Con riêng không có tên trong di chúc có được hưởng thừa kế không? Quyền lợi của con ngoài giá thú năm 2026

Con riêng, con ngoài giá thú vẫn có quyền thừa kế tài sản của cha, mẹ theo quy định pháp luật. Việc cha mẹ không đăng ký kết hôn hoặc người con không được nhắc đến trong di chúc không đương nhiên làm mất quyền thừa kế. Tuy nhiên, để xác định người con có được hưởng di sản hay không, cần phân biệt thừa kế theo pháp luật với thừa kế theo di chúc và xem xét quy định về người thừa kế không phụ thuộc vào nội dung di chúc.

Trong thực tế, nhiều tranh chấp thừa kế phát sinh khi người chết có con với nhiều người khác nhau, hoặc có con trong thời gian chung sống như vợ chồng nhưng không đăng ký kết hôn. Khi lập di chúc, người để lại di sản chỉ định một số người con được nhận tài sản, trong khi những người con khác hoàn toàn không được nhắc đến.

Điều này đặt ra nhiều câu hỏi: Con ngoài giá thú có quyền thừa kế ngang bằng với con trong giá thú không? Người cha để lại toàn bộ tài sản cho vợ và các con của cuộc hôn nhân trước thì những người con còn lại có được chia di sản không? Con đã thành niên nhưng không có tên trong di chúc có quyền khởi kiện không?

Bài viết dưới đây phân tích các vấn đề pháp lý liên quan theo Bộ luật Dân sự năm 2015, Luật Hôn nhân và gia đình năm 2014 và quy định tố tụng dân sự hiện hành.

1. Con riêng, con ngoài giá thú có quyền thừa kế tài sản của cha không?

Có. Pháp luật Việt Nam không phân biệt quyền thừa kế của con dựa trên việc cha mẹ có đăng ký kết hôn hay không.

Khoản 2 Điều 68 Luật Hôn nhân và gia đình năm 2014 quy định con sinh ra không phụ thuộc vào tình trạng hôn nhân của cha mẹ đều có quyền và nghĩa vụ như nhau đối với cha mẹ.

Đồng thời, điểm a khoản 1 Điều 651 Bộ luật Dân sự năm 2015 quy định hàng thừa kế thứ nhất bao gồm vợ, chồng, cha đẻ, mẹ đẻ, cha nuôi, mẹ nuôi, con đẻ và con nuôi của người chết.

Như vậy, nếu xác định được quan hệ cha con hợp pháp, người con có quyền thừa kế theo pháp luật đối với di sản của cha, không phụ thuộc việc người con được sinh ra trong hay ngoài thời kỳ hôn nhân.

Ví dụ, một người đàn ông có ba người con với người vợ đã đăng ký kết hôn và hai người con với người phụ nữ khác. Nếu cả năm người đều được xác định là con đẻ của người đàn ông thì khi chia thừa kế theo pháp luật, họ đều thuộc hàng thừa kế thứ nhất.

Tuy nhiên, việc người con có được nhận di sản trong một vụ việc cụ thể còn phụ thuộc vào di chúc và các quy định liên quan.

2. Cần phân biệt con riêng và con ngoài giá thú

Trong đời sống, hai khái niệm này thường được sử dụng thay thế cho nhau nhưng không hoàn toàn đồng nhất.

Con riêng thường được hiểu là người con của một bên vợ hoặc chồng trong quan hệ với người còn lại, chẳng hạn con của người chồng với người phụ nữ khác.

Con ngoài giá thú là cách gọi thông dụng đối với người con sinh ra khi cha mẹ không có quan hệ hôn nhân hợp pháp với nhau.

Dù được gọi bằng thuật ngữ nào, vấn đề có ý nghĩa pháp lý quyết định khi yêu cầu thừa kế tài sản của cha vẫn là việc xác định quan hệ cha con.

Người con không bị hạn chế quyền thừa kế chỉ vì hoàn cảnh ra đời hoặc tình trạng hôn nhân của cha mẹ.

Quyền lợi của con ngoài giá thú năm 2026
Quyền lợi của con ngoài giá thú năm 2026

3. Cha mẹ không đăng ký kết hôn thì con có được hưởng thừa kế không?

Việc cha mẹ không đăng ký kết hôn không làm mất quyền và nghĩa vụ giữa cha mẹ với con.

Ví dụ, một người đàn ông chung sống với một người phụ nữ từ năm 2002 nhưng không đăng ký kết hôn. Hai người có hai con chung.

Nếu người đàn ông qua đời, hai người con vẫn có quyền thừa kế tài sản của cha khi quan hệ cha con được xác định hợp pháp.

Tuy nhiên, cần phân biệt quyền thừa kế của người con với quyền thừa kế của người phụ nữ chung sống như vợ chồng.

Theo Điều 14 Luật Hôn nhân và gia đình năm 2014, nam nữ có đủ điều kiện kết hôn nhưng chung sống như vợ chồng mà không đăng ký kết hôn thì không làm phát sinh quyền, nghĩa vụ giữa vợ và chồng, trừ những trường hợp đặc thù được pháp luật quy định.

Do đó, người phụ nữ không đương nhiên được hưởng thừa kế với tư cách vợ hợp pháp chỉ vì đã chung sống trong thời gian dài.

Trong khi đó, quyền thừa kế của những người con vẫn được pháp luật bảo vệ độc lập với tình trạng hôn nhân của cha mẹ.

4. Con không có tên trong di chúc có được chia thừa kế không?

Để trả lời chính xác, cần phân biệt hai trường hợp.

4.1. Di chúc hợp pháp định đoạt toàn bộ di sản

Điều 626 Bộ luật Dân sự năm 2015 ghi nhận quyền của người lập di chúc trong việc chỉ định người thừa kế và phân định phần di sản cho từng người.

Vì vậy, về nguyên tắc, người cha có quyền lập di chúc để lại tài sản thuộc quyền định đoạt hợp pháp của mình cho một hoặc nhiều người được chỉ định.

Nếu người con không được chỉ định trong di chúc, người con không đương nhiên được chia một suất thừa kế theo pháp luật đối với toàn bộ di sản đã được định đoạt hợp pháp.

Tuy nhiên, nguyên tắc này có ngoại lệ quan trọng tại Điều 644 Bộ luật Dân sự.

4.2. Người con thuộc diện thừa kế không phụ thuộc nội dung di chúc

Nếu người con thuộc một trong những trường hợp được Điều 644 bảo vệ, họ vẫn có thể được hưởng phần di sản bắt buộc dù không được người cha chỉ định trong di chúc.

Đây là cơ chế pháp lý nhằm bảo vệ quyền lợi của những người có quan hệ gia đình đặc biệt với người để lại di sản.

5. Những người nào được hưởng thừa kế không phụ thuộc nội dung di chúc?

Khoản 1 Điều 644 Bộ luật Dân sự năm 2015 quy định những người sau đây được hưởng phần di sản bằng hai phần ba suất của một người thừa kế theo pháp luật nếu di sản được chia theo pháp luật, trong trường hợp họ không được người lập di chúc cho hưởng hoặc được cho hưởng ít hơn mức này:

  • Con chưa thành niên;
  • Cha, mẹ của người để lại di sản;
  • Vợ, chồng của người để lại di sản;
  • Con thành niên mà không có khả năng lao động.

Quy định này không áp dụng đối với người từ chối nhận di sản theo Điều 620 hoặc người không có quyền hưởng di sản thuộc trường hợp quy định tại khoản 1 Điều 621 Bộ luật Dân sự.

Như vậy, đối với người con không có tên trong di chúc, yếu tố cần xác định là người đó có thuộc nhóm được hưởng phần di sản bắt buộc hay không.

6. Con dưới 18 tuổi không có tên trong di chúc được hưởng bao nhiêu?

Người con chưa thành niên thuộc nhóm được hưởng thừa kế không phụ thuộc nội dung di chúc theo Điều 644 Bộ luật Dân sự.

Trong trường hợp người cha không để lại tài sản cho người con này, người con vẫn được hưởng phần di sản bằng hai phần ba suất thừa kế theo pháp luật, nếu không thuộc trường hợp bị loại trừ theo khoản 2 Điều 644.

Ví dụ, giả sử sau khi xác định di sản hợp pháp, thanh toán các nghĩa vụ tài sản và xác định những người thừa kế, một suất thừa kế theo pháp luật được tính là 300 triệu đồng.

Khi đó, phần di sản bắt buộc của người con chưa thành niên có thể được xác định là:

300 triệu đồng × 2/3 = 200 triệu đồng.

Đây là ví dụ minh họa về phương pháp tính. Trong vụ án cụ thể, phải xác định chính xác khối di sản, số người thừa kế theo pháp luật và những tình tiết liên quan trước khi tính phần di sản bắt buộc.

7. Xác định tuổi của người con tại thời điểm nào?

Đây là vấn đề đặc biệt quan trọng đối với những vụ án thừa kế phát sinh nhiều năm sau khi người để lại di sản qua đời.

Điều 611 Bộ luật Dân sự quy định thời điểm mở thừa kế là thời điểm người có tài sản chết.

Vì vậy, khi xác định người con có thuộc diện con chưa thành niên theo Điều 644 hay không, cần căn cứ tình trạng của người con tại thời điểm mở thừa kế.

Ví dụ, người cha mất tháng 4/2017, khi đó người con mới 15 tuổi. Đến năm 2026, người con đã 24 tuổi.

Việc người con hiện nay đã thành niên không làm thay đổi thực tế rằng tại thời điểm mở thừa kế năm 2017, người đó là người chưa thành niên.

Do đó, không thể lấy độ tuổi năm 2026 để phủ nhận quyền hưởng phần di sản bắt buộc phát sinh tại thời điểm mở thừa kế năm 2017.

8. Làm thế nào để xác định phần di sản bắt buộc của con riêng?

Để xác định phần di sản bắt buộc theo Điều 644, cần thực hiện việc đánh giá theo những vấn đề pháp lý sau:

Thứ nhất, xác định khối di sản. Phải làm rõ tài sản riêng của người chết và phần quyền tài sản của người chết trong tài sản chung với người khác.

Thứ hai, xác định nghĩa vụ tài sản. Việc thanh toán các nghĩa vụ tài sản và chi phí liên quan đến thừa kế phải tuân thủ quy định của Bộ luật Dân sự.

Thứ ba, xác định những người thừa kế theo pháp luật. Đây là cơ sở để tính một suất thừa kế theo pháp luật trong trường hợp giả định di sản được chia theo pháp luật.

Thứ tư, xác định người thuộc diện thừa kế bắt buộc. Bao gồm những chủ thể được Điều 644 bảo vệ.

Thứ năm, đối chiếu phần di sản đã được nhận theo di chúc. Nếu người thuộc diện bảo vệ không được hưởng hoặc được hưởng ít hơn hai phần ba suất thừa kế theo pháp luật thì phải xem xét bảo đảm mức hưởng theo quy định.

Việc tính toán cần căn cứ hồ sơ cụ thể, tránh lấy tổng giá trị toàn bộ tài sản gia đình làm di sản của người chết.

9. Không có tên cha trong giấy khai sinh thì con có được yêu cầu chia thừa kế không?

Đây là tình huống thường gặp đối với con sinh ngoài thời kỳ hôn nhân.

Việc giấy khai sinh chưa ghi tên cha không có nghĩa người con vĩnh viễn mất quyền yêu cầu xác định quan hệ cha con.

Tuy nhiên, để yêu cầu hưởng di sản với tư cách con đẻ của người chết, người yêu cầu cần có căn cứ pháp lý chứng minh quan hệ cha con.

Tùy từng trường hợp, việc xác định quan hệ cha con có thể dựa trên tài liệu hộ tịch, kết quả giám định, sự thừa nhận của các bên và những chứng cứ hợp pháp khác.

Nếu có tranh chấp về quan hệ cha con, người có quyền có thể yêu cầu cơ quan có thẩm quyền giải quyết theo quy định.

Đối với người cha đã chết, việc xác định quan hệ cha con có thể phức tạp hơn vì cần thu thập và đánh giá chứng cứ phù hợp với hoàn cảnh thực tế.

10. Thời hiệu khởi kiện yêu cầu chia di sản thừa kế là bao lâu?

Khoản 1 Điều 623 Bộ luật Dân sự quy định thời hiệu yêu cầu chia di sản là:

  • 30 năm đối với bất động sản;
  • 10 năm đối với động sản.

Thời hiệu được tính từ thời điểm mở thừa kế theo quy định.

Đối với tình huống người cha mất tháng 4/2017, khi nghiên cứu yêu cầu chia di sản trong năm 2026, cần phân biệt thời hiệu tương ứng với từng loại tài sản.

Đồng thời, cần phân biệt thời hiệu yêu cầu chia di sản với thời hiệu yêu cầu xác nhận quyền thừa kế hoặc bác bỏ quyền thừa kế của người khác theo khoản 2 Điều 623.

Không nên cho rằng tất cả yêu cầu liên quan đến thừa kế đều có thời hiệu giống nhau.

11. Hồ sơ cần chuẩn bị khi con riêng yêu cầu hưởng di sản

Tùy từng vụ việc, người yêu cầu nên chuẩn bị các nhóm tài liệu sau:

  • Giấy chứng tử của người để lại di sản;
  • Giấy khai sinh và tài liệu chứng minh quan hệ cha con;
  • Di chúc hoặc bản sao di chúc, nếu có;
  • Giấy tờ chứng minh quyền sở hữu, quyền sử dụng tài sản của người chết;
  • Tài liệu xác định những người thuộc hàng thừa kế;
  • Tài liệu chứng minh độ tuổi của người con tại thời điểm mở thừa kế;
  • Tài liệu chứng minh tình trạng không có khả năng lao động nếu người con đã thành niên và yêu cầu áp dụng Điều 644 trên căn cứ này;
  • Những tài liệu liên quan đến việc quản lý, định đoạt hoặc phân chia di sản trước đó.

Nếu chưa xác định được quan hệ cha con, người yêu cầu cần nghiên cứu thủ tục xác định quan hệ cha con và phương án thu thập chứng cứ phù hợp.

12. Kết luận

Con riêng hoặc con ngoài giá thú không bị pháp luật tước quyền thừa kế chỉ vì cha mẹ không đăng ký kết hôn hoặc người con không được nhắc đến trong di chúc.

Tuy nhiên, quyền hưởng di sản trong từng trường hợp phải được xác định theo hiệu lực của di chúc và quy định về người thừa kế không phụ thuộc nội dung di chúc.

Đối với người con chưa thành niên hoặc người con đã thành niên nhưng không có khả năng lao động, Điều 644 Bộ luật Dân sự đặt ra cơ chế bảo vệ phần di sản bắt buộc.

Ngược lại, nếu người con đã thành niên, có khả năng lao động và không được chỉ định hưởng di sản trong di chúc hợp pháp định đoạt toàn bộ tài sản thì không thể mặc nhiên yêu cầu chia một suất thừa kế theo pháp luật.

Trong những vụ việc người cha có con với nhiều người phụ nữ, việc giải quyết còn đòi hỏi phải xác định đúng quan hệ cha con, quan hệ hôn nhân, khối di sản, những người thừa kế và thời hiệu tương ứng.

Việc phân tích đầy đủ những yếu tố này là cơ sở quan trọng để bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của người con, đồng thời bảo đảm việc thực hiện di chúc đúng quy định pháp luật.

Liên hệ – Luật sư Quảng Ngãi.org

LUẬT SƯ TẠI QUẢNG NGÃI
    127 Nguyễn Tự Tân, Quảng Ngãi

LUẬT SƯ TẠI TP. HỒ CHÍ MINH
    389/74/6 Lê Văn Khương, P. Hiệp Thành, Quận 12, TP. HCM

Hotline: 0905 333 560
Email: info@luatsuquangngai.org

Website:  www.LuatsuQuangNgai.org     www.LCAlawfirm.vn     www.DoanhNghiep.LuatsuQuangNgai.org

Fanpage Luật Sư Quảng Ngãi: https://www.facebook.com/luatsuquangngailca

Công ty Luật LCA                    : https://www.facebook.com/luatsugioiquangngai

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Contact Me on Zalo
0905333560