Trong quá trình giải quyết vụ án dân sự, không phải lúc nào đương sự cũng có thể trực tiếp tham gia tất cả các buổi làm việc, phiên họp, phiên tòa hoặc thực hiện toàn bộ thủ tục tố tụng tại Tòa án. Trong những trường hợp này, pháp luật cho phép đương sự ủy quyền cho người khác đại diện tham gia tố tụng, trong phạm vi được ủy quyền.
Đại diện theo ủy quyền trong tố tụng dân sự có thể giúp đương sự chủ động hơn trong việc giải quyết vụ án, đặc biệt đối với các tranh chấp về hợp đồng, tài sản, thừa kế, đất đai hoặc những vụ án mà đương sự ở xa nơi Tòa án giải quyết.
Tuy nhiên, ủy quyền tố tụng không đơn giản chỉ là viết một giấy ủy quyền rồi giao cho người khác tham gia phiên tòa. Người được ủy quyền phải thuộc trường hợp được pháp luật cho phép, nội dung ủy quyền phải rõ ràng và người đại diện chỉ được thực hiện quyền, nghĩa vụ tố tụng trong phạm vi đại diện.
Bài viết dưới đây phân tích quy định về đại diện theo ủy quyền trong tố tụng dân sự theo pháp luật hiện hành năm 2026, đồng thời chỉ ra những vấn đề cần đặc biệt lưu ý khi lập và sử dụng văn bản ủy quyền tại Tòa án.
1. Đại diện theo ủy quyền trong tố tụng dân sự là gì?
Theo khoản 4 Điều 85 Bộ luật Tố tụng dân sự, người đại diện theo ủy quyền theo quy định của Bộ luật Dân sự là người đại diện theo ủy quyền trong tố tụng dân sự. Bộ luật Tố tụng dân sự cũng xác định người đại diện trong tố tụng dân sự bao gồm người đại diện theo pháp luật và người đại diện theo ủy quyền.
Về bản chất, đại diện theo ủy quyền là trường hợp một người được người có quyền, nghĩa vụ tố tụng trao quyền để nhân danh người đó thực hiện các quyền và nghĩa vụ tố tụng trong phạm vi được ủy quyền.
Ví dụ:
Ông A là nguyên đơn trong vụ án tranh chấp hợp đồng và đang sinh sống ở tỉnh khác. Ông A có thể lập văn bản ủy quyền cho ông B tham gia tố tụng tại Tòa án trong phạm vi mà ông A cho phép.
Nếu nội dung ủy quyền bao gồm việc tham gia các buổi làm việc, phiên họp, phiên tòa, nhận văn bản tố tụng, giao nộp chứng cứ và thực hiện các quyền tố tụng khác thì ông B được thực hiện các công việc đó trong phạm vi đại diện.
Điểm quan trọng là người được ủy quyền không trở thành chủ thể có quyền lợi, nghĩa vụ trong vụ án thay cho người ủy quyền. Họ chỉ nhân danh và thực hiện quyền, nghĩa vụ tố tụng của người được đại diện theo phạm vi ủy quyền.

2. Ai có thể là người đại diện theo ủy quyền trong tố tụng dân sự?
Theo Điều 85 Bộ luật Tố tụng dân sự, người đại diện có thể là cá nhân hoặc pháp nhân theo quy định của Bộ luật Dân sự.
Theo Điều 138 Bộ luật Dân sự 2015, cá nhân, pháp nhân có thể ủy quyền cho cá nhân hoặc pháp nhân khác xác lập, thực hiện giao dịch dân sự. Người từ đủ 15 tuổi đến chưa đủ 18 tuổi cũng có thể là người đại diện theo ủy quyền, trừ trường hợp pháp luật yêu cầu người đại diện phải từ đủ 18 tuổi.
Tuy nhiên, khi áp dụng trong tố tụng dân sự, cần đồng thời xem xét các trường hợp pháp luật không cho phép làm người đại diện.
Do đó, không nên hiểu đơn giản rằng cứ là người thân, bạn bè hoặc người có năng lực hành vi dân sự là đương nhiên được Tòa án công nhận làm người đại diện.
3. Những người không được làm đại diện theo ủy quyền trong tố tụng dân sự
Điều 87 Bộ luật Tố tụng dân sự quy định các trường hợp không được làm người đại diện.
Đối với đại diện theo ủy quyền, các trường hợp không được làm đại diện theo pháp luật cũng được áp dụng tương ứng.
Cụ thể, một người không được làm đại diện nếu:
- Họ đồng thời là đương sự trong cùng vụ việc và quyền, lợi ích hợp pháp của họ đối lập với quyền, lợi ích hợp pháp của người được đại diện;
- Họ đang là người đại diện cho một đương sự khác trong cùng vụ việc mà quyền, lợi ích hợp pháp của đương sự đó đối lập với người được đại diện;
- Thuộc trường hợp cán bộ, công chức trong cơ quan Tòa án, Viện kiểm sát, Công an không được làm người đại diện theo quy định pháp luật, trừ các trường hợp luật cho phép.
Những quy định này nhằm tránh tình trạng một người cùng lúc đại diện cho các bên có quyền lợi đối lập nhau hoặc sử dụng vị trí công tác để ảnh hưởng đến tính khách quan của hoạt động tố tụng.
4. Có được ủy quyền cho luật sư tham gia tố tụng không?
Có thể ủy quyền cho luật sư thực hiện các công việc tố tụng trong phạm vi pháp luật cho phép.
Tuy nhiên, cần phân biệt rất rõ giữa:
Luật sư tham gia tố tụng với tư cách người bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của đương sự
và
Luật sư tham gia tố tụng với tư cách người đại diện theo ủy quyền.
Hai tư cách này không giống nhau.
Việc một người ký hợp đồng dịch vụ pháp lý với luật sư không đồng nghĩa với việc luật sư đương nhiên trở thành người đại diện theo ủy quyền của người đó.
Nếu muốn luật sư thay mặt mình thực hiện các quyền, nghĩa vụ tố tụng thì cần xác lập quan hệ đại diện phù hợp và văn bản ủy quyền phải thể hiện rõ phạm vi đại diện.
Đây là điểm rất quan trọng trong thực tiễn.
5. Nội dung ủy quyền tố tụng cần ghi những gì?
Pháp luật không nên được hiểu theo hướng chỉ cần một tờ giấy có tiêu đề “Giấy ủy quyền” là Tòa án đương nhiên chấp nhận.
Văn bản ủy quyền cần thể hiện được ít nhất những nội dung cơ bản như:
Thông tin người ủy quyền
- Họ và tên;
- Ngày, tháng, năm sinh;
- Số định danh cá nhân hoặc giấy tờ tùy thân;
- Địa chỉ;
- Tư cách tham gia tố tụng trong vụ án, nếu đã xác định.
Thông tin người được ủy quyền
- Họ và tên;
- Ngày, tháng, năm sinh;
- Số định danh cá nhân hoặc giấy tờ tùy thân;
- Địa chỉ.
Phạm vi ủy quyền
Đây là nội dung quan trọng nhất.
Có thể xác định cụ thể người đại diện được quyền:
- Nộp đơn khởi kiện;
- Nộp, nhận tài liệu, chứng cứ;
- Làm việc với Tòa án;
- Tham gia phiên họp;
- Tham gia phiên tòa;
- Trình bày ý kiến;
- Thực hiện quyền yêu cầu;
- Tham gia hòa giải;
- Nhận các văn bản tố tụng;
- Thực hiện quyền kháng cáo, nếu được ủy quyền;
- Thực hiện các quyền tố tụng khác.
Nếu muốn người đại diện được quyền hòa giải, thỏa thuận, rút đơn, thay đổi yêu cầu, nhận tiền hoặc thực hiện các hành vi tố tụng có hậu quả pháp lý quan trọng, nội dung ủy quyền nên quy định thật cụ thể.
Không nên chỉ ghi chung chung:
“Được toàn quyền giải quyết vụ án.”
Cách ghi này dễ phát sinh tranh cãi về phạm vi đại diện khi người được ủy quyền thực hiện một hành vi tố tụng quan trọng.
6. Người đại diện theo ủy quyền có những quyền gì?
Theo khoản 2 Điều 86 Bộ luật Tố tụng dân sự, người đại diện theo ủy quyền thực hiện quyền và nghĩa vụ tố tụng dân sự của đương sự theo nội dung văn bản ủy quyền.
Như vậy, phạm vi ủy quyền là căn cứ quan trọng để xác định người đại diện được làm gì.
Trong phạm vi được ủy quyền, người đại diện có thể thực hiện các công việc tố tụng như:
- Làm việc với Tòa án;
- Nộp và nhận tài liệu;
- Giao nộp chứng cứ;
- Tham gia phiên họp;
- Tham gia phiên tòa;
- Trình bày ý kiến;
- Tham gia hòa giải;
- Đề nghị Tòa án thu thập chứng cứ;
- Thực hiện các quyền tố tụng khác được ghi nhận trong văn bản ủy quyền.
Tuy nhiên, không phải cứ được ủy quyền tham gia tố tụng là người đại diện được thực hiện mọi quyền của đương sự.
Ví dụ, văn bản chỉ cho phép người đại diện tham gia các buổi làm việc và nhận văn bản của Tòa án thì không nên mặc nhiên hiểu rằng người đó có quyền thay mặt đương sự rút toàn bộ yêu cầu khởi kiện hoặc thỏa thuận làm chấm dứt vụ án.
7. Người đại diện theo ủy quyền có được ký đơn khởi kiện không?
Về nguyên tắc, người đại diện theo ủy quyền có thể thực hiện quyền tố tụng của đương sự trong phạm vi ủy quyền.
Tuy nhiên, nếu ngay từ đầu người ủy quyền muốn người khác thay mặt mình thực hiện thủ tục khởi kiện thì nội dung văn bản ủy quyền cần ghi rõ quyền đại diện trong việc khởi kiện và làm việc với Tòa án.
Đối với hồ sơ thực tế, cần phân biệt:
- Người trực tiếp có quyền khởi kiện;
- Người được ủy quyền thực hiện quyền khởi kiện;
- Người bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp;
- Người đại diện theo pháp luật.
Việc xác định sai tư cách có thể dẫn đến việc hồ sơ phải sửa đổi, bổ sung hoặc phát sinh tranh chấp về phạm vi đại diện.
8. Có được ủy quyền tham gia hòa giải và thỏa thuận tại Tòa án không?
Có thể ủy quyền tham gia hòa giải và thực hiện quyền, nghĩa vụ tố tụng trong phạm vi ủy quyền.
Tuy nhiên, đây là nội dung cần đặc biệt cẩn trọng.
Nếu đương sự muốn người đại diện có quyền:
- Đồng ý hoặc không đồng ý với phương án hòa giải;
- Thỏa thuận về số tiền;
- Thỏa thuận về nhà đất;
- Thỏa thuận chia tài sản;
- Thỏa thuận phương án trả nợ;
- Cam kết thực hiện nghĩa vụ;
- Đồng ý chấm dứt hoặc thay đổi yêu cầu;
thì nên ghi nhận rõ trong văn bản ủy quyền.
Bởi một thỏa thuận được xác lập hợp lệ trong quá trình tố tụng có thể dẫn đến những hậu quả pháp lý rất quan trọng đối với chính đương sự.
9. Có được ủy quyền cho người khác tham gia phiên tòa thay mình không?
Trong nhiều vụ án dân sự, đương sự có thể ủy quyền cho người đại diện tham gia tố tụng, bao gồm tham gia phiên tòa, trong phạm vi pháp luật cho phép.
Tuy nhiên, có một ngoại lệ đặc biệt cần nhớ:
Đối với việc ly hôn, đương sự không được ủy quyền cho người khác thay mặt mình tham gia tố tụng.
Đây là quy định đặc thù được ghi nhận tại khoản 4 Điều 85 Bộ luật Tố tụng dân sự. Trường hợp cha, mẹ hoặc người thân thích khác yêu cầu Tòa án giải quyết ly hôn theo trường hợp luật định thì họ tham gia với tư cách đại diện theo quy định pháp luật, không phải là trường hợp ủy quyền thông thường của vợ hoặc chồng.
Vì vậy, không nên áp dụng máy móc quy định về ủy quyền tố tụng cho mọi vụ án.
10. Giấy ủy quyền tố tụng có bắt buộc công chứng, chứng thực không?
Đây là vấn đề có nhiều cách hiểu trong thực tế.
Không phải mọi văn bản ủy quyền tham gia tố tụng dân sự đều bắt buộc phải công chứng hoặc chứng thực.
Điều quan trọng là văn bản phải thể hiện được ý chí ủy quyền, chủ thể ủy quyền, người được ủy quyền và phạm vi đại diện; đồng thời phải đáp ứng yêu cầu về chứng minh tư cách đại diện khi nộp cho Tòa án.
Tuy nhiên, trong những trường hợp phức tạp hoặc khi nội dung ủy quyền liên quan đến tài sản có giá trị lớn, nhà đất, quyền định đoạt tài sản hoặc các thỏa thuận quan trọng, việc công chứng hoặc chứng thực văn bản ủy quyền có thể giúp tăng tính xác thực và hạn chế tranh chấp về sau.
Đối với từng loại tài sản hoặc giao dịch cụ thể, cần kiểm tra thêm yêu cầu về hình thức của pháp luật chuyên ngành.
11. Thời hạn đại diện theo ủy quyền là bao lâu?
Theo Điều 140 Bộ luật Dân sự 2015, thời hạn đại diện được xác định theo:
- Văn bản ủy quyền;
- Quyết định của cơ quan có thẩm quyền;
- Điều lệ của pháp nhân;
- Quy định của pháp luật.
Nếu không xác định được thời hạn theo các căn cứ trên thì áp dụng thời hạn đại diện theo quy định của Bộ luật Dân sự.
Do đó, khi lập giấy ủy quyền tố tụng, nên ghi rõ thời hạn ủy quyền.
Ví dụ:
“Thời hạn ủy quyền kể từ ngày ký văn bản này cho đến khi vụ án được giải quyết bằng bản án, quyết định có hiệu lực pháp luật.”
Hoặc có thể xác định một khoảng thời gian cụ thể tùy nhu cầu của các bên.
Không nên để thời hạn quá mơ hồ nếu vụ án có khả năng kéo dài qua nhiều cấp xét xử.
12. Có được chấm dứt hoặc thay đổi việc ủy quyền trong quá trình tố tụng không?
Có.
Quan hệ đại diện theo ủy quyền có thể chấm dứt theo căn cứ pháp luật hoặc theo thỏa thuận, ý chí của các bên trong phạm vi pháp luật cho phép.
Nếu người ủy quyền muốn thay đổi hoặc chấm dứt việc ủy quyền trong khi vụ án đang được Tòa án giải quyết, cần thông báo cho Tòa án và cung cấp tài liệu chứng minh việc thay đổi tư cách đại diện.
Việc thông báo kịp thời có ý nghĩa rất quan trọng.
Ví dụ, nếu trước đó Tòa án đang tống đạt văn bản cho người đại diện nhưng sau đó quan hệ ủy quyền đã chấm dứt mà Tòa án không được thông báo thì có thể phát sinh vấn đề liên quan đến việc giao nhận văn bản và thực hiện quyền tố tụng.
13. Người đại diện vi phạm phạm vi ủy quyền thì hậu quả thế nào?
Theo nguyên tắc đại diện của Bộ luật Dân sự, người đại diện phải thực hiện hành vi trong phạm vi đại diện.
Nếu người đại diện thực hiện hành vi vượt quá phạm vi ủy quyền thì cần xem xét hậu quả pháp lý đối với phần vượt quá phạm vi đại diện theo quy định của Bộ luật Dân sự.
Đây là lý do phạm vi ủy quyền phải được xây dựng thật rõ ràng.
Ví dụ:
Giấy ủy quyền chỉ ghi:
“Thay mặt tôi tham gia tố tụng tại Tòa án.”
Nhưng người đại diện sau đó ký văn bản đồng ý bán toàn bộ nhà đất đang tranh chấp.
Trong trường hợp này, cần xem xét rất kỹ liệu hành vi đó có thuộc phạm vi đại diện hay không.
Không nên mặc nhiên cho rằng mọi hành vi người đại diện thực hiện đều ràng buộc người ủy quyền.
14. Ủy quyền cho người thân tham gia tố tụng có được không?
Có thể, nếu người được ủy quyền đáp ứng các điều kiện pháp luật và không thuộc trường hợp bị cấm làm đại diện.
Trên thực tế, nhiều người lựa chọn ủy quyền cho:
- Vợ hoặc chồng;
- Cha, mẹ;
- Anh, chị, em;
- Con;
- Người thân khác;
- Luật sư;
- Cá nhân hoặc tổ chức phù hợp khác.
Tuy nhiên, việc người được ủy quyền là người thân không làm giảm yêu cầu về phạm vi và hình thức của việc ủy quyền.
Đặc biệt trong các vụ án tranh chấp thừa kế, đất đai hoặc tài sản gia đình, việc lựa chọn người đại diện cần hết sức thận trọng vì chính người thân có thể đồng thời có quyền lợi liên quan đến vụ án.
15. Một người có thể ủy quyền cho nhiều người cùng tham gia tố tụng không?
Về nguyên tắc, pháp luật dân sự cho phép xác lập quan hệ đại diện với nhiều người đại diện trong những trường hợp phù hợp.
Tuy nhiên, khi lập văn bản ủy quyền, cần quy định rõ:
- Ai là người đại diện;
- Mỗi người được thực hiện quyền gì;
- Các quyền có được thực hiện độc lập hay phải cùng thống nhất;
- Người nào được nhận văn bản của Tòa án;
- Người nào được tham gia phiên tòa;
- Người nào được thực hiện việc hòa giải hoặc thỏa thuận.
Nếu không quy định rõ, việc có nhiều người đại diện có thể dẫn đến khó khăn trong quá trình tố tụng.
16. Người đại diện có được tự ý thỏa thuận làm mất quyền lợi của người ủy quyền không?
Không.
Người đại diện phải thực hiện quyền và nghĩa vụ trong phạm vi được ủy quyền và vì quyền, lợi ích hợp pháp của người được đại diện.
Nếu người đại diện thực hiện hành vi vượt quá phạm vi ủy quyền hoặc vi phạm nghĩa vụ của mình thì tùy trường hợp có thể phát sinh trách nhiệm pháp lý đối với người đại diện.
Vì vậy, đối với các vụ án có giá trị tài sản lớn, người ủy quyền nên quy định rất cụ thể những quyền quan trọng.
Ví dụ, có thể quy định:
“Người được ủy quyền được tham gia hòa giải nhưng không được tự mình quyết định việc chuyển nhượng, tặng cho hoặc từ bỏ quyền đối với bất động sản nếu không có sự đồng ý bằng văn bản của bên ủy quyền.”
Cách quy định cụ thể như vậy có thể giúp hạn chế rủi ro khi phát sinh tranh chấp về phạm vi đại diện.
17. Hồ sơ chứng minh tư cách người đại diện theo ủy quyền
Khi người đại diện tham gia tố tụng, hồ sơ nên chuẩn bị đầy đủ để Tòa án có căn cứ xác định tư cách đại diện.
Thông thường có thể bao gồm:
- Văn bản ủy quyền;
- Giấy tờ tùy thân của người ủy quyền;
- Giấy tờ tùy thân của người được ủy quyền;
- Tài liệu xác định tư cách tố tụng của người ủy quyền;
- Các tài liệu liên quan đến vụ án;
- Tài liệu chứng minh việc thay đổi, chấm dứt đại diện nếu có.
Tùy từng vụ án và yêu cầu của Tòa án, thành phần hồ sơ có thể khác nhau.
18. Một số sai lầm thường gặp khi ủy quyền tố tụng dân sự
Sai lầm 1: Chỉ ghi “ủy quyền toàn bộ”
Cụm từ này quá chung chung và có thể gây tranh cãi về phạm vi đại diện.
Sai lầm 2: Nghĩ rằng ủy quyền cho luật sư là luật sư được làm mọi việc
Luật sư phải thực hiện công việc theo tư cách tham gia tố tụng và phạm vi đại diện phù hợp.
Sai lầm 3: Không quy định quyền hòa giải, thỏa thuận
Trong những vụ án tài sản, đây có thể là thiếu sót rất lớn.
Sai lầm 4: Không quy định thời hạn
Khi vụ án kéo dài qua nhiều năm hoặc qua nhiều cấp xét xử, vấn đề thời hạn có thể trở thành điểm cần kiểm tra.
Sai lầm 5: Ủy quyền cho người đang có quyền lợi đối lập
Đây là trường hợp có thể thuộc diện không được làm người đại diện theo Điều 87 Bộ luật Tố tụng dân sự.
Sai lầm 6: Áp dụng ủy quyền cho vụ án ly hôn
Đối với việc ly hôn, pháp luật có quy định đặc thù và đương sự không được ủy quyền cho người khác thay mặt mình tham gia tố tụng.
19. Có nên ủy quyền toàn bộ vụ án cho một người không?
Không phải vụ án nào cũng nên ủy quyền toàn bộ.
Nếu đương sự chỉ cần người khác:
- Nộp hồ sơ;
- Nhận giấy tờ;
- Làm việc hành chính với Tòa án;
thì có thể giới hạn phạm vi ủy quyền.
Nếu đương sự không thể trực tiếp tham gia quá trình tố tụng và muốn người đại diện tham gia toàn bộ vụ án thì có thể xây dựng phạm vi rộng hơn.
Tuy nhiên, đối với những quyền có khả năng làm thay đổi hoàn toàn kết quả vụ án, chẳng hạn:
- Rút yêu cầu;
- Thừa nhận yêu cầu của bên kia;
- Thỏa thuận giải quyết vụ án;
- Từ bỏ một phần hoặc toàn bộ quyền;
- Thỏa thuận về tài sản có giá trị lớn;
nên quy định cụ thể trong văn bản ủy quyền.
20. Những vụ án nào thường phát sinh nhu cầu ủy quyền?
Đại diện theo ủy quyền có thể được sử dụng trong nhiều loại vụ án dân sự, chẳng hạn:
- Tranh chấp hợp đồng;
- Tranh chấp quyền sử dụng đất;
- Tranh chấp thừa kế;
- Tranh chấp chia tài sản chung;
- Tranh chấp bồi thường thiệt hại;
- Tranh chấp nghĩa vụ thanh toán;
- Tranh chấp tài sản;
- Một số tranh chấp hôn nhân và gia đình không thuộc trường hợp đương sự phải trực tiếp tham gia theo quy định pháp luật.
Đặc biệt, đối với người đang sinh sống, làm việc ở xa nơi Tòa án giải quyết hoặc không có điều kiện tham gia thường xuyên, việc ủy quyền có thể giúp giảm đáng kể thời gian và chi phí đi lại.
21. Kết luận
Đại diện theo ủy quyền trong tố tụng dân sự là cơ chế pháp lý cho phép đương sự trao cho người khác quyền nhân danh mình thực hiện các quyền và nghĩa vụ tố tụng trong phạm vi được ủy quyền.
Theo quy định hiện hành, người đại diện theo ủy quyền phải đáp ứng các điều kiện pháp luật, không thuộc trường hợp bị cấm đại diện và phải thực hiện quyền, nghĩa vụ tố tụng theo đúng nội dung văn bản ủy quyền.
Một số vấn đề cần đặc biệt lưu ý gồm:
- Không phải ai cũng được làm người đại diện;
- Luật sư không đương nhiên là người đại diện theo ủy quyền chỉ vì được thuê;
- Phạm vi ủy quyền phải được xác định rõ;
- Nên quy định cụ thể quyền hòa giải, thỏa thuận, rút yêu cầu, kháng cáo và các quyền quan trọng khác nếu có nhu cầu;
- Không phải mọi giấy ủy quyền đều bắt buộc công chứng, chứng thực;
- Cần thông báo cho Tòa án khi thay đổi hoặc chấm dứt đại diện;
- Đặc biệt lưu ý trường hợp ly hôn không được ủy quyền cho người khác thay mặt đương sự tham gia tố tụng.
Trong thực tế, một văn bản ủy quyền được soạn thảo quá chung chung có thể khiến người đại diện không thực hiện được công việc mà đương sự mong muốn, hoặc ngược lại, tạo ra phạm vi đại diện rộng hơn dự kiến.
Vì vậy, trước khi ký giấy ủy quyền tố tụng, đặc biệt trong các vụ án tranh chấp đất đai, thừa kế, tài sản có giá trị lớn hoặc vụ án có nhiều đương sự, nên xác định rõ người được ủy quyền, phạm vi quyền hạn, thời hạn và những hành vi mà người đại diện được hoặc không được thực hiện.
Lưu ý: Bài viết mang tính chất cung cấp thông tin pháp lý chung. Việc xác định một người có đủ điều kiện làm đại diện và phạm vi ủy quyền hợp lệ cần được xem xét trên hồ sơ, tư cách tố tụng và tình tiết cụ thể của từng vụ án.
Liên hệ – Luật sư Quảng Ngãi.org
LUẬT SƯ TẠI QUẢNG NGÃI
127 Nguyễn Tự Tân, Quảng Ngãi
LUẬT SƯ TẠI TP. HỒ CHÍ MINH
389/74/6 Lê Văn Khương, P. Hiệp Thành, Quận 12, TP. HCM
Hotline: 0905 333 560
Email: info@luatsuquangngai.org
Website: www.LuatsuQuangNgai.org www.LCAlawfirm.vn www.DoanhNghiep.LuatsuQuangNgai.org
Fanpage Luật Sư Quảng Ngãi: https://www.facebook.com/luatsuquangngailca
Công ty Luật LCA : https://www.facebook.com/luatsugioiquangngai


