Pháp luật Việt Nam quy định nhiều hình thức di chúc, trong đó có di chúc bằng văn bản có người làm chứng, di chúc bằng văn bản có công chứng, chứng thực và di chúc miệng trong trường hợp đặc biệt. Vi bằng không phải là một hình thức di chúc độc lập. Việc Thừa phát lại ghi nhận sự kiện một người lập di chúc có thể tạo ra tài liệu chứng cứ, nhưng không đồng nghĩa với việc vi bằng thay thế di chúc hoặc thay thế thủ tục công chứng, chứng thực.
Vì vậy, trước khi lựa chọn phương án lập di chúc, người có tài sản cần phân biệt rõ: di chúc là văn bản thể hiện ý chí định đoạt tài sản; còn vi bằng là văn bản ghi nhận sự kiện, hành vi có thật. Sự khác biệt này có ý nghĩa quan trọng trong việc bảo vệ ý chí của người để lại di sản và hạn chế tranh chấp thừa kế về sau.

1. Vi bằng di chúc là gì?
Để hiểu đúng về vi bằng di chúc, cần phân biệt hai khái niệm: vi bằng và di chúc.
1.1. Vi bằng là gì?
Theo khoản 3 Điều 2 Nghị định 08/2020/NĐ-CP, vi bằng là văn bản ghi nhận sự kiện, hành vi có thật do Thừa phát lại trực tiếp chứng kiến, lập theo yêu cầu của cá nhân, cơ quan, tổ chức theo quy định của pháp luật.
Vi bằng có thể ghi nhận nhiều sự kiện, hành vi trong đời sống, chẳng hạn như việc giao nhận tiền, bàn giao tài sản, hiện trạng công trình, việc một người giao nhận giấy tờ hoặc một sự kiện có thể phát sinh tranh chấp. Tuy nhiên, Thừa phát lại chỉ ghi nhận những gì mình trực tiếp chứng kiến hoặc xác minh theo phạm vi được pháp luật cho phép, chứ không xác nhận mọi nội dung do người yêu cầu trình bày là đúng sự thật.
Điều 36 Nghị định 08/2020/NĐ-CP quy định vi bằng không thay thế văn bản công chứng, văn bản chứng thực hoặc văn bản hành chính khác. Vi bằng là nguồn chứng cứ để Tòa án xem xét khi giải quyết vụ việc dân sự, hành chính; đồng thời có thể là căn cứ để thực hiện giao dịch giữa các cơ quan, tổ chức, cá nhân theo quy định của pháp luật.
1.2. Di chúc là gì?
Theo Điều 624 Bộ luật Dân sự 2015, di chúc là sự thể hiện ý chí của cá nhân nhằm chuyển tài sản của mình cho người khác sau khi chết.
Di chúc thể hiện ý chí định đoạt tài sản của người lập di chúc. Người lập di chúc có thể chỉ định người thừa kế, phân định phần di sản cho từng người, dành một phần tài sản để di tặng hoặc thờ cúng, giao nghĩa vụ cho người thừa kế và chỉ định người quản lý, người phân chia di sản.
Như vậy, di chúc không chỉ là một văn bản ghi nhận sự kiện. Đây là văn bản có nội dung pháp lý đặc biệt, thể hiện quyền định đoạt tài sản của một cá nhân đối với thời điểm sau khi mình chết.
1.3. Có phải cứ lập di chúc trước mặt Thừa phát lại là “di chúc vi bằng” không?
Không nên hiểu như vậy.
Trong thực tế, người dân thường dùng cụm từ “vi bằng di chúc” để chỉ việc yêu cầu Thừa phát lại ghi nhận sự kiện một người lập di chúc hoặc thể hiện ý chí về việc phân chia tài sản. Tuy nhiên, pháp luật không quy định “vi bằng di chúc” là một hình thức di chúc độc lập.
Trường hợp người lập di chúc lập một văn bản có nội dung định đoạt tài sản và yêu cầu Thừa phát lại ghi nhận sự kiện lập văn bản đó, cần xem xét riêng:
- Văn bản định đoạt tài sản có đáp ứng điều kiện của một hình thức di chúc hợp pháp hay không;
- Vi bằng có được lập đúng thẩm quyền, trình tự, thủ tục hay không;
- Nội dung vi bằng ghi nhận sự kiện gì và có phù hợp với thực tế hay không;
- Vi bằng có thể được sử dụng làm chứng cứ để chứng minh những tình tiết nào trong trường hợp tranh chấp.
Do đó, không thể chỉ căn cứ vào việc có vi bằng để kết luận rằng di chúc đã hợp pháp.
2. Có được lập vi bằng để ghi nhận việc lập di chúc không?
Về nguyên tắc, Thừa phát lại có thẩm quyền lập vi bằng ghi nhận các sự kiện, hành vi có thật theo yêu cầu của cá nhân, cơ quan, tổ chức trong phạm vi toàn quốc, trừ các trường hợp pháp luật cấm.
Tuy nhiên, việc một người lập di chúc là một sự kiện, hành vi có thật; còn nội dung di chúc là ý chí định đoạt tài sản. Thừa phát lại không phải là người có thẩm quyền công chứng di chúc, cũng không có thẩm quyền xác nhận rằng một văn bản di chúc đã đáp ứng đầy đủ các điều kiện để được coi là di chúc hợp pháp.
Vì vậy, nếu người có tài sản muốn lập di chúc, có thể cân nhắc các hình thức di chúc được pháp luật quy định. Trường hợp có nhu cầu ghi nhận sự kiện lập di chúc, cần trao đổi trực tiếp với Văn phòng Thừa phát lại để xác định nội dung yêu cầu có thuộc phạm vi được lập vi bằng hay không.
2.1. Những điều kiện để một di chúc được coi là hợp pháp
Theo khoản 1 Điều 630 Bộ luật Dân sự 2015, di chúc hợp pháp phải đáp ứng các điều kiện cơ bản sau:
- Người lập di chúc minh mẫn, sáng suốt trong khi lập di chúc; không bị lừa dối, đe dọa, cưỡng ép;
- Nội dung của di chúc không vi phạm điều cấm của luật, không trái đạo đức xã hội;
- Hình thức di chúc không trái quy định của pháp luật.
Đây là những điều kiện quan trọng cần được xem xét trong mọi trường hợp lập di chúc, bất kể người lập di chúc lựa chọn hình thức nào.
2.2. Người lập di chúc phải minh mẫn, sáng suốt
Người lập di chúc phải có khả năng nhận thức, làm chủ hành vi và thể hiện được ý chí của mình tại thời điểm lập di chúc. Nếu di chúc được lập trong tình trạng người lập di chúc không còn minh mẫn, sáng suốt, bị lừa dối, đe dọa hoặc cưỡng ép thì có thể phát sinh tranh chấp về hiệu lực của di chúc.
Trong thực tế, đây là một trong những vấn đề thường bị tranh chấp nhất, đặc biệt khi người lập di chúc là người cao tuổi, đang điều trị bệnh hoặc có nhiều người thân có quyền lợi liên quan đến di sản.
Việc có Thừa phát lại chứng kiến không tự động loại bỏ mọi tranh chấp về tình trạng minh mẫn của người lập di chúc. Khi có tranh chấp, Tòa án có thể xem xét nhiều nguồn chứng cứ khác nhau, chẳng hạn như hồ sơ bệnh án, lời khai của người làm chứng, tài liệu về thời điểm lập di chúc và các tình tiết có liên quan.
2.3. Nội dung di chúc phải hợp pháp
Di chúc phải thể hiện rõ ý chí của người lập di chúc và không vi phạm điều cấm của luật, không trái đạo đức xã hội.
Ví dụ, người lập di chúc chỉ có quyền định đoạt đối với tài sản thuộc quyền sở hữu hoặc quyền sử dụng hợp pháp của mình. Nếu một người tự ý lập di chúc định đoạt toàn bộ tài sản chung của vợ chồng mà không xem xét phần tài sản thuộc quyền của người còn lại thì phần định đoạt vượt quá quyền của người lập di chúc có thể không có hiệu lực.
Đối với tài sản là quyền sử dụng đất, cần xác định rõ người có quyền sử dụng đất, nguồn gốc tài sản, tình trạng pháp lý của thửa đất và các quyền của người khác có liên quan.
3. Các hình thức di chúc được pháp luật công nhận
Điều 627 và Điều 628 Bộ luật Dân sự 2015 quy định di chúc phải được lập thành văn bản; nếu không thể lập được di chúc bằng văn bản thì có thể lập di chúc miệng.
Di chúc bằng văn bản bao gồm:
- Di chúc bằng văn bản không có người làm chứng;
- Di chúc bằng văn bản có người làm chứng;
- Di chúc bằng văn bản có công chứng;
- Di chúc bằng văn bản có chứng thực.
3.1. Di chúc bằng văn bản không có người làm chứng
Đây là hình thức di chúc do người lập di chúc tự viết và ký tên. Theo khoản 4 Điều 630 Bộ luật Dân sự 2015, di chúc bằng văn bản không có công chứng, chứng thực vẫn có thể được coi là hợp pháp nếu đáp ứng đủ các điều kiện về người lập di chúc, nội dung và hình thức.
Hình thức này có ưu điểm là đơn giản, thuận tiện và không bắt buộc phải có người làm chứng. Tuy nhiên, trong trường hợp có tranh chấp, người thừa kế có thể phải chứng minh chữ viết, chữ ký, tình trạng minh mẫn của người lập di chúc và các điều kiện hợp pháp khác.
3.2. Di chúc bằng văn bản có người làm chứng
Theo Điều 634 Bộ luật Dân sự 2015, trường hợp người lập di chúc không tự mình viết bản di chúc thì có thể tự mình đánh máy hoặc nhờ người khác viết, đánh máy bản di chúc, nhưng phải có ít nhất hai người làm chứng. Người lập di chúc phải ký hoặc điểm chỉ vào bản di chúc trước mặt những người làm chứng; những người làm chứng xác nhận chữ ký, điểm chỉ của người lập di chúc và ký vào bản di chúc.
Người làm chứng phải đáp ứng điều kiện theo quy định của pháp luật, chẳng hạn như không phải là người thừa kế theo di chúc hoặc theo pháp luật của người lập di chúc, không có quyền, nghĩa vụ tài sản liên quan đến nội dung di chúc.
Việc lựa chọn người làm chứng cần được thực hiện cẩn trọng để hạn chế tranh chấp về sau.
3.3. Di chúc bằng văn bản có công chứng hoặc chứng thực
Di chúc có công chứng hoặc chứng thực là hình thức được nhiều người lựa chọn khi có tài sản lớn, nhiều người thừa kế hoặc có nguy cơ phát sinh tranh chấp.
Công chứng viên hoặc người có thẩm quyền chứng thực sẽ thực hiện việc công chứng, chứng thực theo quy định của pháp luật. Tuy nhiên, việc công chứng hoặc chứng thực cũng không có nghĩa là mọi tranh chấp về di chúc đều được loại bỏ. Nếu có căn cứ cho rằng người lập di chúc bị lừa dối, đe dọa, cưỡng ép hoặc không minh mẫn tại thời điểm lập di chúc thì hiệu lực của di chúc vẫn có thể bị xem xét.
3.4. Di chúc miệng
Di chúc miệng chỉ được lập trong trường hợp tính mạng một người bị cái chết đe dọa và không thể lập di chúc bằng văn bản.
Theo Điều 629 Bộ luật Dân sự 2015, người lập di chúc miệng phải thể hiện ý chí cuối cùng của mình trước mặt ít nhất hai người làm chứng. Ngay sau khi người lập di chúc miệng thể hiện ý chí cuối cùng, người làm chứng phải ghi chép lại, cùng ký tên hoặc điểm chỉ. Trong thời hạn 05 ngày làm việc, kể từ ngày người lập di chúc miệng thể hiện ý chí cuối cùng, di chúc phải được công chứng viên hoặc cơ quan có thẩm quyền chứng thực xác nhận chữ ký hoặc điểm chỉ của người làm chứng.
Đây là hình thức di chúc đặc biệt, không phải phương án thông thường để lập di chúc cho người đang khỏe mạnh, minh mẫn.
4. Vi bằng di chúc có giá trị pháp lý không?
Câu trả lời cần được hiểu theo hai khía cạnh: giá trị của vi bằng và hiệu lực của di chúc.
4.1. Giá trị pháp lý của vi bằng
Theo khoản 2 Điều 36 Nghị định 08/2020/NĐ-CP, vi bằng không thay thế văn bản công chứng, văn bản chứng thực, văn bản hành chính khác.
Theo khoản 3 Điều 36 Nghị định 08/2020/NĐ-CP, vi bằng là nguồn chứng cứ để Tòa án xem xét khi giải quyết vụ việc dân sự, hành chính; đồng thời là căn cứ để thực hiện giao dịch giữa các cơ quan, tổ chức, cá nhân theo quy định của pháp luật.
Như vậy, vi bằng có giá trị chứng cứ theo quy định của pháp luật. Tuy nhiên, giá trị chứng cứ của vi bằng không đồng nghĩa với việc vi bằng là di chúc hợp pháp hoặc có thể thay thế các hình thức di chúc được pháp luật công nhận.
4.2. Vi bằng có làm cho di chúc đương nhiên hợp pháp không?
Không.
Việc Thừa phát lại lập vi bằng chỉ ghi nhận sự kiện, hành vi có thật trong phạm vi được pháp luật cho phép. Vi bằng không thay thế các điều kiện về hình thức, nội dung và người lập di chúc.
Ví dụ, một người lập văn bản định đoạt tài sản trước mặt Thừa phát lại. Nếu văn bản đó không đáp ứng điều kiện của một hình thức di chúc hợp pháp, thì việc có vi bằng không làm cho văn bản đó đương nhiên có hiệu lực như di chúc.
Ngược lại, nếu một người lập di chúc bằng văn bản có người làm chứng hoặc có công chứng, chứng thực và đáp ứng đầy đủ điều kiện theo pháp luật, thì di chúc có thể hợp pháp theo hình thức đó. Vi bằng, nếu được lập đúng quy định, có thể là một nguồn chứng cứ bổ trợ để chứng minh sự kiện lập di chúc, nhưng không phải yếu tố duy nhất quyết định hiệu lực của di chúc.
4.3. Tòa án xem xét vi bằng di chúc như thế nào khi có tranh chấp?
Khi phát sinh tranh chấp thừa kế, Tòa án có thể xem xét vi bằng cùng với các tài liệu, chứng cứ khác để xác định các tình tiết có liên quan.
Ví dụ, vi bằng có thể được sử dụng để chứng minh rằng:
- Một người đã trực tiếp thể hiện ý chí về việc lập di chúc tại một thời điểm nhất định;
- Người lập di chúc đã ký hoặc điểm chỉ vào một văn bản;
- Người lập di chúc đã giao một văn bản cho người khác giữ;
- Những người tham gia, chứng kiến sự kiện lập di chúc có mặt tại thời điểm đó;
- Một số tài liệu, hình ảnh, ghi âm, ghi hình đã được ghi nhận kèm theo vi bằng.
Tuy nhiên, việc vi bằng có chứng minh được những tình tiết này hay không còn phụ thuộc vào nội dung thực tế của vi bằng, cách thức lập vi bằng và các chứng cứ khác trong vụ án.
5. Những rủi ro khi chỉ lập vi bằng mà không lập di chúc đúng hình thức
Trong thực tế, nhiều người lựa chọn lập vi bằng vì cho rằng có Thừa phát lại chứng kiến thì di chúc sẽ chắc chắn có giá trị. Tuy nhiên, cách làm này có thể tiềm ẩn nhiều rủi ro pháp lý.
5.1. Rủi ro di chúc không đáp ứng điều kiện về hình thức
Di chúc phải được lập theo một trong các hình thức mà pháp luật quy định. Nếu người lập di chúc chỉ yêu cầu Thừa phát lại ghi nhận sự kiện mà không lập di chúc đúng hình thức thì có thể phát sinh tranh chấp về hiệu lực của văn bản.
Đặc biệt, nếu người lập di chúc không tự viết di chúc mà nhờ người khác viết, đánh máy, cần chú ý đến điều kiện về người làm chứng theo Điều 634 Bộ luật Dân sự 2015.
5.2. Rủi ro tranh chấp về tình trạng minh mẫn
Người lập di chúc phải minh mẫn, sáng suốt tại thời điểm lập di chúc. Trong nhiều vụ án thừa kế, người thừa kế có thể cho rằng người để lại di sản đã không còn đủ khả năng nhận thức, bị tác động hoặc bị cưỡng ép.
Vi bằng không tự động giải quyết được mọi vấn đề này. Nếu có tranh chấp, Tòa án có thể xem xét hồ sơ bệnh án, lời khai của người làm chứng, các tài liệu về tình trạng sức khỏe và các tình tiết có liên quan.
5.3. Rủi ro định đoạt tài sản không thuộc quyền sở hữu
Người lập di chúc chỉ có quyền định đoạt tài sản thuộc quyền sở hữu hoặc quyền sử dụng hợp pháp của mình.
Ví dụ, tài sản được hình thành trong thời kỳ hôn nhân có thể là tài sản chung của vợ chồng. Nếu một người tự ý lập di chúc định đoạt toàn bộ tài sản chung mà không xem xét phần quyền của người còn lại, thì phần định đoạt vượt quá quyền của người lập di chúc có thể không có hiệu lực.
Đối với tài sản là quyền sử dụng đất, cần xác định rõ nguồn gốc đất, người có quyền sử dụng đất, tình trạng pháp lý của thửa đất và các quyền của người khác có liên quan.
5.4. Rủi ro tranh chấp về người thừa kế không phụ thuộc vào nội dung di chúc
Ngay cả khi di chúc được lập hợp pháp, người lập di chúc cũng không phải lúc nào có thể tự do loại bỏ quyền hưởng di sản của mọi người thân.
Theo Điều 644 Bộ luật Dân sự 2015, một số người thừa kế vẫn được hưởng phần di sản bằng hai phần ba suất của một người thừa kế theo pháp luật nếu di sản được chia theo pháp luật, trong trường hợp họ không được người lập di chúc cho hưởng di sản hoặc chỉ được cho hưởng phần di sản ít hơn hai phần ba suất đó.
Nhóm người này gồm con chưa thành niên, cha, mẹ, vợ, chồng và con thành niên mà không có khả năng lao động, trừ trường hợp họ từ chối nhận di sản hoặc không thuộc trường hợp được hưởng di sản theo quy định của pháp luật.
Vì vậy, trước khi lập di chúc, người có tài sản nên xem xét cả quyền lợi của những người thừa kế không phụ thuộc vào nội dung di chúc để hạn chế tranh chấp sau này.
6. Có nên lập di chúc có công chứng thay vì chỉ lập vi bằng?
Đối với người có tài sản, đặc biệt là quyền sử dụng đất, nhà ở, tài sản có giá trị lớn hoặc gia đình có nhiều người thừa kế, việc lập di chúc có công chứng hoặc chứng thực thường là phương án đáng cân nhắc.
Việc công chứng, chứng thực giúp người lập di chúc có cơ hội được hướng dẫn về hình thức, nội dung và các điều kiện pháp lý có liên quan. Tuy nhiên, người lập di chúc vẫn cần chủ động kiểm tra quyền sở hữu tài sản, xác định đúng người có quyền thừa kế và thể hiện rõ ý chí của mình.
Không nên hiểu rằng di chúc công chứng là “không thể bị tranh chấp”. Khi có căn cứ pháp lý, di chúc vẫn có thể bị yêu cầu xem xét hiệu lực. Tuy nhiên, việc lập di chúc đúng hình thức và được công chứng, chứng thực sẽ giúp hạn chế nhiều rủi ro về chứng cứ và thủ tục.
6.1. Khi nào nên cân nhắc lập di chúc có công chứng?
- Người lập di chúc có tài sản lớn, đặc biệt là nhà đất;
- Tài sản có nguồn gốc phức tạp hoặc có nhiều người cùng có quyền;
- Gia đình có nhiều người thừa kế hoặc có nguy cơ phát sinh tranh chấp;
- Người lập di chúc muốn phân chia tài sản cho nhiều người theo tỷ lệ khác nhau;
- Người lập di chúc muốn hạn chế tranh chấp về chữ viết, chữ ký, tình trạng minh mẫn hoặc nội dung di chúc;
- Người lập di chúc muốn được tư vấn về quyền của người thừa kế không phụ thuộc vào nội dung di chúc.
6.2. Khi nào cần cân nhắc việc lập vi bằng?
Vi bằng có thể được cân nhắc trong những trường hợp người có tài sản muốn ghi nhận một sự kiện, hành vi có thật, chẳng hạn như việc giao nhận tài liệu, việc một người trực tiếp thể hiện ý chí hoặc một sự kiện có thể phát sinh tranh chấp.
Tuy nhiên, vi bằng chỉ nên được xem là một công cụ hỗ trợ chứng cứ, không phải phương án thay thế cho di chúc hợp pháp.
7. Trình tự, thủ tục lập di chúc đúng quy định
Trình tự lập di chúc phụ thuộc vào hình thức di chúc mà người lập di chúc lựa chọn. Dưới đây là những bước cơ bản cần lưu ý.
Bước 1: Xác định tài sản và quyền định đoạt
Người lập di chúc cần xác định rõ tài sản dự định để lại cho người thừa kế, bao gồm quyền sử dụng đất, nhà ở, tiền, tài khoản ngân hàng, cổ phần, phần vốn góp hoặc các tài sản khác.
Đối với tài sản chung của vợ chồng, tài sản chung của hộ gia đình hoặc tài sản có nhiều người cùng có quyền, cần xác định rõ phần quyền của người lập di chúc trước khi phân chia.
Bước 2: Xác định người thừa kế và nội dung phân chia
Người lập di chúc có quyền chỉ định người thừa kế, phân định phần di sản cho từng người, giao nghĩa vụ cho người thừa kế và chỉ định người quản lý di sản.
Người lập di chúc nên ghi rõ họ tên, ngày tháng năm sinh hoặc thông tin nhận dạng cần thiết của người thừa kế để tránh nhầm lẫn.
Bước 3: Lựa chọn hình thức di chúc
Người lập di chúc có thể lựa chọn di chúc bằng văn bản không có người làm chứng, di chúc bằng văn bản có người làm chứng, di chúc bằng văn bản có công chứng, chứng thực hoặc di chúc miệng trong trường hợp đặc biệt.
Nếu có nhu cầu lập di chúc có công chứng, chứng thực, người lập di chúc cần liên hệ tổ chức hành nghề công chứng hoặc cơ quan có thẩm quyền để được hướng dẫn thủ tục.
Bước 4: Kiểm tra điều kiện về người lập di chúc
Người lập di chúc phải minh mẫn, sáng suốt, không bị lừa dối, đe dọa, cưỡng ép. Nếu người lập di chúc là người cao tuổi hoặc đang điều trị bệnh, nên cân nhắc chuẩn bị các tài liệu chứng minh tình trạng sức khỏe, khả năng nhận thức tại thời điểm lập di chúc nếu thấy cần thiết.
Bước 5: Lưu giữ di chúc an toàn
Sau khi lập di chúc, cần lựa chọn nơi lưu giữ an toàn và có thể xác định được khi người lập di chúc qua đời. Người lập di chúc cũng nên cân nhắc việc thông báo cho người tin cậy về sự tồn tại của di chúc để tránh trường hợp di chúc bị thất lạc.
Trong trường hợp có nhiều bản di chúc được lập vào các thời điểm khác nhau, cần xem xét quy định pháp luật về hiệu lực của di chúc và những nội dung có thể bị thay đổi, hủy bỏ.
8. Hồ sơ cần chuẩn bị khi lập di chúc có công chứng
Hồ sơ lập di chúc có công chứng có thể bao gồm các giấy tờ sau, tùy theo yêu cầu của tổ chức hành nghề công chứng và tình trạng tài sản:
- Giấy tờ tùy thân của người lập di chúc;
- Giấy tờ chứng minh quyền sở hữu, quyền sử dụng tài sản;
- Giấy tờ liên quan đến tình trạng hôn nhân, nếu cần xác định tài sản chung, tài sản riêng;
- Thông tin về người thừa kế;
- Các giấy tờ khác có liên quan đến nội dung di chúc.
Đối với tài sản là quyền sử dụng đất, nhà ở, người lập di chúc nên chuẩn bị Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, quyền sở hữu tài sản gắn liền với đất hoặc các giấy tờ chứng minh quyền sở hữu, quyền sử dụng hợp pháp khác theo quy định.
Trường hợp người lập di chúc không thể tự đọc, tự viết hoặc có hạn chế về thể chất, cần trao đổi với tổ chức hành nghề công chứng để được hướng dẫn hình thức phù hợp theo quy định của pháp luật.
9. Một số câu hỏi thường gặp về vi bằng di chúc
9.1. Vi bằng di chúc có thay thế công chứng di chúc không?
Không. Vi bằng không thay thế văn bản công chứng, văn bản chứng thực. Nếu người lập di chúc muốn lập di chúc có công chứng, cần thực hiện thủ tục công chứng theo quy định.
9.2. Thừa phát lại có phải là người làm chứng cho di chúc không?
Không nên hiểu như vậy. Thừa phát lại có thẩm quyền lập vi bằng ghi nhận sự kiện, hành vi có thật. Vi bằng không đồng nghĩa với việc Thừa phát lại trở thành người làm chứng cho di chúc theo quy định của Bộ luật Dân sự.
9.3. Vi bằng có thể giúp chứng minh người lập di chúc minh mẫn không?
Vi bằng có thể là một nguồn chứng cứ để Tòa án xem xét khi giải quyết tranh chấp. Tuy nhiên, vi bằng không tự động xác nhận người lập di chúc minh mẫn, sáng suốt hoặc không bị lừa dối, đe dọa, cưỡng ép. Những vấn đề này cần được đánh giá dựa trên các chứng cứ cụ thể.
9.4. Di chúc không công chứng có hợp pháp không?
Có thể. Pháp luật không bắt buộc mọi di chúc phải được công chứng, chứng thực. Di chúc bằng văn bản không có công chứng, chứng thực vẫn có thể hợp pháp nếu đáp ứng đủ các điều kiện theo quy định của Bộ luật Dân sự.
9.5. Có thể lập di chúc để lại toàn bộ tài sản cho một người không?
Người lập di chúc có quyền chỉ định người thừa kế và phân định phần di sản cho từng người. Tuy nhiên, cần lưu ý quyền của những người thừa kế không phụ thuộc vào nội dung di chúc theo Điều 644 Bộ luật Dân sự 2015. Vì vậy, không phải mọi trường hợp đều có thể loại bỏ hoàn toàn quyền hưởng di sản của những người này.
9.6. Có thể thay đổi hoặc hủy bỏ di chúc đã lập không?
Người lập di chúc có quyền sửa đổi, bổ sung, thay thế hoặc hủy bỏ di chúc theo quy định của pháp luật. Khi có nhiều bản di chúc, cần xem xét thời điểm lập và nội dung của từng bản để xác định hiệu lực.
10. Lưu ý pháp lý quan trọng khi lập di chúc
Để hạn chế tranh chấp thừa kế, người có tài sản nên lưu ý những vấn đề sau:
- Không nên chỉ dựa vào vi bằng để bảo đảm hiệu lực của di chúc. Vi bằng chỉ là nguồn chứng cứ, không thay thế di chúc hợp pháp.
- Cần xác định đúng tài sản được quyền định đoạt. Đối với tài sản chung, tài sản có nhiều người cùng có quyền, cần xem xét phần quyền của từng người.
- Cần lựa chọn hình thức di chúc phù hợp. Nếu có tài sản lớn hoặc có nguy cơ tranh chấp, nên cân nhắc lập di chúc có công chứng, chứng thực.
- Cần bảo đảm người lập di chúc minh mẫn, sáng suốt. Nếu có yếu tố sức khỏe, tuổi tác hoặc bệnh lý, cần đặc biệt lưu ý vấn đề này.
- Cần xem xét quyền của người thừa kế không phụ thuộc vào nội dung di chúc. Đây là vấn đề thường bị bỏ qua nhưng có thể ảnh hưởng trực tiếp đến việc phân chia di sản.
- Cần lưu giữ di chúc an toàn. Di chúc bị thất lạc hoặc không được tìm thấy có thể gây khó khăn khi thực hiện việc phân chia di sản.
11. Kết luận: Có nên lập vi bằng di chúc không?
Vi bằng di chúc không phải là một hình thức di chúc độc lập được pháp luật quy định. Vi bằng có thể ghi nhận sự kiện, hành vi có thật liên quan đến việc lập di chúc và có thể được sử dụng làm nguồn chứng cứ trong trường hợp phát sinh tranh chấp.
Tuy nhiên, người có tài sản không nên hiểu rằng chỉ cần lập vi bằng là di chúc sẽ đương nhiên hợp pháp. Để bảo đảm quyền định đoạt tài sản và hạn chế tranh chấp thừa kế, cần lựa chọn hình thức di chúc phù hợp, bảo đảm điều kiện về người lập di chúc, nội dung và hình thức theo quy định của Bộ luật Dân sự.
Đối với trường hợp có tài sản lớn, tài sản chung, nhiều người thừa kế hoặc có nguy cơ tranh chấp, nên được tư vấn pháp lý trước khi lập di chúc để xác định đúng quyền định đoạt, hình thức lập di chúc và các vấn đề liên quan đến hiệu lực của di chúc.
12. Căn cứ pháp lý tham khảo
- Bộ luật Dân sự 2015, đặc biệt các Điều 624, 625, 626, 627, 628, 629, 630, 634, 635, 636, 644;
- Nghị định 08/2020/NĐ-CP về tổ chức và hoạt động của Thừa phát lại, đặc biệt Điều 2, Điều 36 và Điều 37;
- Các quy định pháp luật có liên quan về công chứng, chứng thực và thừa kế.
Lưu ý: Nội dung bài viết mang tính chất tham khảo pháp lý. Việc áp dụng quy định pháp luật vào từng trường hợp cụ thể cần căn cứ vào hồ sơ, tài liệu và tình trạng pháp lý của tài sản.
Liên hệ – Luật sư Quảng Ngãi.org
LUẬT SƯ TẠI QUẢNG NGÃI
127 Nguyễn Tự Tân, Quảng Ngãi
LUẬT SƯ TẠI TP. HỒ CHÍ MINH
389/74/6 Lê Văn Khương, P. Hiệp Thành, Quận 12, TP. HCM
Hotline: 0905 333 560
Email: info@luatsuquangngai.org
Website: www.LuatsuQuangNgai.org www.LCAlawfirm.vn www.DoanhNghiep.LuatsuQuangNgai.org
Fanpage Luật Sư Quảng Ngãi: https://www.facebook.com/luatsuquangngailca
Công ty Luật LCA : https://www.facebook.com/luatsugioiquangngai


