lương hưu, tài sản hoặc khả năng tự bảo đảm đời sống hay không và người vợ có khả năng cấp dưỡng hay không.

5. Mức cấp dưỡng sau ly hôn được xác định như thế nào?

Điều 116 Luật Hôn nhân và gia đình quy định mức cấp dưỡng trước hết do các bên thỏa thuận. Khi xác định số tiền phù hợp, cần căn cứ vào hai nhóm yếu tố chính là thu nhập, khả năng thực tế của người có nghĩa vụ cấp dưỡngnhu cầu thiết yếu của người được cấp dưỡng.

Điều này có nghĩa rằng pháp luật không đặt ra một mức cấp dưỡng giống nhau cho tất cả các gia đình. Một người có thu nhập 15 triệu đồng mỗi tháng sẽ được đánh giá khác với người có thu nhập 50 triệu đồng mỗi tháng. Đồng thời, nhu cầu của một trẻ 3 tuổi cũng có thể khác đáng kể so với trẻ đang học trung học hoặc đang có nhu cầu chăm sóc y tế đặc biệt.

Nếu cha mẹ thống nhất được mức tiền và việc thỏa thuận không trái pháp luật, không ảnh hưởng đến quyền lợi chính đáng của con thì sự thỏa thuận được tôn trọng.

Ngược lại, khi hai bên không thể thống nhất, Tòa án sẽ căn cứ vào chứng cứ về thu nhập, điều kiện kinh tế của người phải cấp dưỡng và nhu cầu thực tế của con để quyết định.

6. Tiền cấp dưỡng cho con gồm những khoản nào?

Nghị quyết 01/2024/NQ-HĐTP hướng dẫn tiền cấp dưỡng cho con là toàn bộ chi phí cho việc nuôi dưỡng và học tập của con do các bên thỏa thuận. Nếu không thỏa thuận được, Tòa án sẽ quyết định dựa trên thu nhập, khả năng thực tế của người có nghĩa vụ và nhu cầu thiết yếu của con.

Do đó, khi yêu cầu xác định mức cấp dưỡng, không nên chỉ đưa ra một con số chung chung mà cần có căn cứ cho thấy chi phí thực tế của con.

Trong từng hoàn cảnh, nhu cầu thiết yếu có thể liên quan đến tiền ăn, chỗ ở, quần áo, học phí, sách vở, phương tiện học tập, chăm sóc sức khỏe và những khoản chi phí hợp lý khác cần thiết cho sự phát triển bình thường của con.

Đối với trẻ đang điều trị bệnh, có khuyết tật hoặc có nhu cầu chăm sóc đặc biệt, mức chi phí thực tế có thể cao hơn đáng kể. Ngược lại, Tòa án cũng không nhất thiết chấp nhận toàn bộ những khoản chi mang tính lựa chọn, xa xỉ hoặc không tương xứng với điều kiện kinh tế thực tế của cha mẹ.

7. Mức cấp dưỡng tối thiểu năm 2026 là bao nhiêu?

Một trong những thay đổi quan trọng trong thực tiễn xác định tiền cấp dưỡng là hướng dẫn tại Điều 7 Nghị quyết 01/2024/NQ-HĐTP. Theo đó, nếu cha mẹ không thỏa thuận được và Tòa án phải quyết định thì mức cấp dưỡng cho mỗi người con mỗi tháng không thấp hơn một nửa tháng lương tối thiểu vùng tại nơi người có nghĩa vụ cấp dưỡng đang cư trú.

Từ ngày 01/01/2026, mức lương tối thiểu vùng được thực hiện theo Nghị định 293/2025/NĐ-CP. Nghị định quy định mức lương tối thiểu tháng của Vùng I là 5.310.000 đồng, Vùng II là 4.730.000 đồng, Vùng III là 4.140.000 đồng và Vùng IV là 3.700.000 đồng.

Vùng Lương tối thiểu tháng năm 2026 1/2 mức lương tối thiểu vùng
Vùng I 5.310.000 đồng 2.655.000 đồng/tháng/con
Vùng II 4.730.000 đồng 2.365.000 đồng/tháng/con
Vùng III 4.140.000 đồng 2.070.000 đồng/tháng/con
Vùng IV 3.700.000 đồng 1.850.000 đồng/tháng/con

Cần lưu ý rằng các con số trên được sử dụng khi áp dụng nguyên tắc mức cấp dưỡng do Tòa án quyết định không thấp hơn một nửa mức lương tối thiểu vùng. Đây không phải mức cấp dưỡng cố định cho mọi trường hợp.

Nếu thu nhập của người có nghĩa vụ cao, trong khi nhu cầu chính đáng của con lớn, Tòa án hoàn toàn có thể xác định mức cấp dưỡng cao hơn đáng kể.

Ngược lại, các bên cũng có quyền chủ động thỏa thuận mức cấp dưỡng phù hợp với điều kiện của gia đình. Điều quan trọng là thỏa thuận phải bảo đảm lợi ích hợp pháp của con.

8. Có phải cấp dưỡng bằng 15% đến 30% thu nhập không?

Không có quy định pháp luật nào ấn định chung rằng tiền cấp dưỡng phải bằng 15%, 20% hay 30% thu nhập của người cấp dưỡng.

Do đó, việc lấy một tỷ lệ phần trăm cố định rồi nhân với thu nhập hàng tháng chỉ có thể được xem như phương án tham khảo trong quá trình thương lượng giữa các bên, chứ không phải công thức bắt buộc theo Luật Hôn nhân và gia đình.

Khi giải quyết tranh chấp, Tòa án phải đánh giá tổng hợp khả năng thực tế của người cấp dưỡng và nhu cầu thiết yếu của con. Thu nhập chỉ là một trong những yếu tố quan trọng để xác định khả năng thực hiện nghĩa vụ.

Chẳng hạn, người có thu nhập 40 triệu đồng mỗi tháng nhưng đang phải chăm sóc cha mẹ già, có nghĩa vụ với nhiều người con hoặc có các khoản chi thiết yếu hợp lý khác sẽ có hoàn cảnh khác với người cũng có thu nhập 40 triệu đồng nhưng không có nghĩa vụ tài chính đáng kể nào khác.

Ngược lại, một người khai rằng mình “không có lương cố định” cũng chưa đủ để kết luận rằng người đó không có khả năng cấp dưỡng. Tòa án có thể xem xét nghề nghiệp, hoạt động kinh doanh, tài sản, nguồn thu và các chứng cứ khác để đánh giá khả năng kinh tế thực tế.

9. Cấp dưỡng được thực hiện hàng tháng hay có thể trả một lần?

Theo Điều 117 Luật Hôn nhân và gia đình, việc cấp dưỡng có thể được thực hiện định kỳ hàng tháng, hàng quý, nửa năm, hàng năm hoặc cấp dưỡng một lần.

Phương thức thực hiện trước hết do các bên thỏa thuận. Vì vậy, cha mẹ có thể thống nhất người không trực tiếp nuôi con chuyển một khoản tiền cố định vào một ngày nhất định mỗi tháng. Trong trường hợp phù hợp, các bên cũng có thể thỏa thuận thanh toán theo quý hoặc cấp dưỡng một lần cho một khoảng thời gian dài.

Tuy nhiên, khi không thỏa thuận được, Tòa án sẽ quyết định phương thức phù hợp với nhu cầu, quyền lợi của con và điều kiện kinh tế của người có nghĩa vụ cấp dưỡng. Nghị quyết 01/2024/NQ-HĐTP cũng xác định Tòa án có thể quyết định cấp dưỡng hàng tháng hoặc phương thức khác phù hợp.

Trong thực tế, phương thức hàng tháng thường có ưu điểm là phù hợp với tính chất thường xuyên của chi phí nuôi con. Tuy nhiên, nếu người có nghĩa vụ có tài sản nhưng thu nhập hàng tháng không ổn định, việc cấp dưỡng một lần hoặc theo chu kỳ dài hơn đôi khi có thể phù hợp hơn.

10. Nghĩa vụ cấp dưỡng cho con phát sinh từ thời điểm nào?

Nghị quyết 01/2024/NQ-HĐTP hướng dẫn rằng nghĩa vụ cấp dưỡng của cha, mẹ đối với con chưa thành niên hoặc con đã thành niên không có khả năng lao động và không có tài sản để tự nuôi mình phát sinh từ thời điểm cha, mẹ không sống chung với con hoặc tuy sống chung nhưng vi phạm nghĩa vụ nuôi dưỡng, trừ trường hợp các bên có thỏa thuận khác.

Quy định này có ý nghĩa đáng kể trong những vụ việc vợ chồng đã ly thân trong thời gian dài trước khi chính thức yêu cầu Tòa án giải quyết ly hôn.

Do đó, không nên mặc nhiên cho rằng nghĩa vụ cấp dưỡng chỉ phát sinh kể từ ngày bản án ly hôn có hiệu lực. Trong từng trường hợp, thời điểm nghĩa vụ phát sinh phải được xác định trên cơ sở hoàn cảnh thực tế và yêu cầu của đương sự.

11. Cha mẹ phải cấp dưỡng cho con đến bao giờ?

Thông thường, nghĩa vụ cấp dưỡng đối với con chưa thành niên kéo dài cho đến khi con thành niên và có khả năng tự bảo đảm cuộc sống.

Theo Bộ luật Dân sự, người thành niên là người từ đủ 18 tuổi trở lên. Tuy nhiên, không phải cứ con tròn 18 tuổi thì nghĩa vụ cấp dưỡng luôn chấm dứt trong mọi trường hợp.

Nếu người con đã thành niên nhưng không có khả năng lao động và đồng thời không có tài sản để tự nuôi mình thì nghĩa vụ cấp dưỡng của cha, mẹ vẫn có thể tiếp tục.

Chẳng hạn, một người con 20 tuổi nhưng bị khuyết tật nghiêm trọng, không có khả năng lao động và không có tài sản để bảo đảm cuộc sống có thể vẫn thuộc trường hợp được cấp dưỡng theo pháp luật.

Ngược lại, đối với người con đã thành niên, có khả năng lao động hoặc có tài sản đủ để tự nuôi mình thì nghĩa vụ cấp dưỡng có thể chấm dứt theo quy định.

12. Con đủ 18 tuổi nhưng đang học đại học có được tiếp tục yêu cầu cấp dưỡng không?

Đây là câu hỏi dễ gây nhầm lẫn.

Luật Hôn nhân và gia đình không quy định theo hướng cứ con đang học đại học thì cha hoặc mẹ không trực tiếp nuôi con bắt buộc phải cấp dưỡng cho đến khi tốt nghiệp.

Sau khi con đã thành niên, nghĩa vụ cấp dưỡng bắt buộc tiếp tục được đặt ra khi người con không có khả năng lao động và không có tài sản để tự nuôi mình.

Vì vậy, việc một người 19 hoặc 20 tuổi đang học đại học, tự thân tình trạng này chưa đủ để mặc nhiên làm phát sinh nghĩa vụ cấp dưỡng bắt buộc giống như đối với con chưa thành niên.

Tuy nhiên, cha mẹ hoàn toàn có thể tự nguyện thỏa thuận tiếp tục hỗ trợ học phí, sinh hoạt phí cho con trong thời gian học đại học. Đây là một thực tế phổ biến và phù hợp với trách nhiệm gia đình, nhưng cần phân biệt với nghĩa vụ cấp dưỡng bắt buộc theo điều kiện luật định.

13. Khi nào nghĩa vụ cấp dưỡng chấm dứt?

Điều 118 Luật Hôn nhân và gia đình quy định nhiều căn cứ chấm dứt nghĩa vụ cấp dưỡng.

Đối với cấp dưỡng cho con, trường hợp thường gặp nhất là người con đã thành niên và có khả năng lao động hoặc có tài sản để tự nuôi mình. Nghĩa vụ cũng chấm dứt khi người cấp dưỡng hoặc người được cấp dưỡng chết.

Đối với quan hệ cấp dưỡng giữa vợ và chồng sau ly hôn, nghĩa vụ có thể chấm dứt khi người đang được cấp dưỡng kết hôn với người khác.

Do bản chất của từng quan hệ cấp dưỡng khác nhau, cần xác định căn cứ chấm dứt tương ứng thay vì áp dụng máy móc một điều kiện cho mọi trường hợp.

14. Có thể yêu cầu tăng mức cấp dưỡng sau ly hôn không?

Có. Mức cấp dưỡng đã được xác định trước đây không phải là con số bất biến trong suốt thời gian thực hiện nghĩa vụ.

Khoản 2 Điều 116 Luật Hôn nhân và gia đình cho phép thay đổi mức cấp dưỡng khi có lý do chính đáng. Việc thay đổi trước hết do các bên thỏa thuận; nếu không thống nhất được thì một bên có quyền yêu cầu Tòa án giải quyết.

Trong thực tế, nhu cầu của trẻ thường tăng theo độ tuổi. Chi phí ăn uống, học tập, y tế và sinh hoạt của một trẻ 3 tuổi có thể rất khác khi trẻ 12 hoặc 15 tuổi. Đồng thời, giá cả sinh hoạt cũng có thể biến động đáng kể sau nhiều năm.

Nếu mức cấp dưỡng được xác định cách đây nhiều năm không còn đủ đáp ứng nhu cầu thiết yếu của con, trong khi người cấp dưỡng hiện có thu nhập và khả năng tài chính tốt hơn, người trực tiếp nuôi con có thể đề nghị tăng mức cấp dưỡng.

Khi yêu cầu Tòa án giải quyết, người yêu cầu nên chuẩn bị chứng cứ về nhu cầu hiện tại của con và những căn cứ cho thấy mức tiền cũ không còn phù hợp.

15. Những câu hỏi thường gặp về cấp dưỡng sau ly hôn

Cha không được quyền nuôi con thì có phải cấp dưỡng không?

Có. Nếu mẹ là người trực tiếp nuôi con thì cha không trực tiếp nuôi con về nguyên tắc có nghĩa vụ cấp dưỡng, trừ trường hợp pháp luật và quyết định của Tòa án xác định khác.

Mẹ không trực tiếp nuôi con có phải cấp dưỡng không?

Có thể phải cấp dưỡng. Pháp luật không quy định nghĩa vụ cấp dưỡng chỉ thuộc về người cha. Người mẹ không trực tiếp nuôi con cũng có nghĩa vụ tương ứng.

Có thể thỏa thuận không cấp dưỡng được không?

Trong trường hợp người trực tiếp nuôi con có khả năng, điều kiện nuôi dưỡng và việc không yêu cầu cấp dưỡng hoàn toàn tự nguyện, Tòa án có thể xem xét không buộc người kia cấp dưỡng sau khi đã giải thích quyền lợi của con.

Có thể yêu cầu cấp dưỡng 5 triệu đồng/tháng không?

Có thể yêu cầu, nhưng việc Tòa án chấp nhận mức 5 triệu đồng hay một mức khác phụ thuộc vào nhu cầu thiết yếu của con và khả năng thực tế của người phải cấp dưỡng.

Lương 20 triệu đồng thì phải cấp dưỡng bao nhiêu?

Không có công thức pháp luật quy định rằng lương 20 triệu đồng phải cấp dưỡng một tỷ lệ cố định. Nếu hai bên không thỏa thuận được, Tòa án sẽ đánh giá thu nhập, khả năng thực tế và nhu cầu của con, đồng thời áp dụng hướng dẫn về mức tối thiểu khi quyết định.

Không cho gặp con thì có được ngừng cấp dưỡng không?

Không nên tự ý ngừng. Nghĩa vụ cấp dưỡng và quyền thăm nom là hai quan hệ pháp lý khác nhau. Nếu quyền thăm con bị cản trở trái pháp luật, người bị cản trở có thể yêu cầu cơ quan có thẩm quyền bảo vệ quyền của mình nhưng không vì thế mà tự ý từ bỏ nghĩa vụ với con.

Người cấp dưỡng kết hôn với người khác thì có hết nghĩa vụ với con cũ không?

Không. Việc cha hoặc mẹ tái hôn không làm chấm dứt quan hệ cha mẹ – con và không phải căn cứ đương nhiên chấm dứt nghĩa vụ cấp dưỡng đối với con.

Con đủ 18 tuổi thì có tự động hết cấp dưỡng không?

Không phải trong mọi trường hợp. Nếu con đã thành niên nhưng không có khả năng lao động và không có tài sản để tự nuôi mình thì nghĩa vụ cấp dưỡng vẫn có thể tiếp tục.

16. Kết luận

Cấp dưỡng sau ly hôn không chỉ là vấn đề tài chính giữa hai người từng là vợ chồng mà trước hết là cơ chế pháp lý nhằm bảo đảm quyền lợi của người con sau khi gia đình thay đổi cấu trúc.

Về nguyên tắc, cha hoặc mẹ không trực tiếp nuôi con có nghĩa vụ cấp dưỡng cho con chưa thành niên và trong những trường hợp luật định đối với con đã thành niên. Ngoài ra, nghĩa vụ cấp dưỡng giữa vợ và chồng cũ cũng có thể phát sinh nếu một bên lâm vào tình trạng khó khăn, túng thiếu, có yêu cầu và có lý do chính đáng.

Mức cấp dưỡng không được pháp luật ấn định theo một tỷ lệ cố định trên thu nhập. Các bên được ưu tiên thỏa thuận dựa trên khả năng của người cấp dưỡng và nhu cầu thiết yếu của người được cấp dưỡng. Khi không thỏa thuận được, Tòa án sẽ quyết định. Đối với cấp dưỡng cho con, theo hướng dẫn hiện hành, mức do Tòa án quyết định không thấp hơn một nửa mức lương tối thiểu vùng nơi người có nghĩa vụ cư trú cho mỗi tháng đối với mỗi người con.

Trong năm 2026, căn cứ Nghị định 293/2025/NĐ-CP, mức lương tối thiểu vùng đang áp dụng lần lượt là 5.310.000 đồng đối với Vùng I, 4.730.000 đồng đối với Vùng II, 4.140.000 đồng đối với Vùng III và 3.700.000 đồng đối với Vùng IV.

Đồng thời, mức cấp dưỡng có thể được điều chỉnh khi hoàn cảnh thay đổi. Nếu người có nghĩa vụ cố tình không thực hiện bản án hoặc quyết định của Tòa án, người được quyền có thể yêu cầu thi hành án và trong những trường hợp luật định, hành vi trốn tránh nghĩa vụ còn có thể dẫn đến trách nhiệm pháp lý nghiêm khắc hơn.

Đặc biệt, khi thực hiện thủ tục yêu cầu Tòa án trong năm 2026, người dân cần lưu ý cơ cấu hệ thống Tòa án đã thay đổi từ ngày 01/7/2025, với việc thành lập các Tòa án nhân dân khu vực. Vì vậy, cần xác định đúng Tòa án khu vực có thẩm quyền theo địa bàn thay vì áp dụng các hướng dẫn cũ về Tòa án nhân dân cấp huyện.

Nội dung bài viết được xây dựng nhằm mục đích phổ biến và tham khảo pháp luật. Việc xác định nghĩa vụ, mức cấp dưỡng và cơ quan có thẩm quyền trong từng vụ việc cụ thể cần căn cứ vào hồ sơ, chứng cứ và hoàn cảnh thực tế của các bên.

Liên hệ – Luật sư Quảng Ngãi.org

LUẬT SƯ TẠI QUẢNG NGÃI
    127 Nguyễn Tự Tân, Quảng Ngãi

LUẬT SƯ TẠI TP. HỒ CHÍ MINH
    389/74/6 Lê Văn Khương, P. Hiệp Thành, Quận 12, TP. HCM

Hotline: 0905 333 560
Email: info@luatsuquangngai.org

Website:  www.LuatsuQuangNgai.org     www.LCAlawfirm.vn     www.DoanhNghiep.LuatsuQuangNgai.org

Fanpage Luật Sư Quảng Ngãi: https://www.facebook.com/luatsuquangngailca

Công ty Luật LCA                    : https://www.facebook.com/luatsugioiquangngai

 

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Contact Me on Zalo
0905333560