Mục lục
- 1. Bản chất pháp lý của mô hình sở hữu kỳ nghỉ
- 2. Dấu hiệu nhận diện hành vi lừa đảo trong mô hình sở hữu kỳ nghỉ
- 3. Khi nào hành vi sở hữu kỳ nghỉ bị xử lý hình sự?
- 4. Trách nhiệm pháp lý của doanh nghiệp và cá nhân vi phạm
- 5. Người dân cần làm gì khi nghi ngờ bị lừa đảo?
- Kết luận
- Liên hệ – Luật sư Quảng Ngãi.org
Trong những năm gần đây, mô hình “sở hữu kỳ nghỉ” (Timeshare) xuất hiện ngày càng phổ biến tại Việt Nam. Về bản chất, đây là một phương thức kinh doanh dịch vụ nghỉ dưỡng đã được áp dụng tại nhiều quốc gia trên thế giới và không bị pháp luật Việt Nam cấm. Tuy nhiên, thực tiễn cho thấy không ít doanh nghiệp và cá nhân đã lợi dụng mô hình này để thực hiện các hành vi gian dối nhằm chiếm đoạt tài sản của khách hàng.
Điều đáng chú ý là nhiều nạn nhân sau khi phát hiện bị lừa thường gặp khó khăn trong việc xác định đây là tranh chấp hợp đồng dân sự hay hành vi có dấu hiệu tội phạm. Chính vì vậy, việc nhận diện bản chất pháp lý của các giao dịch sở hữu kỳ nghỉ có ý nghĩa đặc biệt quan trọng trong quá trình bảo vệ quyền lợi của người tiêu dùng.
1. Bản chất pháp lý của mô hình sở hữu kỳ nghỉ
Hiện nay, pháp luật Việt Nam chưa có văn bản riêng điều chỉnh hoạt động kinh doanh sở hữu kỳ nghỉ. Trên thực tế, các giao dịch này thường được xây dựng dưới hình thức hợp đồng dịch vụ hoặc hợp đồng hợp tác kinh doanh.
Theo Điều 513 Bộ luật Dân sự năm 2015, hợp đồng dịch vụ là sự thỏa thuận giữa các bên, theo đó bên cung ứng dịch vụ thực hiện công việc cho bên sử dụng dịch vụ và bên sử dụng dịch vụ phải trả tiền dịch vụ.
Như vậy, về nguyên tắc, việc khách hàng thanh toán một khoản tiền để được sử dụng dịch vụ nghỉ dưỡng trong tương lai là giao dịch dân sự hợp pháp nếu:
- Các bên hoàn toàn tự nguyện giao kết;
- Nội dung hợp đồng không vi phạm điều cấm của luật;
- Không có hành vi gian dối trong quá trình xác lập giao dịch.
Do đó, không phải mọi trường hợp khách hàng mua gói sở hữu kỳ nghỉ rồi phát sinh tranh chấp đều mặc nhiên là hành vi lừa đảo.
2. Dấu hiệu nhận diện hành vi lừa đảo trong mô hình sở hữu kỳ nghỉ
Một trong những khó khăn lớn nhất là phân biệt giữa:
- Doanh nghiệp kinh doanh không hiệu quả hoặc vi phạm hợp đồng;
- Doanh nghiệp ngay từ đầu đã sử dụng thủ đoạn gian dối nhằm chiếm đoạt tiền của khách hàng.
Theo lý luận luật hình sự, dấu hiệu quan trọng nhất của tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản là ý thức chiếm đoạt có từ trước hoặc đồng thời với thời điểm nhận tiền.
Trong các vụ việc sở hữu kỳ nghỉ, thủ đoạn gian dối thường thể hiện qua các hành vi như:
Thứ nhất, tạo dựng thông tin không có thật
Nhiều doanh nghiệp quảng bá:
- Sở hữu hệ thống resort quốc tế;
- Liên kết với các tập đoàn du lịch lớn;
- Có khả năng trao đổi kỳ nghỉ trên toàn cầu.
Tuy nhiên khi kiểm tra thực tế thì các thông tin này không tồn tại hoặc bị thổi phồng đáng kể.
Thứ hai, cam kết lợi nhuận không có căn cứ
Không ít khách hàng được hứa hẹn:
- Được cho thuê lại kỳ nghỉ;
- Được doanh nghiệp mua lại với giá cao;
- Được hưởng lợi nhuận cố định hằng năm.
Tuy nhiên các cam kết này chỉ được tư vấn bằng lời nói mà không xuất hiện trong hợp đồng.
Đây là dấu hiệu rất đáng lưu ý bởi khi tranh chấp phát sinh, khách hàng thường không có chứng cứ chứng minh các lời hứa đó.
Thứ ba, tạo áp lực tâm lý buộc khách hàng ký hợp đồng
Các đối tượng thường tổ chức sự kiện tại khách sạn sang trọng, liên tục sử dụng các kỹ thuật bán hàng tâm lý như:
- Ưu đãi chỉ áp dụng trong ngày;
- Số lượng có hạn;
- Chương trình sắp kết thúc.
Mục đích là khiến khách hàng không có đủ thời gian nghiên cứu hợp đồng trước khi ký kết.
Thứ tư, tiếp tục thu tiền bằng các giao dịch giả tạo
Sau khi khách hàng muốn thanh lý hợp đồng, các đối tượng lại giới thiệu:
- Công ty môi giới mua lại kỳ nghỉ;
- Nhà đầu tư có nhu cầu nhận chuyển nhượng;
- Đơn vị hỗ trợ thu hồi vốn.
Sau đó yêu cầu khách hàng đóng thêm:
- Phí hồ sơ;
- Phí chuyển nhượng;
- Phí bảo lãnh giao dịch;
- Phí thuế.
Đây là thủ đoạn lừa đảo hai tầng xuất hiện khá phổ biến trong thời gian gần đây.
3. Khi nào hành vi sở hữu kỳ nghỉ bị xử lý hình sự?
Không phải mọi tranh chấp phát sinh từ hợp đồng sở hữu kỳ nghỉ đều cấu thành tội phạm.
Để xử lý hình sự về tội Lừa đảo chiếm đoạt tài sản theo Điều 174 Bộ luật Hình sự năm 2015, cơ quan tiến hành tố tụng phải chứng minh được các yếu tố:
Có hành vi gian dối
Người phạm tội đưa ra thông tin sai sự thật nhằm làm cho khách hàng tin tưởng và giao tài sản.
Có hành vi chiếm đoạt tài sản
Mục đích cuối cùng của việc gian dối là chiếm đoạt tiền hoặc tài sản của khách hàng.
Có mối quan hệ nhân quả
Khách hàng giao tiền chính vì tin vào các thông tin gian dối đó.
Nếu chỉ đơn thuần là:
- Chậm cung cấp dịch vụ;
- Chất lượng dịch vụ không đúng cam kết;
- Vi phạm nghĩa vụ hợp đồng;
thì nhiều khả năng đây là quan hệ tranh chấp dân sự hoặc tranh chấp tiêu dùng chứ chưa đủ căn cứ xử lý hình sự.
4. Trách nhiệm pháp lý của doanh nghiệp và cá nhân vi phạm
Khi có đủ căn cứ xác định hành vi lừa đảo, người thực hiện có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự theo Điều 174 Bộ luật Hình sự năm 2015.
Mức hình phạt được xác định dựa trên giá trị tài sản chiếm đoạt và tính chất hành vi phạm tội.
Đối với các vụ việc sở hữu kỳ nghỉ, số tiền khách hàng nộp thường từ vài chục triệu đến hàng trăm triệu đồng, thậm chí hàng tỷ đồng. Do đó, nhiều trường hợp có thể thuộc khung hình phạt nghiêm khắc với mức án từ 07 năm đến 20 năm tù hoặc tù chung thân nếu số tiền chiếm đoạt đặc biệt lớn.
Ngoài trách nhiệm hình sự, người phạm tội còn phải:
- Hoàn trả số tiền đã chiếm đoạt;
- Bồi thường thiệt hại phát sinh;
- Chịu các biện pháp tư pháp khác theo quy định của pháp luật.
5. Người dân cần làm gì khi nghi ngờ bị lừa đảo?
Khi phát hiện có dấu hiệu bất thường, khách hàng nên:
Thu thập chứng cứ
Bao gồm:
- Hợp đồng đã ký;
- Biên lai chuyển tiền;
- Tin nhắn;
- Email;
- Nội dung quảng cáo;
- Bản ghi âm tư vấn (nếu có).
Xác minh thông tin doanh nghiệp
Kiểm tra:
- Tình trạng pháp lý doanh nghiệp;
- Địa chỉ trụ sở;
- Người đại diện theo pháp luật;
- Dự án và cơ sở nghỉ dưỡng thực tế.
Gửi đơn tố giác tội phạm
Nếu có căn cứ cho rằng doanh nghiệp sử dụng thủ đoạn gian dối nhằm chiếm đoạt tài sản, người bị hại có thể gửi đơn tố giác đến:
- Cơ quan Cảnh sát điều tra;
- Viện kiểm sát;
- Cơ quan công an nơi doanh nghiệp đặt trụ sở hoặc nơi xảy ra hành vi vi phạm.
Kết luận
Về bản chất, sở hữu kỳ nghỉ không phải là mô hình kinh doanh bất hợp pháp. Tuy nhiên, chính tính chất phức tạp của sản phẩm, sự bất cân xứng thông tin giữa doanh nghiệp và khách hàng cùng tâm lý ham ưu đãi đã khiến lĩnh vực này trở thành môi trường thuận lợi cho các hành vi lừa đảo phát sinh.
Dưới góc độ pháp lý, yếu tố quyết định để phân biệt giữa tranh chấp dân sự và tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản nằm ở việc có hay không hành vi gian dối nhằm chiếm đoạt tài sản ngay từ thời điểm giao kết hợp đồng. Vì vậy, người dân cần đặc biệt thận trọng trước các lời mời gọi đầu tư hoặc nghỉ dưỡng với lợi nhuận cao bất thường, đồng thời chủ động kiểm tra tính pháp lý của doanh nghiệp và nội dung hợp đồng trước khi quyết định giao dịch.
Liên hệ – Luật sư Quảng Ngãi.org
LUẬT SƯ TẠI QUẢNG NGÃI
127 Nguyễn Tự Tân, Quảng Ngãi
LUẬT SƯ TẠI TP. HỒ CHÍ MINH
389/74/6 Lê Văn Khương, P. Hiệp Thành, Quận 12, TP. HCM
Hotline: 0905 333 560
Email: info@luatsuquangngai.org
Website: www.LuatsuQuangNgai.org www.LCAlawfirm.vn www.DoanhNghiep.LuatsuQuangNgai.org
Fanpage Luật Sư Quảng Ngãi: https://www.facebook.com/luatsuquangngailca
Công ty Luật LCA : https://www.facebook.com/luatsugioiquangngai


