Nên lập di chúc hay lập hợp đồng tặng cho tài sản? Đây là câu hỏi thường gặp khi cha mẹ muốn chuyển giao nhà đất, tiền hoặc tài sản khác cho con cái, người thân. Hai hình thức này đều có thể được sử dụng để chuyển giao tài sản, nhưng thời điểm phát sinh quyền, điều kiện thực hiện, khả năng thay đổi ý chí và hậu quả pháp lý hoàn toàn khác nhau.
Nếu người có tài sản muốn vẫn giữ quyền quản lý, sử dụng tài sản trong suốt cuộc đời và chỉ chuyển tài sản cho người khác sau khi mình qua đời thì lập di chúc thường là phương án phù hợp.
Ngược lại, nếu muốn chuyển quyền đối với tài sản cho người khác ngay khi còn sống thì có thể lựa chọn hợp đồng tặng cho, với điều kiện giao dịch đáp ứng đầy đủ các quy định của pháp luật.
Bài viết dưới đây phân tích những điểm khác biệt quan trọng giữa di chúc và hợp đồng tặng cho, đồng thời lưu ý một số vấn đề thường phát sinh khi phân chia di sản thừa kế.

1. Di chúc và hợp đồng tặng cho khác nhau như thế nào?
Trước hết, cần phân biệt bản chất pháp lý của hai hình thức này.
Theo Điều 624 Bộ luật Dân sự 2015, di chúc là sự thể hiện ý chí của cá nhân nhằm chuyển tài sản của mình cho người khác sau khi chết.
Trong khi đó, theo Điều 457 Bộ luật Dân sự 2015, hợp đồng tặng cho tài sản là sự thỏa thuận giữa các bên, theo đó bên tặng cho giao tài sản và chuyển quyền sở hữu cho bên được tặng cho mà không yêu cầu đền bù, còn bên được tặng cho đồng ý nhận.
Như vậy, điểm khác biệt cơ bản là:
- Di chúc: ý chí của người để lại tài sản và việc chuyển dịch tài sản chỉ được thực hiện sau khi người đó chết.
- Tặng cho: là giao dịch giữa bên tặng cho và bên nhận tặng cho, nhằm chuyển quyền đối với tài sản khi các điều kiện pháp luật được đáp ứng.
Có thể hiểu đơn giản:
Muốn “để lại cho con sau này” → lập di chúc.
Muốn “cho con ngay bây giờ” → lập hợp đồng tặng cho.
Tuy nhiên, lựa chọn hình thức nào còn phụ thuộc vào loại tài sản, quan hệ gia đình, mong muốn của người có tài sản và mục đích của việc chuyển giao.
2. Lập di chúc có những ưu điểm gì?
2.1. Người lập di chúc vẫn giữ quyền đối với tài sản khi còn sống
Đây là một trong những ưu điểm lớn nhất của việc lập di chúc.
Di chúc chỉ phát sinh hiệu lực từ thời điểm mở thừa kế, tức thời điểm người có tài sản chết.
Do đó, việc lập di chúc không đồng nghĩa với việc người lập di chúc lập tức mất quyền đối với tài sản.
Ví dụ:
Ông A có một căn nhà và muốn sau khi qua đời sẽ để lại căn nhà cho con trai. Ông A lập di chúc hợp pháp để lại căn nhà cho con.
Trong thời gian còn sống, ông A về nguyên tắc vẫn có quyền quản lý, sử dụng tài sản và có thể thực hiện các giao dịch phù hợp với quy định pháp luật.
Đây là điểm khác biệt rất quan trọng so với việc tặng cho.
2.2. Người lập di chúc có quyền thay đổi hoặc hủy bỏ di chúc
Theo quy định của Bộ luật Dân sự 2015, người lập di chúc có quyền sửa đổi, bổ sung, thay thế hoặc hủy bỏ di chúc vào bất cứ lúc nào.
Nếu một người lập nhiều bản di chúc đối với cùng một tài sản thì về nguyên tắc, bản di chúc sau cùng có hiệu lực, nếu đáp ứng các điều kiện về hiệu lực của di chúc.
Điều này tạo ra sự linh hoạt cho người có tài sản.
Ví dụ, năm 2026 cha lập di chúc để lại căn nhà cho người con thứ nhất. Đến năm 2030, hoàn cảnh gia đình thay đổi, cha có thể lập di chúc mới để sửa đổi nội dung trước đó.
Tuy nhiên, việc lập di chúc mới phải bảo đảm điều kiện có hiệu lực theo quy định pháp luật.
3. Người lập di chúc có những quyền gì?
Theo Điều 626 Bộ luật Dân sự 2015, người lập di chúc có quyền:
- Chỉ định người thừa kế;
- Truất quyền hưởng di sản của người thừa kế;
- Phân định phần di sản cho từng người thừa kế;
- Dành một phần tài sản trong khối di sản để di tặng, thờ cúng;
- Giao nghĩa vụ cho người thừa kế;
- Chỉ định người giữ di chúc, người quản lý di sản và người phân chia di sản.
Tuy nhiên, quyền định đoạt của người lập di chúc không phải hoàn toàn tuyệt đối.
Một trường hợp đặc biệt cần lưu ý là người thừa kế không phụ thuộc vào nội dung của di chúc theo Điều 644 Bộ luật Dân sự 2015.
Theo đó, trong những trường hợp luật định, một số chủ thể như con chưa thành niên, cha, mẹ, vợ, chồng và con thành niên không có khả năng lao động vẫn có thể được hưởng phần di sản nhất định dù nội dung di chúc không cho họ hưởng hoặc cho hưởng ít hơn mức luật định.
Do đó, không nên hiểu rằng “lập di chúc muốn cho ai bao nhiêu cũng được” trong mọi trường hợp.
4. Di chúc phải đáp ứng điều kiện gì để có hiệu lực?
Theo Điều 630 Bộ luật Dân sự 2015, di chúc hợp pháp phải đáp ứng các điều kiện cơ bản về chủ thể, ý chí và hình thức.
Đối với người thành niên, người lập di chúc phải minh mẫn, sáng suốt trong khi lập di chúc; không bị lừa dối, đe dọa hoặc cưỡng ép.
Nội dung di chúc không được vi phạm điều cấm của luật, không trái đạo đức xã hội.
Hình thức di chúc cũng phải phù hợp với quy định pháp luật.
Di chúc có thể được lập bằng văn bản hoặc trong trường hợp đặc biệt có thể lập di chúc miệng theo điều kiện luật định.
Một số hình thức di chúc bằng văn bản
Có thể kể đến:
- Di chúc bằng văn bản không có người làm chứng;
- Di chúc bằng văn bản có người làm chứng;
- Di chúc được công chứng;
- Di chúc được chứng thực.
Không phải mọi di chúc đều bắt buộc phải công chứng hoặc chứng thực.
Tuy nhiên, đối với những tài sản có giá trị lớn như nhà đất, việc lập di chúc có công chứng hoặc chứng thực thường giúp tăng tính an toàn pháp lý và hạn chế tranh chấp về sau, đặc biệt là tranh chấp liên quan đến năng lực hành vi, ý chí của người lập di chúc hoặc tính xác thực của văn bản.
5. Hợp đồng tặng cho tài sản là gì?
Theo Điều 457 Bộ luật Dân sự 2015, hợp đồng tặng cho tài sản là sự thỏa thuận giữa bên tặng cho và bên được tặng cho.
Điểm quan trọng là tặng cho là giao dịch giữa các bên, chứ không phải ý chí đơn phương như di chúc.
Ví dụ:
Cha mẹ muốn chuyển quyền sử dụng một thửa đất cho con ngay khi còn sống. Các bên có thể lập hợp đồng tặng cho quyền sử dụng đất và thực hiện thủ tục đăng ký biến động theo quy định pháp luật đất đai.
Sau khi việc chuyển quyền được hoàn tất theo quy định, người nhận tặng cho trở thành người có quyền đối với tài sản được tặng cho.
Do đó, trước khi tặng cho, người có tài sản cần cân nhắc kỹ vì hậu quả pháp lý của giao dịch này khác với việc lập di chúc.
6. Tặng cho bất động sản có bắt buộc công chứng, chứng thực không?
Đối với hợp đồng tặng cho quyền sử dụng đất, quyền sử dụng đất và tài sản gắn liền với đất, pháp luật đất đai có quy định về hình thức công chứng, chứng thực.
Theo khoản 1 Điều 27 Luật Đất đai 2024, hợp đồng chuyển nhượng, tặng cho, thế chấp, góp vốn bằng quyền sử dụng đất, quyền sử dụng đất và tài sản gắn liền với đất về nguyên tắc phải được công chứng hoặc chứng thực, trừ một số trường hợp luật quy định.
Do đó, nếu cha mẹ muốn tặng cho nhà đất cho con thì không nên chỉ lập một “giấy cho đất viết tay” rồi cho rằng giao dịch đã hoàn tất.
Đối với bất động sản, cần kiểm tra đồng thời:
- Điều kiện của người tặng cho;
- Điều kiện của thửa đất;
- Giấy chứng nhận;
- Tình trạng tranh chấp;
- Tình trạng kê biên;
- Thời hạn sử dụng đất;
- Hình thức của hợp đồng;
- Thủ tục đăng ký biến động.
7. Khi nào nên lập di chúc?
Lập di chúc thường phù hợp trong trường hợp người có tài sản muốn giữ tài sản và quyền quyết định đối với tài sản khi còn sống, nhưng muốn xác định trước người sẽ được hưởng tài sản sau khi mình qua đời.
Ví dụ:
Cha mẹ có một căn nhà duy nhất đang ở và muốn sau này căn nhà được chia cho các con.
Trong trường hợp này, nếu cha mẹ vẫn cần sử dụng căn nhà trong suốt thời gian còn sống thì lập di chúc có thể phù hợp hơn việc tặng cho ngay.
Đặc biệt, nếu cha mẹ muốn:
- Tiếp tục sử dụng nhà đất;
- Tiếp tục quản lý tài sản;
- Có quyền thay đổi người được hưởng;
- Có quyền sửa đổi nội dung phân chia;
- Chỉ chuyển tài sản sau khi qua đời;
thì di chúc thường là phương án đáng cân nhắc.
8. Khi nào nên lập hợp đồng tặng cho?
Tặng cho thường phù hợp khi người có tài sản thực sự muốn chuyển giao tài sản cho người khác ngay khi còn sống.
Ví dụ, cha mẹ có nhiều tài sản và muốn chuyển quyền sử dụng một thửa đất cho con để con ổn định chỗ ở hoặc xây dựng nhà.
Trong trường hợp này, cha mẹ có thể cân nhắc lập hợp đồng tặng cho và thực hiện thủ tục đăng ký sang tên.
Một ưu điểm khác là các bên có thể thỏa thuận tặng cho có điều kiện.
Theo Điều 462 Bộ luật Dân sự 2015, bên tặng cho có thể yêu cầu bên được tặng cho thực hiện một hoặc nhiều nghĩa vụ trước hoặc sau khi tặng cho.
Tuy nhiên, điều kiện tặng cho không được vi phạm điều cấm của luật hoặc trái đạo đức xã hội.
Ví dụ, cha mẹ có thể thỏa thuận việc tặng cho gắn với nghĩa vụ chăm sóc, phụng dưỡng trong phạm vi pháp luật cho phép.
Nếu bên được tặng cho không thực hiện nghĩa vụ sau khi nhận tài sản thì trong trường hợp đáp ứng điều kiện luật định, bên tặng cho có thể yêu cầu xử lý hậu quả của việc vi phạm nghĩa vụ.
9. Bảng so sánh di chúc và hợp đồng tặng cho
| Tiêu chí | Di chúc | Hợp đồng tặng cho |
|---|---|---|
| Bản chất | Ý chí đơn phương của người lập di chúc | Sự thỏa thuận giữa bên tặng cho và bên nhận |
| Thời điểm chuyển tài sản | Sau khi người lập di chúc chết và di chúc có hiệu lực | Theo thời điểm có hiệu lực của hợp đồng và việc đăng ký đối với tài sản phải đăng ký |
| Người có tài sản còn quyền quản lý | Có | Về nguyên tắc quyền đối với tài sản được chuyển giao theo giao dịch |
| Có thể thay đổi ý chí | Có thể sửa đổi, bổ sung, thay thế, hủy bỏ di chúc | Khó đơn phương thay đổi sau khi giao dịch đã có hiệu lực |
| Người nhận có quyền ngay lập tức | Không | Có, khi việc tặng cho có hiệu lực |
| Có thể tặng cho có điều kiện | Không áp dụng theo cơ chế hợp đồng tặng cho | Có |
| Công chứng/chứng thực | Không phải mọi di chúc đều bắt buộc | Đối với tặng cho bất động sản, về nguyên tắc phải công chứng/chứng thực theo luật |
| Rủi ro tranh chấp | Có thể phát sinh tranh chấp về hiệu lực, năng lực, ý chí, nội dung di chúc | Có thể phát sinh tranh chấp về hiệu lực hợp đồng, điều kiện tặng cho, nguồn gốc và quyền đối với tài sản |
10. Đã từ chối nhận di sản thừa kế có được đổi ý không?
Đây cũng là vấn đề thường phát sinh trong quá trình phân chia di sản.
Theo Điều 620 Bộ luật Dân sự 2015, người thừa kế có quyền từ chối nhận di sản.
Tuy nhiên, việc từ chối nhận di sản phải được lập thành văn bản và việc từ chối phải được thể hiện trước thời điểm phân chia di sản.
Đồng thời, việc từ chối không được nhằm trốn tránh việc thực hiện nghĩa vụ tài sản của mình đối với người khác.
Ví dụ, một người đang có nghĩa vụ tài sản và việc từ chối nhận di sản nhằm mục đích tránh việc tài sản thừa kế được sử dụng để thực hiện nghĩa vụ của mình thì việc từ chối có thể không được pháp luật công nhận.
Vậy nếu đã từ chối thì có thể đổi ý không?
Không nên hiểu rằng người thừa kế có thể tùy ý “từ chối rồi nhận lại” vào bất kỳ thời điểm nào.
Nếu việc từ chối đã được lập đúng quy định và được thực hiện trước thời điểm phân chia di sản thì người đó về nguyên tắc đã từ chối quyền hưởng phần di sản của mình.
Ngược lại, nếu văn bản từ chối chưa đáp ứng điều kiện luật định hoặc việc từ chối được thực hiện sau thời điểm phân chia di sản thì cần xem xét cụ thể hiệu lực pháp lý của hành vi đó.
Vì vậy, trước khi ký văn bản từ chối nhận di sản, người thừa kế cần cân nhắc kỹ hậu quả pháp lý, đặc biệt đối với nhà đất và các tài sản có giá trị lớn.
11. Con gái có được hưởng di sản thừa kế như con trai không?
Đây là một trong những vấn đề thường xuyên phát sinh trong tranh chấp thừa kế trong gia đình.
Theo Điều 651 Bộ luật Dân sự 2015, con đẻ của người chết thuộc hàng thừa kế thứ nhất.
Những người thừa kế cùng hàng về nguyên tắc được hưởng phần di sản bằng nhau.
Pháp luật không phân biệt con trai hay con gái trong việc xác định hàng thừa kế.
Do đó, nếu cha mẹ chết không để lại di chúc và không có căn cứ loại trừ quyền hưởng thừa kế thì con gái và con trai đều có quyền hưởng di sản như nhau.
Ví dụ:
Ông A chết không để lại di chúc và có 3 người con gồm 1 con trai và 2 con gái. Nếu những người này đều thuộc hàng thừa kế thứ nhất và không có căn cứ khác làm thay đổi phần hưởng thì các con thuộc cùng hàng thừa kế được hưởng phần di sản bằng nhau.
Việc một người con đang quản lý nhà đất của cha mẹ không tự động làm phát sinh quyền sở hữu riêng đối với toàn bộ tài sản.
12. Con riêng có được hưởng thừa kế không?
Con riêng cũng có thể là người thừa kế theo pháp luật nếu có quan hệ con – cha, con – mẹ với người để lại di sản theo quy định pháp luật.
Điều 651 Bộ luật Dân sự 2015 xác định hàng thừa kế thứ nhất bao gồm con đẻ và con nuôi của người chết.
Vì vậy, việc một người là “con riêng” không đồng nghĩa với việc người đó đương nhiên bị loại khỏi quyền thừa kế.
Ví dụ:
Ông A có một người con với người vợ trước. Sau đó ông A kết hôn với bà B và có thêm hai người con.
Nếu ông A chết không để lại di chúc và người con với người vợ trước được xác định là con đẻ của ông A thì người này vẫn thuộc hàng thừa kế thứ nhất của ông A.
Tuy nhiên, khi giải quyết tranh chấp cụ thể, cần xác định chính xác quan hệ huyết thống hoặc quan hệ nuôi con nuôi bằng các tài liệu hợp pháp.
13. Tranh chấp thừa kế nhà đất cần xác định những vấn đề gì?
Đối với tranh chấp thừa kế là nhà đất, không nên chỉ xác định “ai là con của người chết”.
Tòa án còn phải xem xét nhiều vấn đề khác, chẳng hạn:
Thứ nhất, xác định người chết có để lại di chúc hay không
Nếu có di chúc thì phải xác định di chúc có hợp pháp hay không và nội dung di chúc được thực hiện như thế nào.
Thứ hai, xác định tài sản nào là di sản
Ví dụ, Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất đứng tên người chồng không đồng nghĩa trong mọi trường hợp toàn bộ giá trị tài sản chắc chắn là tài sản riêng của người chồng.
Nếu tài sản được hình thành trong thời kỳ hôn nhân thì cần xác định đó là tài sản riêng hay tài sản chung của vợ chồng.
Thứ ba, xác định hàng thừa kế
Cần xác định đầy đủ:
- Vợ hoặc chồng;
- Cha, mẹ;
- Con đẻ;
- Con nuôi;
- Những người thừa kế khác trong trường hợp pháp luật có quy định.
Thứ tư, xác định thời điểm mở thừa kế
Đây là căn cứ quan trọng để xác định pháp luật áp dụng, người thừa kế và các vấn đề liên quan.
Thứ năm, xác định nghĩa vụ tài sản của người chết
Trước khi chia di sản, cần xem xét các nghĩa vụ tài sản của người chết theo quy định pháp luật.
14. Người đang quản lý đất thừa kế có được tự ý xây nhà, bán đất không?
Việc một người được cha mẹ giao quản lý nhà đất sau khi cha mẹ qua đời không đồng nghĩa với việc người đó trở thành chủ sở hữu toàn bộ di sản.
Nếu di sản chưa được phân chia và có nhiều người cùng có quyền thừa kế thì quyền đối với di sản phải được xác định theo quy định pháp luật.
Do đó, một người không nên tự ý:
- Chuyển nhượng toàn bộ nhà đất;
- Tặng cho nhà đất;
- Thế chấp tài sản;
- Hủy hoại hoặc làm thay đổi nghiêm trọng hiện trạng di sản;
- Tự xác lập quyền sở hữu riêng đối với toàn bộ tài sản.
Đối với trường hợp một người đã tự ý xây dựng công trình trên đất là di sản chưa chia, khi tranh chấp xảy ra, Tòa án có thể phải xem xét nguồn tiền xây dựng, sự đồng ý của những người đồng thừa kế, thời điểm xây dựng, hiện trạng tài sản và các chứng cứ liên quan để giải quyết.
15. Khởi kiện tranh chấp thừa kế nhà đất cần chuẩn bị gì?
Khi các bên không thể tự thỏa thuận, người có quyền lợi bị xâm phạm có thể yêu cầu Tòa án giải quyết theo quy định của pháp luật tố tụng dân sự.
Hồ sơ thường cần có các tài liệu như:
- Đơn khởi kiện;
- Giấy chứng tử của người để lại di sản;
- Giấy khai sinh hoặc giấy tờ chứng minh quan hệ giữa người thừa kế và người chết;
- Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, quyền sở hữu nhà ở;
- Giấy tờ chứng minh nguồn gốc tài sản;
- Di chúc, nếu có;
- Văn bản từ chối nhận di sản, văn bản thỏa thuận phân chia di sản, nếu có;
- Tài liệu về quá trình quản lý, sử dụng tài sản;
- Biên bản hòa giải hoặc các tài liệu liên quan đến tranh chấp;
- Các chứng cứ khác có liên quan.
Trong trường hợp hồ sơ chưa đầy đủ, người khởi kiện vẫn có thể cung cấp các chứng cứ hiện có và đề nghị Tòa án hỗ trợ thu thập chứng cứ theo phạm vi pháp luật tố tụng cho phép.
16. Nên lập di chúc hay tặng cho nhà đất cho con?
Không có một phương án duy nhất phù hợp với tất cả các gia đình.
Có thể cân nhắc theo nguyên tắc sau:
Nên lập di chúc nếu:
- Người có tài sản vẫn muốn giữ quyền sử dụng nhà đất;
- Muốn tiếp tục sống tại căn nhà;
- Muốn có quyền thay đổi người hưởng;
- Muốn quyết định việc phân chia tài sản sau khi mình qua đời;
- Chưa muốn chuyển quyền tài sản ngay cho con.
Nên cân nhắc tặng cho nếu:
- Người có tài sản thực sự muốn chuyển quyền ngay;
- Người nhận đã đủ điều kiện nhận tài sản;
- Các bên thống nhất rõ ràng;
- Đã kiểm tra điều kiện pháp lý của tài sản;
- Có nhu cầu xác lập quyền cho người nhận ngay trong thời gian người tặng cho còn sống.
Đặc biệt cần thận trọng nếu:
- Tài sản là căn nhà duy nhất của cha mẹ;
- Người tặng cho đã lớn tuổi;
- Người tặng cho vẫn phụ thuộc vào tài sản để sinh sống;
- Gia đình có nhiều người thừa kế;
- Tài sản đang có tranh chấp;
- Giấy chứng nhận chỉ đứng tên một người nhưng có khả năng là tài sản chung;
- Việc tặng cho có kèm điều kiện chăm sóc, phụng dưỡng.
Trong những trường hợp này, việc lựa chọn giữa di chúc và tặng cho cần được cân nhắc kỹ trước khi ký kết hoặc lập văn bản.

Kết luận
Di chúc và hợp đồng tặng cho đều có thể được sử dụng để chuyển giao tài sản nhưng không phải là hai hình thức có thể thay thế hoàn toàn cho nhau.
Nếu người có tài sản muốn tiếp tục quản lý, sử dụng tài sản khi còn sống và chỉ chuyển tài sản cho người khác sau khi mình qua đời, lập di chúc thường là phương án phù hợp.
Nếu muốn chuyển quyền đối với tài sản ngay khi còn sống, hợp đồng tặng cho có thể là lựa chọn phù hợp, nhưng phải tuân thủ các điều kiện về chủ thể, tài sản, hình thức hợp đồng và đăng ký theo quy định pháp luật.
Đặc biệt đối với nhà đất, trước khi lập di chúc hoặc hợp đồng tặng cho, cần kiểm tra kỹ nguồn gốc tài sản, tình trạng pháp lý, quyền của vợ/chồng và những người đồng sở hữu, cũng như quyền của những người thừa kế có liên quan.
Một quyết định được đưa ra khi người có tài sản còn minh mẫn, hiểu rõ hậu quả pháp lý và lựa chọn đúng hình thức sẽ giúp hạn chế đáng kể nguy cơ phát sinh tranh chấp giữa những người thân trong gia đình sau này.
Nếu bạn đang phân vân nên lập di chúc hay tặng cho nhà đất cho con, hoặc gia đình đang có tranh chấp về di sản thừa kế, nên rà soát hồ sơ và nguồn gốc tài sản trước khi thực hiện bất kỳ giao dịch nào.
Liên hệ – Luật sư Quảng Ngãi.org
LUẬT SƯ TẠI QUẢNG NGÃI
127 Nguyễn Tự Tân, Quảng Ngãi
LUẬT SƯ TẠI TP. HỒ CHÍ MINH
389/74/6 Lê Văn Khương, P. Hiệp Thành, Quận 12, TP. HCM
Hotline: 0905 333 560
Email: info@luatsuquangngai.org
Website: www.LuatsuQuangNgai.org www.LCAlawfirm.vn www.DoanhNghiep.LuatsuQuangNgai.org
Fanpage Luật Sư Quảng Ngãi: https://www.facebook.com/luatsuquangngailca
Công ty Luật LCA : https://www.facebook.com/luatsugioiquangngai


