Đe dọa tung ảnh, video nhạy cảm của người khác lên mạng để ép họ đưa tiền là hành vi có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự về Tội cưỡng đoạt tài sản. Ngay cả khi không nhằm lấy tiền, việc phát tán hình ảnh riêng tư, nhạy cảm để xúc phạm, làm nhục người khác cũng có thể dẫn đến trách nhiệm hành chính, dân sự hoặc hình sự tùy tính chất, mức độ của hành vi.
Trong thực tế, không ít trường hợp sau khi chia tay, mâu thuẫn tình cảm hoặc quen nhau qua mạng xã hội, một bên sử dụng ảnh khỏa thân, video quan hệ tình dục hoặc những hình ảnh riêng tư của người còn lại để đe dọa: “Không chuyển tiền sẽ đăng lên Facebook”, “Không quay lại sẽ gửi ảnh cho gia đình”, “Không đáp ứng yêu cầu sẽ gửi video cho công ty”…
Vậy chỉ đe dọa nhưng chưa đăng ảnh có phạm pháp không? Tống tiền bằng ảnh nhạy cảm có phải đợi đến khi nạn nhân chuyển tiền mới cấu thành tội phạm? Nếu đã phát tán ảnh lên mạng thì bị xử lý thế nào? Nạn nhân nên làm gì để bảo vệ mình?
Bài viết dưới đây phân tích cụ thể theo quy định pháp luật hiện hành.

1. Hình ảnh nhạy cảm của cá nhân có được pháp luật bảo vệ không?
Có.
Hình ảnh của cá nhân, đời sống riêng tư, bí mật cá nhân, bí mật gia đình, danh dự và nhân phẩm đều là những quyền được pháp luật bảo vệ.
Theo Điều 32 Bộ luật Dân sự 2015, cá nhân có quyền đối với hình ảnh của mình. Về nguyên tắc, việc sử dụng hình ảnh của cá nhân phải được người đó đồng ý, trừ những trường hợp pháp luật có quy định khác.
Nếu việc sử dụng hình ảnh vi phạm quyền của cá nhân, người có hình ảnh có quyền yêu cầu cơ quan có thẩm quyền buộc người vi phạm:
- Thu hồi hình ảnh;
- Tiêu hủy hình ảnh;
- Chấm dứt việc sử dụng trái phép;
- Bồi thường thiệt hại;
- Thực hiện các biện pháp xử lý khác theo quy định pháp luật.
Đối với hình ảnh hoặc video có nội dung riêng tư, nhạy cảm, việc tự ý công khai còn có thể đồng thời xâm phạm đời sống riêng tư, bí mật cá nhân và danh dự, nhân phẩm của người có hình ảnh.
Một vấn đề cần đặc biệt lưu ý là: việc một người từng tự nguyện gửi ảnh hoặc video nhạy cảm cho người yêu không đồng nghĩa với việc họ đồng ý cho người nhận đăng tải, phát tán hoặc gửi những hình ảnh đó cho người khác.
Ví dụ, A tự nguyện gửi một hình ảnh riêng tư cho B trong thời gian hai người yêu nhau. Sau khi chia tay, B đăng hình ảnh đó lên mạng xã hội để trả thù. Việc A từng tự gửi hình ảnh cho B không mặc nhiên cho phép B công khai hình ảnh đó.
2. Cần phân biệt 3 trường hợp khi đe dọa tung ảnh nhạy cảm
Để xác định trách nhiệm pháp lý, cần phân biệt ít nhất ba tình huống:
| Tình huống | Vấn đề pháp lý có thể phát sinh |
|---|---|
| Chỉ đe dọa tung ảnh để ép nạn nhân đưa tiền hoặc tài sản | Có thể bị xem xét về Tội cưỡng đoạt tài sản |
| Đe dọa hoặc phát tán ảnh nhằm làm nhục, xúc phạm nạn nhân | Có thể bị xử phạt hành chính hoặc truy cứu về Tội làm nhục người khác nếu đủ dấu hiệu |
| Thực tế đăng, gửi, phát tán hình ảnh/video nhạy cảm | Có thể đồng thời phát sinh trách nhiệm dân sự, hành chính và trong trường hợp đủ yếu tố thì trách nhiệm hình sự |
Do đó, không thể chỉ dựa vào cụm từ “tung ảnh nóng” để xác định một mức phạt chung cho tất cả trường hợp.
3. Đe dọa tung ảnh nhạy cảm để tống tiền có phạm tội không?
Có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự về Tội cưỡng đoạt tài sản theo Điều 170 Bộ luật Hình sự.
Điều 170 quy định người nào đe dọa sẽ dùng vũ lực hoặc sử dụng thủ đoạn khác uy hiếp tinh thần người khác nhằm chiếm đoạt tài sản thì có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự về Tội cưỡng đoạt tài sản.
Trong trường hợp tống tiền bằng ảnh nhạy cảm, thủ đoạn thường gặp là người vi phạm sử dụng những hình ảnh, video hoặc thông tin riêng tư để gây áp lực tinh thần cho nạn nhân.
Ví dụ:
- “Chuyển 20 triệu đồng, nếu không tôi đăng ảnh của cô lên Facebook.”
- “Đưa tôi 50 triệu đồng, nếu không tôi gửi video cho chồng cô.”
- “Mỗi tháng phải chuyển cho tôi 5 triệu đồng, nếu không tôi gửi ảnh cho đồng nghiệp.”
- “Nếu không đưa tiền, tôi gửi clip cho bố mẹ và đăng vào nhóm công ty.”
Trong những tình huống này, hình ảnh nhạy cảm được sử dụng như một phương tiện uy hiếp tinh thần nhằm buộc nạn nhân giao tài sản.
4. Nạn nhân chưa đưa tiền thì người tống tiền có phạm tội không?
Đây là điểm rất quan trọng và thường bị hiểu sai.
Không phải cứ phải lấy được tiền thì mới có thể bị xử lý về Tội cưỡng đoạt tài sản.
Điều 170 Bộ luật Hình sự mô tả hành vi là đe dọa dùng vũ lực hoặc sử dụng thủ đoạn khác uy hiếp tinh thần người khác nhằm chiếm đoạt tài sản.
Vì vậy, trong trường hợp người vi phạm đã sử dụng hình ảnh nhạy cảm để uy hiếp tinh thần nạn nhân nhằm buộc nạn nhân giao tài sản, việc nạn nhân chưa kịp chuyển tiền hoặc từ chối chuyển tiền không đương nhiên loại trừ trách nhiệm hình sự.
Ví dụ:
A có ảnh nhạy cảm của B. A nhắn cho B: “Chuyển 30 triệu vào tài khoản này trước 17 giờ, nếu không tôi gửi toàn bộ ảnh cho gia đình và công ty.” B không chuyển tiền mà lưu lại tin nhắn rồi trình báo cơ quan Công an.
Trong trường hợp này, không thể cho rằng A “không phạm tội vì chưa nhận được đồng nào”. Cơ quan tiến hành tố tụng sẽ căn cứ vào nội dung đe dọa, mục đích chiếm đoạt, hành vi thực tế và toàn bộ chứng cứ để xác định trách nhiệm hình sự.
5. Tống tiền bằng ảnh nhạy cảm có thể bị phạt bao nhiêu năm tù?
Theo Điều 170 Bộ luật Hình sự, Tội cưỡng đoạt tài sản có nhiều khung hình phạt.
5.1. Khung cơ bản: phạt tù từ 01 năm đến 05 năm
Người có hành vi đe dọa dùng vũ lực hoặc sử dụng thủ đoạn khác uy hiếp tinh thần người khác nhằm chiếm đoạt tài sản có thể bị phạt tù từ 01 năm đến 05 năm nếu thuộc khung cơ bản.
5.2. Phạt tù từ 03 năm đến 10 năm
Mức phạt có thể tăng lên từ 03 năm đến 10 năm khi thuộc một trong những trường hợp luật định, chẳng hạn:
- Có tổ chức;
- Có tính chất chuyên nghiệp;
- Phạm tội đối với người thuộc nhóm được pháp luật quy định cần bảo vệ đặc biệt;
- Chiếm đoạt tài sản trị giá từ 50 triệu đồng đến dưới 200 triệu đồng;
- Gây ảnh hưởng xấu đến an ninh, trật tự, an toàn xã hội;
- Tái phạm nguy hiểm.
5.3. Phạt tù từ 07 năm đến 15 năm
Người phạm tội có thể bị phạt tù từ 07 năm đến 15 năm nếu chiếm đoạt tài sản trị giá từ 200 triệu đồng đến dưới 500 triệu đồng hoặc thuộc trường hợp khác được quy định tại khoản 3 Điều 170.
5.4. Khung cao nhất từ 12 năm đến 20 năm tù
Khung hình phạt cao nhất của Tội cưỡng đoạt tài sản là 12 năm đến 20 năm tù, trong đó có trường hợp chiếm đoạt tài sản trị giá từ 500 triệu đồng trở lên.
Ngoài hình phạt chính, người phạm tội còn có thể bị áp dụng hình phạt bổ sung theo quy định của Bộ luật Hình sự.
6. Dùng ảnh nhạy cảm để ép quay lại yêu nhau có phải Tội cưỡng đoạt tài sản không?
Không thể mặc nhiên xác định là Tội cưỡng đoạt tài sản nếu mục đích không phải nhằm chiếm đoạt tài sản.
Ví dụ:
“Nếu không quay lại yêu tôi, tôi sẽ gửi ảnh của cô cho gia đình.”
Trong tình huống này, người đe dọa đang gây sức ép tinh thần nhưng mục đích thể hiện qua lời đe dọa là buộc người kia nối lại quan hệ tình cảm, không phải buộc giao tiền hoặc tài sản.
Do đó, cần xem xét hành vi dưới các quy định pháp luật khác thay vì máy móc áp dụng Điều 170 về Tội cưỡng đoạt tài sản.
Nếu sau đó người này đăng tải, phát tán hình ảnh để xúc phạm nghiêm trọng danh dự, nhân phẩm của nạn nhân thì có thể bị xem xét xử phạt hành chính hoặc truy cứu trách nhiệm hình sự về hành vi tương ứng.
7. Đăng ảnh nhạy cảm của người khác lên Facebook, TikTok, Zalo bị xử lý thế nào?
Việc tự ý phát tán hình ảnh nhạy cảm của người khác trên mạng có thể xâm phạm đồng thời nhiều quyền và lợi ích được pháp luật bảo vệ.
Tùy nội dung hình ảnh, mục đích phát tán, phạm vi người tiếp cận, hậu quả và tính chất của hành vi, người vi phạm có thể phải chịu:
- Trách nhiệm dân sự do xâm phạm quyền đối với hình ảnh, danh dự, nhân phẩm hoặc đời sống riêng tư;
- Xử phạt vi phạm hành chính;
- Trách nhiệm hình sự nếu hành vi đủ dấu hiệu cấu thành tội phạm.
Đặc biệt, khi mạng máy tính, mạng viễn thông hoặc phương tiện điện tử được sử dụng để thực hiện hành vi xúc phạm nghiêm trọng danh dự, nhân phẩm, đây có thể là tình tiết làm trách nhiệm hình sự đối với Tội làm nhục người khác nghiêm trọng hơn.
8. Tung ảnh nhạy cảm để trả thù có thể phạm Tội làm nhục người khác không?
Có thể.
Điều 155 Bộ luật Hình sự quy định về Tội làm nhục người khác.
Theo đó, người nào xúc phạm nghiêm trọng nhân phẩm, danh dự của người khác thì tùy trường hợp có thể bị:
- Phạt cảnh cáo;
- Phạt tiền từ 10 triệu đồng đến 30 triệu đồng; hoặc
- Phạt cải tạo không giam giữ đến 03 năm.
Nếu sử dụng mạng máy tính, mạng viễn thông hoặc phương tiện điện tử để phạm tội thì có thể thuộc khung hình phạt từ 03 tháng đến 02 năm tù nếu đáp ứng đầy đủ các dấu hiệu cấu thành tội phạm.
Trong trường hợp đặc biệt nghiêm trọng thuộc khoản 3 Điều 155, mức hình phạt có thể lên đến 05 năm tù.
Tuy nhiên, cần lưu ý rằng không phải cứ đăng một hình ảnh trái ý người khác là đương nhiên phạm Tội làm nhục người khác. Cơ quan tiến hành tố tụng phải đánh giá tính chất của hình ảnh, mục đích, phương thức thực hiện, phạm vi phát tán, mức độ xúc phạm danh dự, nhân phẩm, hậu quả và những tình tiết khác của vụ việc.
9. Xúc phạm danh dự, nhân phẩm nhưng chưa đến mức hình sự bị phạt bao nhiêu?
Từ ngày 15/12/2025, quy định xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực an ninh, trật tự, an toàn xã hội được thực hiện theo Nghị định 282/2025/NĐ-CP.
Theo quy định hiện hành, hành vi xúc phạm nhân phẩm, danh dự của người khác nhưng chưa đến mức truy cứu trách nhiệm hình sự có thể bị phạt tiền từ 03 triệu đồng đến 04 triệu đồng trong trường hợp thuộc quy định tương ứng về trật tự công cộng.
Ngoài phạt tiền, người vi phạm còn có thể bị áp dụng biện pháp khắc phục hậu quả theo quy định, trong đó có trường hợp phải xin lỗi công khai, trừ trường hợp nạn nhân không yêu cầu.
Nếu hành vi được thực hiện bằng việc đăng tải, chia sẻ thông tin, hình ảnh trên mạng xã hội thì còn phải đối chiếu với các quy định chuyên ngành về trách nhiệm sử dụng mạng xã hội và thông tin trên mạng.
10. Đã tống tiền rồi còn đăng ảnh lên mạng thì xử lý thế nào?
Trường hợp người vi phạm vừa dùng ảnh nhạy cảm để tống tiền, vừa thực tế phát tán ảnh, vụ việc có thể phức tạp hơn rất nhiều.
Ví dụ:
A đe dọa B rằng nếu không đưa 100 triệu đồng thì sẽ công khai video riêng tư. B không đưa tiền. Sau đó A đăng video lên mạng để trả thù và tiếp tục yêu cầu B chuyển tiền để A xóa video.
Trong tình huống này, cần xem xét độc lập từng hành vi:
- Hành vi uy hiếp tinh thần nhằm chiếm đoạt tài sản;
- Hành vi đăng tải, phát tán hình ảnh hoặc video riêng tư;
- Mục đích xúc phạm danh dự, nhân phẩm nếu có;
- Hậu quả thực tế đối với nạn nhân;
- Số tiền hoặc tài sản mà người vi phạm yêu cầu hoặc đã chiếm đoạt;
- Các hành vi khác có liên quan.
Do đó, một vụ việc không nhất thiết chỉ được xem xét dưới một quy định duy nhất. Việc xác định tội danh và trách nhiệm cụ thể phải dựa trên toàn bộ hành vi, mục đích, hậu quả và chứng cứ.
11. Nạn nhân có quyền yêu cầu xóa ảnh, video đã bị phát tán không?
Có.
Theo Bộ luật Dân sự, khi quyền đối với hình ảnh bị xâm phạm, người có hình ảnh có thể yêu cầu chấm dứt hành vi vi phạm, thu hồi, tiêu hủy hình ảnh, yêu cầu bồi thường thiệt hại và áp dụng các biện pháp khác theo quy định pháp luật.
Trong trường hợp hình ảnh đã được đăng lên mạng xã hội, nạn nhân nên đồng thời:
- Lưu giữ chứng cứ về bài đăng;
- Ghi nhận đường dẫn, tài khoản đăng tải, thời gian đăng;
- Yêu cầu người đăng chấm dứt và gỡ bỏ nội dung;
- Sử dụng chức năng báo cáo nội dung vi phạm của nền tảng;
- Trình báo cơ quan có thẩm quyền nếu có dấu hiệu vi phạm pháp luật.
12. Có được yêu cầu bồi thường khi bị tung ảnh nhạy cảm không?
Có thể.
Ngoài việc xử phạt hành chính hoặc truy cứu trách nhiệm hình sự đối với người vi phạm, nạn nhân còn có thể yêu cầu bảo vệ quyền dân sự.
Tùy từng trường hợp, người bị xâm phạm có thể yêu cầu:
- Chấm dứt hành vi xâm phạm;
- Gỡ bỏ, thu hồi hoặc tiêu hủy hình ảnh;
- Xin lỗi, cải chính;
- Bồi thường thiệt hại thực tế;
- Bồi thường tổn thất tinh thần theo quy định pháp luật;
- Thực hiện các biện pháp cần thiết khác để bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp.
Mức bồi thường cụ thể không thể xác định chỉ dựa vào việc “ảnh nhạy cảm đã bị đăng”. Cần căn cứ vào thiệt hại thực tế, mức độ xâm phạm, hậu quả và các quy định về bồi thường thiệt hại do danh dự, nhân phẩm, uy tín hoặc quyền nhân thân bị xâm phạm.
13. Bị đe dọa tung ảnh nhạy cảm để tống tiền thì nên làm gì?
Khi bị đe dọa, điều quan trọng nhất là không vội xóa tin nhắn hoặc những dữ liệu có thể trở thành chứng cứ.
Nạn nhân nên thực hiện các bước sau:
Bước 1: Giữ nguyên chứng cứ
Không xóa:
- Tin nhắn đe dọa;
- Đoạn chat;
- Email;
- Tin nhắn SMS;
- Lịch sử cuộc gọi;
- Tài khoản mạng xã hội của người đe dọa;
- Thông tin tài khoản ngân hàng được yêu cầu chuyển tiền;
- Hình ảnh hoặc video mà người đó gửi để chứng minh đang nắm giữ;
- Các nội dung khác thể hiện yêu cầu giao tiền hoặc tài sản.
Bước 2: Sao lưu chứng cứ
Nên sao lưu dữ liệu ra nhiều nơi an toàn. Với nội dung trên mạng xã hội, nên ghi nhận đầy đủ tên tài khoản, đường dẫn, thời gian, nội dung trao đổi và những thông tin nhận dạng khác.
Chỉ chụp một ảnh màn hình bị cắt mất tên tài khoản hoặc thời gian có thể khiến việc xác minh sau này khó khăn hơn.
Bước 3: Không tự ý chuyển thêm tiền chỉ vì bị đe dọa
Trong nhiều vụ việc, sau khi nạn nhân chuyển tiền lần đầu, người tống tiền tiếp tục yêu cầu lần thứ hai, thứ ba với số tiền ngày càng lớn.
Nếu đã chuyển tiền, cần giữ lại chứng từ giao dịch. Việc đã chuyển tiền không làm mất quyền trình báo của nạn nhân.
Bước 4: Trình báo cơ quan có thẩm quyền
Khi có dấu hiệu sử dụng ảnh nhạy cảm để uy hiếp nhằm chiếm đoạt tài sản, nạn nhân nên sớm trình báo và cung cấp chứng cứ cho cơ quan có thẩm quyền để được xem xét, xử lý.
Đặc biệt, nếu đối tượng liên tục đe dọa, đã bắt đầu phát tán hình ảnh hoặc có dấu hiệu tiếp tục gây nguy hiểm cho nạn nhân thì việc trình báo sớm có ý nghĩa rất quan trọng.
14. Có nên xóa hoặc chặn tài khoản của người đang tống tiền không?
Không nên vội vàng xóa toàn bộ cuộc trò chuyện trước khi lưu giữ chứng cứ.
Nếu cần chặn tài khoản để bảo vệ bản thân, trước hết nên ghi nhận và sao lưu đầy đủ các dữ liệu quan trọng như:
- Nội dung đe dọa;
- Yêu cầu chuyển tiền;
- Số tiền bị yêu cầu;
- Số tài khoản ngân hàng;
- Số điện thoại;
- Tài khoản mạng xã hội;
- Thời điểm trao đổi;
- Những hình ảnh hoặc video mà đối tượng dùng để đe dọa.
Sau khi bảo toàn chứng cứ, nạn nhân có thể thực hiện các biện pháp cần thiết để hạn chế việc tiếp tục bị quấy rối.
15. Bị người yêu cũ đe dọa tung ảnh nóng có báo Công an được không?
Có.
Nạn nhân không cần phải chờ đến khi hình ảnh thực sự được đăng công khai mới tìm đến cơ quan có thẩm quyền.
Nếu người yêu cũ sử dụng ảnh nhạy cảm để đe dọa, đặc biệt là yêu cầu giao tiền hoặc tài sản, nạn nhân nên lưu giữ chứng cứ và trình báo sớm.
Việc xử lý theo tội danh hoặc chế tài nào sẽ phụ thuộc vào mục đích của người đe dọa, nội dung đe dọa, hành vi đã thực hiện, hậu quả và những chứng cứ thu thập được.
16. Một số tình huống thường gặp
Tình huống 1: Đe dọa tung ảnh để đòi 50 triệu đồng
Người yêu cũ nhắn: “Chuyển 50 triệu, nếu không tôi gửi clip cho chồng và công ty của cô.”
Đây là tình huống có dấu hiệu sử dụng thủ đoạn uy hiếp tinh thần nhằm chiếm đoạt tài sản và cần được xem xét theo Điều 170 Bộ luật Hình sự.
Tình huống 2: Đòi tiền nhưng nạn nhân không chuyển
Người đe dọa yêu cầu 20 triệu đồng nhưng nạn nhân không chuyển mà lập tức trình báo.
Không thể chỉ vì người vi phạm chưa nhận được tiền mà kết luận hành vi không thể cấu thành Tội cưỡng đoạt tài sản. Cần xem xét thời điểm hoàn thành hành vi và toàn bộ dấu hiệu cấu thành tội phạm.
Tình huống 3: Không đòi tiền nhưng đăng ảnh để trả thù
Sau khi chia tay, một bên đăng ảnh nhạy cảm của người kia lên mạng kèm những lời lẽ xúc phạm.
Trường hợp này không phải điển hình của Tội cưỡng đoạt tài sản nếu không có mục đích chiếm đoạt tài sản. Tuy nhiên, người đăng có thể phải chịu trách nhiệm về hành vi xâm phạm quyền hình ảnh, danh dự, nhân phẩm; bị xử phạt hành chính hoặc bị xem xét trách nhiệm hình sự nếu đủ dấu hiệu.
Tình huống 4: Ép quay lại nếu không sẽ tung ảnh
Người yêu cũ nói: “Nếu không quay lại với tôi, tôi sẽ đăng clip.”
Nếu không có mục đích chiếm đoạt tài sản thì không thể chỉ dựa vào lời đe dọa này để xác định Tội cưỡng đoạt tài sản. Tuy nhiên, hành vi đe dọa, quấy rối và các hành vi phát tán sau đó vẫn có thể phát sinh trách nhiệm pháp lý khác.
Tình huống 5: Đã nhận tiền nhưng tiếp tục đòi thêm
Nạn nhân đã chuyển 10 triệu đồng nhưng đối tượng tiếp tục yêu cầu thêm 30 triệu đồng và đe dọa nếu không chuyển sẽ đăng video.
Nạn nhân nên lưu toàn bộ lịch sử giao dịch, sao kê, tin nhắn và yêu cầu chuyển tiền để cung cấp cho cơ quan có thẩm quyền. Không nên tiếp tục đáp ứng vô thời hạn vì việc chuyển tiền lần đầu không bảo đảm đối tượng sẽ xóa hình ảnh hoặc dừng hành vi.
17. Câu hỏi thường gặp về tống tiền bằng ảnh nhạy cảm
17.1. Chỉ nhắn tin đe dọa nhưng chưa đăng ảnh có bị xử lý không?
Có thể. Nếu việc đe dọa được sử dụng như thủ đoạn uy hiếp tinh thần nhằm chiếm đoạt tài sản thì cần xem xét dấu hiệu Tội cưỡng đoạt tài sản, không bắt buộc phải đợi người đó thực tế đăng hình ảnh lên mạng mới xem xét trách nhiệm.
17.2. Chưa lấy được tiền có bị xử lý về cưỡng đoạt tài sản không?
Có thể. Việc nạn nhân chưa giao tài sản không đương nhiên làm mất đi dấu hiệu tội phạm nếu người thực hiện đã có hành vi uy hiếp tinh thần nhằm chiếm đoạt tài sản.
17.3. Tống tiền bằng ảnh nóng bị phạt bao nhiêu năm tù?
Khung cơ bản của Tội cưỡng đoạt tài sản là từ 01 năm đến 05 năm tù. Tùy giá trị tài sản, tính chất hành vi và các tình tiết định khung, hình phạt có thể tăng lên. Khung cao nhất của Điều 170 là từ 12 năm đến 20 năm tù.
17.4. Tự nguyện gửi ảnh nóng cho người yêu thì sau này có kiện được không?
Việc tự nguyện gửi hình ảnh riêng tư cho một người không đồng nghĩa với việc đồng ý cho người đó công khai hoặc phát tán hình ảnh. Nếu hình ảnh bị sử dụng trái phép, người có hình ảnh vẫn có quyền yêu cầu bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của mình.
17.5. Đăng ảnh nhạy cảm của người yêu cũ lên Facebook có thể bị đi tù không?
Có thể nếu hành vi đáp ứng đầy đủ dấu hiệu của một tội phạm, chẳng hạn hành vi xúc phạm nghiêm trọng danh dự, nhân phẩm và đủ yếu tố cấu thành Tội làm nhục người khác. Việc sử dụng mạng máy tính, mạng viễn thông hoặc phương tiện điện tử để phạm tội là tình tiết được Điều 155 Bộ luật Hình sự quy định.
17.6. Nạn nhân có được yêu cầu bồi thường không?
Có thể. Ngoài việc đề nghị xử lý hành chính hoặc hình sự, người bị xâm phạm quyền hình ảnh, danh dự, nhân phẩm và đời sống riêng tư có thể yêu cầu chấm dứt hành vi, gỡ bỏ hình ảnh và bồi thường thiệt hại theo quy định pháp luật dân sự.
17.7. Đã lỡ chuyển tiền cho người tống tiền thì có báo Công an được không?
Có. Nạn nhân nên giữ chứng từ chuyển tiền, sao kê ngân hàng, tin nhắn yêu cầu chuyển tiền và toàn bộ nội dung đe dọa để cung cấp cho cơ quan có thẩm quyền.
18. Kết luận
Đe dọa tung hình ảnh nhạy cảm của người khác không phải chỉ là vấn đề mâu thuẫn tình cảm hoặc tranh chấp cá nhân. Tùy mục đích và cách thức thực hiện, hành vi có thể xâm phạm quyền đối với hình ảnh, đời sống riêng tư, danh dự, nhân phẩm và thậm chí xâm phạm quyền sở hữu tài sản của nạn nhân.
Đặc biệt, nếu một người sử dụng ảnh hoặc video nhạy cảm để uy hiếp tinh thần nhằm buộc nạn nhân giao tiền hoặc tài sản, hành vi có thể bị xem xét về Tội cưỡng đoạt tài sản theo Điều 170 Bộ luật Hình sự, với khung hình phạt cao nhất lên đến 20 năm tù.
Nếu không nhằm chiếm đoạt tài sản nhưng thực tế đăng tải, gửi hoặc phát tán hình ảnh để xúc phạm nghiêm trọng danh dự, nhân phẩm của nạn nhân, người thực hiện vẫn có thể phải chịu trách nhiệm hành chính, dân sự hoặc hình sự tùy từng trường hợp.
Người đang bị đe dọa không nên vội xóa tin nhắn, tài khoản hoặc lịch sử giao dịch. Việc bảo toàn chứng cứ và trình báo kịp thời có ý nghĩa rất quan trọng trong quá trình xác minh, ngăn chặn hành vi phát tán và bảo vệ quyền lợi của nạn nhân.
Lưu ý: Nội dung bài viết mang tính chất phổ biến kiến thức pháp luật. Việc xác định tội danh và trách nhiệm pháp lý trong từng vụ việc phải căn cứ vào hành vi thực tế, mục đích, chứng cứ, hậu quả và kết quả xác minh của cơ quan có thẩm quyền.
Liên hệ – Luật sư Quảng Ngãi.org
LUẬT SƯ TẠI QUẢNG NGÃI
127 Nguyễn Tự Tân, Quảng Ngãi
LUẬT SƯ TẠI TP. HỒ CHÍ MINH
389/74/6 Lê Văn Khương, P. Hiệp Thành, Quận 12, TP. HCM
Hotline: 0905 333 560
Email: info@luatsuquangngai.org
Website: www.LuatsuQuangNgai.org www.LCAlawfirm.vn www.DoanhNghiep.LuatsuQuangNgai.org
Fanpage Luật Sư Quảng Ngãi: https://www.facebook.com/luatsuquangngailca
Công ty Luật LCA : https://www.facebook.com/luatsugioiquangngai


