Mục lục
- Căn cứ pháp lý
- 1. Đất cho mượn là gì?
- 2. Cho ở nhờ có phải là hợp đồng không?
- 3. Người ở nhờ lâu năm có trở thành chủ sử dụng đất không?
- 4. Người mượn đất có quyền xây nhà không?
- 5. Khi nào chủ đất được quyền đòi lại đất?
- 6. Mâu thuẫn hoặc không còn quan hệ thân thiết có đủ căn cứ đòi đất không?
- 7. Chủ đất cần sử dụng đất thì có được đòi lại không?
- 8. Khi Nhà nước thu hồi đất thì ai được bồi thường?
- 9. Khi nào phát sinh tranh chấp đất đai?
- 10. Có bắt buộc hòa giải tại UBND cấp xã không?
- 16. Tòa án giải quyết công trình trên đất thế nào?
- 17. Kết luận
- Liên hệ – Luật sư Quảng Ngãi.org
Trong thực tế, vì quan hệ họ hàng, tình cảm hoặc sự tin tưởng, nhiều người cho anh chị em, con cháu, bạn bè sử dụng đất, dựng nhà hoặc ở nhờ mà không lập hợp đồng rõ ràng. Sau nhiều năm, khi chủ đất có nhu cầu lấy lại tài sản, người đang sử dụng không đồng ý trả, cho rằng mình đã ở ổn định, đã xây nhà, đóng thuế hoặc quản lý đất trong thời gian dài.
Tranh chấp đòi lại đất cho mượn, cho ở nhờ thường phức tạp vì các bên ít lưu giữ giấy tờ, hiện trạng đất đã thay đổi và cách gọi của các bên không phản ánh đúng bản chất giao dịch. Có vụ việc thực chất là hợp đồng mượn tài sản; có vụ là cho thuê, tặng cho, chuyển nhượng bằng giấy tay, giao đất để thực hiện nghĩa vụ; cũng có trường hợp người đang sử dụng hoàn toàn không được chủ đất cho phép.
Vì vậy, để đòi lại đất đúng pháp luật, chủ đất cần xác định chính xác nguồn gốc sử dụng, quyền của mình đối với thửa đất, nội dung thỏa thuận ban đầu và thủ tục giải quyết tranh chấp phù hợp.
Căn cứ pháp lý
- Bộ luật Dân sự năm 2015;
- Luật Đất đai năm 2024;
- Bộ luật Tố tụng dân sự năm 2015 và các luật sửa đổi, bổ sung;
- Luật Tổ chức Tòa án nhân dân và các văn bản sửa đổi;
- Luật Thi hành án dân sự và các văn bản sửa đổi, bổ sung;
- Nghị quyết số 81/2025/UBTVQH15 về thành lập Tòa án nhân dân cấp tỉnh, Tòa án nhân dân khu vực và phạm vi thẩm quyền theo lãnh thổ;
- Các văn bản hướng dẫn thi hành có liên quan.

1. Đất cho mượn là gì?
Pháp luật không quy định một loại hợp đồng riêng mang tên “hợp đồng mượn quyền sử dụng đất”. Tuy nhiên, nếu một người giao đất, nhà hoặc tài sản gắn liền với đất cho người khác sử dụng không phải trả tiền và sau đó phải hoàn trả thì quan hệ này có thể được xem xét theo các quy định về hợp đồng mượn tài sản.
Theo Điều 494 Bộ luật Dân sự năm 2015, hợp đồng mượn tài sản là sự thỏa thuận giữa các bên, theo đó bên cho mượn giao tài sản cho bên mượn sử dụng không phải trả tiền trong một thời hạn; hết thời hạn mượn hoặc khi mục đích mượn đã đạt được thì bên mượn phải trả lại tài sản.
Quan hệ cho mượn thường có các dấu hiệu:
- Chủ đất đồng ý cho người khác sử dụng;
- Việc sử dụng không phải trả tiền thuê;
- Quyền sử dụng chỉ mang tính tạm thời;
- Người sử dụng có nghĩa vụ hoàn trả;
- Không có ý chí chuyển quyền sử dụng đất vĩnh viễn;
- Người mượn không được tự ý định đoạt tài sản.
Thỏa thuận cho mượn có thể được thể hiện bằng văn bản, lời nói, tin nhắn, thư từ, hành vi giao nhận hoặc những chứng cứ khác. Tuy nhiên, khi không có văn bản, người yêu cầu đòi đất phải chứng minh được việc giao đất ban đầu chỉ là cho mượn chứ không phải tặng cho hoặc chuyển nhượng.
2. Cho ở nhờ có phải là hợp đồng không?
Cho ở nhờ là cách gọi phổ biến trong đời sống, không phải tên một loại hợp đồng được quy định thành chương riêng trong Bộ luật Dân sự.
Tuy nhiên, không nên khẳng định cho ở nhờ “không phải hợp đồng”. Nếu giữa các bên có sự thống nhất về việc một người được sử dụng nhà hoặc đất không phải trả tiền và phải trả lại khi hết thời hạn hoặc khi mục đích ở nhờ chấm dứt thì đây vẫn có thể là một thỏa thuận dân sự có giá trị pháp lý.
Tùy nội dung, quan hệ cho ở nhờ có thể được xác định là:
- Hợp đồng mượn tài sản;
- Thỏa thuận cho sử dụng nhà, đất không có tiền thuê;
- Thỏa thuận cho sử dụng có điều kiện;
- Một phần của quan hệ gia đình hoặc quản lý tài sản;
- Quan hệ khác căn cứ vào ý chí thực tế của các bên.
Tên gọi “ở nhờ”, “cho mượn”, “cho làm nhà tạm” hoặc “cho sử dụng đến khi cần” không quyết định hoàn toàn bản chất pháp lý. Tòa án sẽ xem xét nội dung thỏa thuận, mục đích giao đất, thời gian sử dụng và hành vi của các bên.
3. Người ở nhờ lâu năm có trở thành chủ sử dụng đất không?
Việc ở lâu năm không tự động biến người ở nhờ thành người có quyền sử dụng đất.
Nếu có chứng cứ thể hiện người sử dụng được chủ đất cho mượn hoặc cho ở nhờ thì quá trình quản lý, sử dụng đất của họ bắt nguồn từ sự cho phép của chủ đất. Trong trường hợp đó, việc sử dụng lâu dài, đăng ký cư trú, sửa chữa nhà hoặc đóng một số nghĩa vụ tài chính không đương nhiên làm phát sinh quyền sử dụng đất.
Tuy nhiên, không nên kết luận tuyệt đối rằng người đang sử dụng “không bao giờ” có thể được cấp Giấy chứng nhận. Cơ quan có thẩm quyền phải xem xét:
- Nguồn gốc sử dụng đất;
- Thời điểm bắt đầu sử dụng;
- Có được chủ đất cho phép hay không;
- Có giấy tờ chuyển nhượng, tặng cho hoặc giao đất hay không;
- Quá trình kê khai, đăng ký;
- Tình trạng tranh chấp;
- Việc sử dụng có ổn định, công khai hay không;
- Các điều kiện cấp Giấy chứng nhận theo Luật Đất đai.
Nếu chủ đất đã thực sự tặng cho, chuyển nhượng hoặc giao quyền sử dụng bằng một giao dịch khác, việc gọi là “cho ở nhờ” sau khi tranh chấp phát sinh chưa chắc được Tòa án chấp nhận.
4. Người mượn đất có quyền xây nhà không?
Người mượn hoặc ở nhờ chỉ được sử dụng tài sản theo đúng mục đích đã thỏa thuận.
Nếu chủ đất chỉ đồng ý cho ở tạm, người sử dụng không được tự ý:
- Xây nhà kiên cố;
- Cơi nới công trình;
- Xây tường rào thay đổi ranh giới;
- Chuyển mục đích sử dụng đất;
- Cho người khác thuê lại;
- Chuyển nhượng, tặng cho hoặc thế chấp;
- Phá dỡ tài sản của chủ đất;
- Làm thay đổi hiện trạng trái thỏa thuận.
Tuy nhiên, không phải mọi công trình do người mượn xây đều mặc nhiên bị buộc tháo dỡ. Tòa án phải xác định:
- Chủ đất có đồng ý cho xây hay không;
- Việc đồng ý bằng văn bản, lời nói hay hành vi;
- Công trình có giấy phép hay không;
- Ai bỏ tiền xây dựng;
- Hai bên có thỏa thuận về giá trị công trình khi trả đất không;
- Việc tháo dỡ có gây thiệt hại không cần thiết hay không;
- Công trình có thể định giá, thanh toán hoặc xử lý bằng phương án khác không.
Vì vậy, yêu cầu khởi kiện nên nêu rõ phương án xử lý tài sản trên đất, không chỉ yêu cầu chung chung “trả lại đất”.
5. Khi nào chủ đất được quyền đòi lại đất?
5.1. Hết thời hạn mượn
Nếu hai bên đã thỏa thuận thời hạn thì khi hết thời hạn, bên mượn phải trả lại tài sản.
Thời hạn có thể được chứng minh bằng:
- Hợp đồng;
- Giấy viết tay;
- Tin nhắn;
- Email;
- Biên bản họp gia đình;
- Lời khai của người làm chứng;
- Chứng cứ khác.
5.2. Mục đích mượn đã đạt được
Nếu các bên không ghi thời hạn nhưng xác định rõ mục đích, bên mượn phải trả lại tài sản khi mục đích đã đạt được.
Ví dụ:
- Cho ở nhờ trong thời gian xây nhà riêng;
- Cho mượn đất để chứa vật liệu trong thời gian thi công;
- Cho ở đến khi được bố trí nơi ở khác;
- Cho canh tác trong một vụ mùa;
- Cho sử dụng trong thời gian người chủ đi làm xa.
Khi điều kiện hoặc mục đích đó kết thúc, chủ đất có quyền yêu cầu hoàn trả.
5.3. Không thỏa thuận thời hạn hoặc mục đích rõ ràng
Không nên hiểu rằng chủ đất luôn được đòi lại ngay lập tức.
Theo quy định về hợp đồng mượn tài sản, nếu không có thỏa thuận về thời hạn thì bên cho mượn có quyền đòi lại tài sản sau khi bên mượn đã đạt được mục đích.
Nếu bên cho mượn có nhu cầu đột xuất và cấp bách cần sử dụng tài sản thì có thể đòi lại dù bên mượn chưa đạt được mục đích, nhưng phải báo trước một thời gian hợp lý.
Thời gian báo trước hợp lý phụ thuộc:
- Loại tài sản;
- Thời gian đã sử dụng;
- Việc bên mượn có cư trú tại đó hay không;
- Khả năng di dời;
- Tài sản trên đất;
- Mục đích cấp bách của chủ đất;
- Thỏa thuận và tập quán giữa các bên.
5.4. Người mượn sử dụng không đúng mục đích
Chủ đất có thể đòi lại khi người mượn:
- Sử dụng đất sai mục đích đã thỏa thuận;
- Tự ý cho người khác sử dụng;
- Làm hư hỏng đất hoặc tài sản;
- Tự ý xây dựng trái phép;
- Ngăn cản chủ đất kiểm tra;
- Tuyên bố chiếm hữu đất như tài sản của mình;
- Không thực hiện nghĩa vụ bảo quản;
- Vi phạm nghiêm trọng thỏa thuận.
5.5. Hai bên thỏa thuận chấm dứt
Các bên có thể thống nhất chấm dứt việc mượn, xác định thời hạn bàn giao, xử lý nhà cửa, cây trồng và chi phí đã đầu tư.
Thỏa thuận nên được lập thành văn bản, ghi rõ:
- Ngày bàn giao;
- Ranh giới và diện tích đất;
- Hiện trạng công trình;
- Tài sản được mang đi;
- Tài sản được để lại;
- Khoản hỗ trợ hoặc thanh toán nếu có;
- Cam kết không tranh chấp.
6. Mâu thuẫn hoặc không còn quan hệ thân thiết có đủ căn cứ đòi đất không?
Việc mâu thuẫn, mất lòng tin hoặc không còn quan hệ thân thiết không phải là một căn cứ pháp luật độc lập làm phát sinh quyền đòi tài sản trong mọi trường hợp.
Quyền đòi lại phải dựa trên:
- Thời hạn mượn đã hết;
- Mục đích mượn đã đạt được;
- Chủ đất có nhu cầu đột xuất, cấp bách và đã báo trước hợp lý;
- Người mượn sử dụng sai mục đích;
- Người mượn vi phạm nghĩa vụ;
- Thỏa thuận chấm dứt;
- Căn cứ khác theo hợp đồng và pháp luật.
Mâu thuẫn có thể là nguyên nhân khiến chủ đất muốn chấm dứt việc cho ở nhờ, nhưng khi giải quyết, Tòa án vẫn phải xem nội dung thỏa thuận ban đầu.
7. Chủ đất cần sử dụng đất thì có được đòi lại không?
Nhu cầu sử dụng của chủ đất là yếu tố quan trọng nhưng không phải lúc nào cũng cho phép thu hồi ngay.
Nếu thỏa thuận mượn đã hết hạn hoặc mục đích đã đạt được, chủ đất có quyền yêu cầu hoàn trả.
Nếu không có thời hạn và mục đích chưa đạt được, chủ đất cần chứng minh nhu cầu đột xuất, cấp bách và báo trước một thời gian hợp lý.
Các nhu cầu có thể được xem xét gồm:
- Cần nhà ở vì không còn chỗ ở;
- Cần đất để thực hiện nghĩa vụ tài chính cấp bách;
- Phải bàn giao đất theo quyết định của cơ quan nhà nước;
- Cần ngăn chặn tài sản bị hư hỏng;
- Nhu cầu cấp thiết khác có căn cứ.
Việc chỉ nêu lý do “muốn lấy lại để bán” chưa chắc đồng nghĩa với nhu cầu đột xuất, cấp bách nếu trước đó hai bên đã thỏa thuận cho sử dụng trong một thời hạn cụ thể.
8. Khi Nhà nước thu hồi đất thì ai được bồi thường?
Việc bồi thường về đất được xác định căn cứ người có quyền sử dụng đất hợp pháp và điều kiện được bồi thường theo Luật Đất đai.
Người mượn hoặc ở nhờ không đương nhiên được nhận tiền bồi thường về quyền sử dụng đất.
Tuy nhiên, họ có thể có quyền lợi liên quan đến:
- Nhà hoặc công trình hợp pháp do mình tạo lập;
- Chi phí đầu tư vào đất còn lại;
- Chi phí di chuyển;
- Hỗ trợ theo chính sách;
- Hoa màu, cây trồng hoặc vật nuôi;
- Quyền lợi khác nếu đáp ứng điều kiện.
Không nên khẳng định công trình của người ở nhờ chỉ được bồi thường trong trường hợp “rất hiếm”. Cơ quan thu hồi đất phải xem xét nguồn gốc, tính hợp pháp và đối tượng sở hữu từng tài sản.
9. Khi nào phát sinh tranh chấp đất đai?
Tranh chấp thường phát sinh khi:
- Người mượn không trả đất sau khi được yêu cầu hợp pháp;
- Người đang sử dụng phủ nhận việc mượn;
- Hai bên tranh chấp ai là người có quyền sử dụng đất;
- Người sử dụng kê khai xin cấp Giấy chứng nhận;
- Có tranh chấp về nhà, công trình hoặc cây trồng;
- Chủ đất tự ý phá dỡ tài sản;
- Phát sinh yêu cầu bồi thường công sức quản lý, tôn tạo;
- Một bên cho rằng đất đã được tặng cho hoặc chuyển nhượng;
- Có tranh chấp ranh giới, diện tích hoặc lối đi.
Việc phân loại đúng tranh chấp có ý nghĩa quyết định đối với thủ tục hòa giải, thẩm quyền Tòa án và cách xây dựng yêu cầu khởi kiện.
10. Có bắt buộc hòa giải tại UBND cấp xã không?
Không phải mọi vụ việc đòi lại đất cho mượn, cho ở nhờ đều bắt buộc hòa giải tại UBND cấp xã trước khi khởi kiện.
10.1. Tranh chấp ai là người có quyền sử dụng đất
Nếu hai bên đều cho rằng mình là người có quyền sử dụng đất, đây có thể là tranh chấp đất đai theo nghĩa hẹp. Trước khi yêu cầu Tòa án giải quyết, các bên phải thực hiện hòa giải tại UBND cấp xã nơi có đất theo Luật Đất đai.
10.2. Tranh chấp hợp đồng mượn hoặc đòi tài sản
Nếu quyền sử dụng đất của nguyên đơn không bị tranh chấp và bị đơn thừa nhận đất của nguyên đơn nhưng không trả do tranh chấp thời hạn, công trình hoặc chi phí thì vụ việc có thể được xác định là tranh chấp hợp đồng hoặc đòi tài sản.
Trong trường hợp này, hòa giải tại UBND cấp xã không phải lúc nào cũng là điều kiện bắt buộc để khởi kiện.
10.3. Nên hòa giải dù không bắt buộc
Dù không phải điều kiện khởi kiện, việc hòa giải vẫn có thể giúp:
- Xác nhận nguồn gốc sử dụng;
- Ghi nhận lời trình bày của các bên;
- Xác định hiện trạng đất;
- Thống nhất thời hạn di dời;
- Giảm chi phí tố tụng;
- Tạo thêm chứng cứ nếu sau đó phải khởi kiện.
11. Bước 1: Kiểm tra quyền sử dụng đất
Chủ đất cần chuẩn bị tài liệu chứng minh quyền của mình, gồm:
- Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất;
- Giấy tờ mua bán, chuyển nhượng;
- Giấy tờ giao đất, cấp đất;
- Tài liệu thừa kế;
- Văn bản phân chia tài sản;
- Trích lục hồ sơ địa chính;
- Biên lai nghĩa vụ tài chính;
- Bản đồ, trích đo;
- Bản án hoặc quyết định có hiệu lực;
- Các giấy tờ khác theo Luật Đất đai.
Cần kiểm tra đất là:
- Tài sản riêng;
- Tài sản chung vợ chồng;
- Tài sản của hộ gia đình sử dụng đất;
- Di sản chưa chia;
- Tài sản chung của nhiều người;
- Đất đang thế chấp hoặc bị ngăn chặn.
Nếu đất thuộc sở hữu hoặc sử dụng chung, người khởi kiện cần xác định đầy đủ những người có quyền lợi liên quan.
12. Bước 2: Thu thập chứng cứ cho mượn hoặc ở nhờ
Chứng cứ có thể gồm:
- Hợp đồng cho mượn;
- Giấy cam kết trả đất;
- Biên bản họp gia đình;
- Tin nhắn Zalo, Messenger, SMS;
- Email;
- Ghi âm, ghi hình hợp pháp;
- Lời khai của hàng xóm, họ hàng;
- Tài liệu đăng ký cư trú thể hiện ở nhờ;
- Đơn xin xây dựng hoặc sửa chữa có sự đồng ý của chủ đất;
- Tài liệu kê khai nguồn gốc đất;
- Biên bản làm việc tại địa phương;
- Vi bằng ghi nhận sự kiện, hành vi.
Vi bằng do Thừa phát lại lập không xác nhận ai là chủ đất và không thay thế văn bản công chứng, chứng thực. Vi bằng chỉ ghi nhận sự kiện, hành vi mà Thừa phát lại trực tiếp chứng kiến và là một nguồn chứng cứ để Tòa án xem xét.
13. Bước 3: Gửi thông báo yêu cầu trả đất
Chủ đất nên gửi văn bản yêu cầu trước khi khởi kiện.
Thông báo nên ghi:
- Thông tin chủ đất;
- Thông tin người đang sử dụng;
- Vị trí, diện tích thửa đất;
- Nguồn gốc việc cho mượn hoặc ở nhờ;
- Căn cứ chấm dứt việc sử dụng;
- Thời hạn bàn giao;
- Yêu cầu giữ nguyên hiện trạng;
- Phương án xử lý tài sản trên đất;
- Hậu quả nếu không thực hiện;
- Đề nghị thương lượng hoặc hòa giải.
Văn bản có thể được giao:
- Trực tiếp và lập biên bản giao nhận;
- Qua bưu điện bảo đảm;
- Thông qua người làm chứng;
- Thông qua Thừa phát lại;
- Qua phương thức điện tử nếu xác định được người nhận.
Thông báo giúp chứng minh chủ đất đã chấm dứt sự đồng ý cho sử dụng và đã dành thời gian hợp lý để người ở nhờ di dời.
14. Bước 4: Hòa giải tại UBND cấp xã nếu thuộc trường hợp bắt buộc
Đơn yêu cầu hòa giải nên trình bày:
- Nguồn gốc thửa đất;
- Quá trình cho mượn;
- Thời gian phát sinh tranh chấp;
- Yêu cầu trả đất;
- Tranh chấp nhà, cây trồng hoặc công trình;
- Tài liệu gửi kèm.
Nếu hòa giải thành, các bên cần lập biên bản rõ ràng về:
- Thời hạn bàn giao;
- Mốc giới;
- Việc tháo dỡ hoặc để lại công trình;
- Khoản hỗ trợ;
- Chi phí di chuyển;
- Trách nhiệm đăng ký biến động nếu có.
Nếu hòa giải không thành, biên bản là tài liệu quan trọng để khởi kiện trong trường hợp pháp luật yêu cầu phải hòa giải trước.
15. Bước 5: Khởi kiện tại Tòa án
Từ ngày 01/7/2025, hệ thống Tòa án được tổ chức theo mô hình Tòa án nhân dân cấp tỉnh và Tòa án nhân dân khu vực.
Vụ án thông thường được nộp tại Tòa án nhân dân khu vực có thẩm quyền theo lãnh thổ. Đối với tranh chấp có đối tượng là bất động sản, thẩm quyền thường được xác định theo nơi có bất động sản, nhưng cần đối chiếu chính xác phạm vi lãnh thổ của từng Tòa án khu vực.
15.1. Hồ sơ khởi kiện
- Đơn khởi kiện;
- Căn cước hoặc giấy tờ pháp lý của nguyên đơn;
- Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất;
- Chứng cứ về việc cho mượn, ở nhờ;
- Thông báo yêu cầu trả đất;
- Biên bản hòa giải tại UBND cấp xã nếu bắt buộc;
- Trích lục, bản đồ, hồ sơ địa chính;
- Hình ảnh, video hiện trạng;
- Tài liệu về công trình trên đất;
- Chứng cứ thiệt hại;
- Tài liệu về người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan.
15.2. Yêu cầu khởi kiện
Nguyên đơn có thể yêu cầu:
- Buộc trả lại quyền sử dụng đất;
- Buộc di dời người và tài sản;
- Buộc tháo dỡ công trình nếu có căn cứ;
- Chấm dứt hành vi cản trở;
- Hủy hoặc điều chỉnh giấy tờ cấp trái pháp luật nếu thuộc thẩm quyền;
- Bồi thường thiệt hại;
- Thanh toán giá trị sử dụng đất trái phép;
- Xử lý nhà, cây trồng, vật kiến trúc;
- Buộc khôi phục hiện trạng;
- Yêu cầu khác phù hợp pháp luật.
Yêu cầu càng cụ thể thì bản án càng thuận lợi cho việc thi hành.
16. Tòa án giải quyết công trình trên đất thế nào?
Đây thường là phần phức tạp nhất của vụ án.
Tòa án xem xét:
- Ai xây dựng;
- Thời điểm xây;
- Chủ đất có đồng ý không;
- Có giấy phép xây dựng không;
- Nguồn tiền xây dựng;
- Giá trị còn lại của công trình;
- Khả năng tháo dỡ;
- Thiệt hại nếu tháo dỡ;
- Công sức bảo quản, tôn tạo;
- Lỗi của mỗi bên.
Các phương án có thể gồm:
- Buộc tháo dỡ và trả đất;
- Cho thời hạn di dời;
- Chủ đất nhận công trình và thanh toán giá trị hợp lý;
- Người xây nhận giá trị đầu tư sau khi khấu trừ lợi ích đã sử dụng;
- Các bên thỏa thuận chuyển nhượng;
- Phương án khác bảo đảm quyền lợi hợp pháp.
Không nên tự ý phá dỡ trước khi có thỏa thuận hoặc quyết định có hiệu lực.
17. Kết luận
Chủ sử dụng đất có quyền yêu cầu người mượn hoặc người ở nhờ hoàn trả đất khi hết thời hạn, mục đích mượn đã đạt được, người mượn vi phạm nghĩa vụ hoặc có căn cứ chấm dứt khác theo thỏa thuận và Bộ luật Dân sự.
Tuy nhiên, không nên áp dụng máy móc quan điểm rằng chủ đất được đòi lại bất cứ lúc nào. Nếu không thỏa thuận thời hạn, cần xem mục đích mượn và nhu cầu đột xuất, cấp bách của bên cho mượn; trong trường hợp cần lấy lại trước khi mục đích hoàn thành, phải báo trước một thời gian hợp lý.
Việc người ở nhờ sử dụng đất lâu năm, xây nhà, đăng ký cư trú hoặc đóng thuế không đương nhiên làm phát sinh quyền sử dụng đất. Dù vậy, Tòa án vẫn phải xem xét nguồn gốc giao đất, ý chí của các bên và giá trị tài sản đã đầu tư, không thể chỉ dựa vào tên gọi “ở nhờ”.
Trước khi khởi kiện, chủ đất nên kiểm tra hồ sơ pháp lý, thu thập chứng cứ, gửi thông báo trả đất và xác định vụ việc có bắt buộc hòa giải tại UBND cấp xã hay không. Nếu phải khởi kiện, từ ngày 01/7/2025 cần nộp tại Tòa án nhân dân khu vực có thẩm quyền, thay vì mặc nhiên ghi Tòa án nhân dân cấp huyện.
Chủ đất không được tự ý phá dỡ công trình, cắt điện nước hoặc cưỡng chế người đang ở. Nếu có bản án mà người phải thi hành không tự nguyện bàn giao, việc giao đất và di dời phải được thực hiện thông qua cơ quan thi hành án dân sự có thẩm quyền.
Liên hệ – Luật sư Quảng Ngãi.org
LUẬT SƯ TẠI QUẢNG NGÃI
127 Nguyễn Tự Tân, Quảng Ngãi
LUẬT SƯ TẠI TP. HỒ CHÍ MINH
389/74/6 Lê Văn Khương, P. Hiệp Thành, Quận 12, TP. HCM
Hotline: 0905 333 560
Email: info@luatsuquangngai.org
Website: www.LuatsuQuangNgai.org www.LCAlawfirm.vn www.DoanhNghiep.LuatsuQuangNgai.org
Fanpage Luật Sư Quảng Ngãi: https://www.facebook.com/luatsuquangngailca
Công ty Luật LCA : https://www.facebook.com/luatsugioiquangngai


