Khi ly hôn, nhiều vợ chồng thống nhất chấm dứt quan hệ hôn nhân nhưng lại không yêu cầu Tòa án giải quyết vấn đề con chung vì cho rằng hai bên có thể tự thỏa thuận việc chăm sóc, nuôi dưỡng con. Vậy trong trường hợp có con chưa thành niên nhưng cả vợ và chồng đều ghi “không yêu cầu Tòa án giải quyết”, Tòa án có được chỉ giải quyết quan hệ hôn nhân hay bắt buộc phải quyết định ai là người trực tiếp nuôi con?
Đây là vấn đề pháp lý đáng chú ý bởi pháp luật hiện hành quy định tương đối rõ về cách giải quyết khi cha mẹ tranh chấp quyền nuôi con, nhưng trường hợp cha mẹ có con thuộc diện cần được chăm sóc sau ly hôn mà cùng không yêu cầu Tòa án giải quyết lại chưa có một quy định trực tiếp, cụ thể để xử lý thống nhất trong mọi trường hợp.
Bài viết dưới đây phân tích quy định hiện hành, các quan điểm có thể phát sinh trong thực tiễn và những lưu ý đối với vợ chồng khi thực hiện thủ tục ly hôn.

1. Sau khi ly hôn, cha mẹ còn nghĩa vụ đối với con không?
Có. Việc cha mẹ ly hôn chỉ làm chấm dứt quan hệ vợ chồng, không làm chấm dứt quan hệ cha, mẹ và con.
Theo Điều 81 Luật Hôn nhân và gia đình, sau khi ly hôn, cha mẹ vẫn có quyền và nghĩa vụ trông nom, chăm sóc, nuôi dưỡng, giáo dục:
- Con chưa thành niên;
- Con đã thành niên mất năng lực hành vi dân sự; hoặc
- Con đã thành niên không có khả năng lao động và không có tài sản để tự nuôi mình.
Do đó, việc cha mẹ thống nhất ly hôn hoặc một bên yêu cầu ly hôn không làm mất đi trách nhiệm đối với con.
Ngay cả sau khi Tòa án giải quyết cho ly hôn, cha và mẹ vẫn phải thực hiện đầy đủ các quyền, nghĩa vụ đối với con theo quy định pháp luật.
2. Khi ly hôn, ai được quyền trực tiếp nuôi con?
Khoản 2 Điều 81 Luật Hôn nhân và gia đình quy định trước hết vợ chồng được quyền thỏa thuận về:
- Người trực tiếp nuôi con;
- Nghĩa vụ của mỗi bên đối với con sau ly hôn;
- Quyền của mỗi bên đối với con sau ly hôn.
Nếu cha mẹ không thỏa thuận được thì Tòa án quyết định giao con cho một bên trực tiếp nuôi căn cứ vào quyền lợi về mọi mặt của con.
Đối với con từ đủ 07 tuổi trở lên, khi quyết định người trực tiếp nuôi con, Tòa án còn phải xem xét nguyện vọng của con theo quy định.
Như vậy, pháp luật ưu tiên sự thỏa thuận của cha mẹ. Tòa án quyết định người trực tiếp nuôi con khi cha mẹ không thỏa thuận được.
3. Vợ chồng có được ghi “không yêu cầu Tòa án giải quyết con chung” không?
Trong thực tế, nội dung này xuất hiện khá thường xuyên trong đơn ly hôn.
Ví dụ:
Vợ chồng có một con chung 05 tuổi. Khi ly hôn, hai người thống nhất để con tiếp tục ở với mẹ. Người cha vẫn thường xuyên thăm nom và hỗ trợ chi phí nuôi con. Tuy nhiên, trong đơn ly hôn, hai bên ghi:
“Về con chung: Có 01 con chung. Hai bên tự thỏa thuận việc nuôi dưỡng, không yêu cầu Tòa án giải quyết.”
Vấn đề đặt ra là Tòa án có thể căn cứ vào ý chí này để tuyên ly hôn và không xem xét vấn đề con chung hay không?
Hiện nay đây là vấn đề cần được tiếp cận thận trọng.
Pháp luật đã quy định nguyên tắc Tòa án giải quyết trong phạm vi yêu cầu của đương sự. Tuy nhiên, Luật Hôn nhân và gia đình đồng thời đặt ra trách nhiệm bảo vệ quyền, lợi ích của con sau khi cha mẹ ly hôn.
Trong khi đó, chưa có quy định trực tiếp theo hướng:
“Trong mọi vụ án ly hôn có con chưa thành niên, Tòa án bắt buộc phải quyết định người trực tiếp nuôi con kể cả khi cả cha và mẹ không yêu cầu.”
Ngược lại, cũng chưa nên hiểu đơn giản rằng chỉ cần vợ chồng ghi “không yêu cầu” thì trong mọi trường hợp Tòa án bắt buộc phải bỏ qua hoàn toàn vấn đề con chung.
Đây chính là nguyên nhân dẫn đến những cách tiếp cận khác nhau trong thực tiễn.
4. Nguyên tắc Tòa án chỉ giải quyết trong phạm vi yêu cầu của đương sự
Điều 5 Bộ luật Tố tụng dân sự quy định về quyền quyết định và tự định đoạt của đương sự.
Theo nguyên tắc này, đương sự có quyền quyết định việc khởi kiện, yêu cầu Tòa án giải quyết vụ việc dân sự. Tòa án chỉ thụ lý khi có đơn khởi kiện, đơn yêu cầu và về nguyên tắc chỉ giải quyết trong phạm vi đơn khởi kiện, đơn yêu cầu đó.
Trong quá trình giải quyết vụ việc, đương sự cũng có quyền thay đổi, chấm dứt yêu cầu hoặc thỏa thuận với nhau, miễn là sự thỏa thuận tự nguyện, không vi phạm điều cấm của luật và không trái đạo đức xã hội.
Từ quy định này phát sinh quan điểm cho rằng:
Nếu cả vợ và chồng đều xác định rõ họ không yêu cầu Tòa án giải quyết vấn đề con chung, Tòa án không nên tự mình quyết định người trực tiếp nuôi con bởi việc đó có thể bị xem là vượt quá phạm vi yêu cầu của đương sự.
Tuy nhiên, đây chưa phải là cách hiểu duy nhất.
5. Quan điểm thứ nhất: Không yêu cầu thì Tòa án không giải quyết
Theo quan điểm này, quyền tự định đoạt của đương sự phải được tôn trọng.
Điều 81 Luật Hôn nhân và gia đình quy định:
- Cha mẹ được thỏa thuận người trực tiếp nuôi con;
- Chỉ khi không thỏa thuận được thì Tòa án mới quyết định.
Nếu hai bên không tranh chấp và cùng xác định không yêu cầu Tòa án giải quyết thì có quan điểm cho rằng Tòa án chỉ cần ghi nhận trong phần nhận định rằng các đương sự không yêu cầu nên không xem xét.
Lập luận của quan điểm này chủ yếu dựa trên:
- Nguyên tắc quyền quyết định và tự định đoạt của đương sự;
- Giới hạn xét xử của Tòa án;
- Quyền thỏa thuận của cha mẹ về việc chăm sóc, nuôi dưỡng con;
- Việc pháp luật chưa có quy định rõ buộc Tòa án phải quyết định người nuôi con trong mọi vụ án ly hôn bất kể yêu cầu của các bên.
Theo cách tiếp cận này, nếu Tòa án tự quyết định giao con cho mẹ hoặc cha trong khi không ai yêu cầu thì có thể đặt ra vấn đề liệu Tòa án có giải quyết vượt quá yêu cầu hay không.
6. Quan điểm thứ hai: Có con chưa thành niên thì Tòa án vẫn cần giải quyết
Quan điểm ngược lại đặt trọng tâm vào quyền và lợi ích của trẻ em.
Người con không phải là tài sản để cha mẹ có thể đơn giản lựa chọn “yêu cầu” hoặc “không yêu cầu” Tòa án giải quyết.
Sau khi cha mẹ ly hôn, hàng loạt vấn đề pháp lý trực tiếp liên quan đến con phát sinh:
- Con sẽ sống với ai?
- Ai trực tiếp chăm sóc, nuôi dưỡng?
- Người không trực tiếp nuôi có nghĩa vụ gì?
- Việc thăm nom được thực hiện như thế nào?
- Quyền lợi của con có thực sự được bảo đảm hay không?
Nếu bản án chỉ tuyên chấm dứt quan hệ vợ chồng mà hoàn toàn không xác định vấn đề nuôi con thì có thể phát sinh khó khăn trong quá trình thực hiện quyền, nghĩa vụ của cha mẹ sau ly hôn.
Đặc biệt, trong trường hợp cha mẹ đều không thực sự muốn trực tiếp chăm sóc con hoặc sự “tự thỏa thuận” có nguy cơ ảnh hưởng đến quyền lợi của trẻ, việc Tòa án hoàn toàn không xem xét vấn đề con chung có thể không bảo đảm mục tiêu bảo vệ trẻ em.
Vì vậy, theo quan điểm này, Tòa án cần làm rõ tình trạng thực tế của con và phương án chăm sóc, nuôi dưỡng sau ly hôn thay vì chỉ căn cứ vào một dòng “không yêu cầu giải quyết”.
7. Nghị quyết 01/2024/NQ-HĐTP có giải quyết vấn đề này chưa?
Nghị quyết 01/2024/NQ-HĐTP của Hội đồng Thẩm phán Tòa án nhân dân tối cao đã có những hướng dẫn quan trọng về việc giải quyết quyền nuôi con khi ly hôn.
Điều 6 Nghị quyết này hướng dẫn khi xem xét “quyền lợi về mọi mặt của con”, Tòa án phải đánh giá khách quan, toàn diện nhiều tiêu chí.
Trong đó có:
- Điều kiện, khả năng của cha và mẹ trong việc trông nom, chăm sóc, nuôi dưỡng, giáo dục con;
- Khả năng bảo vệ con khỏi bị xâm hại, bóc lột;
- Quyền của con được sống chung với người trực tiếp nuôi;
- Quyền duy trì quan hệ với cha hoặc mẹ không trực tiếp nuôi;
- Sự gắn bó của con với cha, mẹ;
- Sự quan tâm của cha, mẹ đối với con;
- Khả năng bảo đảm sự ổn định, hạn chế xáo trộn môi trường sống và giáo dục;
- Nguyện vọng của con được sống cùng anh, chị, em nếu có;
- Nguyện vọng của con được sống với cha hoặc mẹ.
Nghị quyết cũng hướng dẫn cách lấy ý kiến con từ đủ 07 tuổi trở lên nhằm bảo đảm việc lấy ý kiến thân thiện, phù hợp với tâm lý, độ tuổi và không tạo áp lực cho trẻ.
Tuy nhiên, Nghị quyết 01/2024/NQ-HĐTP chưa có quy định trực tiếp giải quyết tình huống cả cha và mẹ đều tuyên bố không yêu cầu Tòa án giải quyết về con chung.
Vì vậy, khoảng trống đang được bàn luận trong thực tiễn chưa thể coi là đã được giải quyết hoàn toàn bởi Nghị quyết này.
8. Thuận tình ly hôn có được “không yêu cầu giải quyết con chung” không?
Cần đặc biệt phân biệt giữa vụ án ly hôn theo yêu cầu một bên và việc dân sự yêu cầu công nhận thuận tình ly hôn.
Đối với thuận tình ly hôn, Điều 397 Bộ luật Tố tụng dân sự quy định chặt chẽ hơn về điều kiện để Tòa án công nhận sự thỏa thuận của vợ chồng.
Khi hòa giải đoàn tụ không thành, việc công nhận thuận tình ly hôn gắn với việc hai bên đã thỏa thuận được với nhau về:
- Việc chia hoặc không chia tài sản chung;
- Việc trông nom, nuôi dưỡng, chăm sóc, giáo dục con;
- Và sự thỏa thuận phải bảo đảm quyền lợi chính đáng của vợ và con.
Do đó, trong thủ tục thuận tình ly hôn có con thuộc diện cần được chăm sóc, việc chỉ ghi một câu chung chung rằng “con chung hai bên tự thỏa thuận, không yêu cầu Tòa án giải quyết” có thể phát sinh vấn đề khi Tòa án xem xét điều kiện công nhận thuận tình ly hôn.
Về mặt thực tiễn, phương án an toàn hơn là vợ chồng thể hiện rõ sự thỏa thuận:
- Ai trực tiếp nuôi con;
- Người còn lại có cấp dưỡng hay không;
- Nếu cấp dưỡng thì mức và phương thức thế nào;
- Quyền thăm nom của người không trực tiếp nuôi;
- Các nội dung cần thiết khác nhằm bảo đảm quyền lợi của con.
9. “Không yêu cầu Tòa án giải quyết” khác với “đã thỏa thuận được” như thế nào?
Hai khái niệm này không nên đánh đồng.
Trường hợp 1: Đã thỏa thuận được.
Ví dụ, vợ chồng thống nhất sau ly hôn con ở với mẹ, cha cấp dưỡng 5 triệu đồng/tháng và được quyền thăm nom con.
Ở đây đã có một phương án cụ thể về việc nuôi dưỡng con.
Trường hợp 2: Không yêu cầu Tòa án giải quyết.
Ví dụ, hai bên chỉ ghi: “Có một con chung, không yêu cầu Tòa án giải quyết”.
Trong trường hợp này chưa chắc có thể xác định:
- Con đang ở với ai;
- Sau ly hôn sẽ ở với ai;
- Cha mẹ đã thực sự thống nhất hay chưa;
- Có phát sinh nghĩa vụ cấp dưỡng hay không;
- Quyền lợi của con có được bảo đảm hay không.
Chính sự khác nhau này khiến việc áp dụng pháp luật trong thực tế trở nên phức tạp.
10. Cha mẹ có được thỏa thuận không cấp dưỡng nuôi con không?
Đây cũng là vấn đề cần tách biệt với việc xác định người trực tiếp nuôi con.
Cha mẹ đều có nghĩa vụ đối với con. Sau khi ly hôn, người không trực tiếp nuôi con có nghĩa vụ cấp dưỡng cho con theo quy định của Luật Hôn nhân và gia đình.
Do đó, khi hai bên trình bày “không yêu cầu cấp dưỡng”, Tòa án vẫn cần xem xét bản chất của sự thỏa thuận và quyền lợi của con trong trường hợp cụ thể.
Không nên hiểu rằng quyền được nuôi dưỡng của con hoàn toàn là một quyền tài sản của cha hoặc mẹ để cha mẹ có thể tùy ý từ bỏ trong mọi trường hợp.
Đặc biệt trong thủ tục thuận tình ly hôn, sự thỏa thuận của vợ chồng phải bảo đảm quyền lợi chính đáng của con thì mới có cơ sở để được công nhận.
11. Nếu cha mẹ thỏa thuận nhưng thỏa thuận gây bất lợi cho con thì sao?
Quyền tự thỏa thuận của cha mẹ không phải là tuyệt đối.
Ví dụ, cha mẹ thỏa thuận giao một đứa trẻ còn rất nhỏ cho người hoàn toàn không có khả năng chăm sóc trong khi người còn lại có đầy đủ điều kiện, hoặc có những tình tiết cho thấy trẻ có nguy cơ bị bạo lực, xâm hại, bỏ mặc.
Trong những tình huống như vậy, quyền và lợi ích của trẻ phải được đặt ở vị trí đặc biệt quan trọng.
Nghị quyết 01/2024/NQ-HĐTP cũng yêu cầu khi Tòa án xem xét quyền lợi mọi mặt của con phải đánh giá khả năng của cha mẹ trong việc chăm sóc, nuôi dưỡng và đặc biệt là khả năng bảo vệ con khỏi bị xâm hại, bóc lột.
Do đó, không phải mọi thỏa thuận của cha mẹ về con đều mặc nhiên được Tòa án chấp nhận.
12. Con từ đủ 07 tuổi có được tự chọn sống với cha hoặc mẹ không?
Pháp luật quy định khi giải quyết việc giao con mà con từ đủ 07 tuổi trở lên thì phải xem xét nguyện vọng của con.
Tuy nhiên, “xem xét nguyện vọng” không đồng nghĩa với việc con có quyền quyết định tuyệt đối.
Ví dụ, con 10 tuổi muốn sống với cha nhưng tài liệu cho thấy người cha không bảo đảm điều kiện chăm sóc an toàn cho con, còn người mẹ có điều kiện phù hợp hơn. Tòa án phải xem xét tổng thể quyền lợi của trẻ chứ không chỉ căn cứ vào một yếu tố là nguyện vọng.
Theo Nghị quyết 01/2024/NQ-HĐTP, việc lấy ý kiến trẻ từ đủ 07 tuổi phải:
- Thân thiện và phù hợp với tâm lý, độ tuổi, mức độ trưởng thành của trẻ;
- Không thực hiện trước mặt cha, mẹ nhằm tránh gây áp lực;
- Không ép buộc;
- Không gây áp lực hoặc căng thẳng cho trẻ.
13. Con dưới 36 tháng tuổi thì giải quyết thế nào?
Theo nguyên tắc của Luật Hôn nhân và gia đình, con dưới 36 tháng tuổi được giao cho mẹ trực tiếp nuôi, trừ trường hợp người mẹ không đủ điều kiện trực tiếp trông nom, chăm sóc, nuôi dưỡng, giáo dục con hoặc cha mẹ có thỏa thuận khác phù hợp với lợi ích của con.
Nghị quyết 01/2024/NQ-HĐTP đã hướng dẫn cụ thể hơn về trường hợp người mẹ không đủ điều kiện trực tiếp nuôi con.
Do đó, nếu vợ chồng có con còn rất nhỏ mà khi ly hôn chỉ trình bày “không yêu cầu giải quyết con chung”, vấn đề quyền lợi của trẻ càng cần được xem xét thận trọng.
14. Nếu bản án ly hôn trước đây không giải quyết con chung thì sau này có yêu cầu được không?
Trường hợp bản án hoặc quyết định ly hôn không giải quyết một vấn đề về con vì các bên không yêu cầu, nếu sau này phát sinh tranh chấp thì cần xác định chính xác loại yêu cầu để lựa chọn thủ tục phù hợp.
Ví dụ có thể phát sinh:
- Tranh chấp về người trực tiếp nuôi con;
- Yêu cầu thực hiện nghĩa vụ cấp dưỡng;
- Tranh chấp về quyền thăm nom;
- Yêu cầu hạn chế quyền của cha hoặc mẹ đối với con;
- Các yêu cầu khác liên quan đến quyền, nghĩa vụ giữa cha mẹ và con.
Việc đã ly hôn không làm mất quyền yêu cầu Tòa án bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của con khi sau này phát sinh tranh chấp hoặc có căn cứ pháp luật.
15. Trường hợp nào cha mẹ nên thỏa thuận rõ vấn đề con chung ngay khi ly hôn?
Về thực tiễn, nếu có con chưa thành niên, vợ chồng nên làm rõ vấn đề con ngay trong quá trình giải quyết ly hôn, đặc biệt khi:
- Con còn nhỏ;
- Hai người dự kiến sống ở hai tỉnh, thành khác nhau;
- Một bên chuẩn bị ra nước ngoài;
- Có bất đồng về việc học của con;
- Có tranh chấp về cấp dưỡng;
- Có nguy cơ cản trở quyền thăm nom;
- Một bên đang trực tiếp giữ con và không cho bên còn lại gặp;
- Có nguy cơ một bên đưa con đi nơi khác mà không thông báo;
- Quan hệ giữa cha mẹ đang có mâu thuẫn nghiêm trọng.
Việc xác định rõ người trực tiếp nuôi con và nghĩa vụ của mỗi bên ngay từ thời điểm ly hôn có thể hạn chế đáng kể những tranh chấp phát sinh về sau.
16. Có nên ghi trong đơn ly hôn “con chung tự thỏa thuận, không yêu cầu Tòa án giải quyết” không?
Nếu vợ chồng có con chưa thành niên, đặc biệt trong trường hợp thuận tình ly hôn, không nên chỉ sử dụng một câu chung chung như trên mà không thể hiện phương án chăm sóc con sau ly hôn.
Thay vào đó, nếu thực tế hai bên đã thống nhất được, nên trình bày rõ:
- Thông tin của con chung;
- Con hiện đang sống với ai;
- Sau ly hôn ai trực tiếp nuôi;
- Việc cấp dưỡng;
- Quyền thăm nom;
- Các thỏa thuận khác nếu cần thiết.
Cách trình bày này vừa thể hiện rõ ý chí của cha mẹ, vừa giúp Tòa án có cơ sở đánh giá sự thỏa thuận có bảo đảm quyền lợi chính đáng của con hay không.
17. Ví dụ thực tế
Ví dụ 1: Ly hôn đơn phương nhưng không yêu cầu giải quyết con
Vợ chồng có một con 12 tuổi đang sống ổn định với mẹ. Người vợ khởi kiện yêu cầu ly hôn nhưng ghi trong đơn rằng “con chung hai bên tự thỏa thuận, không yêu cầu giải quyết”. Người chồng cũng không đưa ra yêu cầu về con.
Đây chính là tình huống có thể phát sinh vấn đề về phạm vi giải quyết của Tòa án. Một mặt phải xem xét nguyên tắc tự định đoạt của đương sự; mặt khác cần bảo đảm quyền và nghĩa vụ đối với người con sau khi hôn nhân chấm dứt.
Trong bối cảnh chưa có hướng dẫn trực tiếp, thống nhất cho tình huống này, không nên khẳng định tuyệt đối rằng Tòa án bắt buộc phải giải quyết hoặc bắt buộc không được giải quyết mà cần căn cứ hồ sơ, loại thủ tục và cách áp dụng của Tòa án có thẩm quyền.
Ví dụ 2: Thuận tình ly hôn, đã thống nhất người nuôi con
Vợ chồng có con 06 tuổi và cùng thống nhất con sống với mẹ, cha cấp dưỡng 4 triệu đồng/tháng.
Trường hợp này đã có một thỏa thuận cụ thể về việc trông nom, nuôi dưỡng con. Khi giải quyết thuận tình ly hôn, Tòa án có cơ sở xem xét sự thỏa thuận đó có bảo đảm quyền lợi chính đáng của con hay không.
Ví dụ 3: Hai bên nói “tự thỏa thuận” nhưng thực tế đang tranh giành con
Trong đơn, hai người đều ghi không yêu cầu Tòa án giải quyết. Tuy nhiên, trong thực tế, cha đang giữ con và mẹ yêu cầu được đón con về, hai bên thường xuyên tranh cãi về việc ai được trực tiếp chăm sóc.
Trong trường hợp này, việc ghi “không yêu cầu” không phản ánh đúng bản chất thực tế là giữa hai bên đang có bất đồng về người trực tiếp nuôi con.
Các bên nên xác định rõ yêu cầu của mình để vấn đề được giải quyết dứt điểm, thay vì để tranh chấp tiếp tục sau khi quan hệ hôn nhân đã chấm dứt.
18. Câu hỏi thường gặp
18.1. Ly hôn có bắt buộc phải tranh chấp quyền nuôi con không?
Không. Cha mẹ được quyền thỏa thuận về người trực tiếp nuôi con và các quyền, nghĩa vụ đối với con. Chỉ khi không thỏa thuận được thì Tòa án quyết định theo quy định pháp luật.
18.2. Hai vợ chồng đã tự thống nhất người nuôi con thì Tòa có giải quyết nữa không?
Tòa án có thể xem xét sự thỏa thuận của hai bên. Đặc biệt đối với thủ tục thuận tình ly hôn, sự thỏa thuận về việc trông nom, nuôi dưỡng, chăm sóc, giáo dục con phải bảo đảm quyền lợi chính đáng của con để được công nhận.
18.3. Hai bên đều không yêu cầu Tòa án giải quyết con chung thì Tòa có bắt buộc phải quyết định không?
Pháp luật hiện hành chưa có một quy định trực tiếp giải quyết hoàn toàn tình huống này theo hướng áp dụng thống nhất cho mọi trường hợp. Điều 5 Bộ luật Tố tụng dân sự đặt ra nguyên tắc giải quyết trong phạm vi yêu cầu của đương sự, trong khi Luật Hôn nhân và gia đình đồng thời yêu cầu bảo đảm quyền, nghĩa vụ của cha mẹ và quyền lợi của con sau ly hôn.
Do đó, đây vẫn là vấn đề có thể phát sinh cách hiểu và cách áp dụng khác nhau trong thực tiễn, cần phân biệt thêm giữa ly hôn đơn phương và thuận tình ly hôn.
18.4. Thuận tình ly hôn có con chung nhưng ghi “không yêu cầu giải quyết” được không?
Đối với thuận tình ly hôn, pháp luật yêu cầu xem xét sự thỏa thuận về việc trông nom, nuôi dưỡng, chăm sóc, giáo dục con và sự thỏa thuận phải bảo đảm quyền lợi chính đáng của con. Vì vậy, nếu đã có phương án nuôi con, hai bên nên trình bày cụ thể thay vì chỉ ghi chung chung “không yêu cầu giải quyết”.
18.5. Sau khi ly hôn không giải quyết cấp dưỡng thì sau này có yêu cầu cấp dưỡng được không?
Nghĩa vụ cấp dưỡng cho con là nghĩa vụ được pháp luật quy định. Khi phát sinh căn cứ và tranh chấp, người có quyền có thể yêu cầu giải quyết theo quy định pháp luật. Việc xác định thủ tục và phạm vi yêu cầu cụ thể cần căn cứ vào tình trạng thực tế của vụ việc.
18.6. Con 10 tuổi muốn ở với mẹ thì Tòa bắt buộc giao cho mẹ phải không?
Không. Vì con đã từ đủ 07 tuổi nên nguyện vọng của con phải được xem xét, nhưng đây không phải yếu tố duy nhất. Tòa án phải đánh giá tổng thể quyền lợi về mọi mặt của con và điều kiện của cha, mẹ.
19. Những điểm cần lưu ý khi ly hôn có con chung
Đối với vợ chồng đang chuẩn bị ly hôn và có con chưa thành niên, cần lưu ý:
- Ly hôn không làm chấm dứt quyền, nghĩa vụ của cha mẹ đối với con;
- Cha mẹ được ưu tiên thỏa thuận người trực tiếp nuôi con;
- Nếu không thỏa thuận được, Tòa án quyết định dựa trên quyền lợi về mọi mặt của con;
- Con từ đủ 07 tuổi trở lên phải được xem xét nguyện vọng theo quy định;
- Người không trực tiếp nuôi con vẫn có quyền, nghĩa vụ đối với con;
- Quyền tự thỏa thuận của cha mẹ phải gắn với việc bảo đảm quyền lợi của trẻ;
- Không nên sử dụng một cách máy móc nội dung “không yêu cầu Tòa án giải quyết con chung” nếu thực tế chưa có phương án rõ ràng về việc chăm sóc con.
20. Kết luận
Trường hợp vợ chồng ly hôn nhưng cùng không yêu cầu Tòa án giải quyết vấn đề con chung đặt ra sự giao thoa giữa hai yêu cầu pháp lý: tôn trọng quyền quyết định, tự định đoạt của đương sự và bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của con.
Điều 5 Bộ luật Tố tụng dân sự xác lập nguyên tắc Tòa án giải quyết trong phạm vi yêu cầu của đương sự. Trong khi đó, Điều 81 Luật Hôn nhân và gia đình quy định sau ly hôn cha mẹ vẫn có đầy đủ quyền, nghĩa vụ đối với con; cha mẹ được thỏa thuận về người trực tiếp nuôi con và nếu không thỏa thuận được thì Tòa án quyết định.
Nghị quyết 01/2024/NQ-HĐTP đã hướng dẫn chi tiết việc đánh giá quyền lợi mọi mặt của con khi giải quyết quyền nuôi con, nhưng chưa có quy định trực tiếp xử lý trường hợp cả hai bên đều không yêu cầu Tòa án giải quyết con chung.
Vì vậy, ở thời điểm hiện tại, không nên khẳng định tuyệt đối rằng mọi vụ án ly hôn có con chưa thành niên thì Tòa án bắt buộc phải tự quyết định người nuôi con dù không ai yêu cầu; đồng thời cũng không nên hiểu rằng chỉ cần cha mẹ ghi “không yêu cầu” thì Tòa án đương nhiên không cần quan tâm đến quyền lợi của con.
Đặc biệt đối với thuận tình ly hôn, vợ chồng nên thỏa thuận cụ thể người trực tiếp nuôi con, việc cấp dưỡng và các vấn đề cần thiết khác. Việc làm rõ ngay từ thời điểm ly hôn vừa bảo đảm quyền lợi của con, vừa hạn chế nguy cơ phát sinh một vụ tranh chấp mới sau này.
Lưu ý: Đây là vấn đề hiện còn có những cách tiếp cận khác nhau trong thực tiễn áp dụng. Nội dung bài viết nhằm phân tích quy định pháp luật và không thay thế việc đánh giá hồ sơ của từng vụ việc cụ thể.
Liên hệ – Luật sư Quảng Ngãi.org
LUẬT SƯ TẠI QUẢNG NGÃI
127 Nguyễn Tự Tân, Quảng Ngãi
LUẬT SƯ TẠI TP. HỒ CHÍ MINH
389/74/6 Lê Văn Khương, P. Hiệp Thành, Quận 12, TP. HCM
Hotline: 0905 333 560
Email: info@luatsuquangngai.org
Website: www.LuatsuQuangNgai.org www.LCAlawfirm.vn www.DoanhNghiep.LuatsuQuangNgai.org
Fanpage Luật Sư Quảng Ngãi: https://www.facebook.com/luatsuquangngailca
Công ty Luật LCA : https://www.facebook.com/luatsugioiquangngai


