Mục lục
- 1. Nhà đất mua sau kết hôn chỉ đứng tên một người có phải tài sản chung không?
- 2. Vì sao sổ đỏ đứng tên một người vẫn có thể là tài sản chung?
- 3. Trường hợp nào nhà đất đứng tên một người được xem là tài sản riêng?
- 4. Nếu không chứng minh được là tài sản riêng thì sao?
- 5. Ly hôn thì tài sản chung được chia như thế nào?
- 6. Nhà đất đứng tên chồng, vợ có quyền yêu cầu chia không?
- 7. Một số tranh chấp thường gặp khi chia nhà đất sau ly hôn
- 8. Câu hỏi thường gặp
- 9. Kết luận
- 11. Căn cứ pháp lý
Nhà đất mua sau kết hôn nhưng sổ đỏ chỉ đứng tên vợ hoặc chồng có phải tài sản chung không? Tìm hiểu nguyên tắc chia tài sản khi ly hôn theo Luật Hôn nhân và gia đình 2014.
Trong thực tế, rất nhiều cặp vợ chồng sau khi kết hôn mua nhà đất nhưng giấy chứng nhận quyền sử dụng đất (sổ đỏ) chỉ đứng tên một người. Khi hôn nhân phát sinh mâu thuẫn và dẫn đến ly hôn, đây thường là nguyên nhân gây tranh chấp gay gắt.
Một trong những câu hỏi phổ biến nhất là:
“Sổ đỏ mua sau kết hôn nhưng chỉ đứng tên vợ hoặc chồng thì khi ly hôn có phải chia không?”
Nhiều người cho rằng tài sản đứng tên ai thì thuộc về người đó. Tuy nhiên, theo quy định pháp luật về hôn nhân và gia đình, việc xác định tài sản chung hay riêng không chỉ phụ thuộc vào tên ghi trên sổ đỏ.
Bài viết dưới đây sẽ phân tích chi tiết quy định pháp luật hiện hành về việc phân chia nhà đất khi ly hôn trong trường hợp sổ đỏ chỉ đứng tên một người nhưng được tạo lập trong thời kỳ hôn nhân.
1. Nhà đất mua sau kết hôn chỉ đứng tên một người có phải tài sản chung không?
Trong đa số trường hợp, câu trả lời là CÓ.
Theo khoản 1 Điều 33 Luật Hôn nhân và gia đình 2014, tài sản chung của vợ chồng bao gồm:
- Tài sản do vợ chồng tạo ra trong thời kỳ hôn nhân;
- Thu nhập từ lao động, sản xuất, kinh doanh;
- Hoa lợi, lợi tức phát sinh từ tài sản riêng;
- Tài sản được tặng cho chung, thừa kế chung;
- Các tài sản khác mà vợ chồng thỏa thuận là tài sản chung.
Đặc biệt, luật quy định:
“Quyền sử dụng đất mà vợ, chồng có được sau khi kết hôn là tài sản chung của vợ chồng, trừ trường hợp được thừa kế riêng, tặng cho riêng hoặc có được bằng tài sản riêng.”
Do đó, nếu:
- Nhà đất được mua sau khi kết hôn;
- Tiền mua nhà đất là tài sản hình thành trong thời kỳ hôn nhân;
- Không có căn cứ chứng minh là tài sản riêng;
thì dù sổ đỏ chỉ đứng tên vợ hoặc chồng, tài sản này vẫn có thể được xác định là tài sản chung của vợ chồng.
2. Vì sao sổ đỏ đứng tên một người vẫn có thể là tài sản chung?
Nhiều người nhầm lẫn rằng:
“Ai đứng tên trên giấy tờ thì tài sản thuộc về người đó.”
Tuy nhiên, pháp luật hôn nhân gia đình Việt Nam ưu tiên xem xét:
- Thời điểm hình thành tài sản;
- Nguồn tiền tạo lập tài sản;
- Công sức đóng góp của vợ chồng;
- Bản chất sở hữu thực tế của tài sản.
Do đó, việc chỉ đứng tên một người trên sổ đỏ không tự động làm phát sinh quyền sở hữu riêng nếu tài sản được tạo lập bằng công sức, thu nhập chung của vợ chồng trong thời kỳ hôn nhân.
3. Trường hợp nào nhà đất đứng tên một người được xem là tài sản riêng?
Không phải mọi nhà đất mua sau kết hôn đều là tài sản chung.
Trong một số trường hợp, dù tài sản được hình thành sau khi kết hôn nhưng vẫn có thể được xác định là tài sản riêng nếu có căn cứ chứng minh.
3.1. Được thừa kế riêng
Nếu cha mẹ, người thân để lại tài sản riêng cho vợ hoặc chồng thông qua di chúc hoặc văn bản thừa kế riêng thì tài sản đó có thể là tài sản riêng.
3.2. Được tặng cho riêng
Nếu nhà đất được tặng cho riêng một người và có tài liệu chứng minh rõ việc cho riêng thì có thể được xác định là tài sản riêng.
3.3. Mua bằng tài sản riêng
Nếu một bên chứng minh được:
- Tiền mua nhà đất là tiền riêng có trước hôn nhân;
- Tiền từ bán tài sản riêng;
- Tiền thừa kế riêng hoặc được cho riêng;
thì tài sản đó có thể được xác định là tài sản riêng.
3.4. Có thỏa thuận tài sản riêng
Vợ chồng có thể lập văn bản thỏa thuận xác định tài sản là tài sản riêng của một bên.
Tuy nhiên, trong thực tế, để được công nhận là tài sản riêng, bên yêu cầu phải có chứng cứ rõ ràng chứng minh nguồn gốc tài sản.
4. Nếu không chứng minh được là tài sản riêng thì sao?
Theo quy định pháp luật:
“Trong trường hợp không có căn cứ để chứng minh tài sản đang tranh chấp là tài sản riêng của mỗi bên thì tài sản đó được coi là tài sản chung.”
Điều này có nghĩa:
- Nếu chỉ nói “đó là tiền riêng” nhưng không có chứng cứ;
- Không chứng minh được nguồn tiền hình thành tài sản;
- Không có giấy tờ về việc tặng cho riêng hoặc thừa kế riêng;
thì khả năng cao Tòa án sẽ xác định nhà đất là tài sản chung của vợ chồng.
5. Ly hôn thì tài sản chung được chia như thế nào?
Khi ly hôn, các bên có thể tự thỏa thuận chia tài sản chung nếu có thể. Việc thỏa thuận nên lập thành văn bản, theo Mẫu thỏa thuận phân chia tài sản chung
Theo Điều 59 Luật Hôn nhân và gia đình 2014, tài sản chung của vợ chồng khi ly hôn được chia đôi nhưng có xem xét nhiều yếu tố khác nhau.
Điều này có nghĩa:
Không phải lúc nào cũng chia đúng 50/50 tuyệt đối.
5.1. Các yếu tố Tòa án xem xét khi chia tài sản
a) Hoàn cảnh của gia đình và của vợ chồng
Tòa án có thể xem xét:
- Ai là người trực tiếp nuôi con;
- Điều kiện kinh tế của mỗi bên;
- Hoàn cảnh khó khăn sau ly hôn;
- Khả năng tạo thu nhập.
b) Công sức đóng góp của mỗi bên
Công sức đóng góp không chỉ là tiền bạc.
Pháp luật xác định:
“Lao động của vợ, chồng trong gia đình được coi như lao động có thu nhập.”
Do đó:
- Người ở nhà chăm con;
- Nội trợ;
- Hỗ trợ gia đình;
vẫn được xem là có công sức đóng góp vào việc tạo lập tài sản chung.
c) Bảo vệ hoạt động sản xuất, kinh doanh
Tòa án có thể xem xét để bảo đảm:
- Hoạt động kinh doanh không bị đình trệ;
- Một bên vẫn có điều kiện tiếp tục lao động tạo thu nhập.
d) Lỗi của mỗi bên trong quan hệ hôn nhân
Nếu một bên:
- Ngoại tình;
- Bạo lực gia đình;
- Vi phạm nghiêm trọng nghĩa vụ vợ chồng;
thì đây có thể là yếu tố được xem xét khi phân chia tài sản.
6. Nhà đất đứng tên chồng, vợ có quyền yêu cầu chia không?
Có.
Nếu người vợ chứng minh được:
- Nhà đất được mua trong thời kỳ hôn nhân;
- Được hình thành từ tài sản chung;
- Có công sức đóng góp vào việc tạo lập hoặc duy trì tài sản;
thì vẫn có quyền yêu cầu Tòa án chia tài sản khi ly hôn.
Ngược lại, trường hợp nhà đất đứng tên vợ, người chồng cũng có quyền yêu cầu chia nếu tài sản là tài sản chung.
7. Một số tranh chấp thường gặp khi chia nhà đất sau ly hôn
7.1. Một bên cho rằng tài sản do mình bỏ tiền mua
Trong trường hợp này, Tòa án sẽ xem xét:
- Nguồn gốc tiền;
- Chứng cứ chuyển tiền;
- Thu nhập của các bên;
- Quá trình hình thành tài sản.
7.2. Nhà mua bằng tiền cha mẹ cho
Nếu cha mẹ cho riêng thì cần chứng minh rõ:
- Hợp đồng tặng cho riêng;
- Văn bản xác nhận;
- Chứng cứ thể hiện ý chí cho riêng.
Nếu không chứng minh được cho riêng thì có thể bị xem là cho chung.
7.3. Một bên đứng tên vay ngân hàng mua nhà
Dù khoản vay chỉ đứng tên một người nhưng nếu:
- Khoản vay phục vụ đời sống gia đình;
- Dùng để mua tài sản chung;
thì nghĩa vụ trả nợ vẫn có thể được xác định là nghĩa vụ chung của vợ chồng.
8. Câu hỏi thường gặp
8.1. Sổ đỏ đứng tên chồng thì vợ có được chia không?
Có thể có. Nếu nhà đất được mua sau kết hôn và không chứng minh được là tài sản riêng thì vẫn có thể được xem là tài sản chung.
8.2. Nhà mua sau kết hôn nhưng bằng tiền riêng thì có phải chia không?
Nếu chứng minh được rõ ràng nguồn tiền là tài sản riêng thì có thể được xác định là tài sản riêng và không phải chia.
8.3. Nội trợ có được tính công sức đóng góp không?
Có. Luật xác định lao động trong gia đình được coi như lao động có thu nhập.
8.4. Ly hôn có bắt buộc chia đôi tài sản không?
Không hoàn toàn. Tòa án sẽ xem xét nhiều yếu tố như công sức đóng góp, hoàn cảnh gia đình, lỗi của mỗi bên và quyền lợi của con.
9. Kết luận
Nhà đất mua sau khi kết hôn dù chỉ đứng tên vợ hoặc chồng vẫn có thể được xác định là tài sản chung nếu được tạo lập trong thời kỳ hôn nhân và không có căn cứ chứng minh là tài sản riêng.
Khi ly hôn, việc phân chia tài sản sẽ căn cứ vào nguyên tắc chia đôi nhưng có xem xét nhiều yếu tố như công sức đóng góp, hoàn cảnh của mỗi bên, lỗi trong quan hệ hôn nhân và quyền lợi của con chưa thành niên.
Do tranh chấp nhà đất khi ly hôn thường phức tạp và liên quan đến nhiều chứng cứ tài chính, giấy tờ sở hữu và quá trình hình thành tài sản, các bên nên tham khảo ý kiến luật sư để được tư vấn và bảo vệ quyền lợi hợp pháp của mình.
11. Căn cứ pháp lý
- Luật Hôn nhân và gia đình 2014;
- Bộ luật Dân sự 2015;
- Luật Đất đai hiện hành và các văn bản hướng dẫn liên quan.
LUẬT SƯ TẠI QUẢNG NGÃI
127 Nguyễn Tự Tân, Quảng Ngãi
LUẬT SƯ TẠI TP. HỒ CHÍ MINH
389/74/6 Lê Văn Khương, P. Hiệp Thành, Quận 12, TP. HCM
Hotline: 0905 333 560
Email: info@luatsuquangngai.org
Website: www.LuatsuQuangNgai.org www.LCAlawfirm.vn www.DoanhNghiep.LuatsuQuangNgai.org
Fanpage Luật Sư Quảng Ngãi: https://www.facebook.com/luatsuquangngailca
Công ty Luật LCA : https://www.facebook.com/luatsugioiquangngai


