Chia tài sản doanh nghiệp khi ly hôn như thế nào?

Chia tài sản doanh nghiệp khi ly hôn là vấn đề phức tạp vì tài sản liên quan đến hoạt động kinh doanh thường không chỉ bao gồm tiền, nhà đất hoặc máy móc, mà còn có phần vốn góp, cổ phần, lợi nhuận, quyền quản lý và các nghĩa vụ tài chính với doanh nghiệp hoặc bên thứ ba.

Trong nhiều trường hợp, một bên vợ hoặc chồng trực tiếp thành lập, điều hành doanh nghiệp, còn bên kia không đứng tên trên giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp. Tuy nhiên, việc không đứng tên doanh nghiệp không đồng nghĩa với việc người đó không có quyền đối với phần tài sản được hình thành trong thời kỳ hôn nhân.

Để giải quyết đúng, cần phân biệt giữa tài sản của doanh nghiệpphần quyền tài sản của vợ hoặc chồng trong doanh nghiệp. Đây là hai khái niệm khác nhau và không phải mọi tài sản đang đứng tên doanh nghiệp đều được chia trực tiếp cho vợ hoặc chồng khi ly hôn.

1. Tài sản doanh nghiệp có phải là tài sản chung của vợ chồng không?

Theo khoản 1 Điều 33 Luật Hôn nhân và gia đình, tài sản chung của vợ chồng gồm tài sản do vợ hoặc chồng tạo ra, thu nhập từ lao động, hoạt động sản xuất, kinh doanh, hoa lợi, lợi tức phát sinh từ tài sản riêng và các khoản thu nhập hợp pháp khác trong thời kỳ hôn nhân, trừ trường hợp pháp luật có quy định khác.

Như vậy, cần xác định chính xác tài sản nào được hình thành trong thời kỳ hôn nhân và nguồn tiền dùng để tạo lập tài sản đó. Một số trường hợp thường gặp gồm:

  • Tiền của vợ chồng dùng để thành lập công ty;
  • Phần vốn góp được góp bằng tiền hoặc tài sản chung;
  • Cổ phần được mua bằng thu nhập trong thời kỳ hôn nhân;
  • Lợi nhuận, cổ tức phát sinh từ phần vốn góp hoặc cổ phần;
  • Nhà đất, máy móc, phương tiện được mua bằng nguồn tiền chung để phục vụ kinh doanh;
  • Giá trị quyền tài sản phát sinh từ hoạt động kinh doanh trong thời kỳ hôn nhân.

Trong trường hợp không có căn cứ chứng minh tài sản đang tranh chấp là tài sản riêng của một bên thì tài sản đó được coi là tài sản chung của vợ chồng.

Tài sản doanh nghiệp và tài sản của vợ chồng không hoàn toàn giống nhau

Doanh nghiệp có tư cách pháp lý và tài sản độc lập theo loại hình doanh nghiệp. Khi vợ hoặc chồng góp vốn vào công ty, tài sản đã được góp vốn có thể trở thành tài sản của doanh nghiệp. Khi đó, vợ hoặc chồng không trực tiếp sở hữu từng tài sản cụ thể của công ty, mà sở hữu phần vốn góp hoặc cổ phần tương ứng theo quy định của pháp luật doanh nghiệp.

Ví dụ, nếu vợ chồng dùng 2 tỷ đồng là tài sản chung để góp vốn thành lập công ty trách nhiệm hữu hạn, thì đối tượng cần xem xét khi ly hôn có thể là phần vốn góp trị giá 2 tỷ đồng, chứ không phải chia trực tiếp từng chiếc máy, hàng hóa hoặc tài khoản ngân hàng của công ty.

2. Người không đứng tên doanh nghiệp có được chia tài sản không?

Có thể được chia. Việc chỉ một người đứng tên trên giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp hoặc đứng tên thành viên, cổ đông không phải là căn cứ duy nhất để xác định toàn bộ phần vốn góp hoặc cổ phần là tài sản riêng của người đó.

Nếu phần vốn góp hoặc cổ phần được hình thành bằng tài sản chung trong thời kỳ hôn nhân thì người còn lại có thể có quyền đối với giá trị tài sản đó, dù không trực tiếp tham gia thành lập hoặc điều hành doanh nghiệp.

Đồng thời, pháp luật cũng ghi nhận công sức đóng góp của người làm công việc nội trợ. Lao động trong gia đình được coi như lao động có thu nhập. Vì vậy, trường hợp một bên ở nhà chăm sóc con, quán xuyến gia đình và tạo điều kiện để bên kia kinh doanh thì công sức đó vẫn được xem xét khi giải quyết tài sản chung.

Tuy nhiên, điều này không có nghĩa người không đứng tên doanh nghiệp đương nhiên được nhận một nửa số cổ phần hoặc trở thành thành viên công ty. Tòa án phải xác định nguồn gốc tài sản, tỷ lệ quyền tài sản và phương án chia phù hợp với pháp luật doanh nghiệp.

3. Nguyên tắc chia tài sản doanh nghiệp khi ly hôn

Theo Điều 59 Luật Hôn nhân và gia đình, việc giải quyết tài sản khi ly hôn được ưu tiên thực hiện bằng thỏa thuận. Nếu vợ chồng không thỏa thuận được hoặc thỏa thuận không đầy đủ, Tòa án sẽ giải quyết theo quy định pháp luật.

Về nguyên tắc, tài sản chung được chia đôi nhưng có tính đến các yếu tố:

  • Hoàn cảnh của gia đình và của mỗi bên;
  • Công sức đóng góp vào việc tạo lập, duy trì và phát triển tài sản chung;
  • Lao động trong gia đình được coi như lao động có thu nhập;
  • Bảo vệ lợi ích chính đáng của mỗi bên trong hoạt động sản xuất, kinh doanh và nghề nghiệp;
  • Lỗi của mỗi bên trong việc vi phạm quyền, nghĩa vụ của vợ chồng;
  • Quyền và lợi ích hợp pháp của vợ, con chưa thành niên hoặc người phụ thuộc theo quy định pháp luật.

Do đó, cụm từ “chia đôi” không đồng nghĩa với việc trong mọi trường hợp mỗi người đều nhận đúng 50% giá trị doanh nghiệp. Tỷ lệ được hưởng có thể khác nhau tùy thuộc vào nguồn gốc tài sản, công sức đóng góp, nghĩa vụ tài chính và hoàn cảnh thực tế.

4. Doanh nghiệp được chia bằng cách nào khi ly hôn?

Trường hợp 1: Một bên nhận phần vốn góp hoặc cổ phần và thanh toán cho bên kia

Đây là phương án thường được ưu tiên khi một bên đang trực tiếp quản lý, điều hành doanh nghiệp và việc chia bằng hiện vật có thể làm ảnh hưởng đến hoạt động kinh doanh.

Người nhận phần vốn góp hoặc cổ phần phải thanh toán cho người còn lại phần giá trị mà họ được hưởng. Giá trị thanh toán cần được xác định trên cơ sở tài sản, công nợ, doanh thu, lợi nhuận, nghĩa vụ thuế và giá trị thực tế của doanh nghiệp.

Ví dụ, nếu phần vốn góp được xác định có giá trị 4 tỷ đồng và đây là tài sản chung của vợ chồng, Tòa án có thể xác định mỗi bên được hưởng một phần giá trị theo nguyên tắc chia tài sản. Nếu một bên tiếp tục nhận toàn bộ phần vốn góp thì phải thanh toán cho bên kia phần giá trị tương ứng.

Trường hợp 2: Chuyển nhượng phần vốn góp hoặc cổ phần

Vợ chồng có thể thỏa thuận chuyển nhượng phần vốn góp hoặc cổ phần cho người còn lại, cho thành viên khác hoặc cho bên thứ ba nếu đáp ứng điều kiện theo Luật Doanh nghiệp và điều lệ công ty.

Việc chuyển nhượng phải tuân thủ quy định về:

  • Điều kiện chuyển nhượng phần vốn góp hoặc cổ phần;
  • Quyền ưu tiên mua của thành viên hoặc cổ đông hiện hữu;
  • Hạn chế chuyển nhượng theo điều lệ công ty;
  • Thủ tục thay đổi thông tin thành viên, cổ đông;
  • Nghĩa vụ thuế và nghĩa vụ tài chính liên quan.

Trường hợp 3: Chia lợi nhuận hoặc giá trị tài sản sau khi thanh lý doanh nghiệp

Trong trường hợp các bên thống nhất chấm dứt hoạt động kinh doanh, việc giải quyết tài sản phải thực hiện theo trình tự pháp luật doanh nghiệp, bao gồm thanh toán các khoản nợ, nghĩa vụ thuế, nghĩa vụ với người lao động và các nghĩa vụ khác trước khi phân chia phần giá trị còn lại.

Không thể chia toàn bộ tiền, hàng hóa hoặc tài sản của doanh nghiệp cho vợ chồng mà bỏ qua quyền lợi của chủ nợ, người lao động, cơ quan thuế, thành viên hoặc cổ đông khác.

5. Điều 64 Luật Hôn nhân và gia đình quy định thế nào?

Điều 64 Luật Hôn nhân và gia đình quy định về việc chia tài sản chung của vợ chồng đưa vào kinh doanh. Theo đó, vợ hoặc chồng đang thực hiện hoạt động kinh doanh liên quan đến tài sản chung có quyền được nhận tài sản đó và phải thanh toán cho bên kia phần giá trị tài sản mà họ được hưởng, trừ trường hợp pháp luật về kinh doanh có quy định khác.

Quy định này nhằm bảo đảm hoạt động kinh doanh không bị đình trệ chỉ vì quan hệ hôn nhân chấm dứt. Chẳng hạn, nếu một người đang trực tiếp điều hành công ty, việc buộc chia nhỏ máy móc, hàng hóa hoặc các tài sản phục vụ sản xuất có thể làm ảnh hưởng đến hoạt động của doanh nghiệp. Trong trường hợp đó, phương án giao tài sản hoặc phần vốn góp cho người đang kinh doanh và thanh toán giá trị cho bên kia có thể phù hợp hơn.

Tuy nhiên, Điều 64 không có nghĩa người đang điều hành doanh nghiệp đương nhiên được nhận toàn bộ tài sản. Người này vẫn phải thanh toán phần giá trị mà người còn lại được hưởng, đồng thời phải tuân thủ các quy định liên quan của pháp luật doanh nghiệp.

6. Nếu cả hai vợ chồng cùng đứng tên trong doanh nghiệp thì chia thế nào?

Trường hợp cả hai vợ chồng cùng là thành viên công ty trách nhiệm hữu hạn hoặc cùng là cổ đông công ty cổ phần, việc giải quyết tài sản cần được xem xét trên hai phương diện:

  1. Quyền tài sản giữa vợ và chồng theo Luật Hôn nhân và gia đình;
  2. Tư cách thành viên, cổ đông và thủ tục chuyển nhượng theo Luật Doanh nghiệp.

Ví dụ, vợ chồng cùng đứng tên trong công ty nhưng phần vốn góp được hình thành từ tài sản chung. Khi ly hôn, Tòa án có thể xác định giá trị phần vốn góp thuộc khối tài sản chung và phân chia theo nguyên tắc tại Điều 59. Tuy nhiên, việc thay đổi tỷ lệ sở hữu, chuyển nhượng phần vốn góp hoặc cổ phần vẫn phải tuân thủ điều lệ và quy định của pháp luật doanh nghiệp.

Trong một số trường hợp, Tòa án có thể xác định giá trị mà mỗi bên được hưởng nhưng không trực tiếp chia tách doanh nghiệp hoặc buộc doanh nghiệp phải chuyển tài sản cho vợ hoặc chồng nếu việc đó ảnh hưởng đến tư cách pháp lý và quyền lợi của các chủ thể khác.

7. Xác định giá trị doanh nghiệp khi ly hôn như thế nào?

Đây thường là vấn đề khó nhất trong các vụ án ly hôn có tài sản là doanh nghiệp. Giá trị doanh nghiệp không chỉ được xác định dựa trên số vốn điều lệ ghi trên giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp.

Cần xem xét nhiều yếu tố như:

  • Giá trị tài sản hiện có của doanh nghiệp;
  • Các khoản nợ phải trả;
  • Doanh thu và lợi nhuận thực tế;
  • Giá trị hàng tồn kho;
  • Giá trị nhà xưởng, máy móc, phương tiện;
  • Quyền sử dụng đất hoặc quyền thuê đất;
  • Thương hiệu, quyền sở hữu trí tuệ và lợi thế thương mại;
  • Các hợp đồng đang thực hiện;
  • Khả năng tạo ra lợi nhuận trong tương lai;
  • Các nghĩa vụ thuế và nghĩa vụ tài chính khác.

Trong trường hợp các bên không thống nhất được giá trị, Tòa án có thể xem xét trưng cầu thẩm định giá, định giá tài sản hoặc yêu cầu cung cấp tài liệu kế toán, báo cáo tài chính, sổ sách giao dịch và các tài liệu liên quan.

Nếu một bên cố tình che giấu doanh thu, chuyển tài sản sang người khác, rút tiền khỏi doanh nghiệp hoặc lập giao dịch giả tạo nhằm làm giảm giá trị tài sản chung, hành vi đó có thể được xem xét khi giải quyết vụ án.

8. Nợ và nghĩa vụ tài chính của doanh nghiệp có được chia khi ly hôn không?

Khi giải quyết tài sản doanh nghiệp, không chỉ có tài sản mà còn phải xác định các khoản nợ và nghĩa vụ tài chính liên quan.

Cần phân biệt:

  • Nợ riêng của một bên vợ hoặc chồng;
  • Nợ chung của vợ chồng;
  • Nợ của doanh nghiệp đối với tổ chức, cá nhân khác;
  • Nghĩa vụ thuế, bảo hiểm và tiền lương của doanh nghiệp;
  • Nghĩa vụ bảo lãnh hoặc nghĩa vụ phát sinh từ việc sử dụng tài sản chung.

Về nguyên tắc, nợ của công ty không mặc nhiên là nợ riêng hoặc nợ chung của vợ chồng. Cần căn cứ vào loại hình doanh nghiệp, tư cách pháp lý của doanh nghiệp, người ký kết giao dịch, mục đích sử dụng khoản vay và quy định về nghĩa vụ tài sản của vợ chồng.

Nếu việc giải quyết tài sản có liên quan đến quyền và nghĩa vụ của ngân hàng, chủ nợ, thành viên công ty, cổ đông hoặc đối tác, những chủ thể này có thể phải tham gia tố tụng với tư cách người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan.

9. Hồ sơ, chứng cứ cần chuẩn bị khi tranh chấp tài sản doanh nghiệp

Người yêu cầu chia tài sản doanh nghiệp khi ly hôn nên chuẩn bị các tài liệu sau:

  • Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp;
  • Điều lệ công ty;
  • Danh sách thành viên hoặc cổ đông;
  • Tài liệu thể hiện tỷ lệ phần vốn góp hoặc số lượng cổ phần;
  • Chứng từ góp vốn, chuyển tiền hoặc mua cổ phần;
  • Báo cáo tài chính, sổ sách kế toán và báo cáo thuế;
  • Hợp đồng vay, hợp đồng bảo lãnh và tài liệu về công nợ;
  • Tài liệu chứng minh nguồn tiền góp vốn;
  • Tài liệu về tài sản riêng hoặc thỏa thuận về chế độ tài sản của vợ chồng;
  • Tài liệu chứng minh công sức đóng góp của mỗi bên;
  • Tài liệu về việc chuyển nhượng, tặng cho hoặc dịch chuyển tài sản trước khi ly hôn.

Trong trường hợp một bên không cung cấp tài liệu về doanh nghiệp, bên còn lại có thể đề nghị Tòa án thu thập chứng cứ hoặc yêu cầu cơ quan, tổ chức đang quản lý tài liệu cung cấp thông tin theo quy định tố tụng.

10. Những sai lầm thường gặp khi chia tài sản doanh nghiệp

  • Cho rằng chỉ người đứng tên công ty mới có quyền đối với tài sản: nguồn tiền hình thành phần vốn góp mới là yếu tố cần được xác minh.
  • Yêu cầu chia toàn bộ tài sản của công ty: tài sản của doanh nghiệp phải được phân biệt với phần vốn góp hoặc cổ phần thuộc quyền tài sản của vợ chồng.
  • Không tính đến công nợ: giá trị doanh nghiệp phải được xem xét cùng các nghĩa vụ tài chính liên quan.
  • Không định giá doanh nghiệp: vốn điều lệ không nhất thiết bằng giá trị thực tế của doanh nghiệp.
  • Tự ý chuyển nhượng hoặc tẩu tán tài sản: giao dịch nhằm che giấu hoặc làm giảm tài sản chung có thể bị yêu cầu xem xét.
  • Không đưa người có quyền lợi liên quan vào vụ án: điều này có thể làm ảnh hưởng đến việc giải quyết toàn diện vụ án.
  • Nhầm lẫn giữa quyền sở hữu tài sản và quyền quản lý doanh nghiệp: người được chia giá trị tài sản không đương nhiên được quyền điều hành công ty.

11. Câu hỏi thường gặp

Vợ không đứng tên công ty có được chia tài sản doanh nghiệp khi ly hôn không?

Có thể được chia nếu chứng minh phần vốn góp, cổ phần hoặc giá trị tài sản liên quan được hình thành từ tài sản chung trong thời kỳ hôn nhân. Việc không đứng tên công ty không tự động làm mất quyền đối với phần tài sản chung.

Vợ ở nhà nội trợ có được chia phần vốn góp của chồng không?

Có thể. Lao động trong gia đình được pháp luật coi như lao động có thu nhập. Công sức chăm sóc con cái, quản lý gia đình và tạo điều kiện cho người kia kinh doanh có thể được xem xét khi phân chia tài sản.

Có phải chia đôi toàn bộ tài sản của công ty khi ly hôn không?

Không. Tòa án phải xác định phần tài sản hoặc quyền tài sản thuộc khối tài sản chung của vợ chồng. Tài sản của doanh nghiệp, quyền của thành viên hoặc cổ đông và nghĩa vụ với người thứ ba phải được giải quyết theo pháp luật có liên quan.

Người đang điều hành công ty có được giữ lại doanh nghiệp không?

Người đang điều hành hoạt động kinh doanh có thể được nhận phần vốn góp hoặc tài sản liên quan nếu phù hợp với quy định pháp luật. Tuy nhiên, người đó phải thanh toán cho bên kia phần giá trị được hưởng và tuân thủ các điều kiện của pháp luật doanh nghiệp.

Vốn điều lệ có phải là giá trị doanh nghiệp để chia khi ly hôn không?

Không nhất thiết. Vốn điều lệ chỉ là một căn cứ về số vốn cam kết góp vào doanh nghiệp. Giá trị thực tế của phần vốn góp hoặc cổ phần còn phụ thuộc vào tài sản, công nợ, lợi nhuận, khả năng kinh doanh và nhiều yếu tố khác.

12. Kết luận

Chia tài sản doanh nghiệp khi ly hôn cần được thực hiện trên cơ sở kết hợp giữa Luật Hôn nhân và gia đình và pháp luật doanh nghiệp. Tòa án không mặc nhiên chia toàn bộ tài sản của công ty thành hai phần, mà phải xác định phần vốn góp, cổ phần hoặc quyền tài sản thuộc khối tài sản chung của vợ chồng.

Trong nhiều trường hợp, người đang trực tiếp kinh doanh có thể được nhận phần vốn góp hoặc tài sản liên quan nhưng phải thanh toán cho người còn lại phần giá trị mà họ được hưởng. Việc định giá cần tính đến tài sản, công nợ, lợi nhuận, nghĩa vụ thuế và quyền lợi của các thành viên, cổ đông hoặc chủ nợ.

Để bảo vệ quyền lợi hợp pháp, các bên nên chuẩn bị đầy đủ chứng cứ về nguồn tiền góp vốn, quá trình hình thành tài sản, tình trạng tài chính của doanh nghiệp và công sức đóng góp của mỗi người. Đối với vụ án có doanh nghiệp, cổ phần, phần vốn góp hoặc tài sản có giá trị lớn, việc tham khảo ý kiến luật sư ngay từ giai đoạn chuẩn bị hồ sơ là cần thiết để hạn chế rủi ro và bảo đảm việc phân chia được thực hiện đúng pháp luật.

Liên hệ – Luật sư Quảng Ngãi.org

LUẬT SƯ TẠI QUẢNG NGÃI
    127 Nguyễn Tự Tân, Quảng Ngãi

LUẬT SƯ TẠI TP. HỒ CHÍ MINH
    389/74/6 Lê Văn Khương, P. Hiệp Thành, Quận 12, TP. HCM

Hotline: 0905 333 560
Email: info@luatsuquangngai.org

Website:  www.LuatsuQuangNgai.org     www.LCAlawfirm.vn     www.DoanhNghiep.LuatsuQuangNgai.org

Fanpage Luật Sư Quảng Ngãi: https://www.facebook.com/luatsuquangngailca

Công ty Luật LCA                    : https://www.facebook.com/luatsugioiquangngai

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Contact Me on Zalo
0905333560