Thủ tục từ chối nhận di sản thừa kế mới nhất 2026

Người thừa kế có được quyền từ chối nhận phần tài sản mình được hưởng hay không? Có bắt buộc phải công chứng văn bản từ chối nhận di sản? Từ chối trong thời hạn bao lâu và sau khi từ chối có được đổi ý?

Đây là những vấn đề thường phát sinh khi gia đình thực hiện thủ tục khai nhận, phân chia di sản, đặc biệt trong trường hợp người thừa kế không có nhu cầu nhận tài sản hoặc muốn để phần di sản của mình được xử lý cho những người thừa kế khác.

Pháp luật dân sự hiện hành cho phép người thừa kế từ chối nhận di sản, nhưng việc từ chối phải đáp ứng những điều kiện nhất định. Đáng chú ý, người thừa kế không thể lợi dụng việc từ chối nhận di sản để trốn tránh nghĩa vụ tài sản của chính mình đối với người khác.

Thủ tục từ chối nhận di sản thừa kế mới nhất 2026
Thủ tục từ chối nhận di sản thừa kế mới nhất 2026

1. Người thừa kế có được từ chối nhận di sản không?

Có.

Điều 620 Bộ luật Dân sự 2015 quy định người thừa kế có quyền từ chối nhận di sản, trừ trường hợp việc từ chối nhằm trốn tránh việc thực hiện nghĩa vụ tài sản của mình đối với người khác.

Như vậy, quyền từ chối nhận di sản là một quyền được pháp luật thừa nhận. Một người dù có quyền hưởng di sản theo di chúc hoặc theo pháp luật vẫn có thể quyết định không nhận phần di sản đó.

Tuy nhiên, quyền này không phải là quyền tuyệt đối. Pháp luật đặt ra giới hạn nhằm ngăn chặn trường hợp một người đang có nghĩa vụ tài sản với người khác nhưng cố tình từ chối nhận tài sản thừa kế để làm giảm hoặc tẩu tán khả năng thực hiện nghĩa vụ.

Ví dụ, ông A được hưởng một phần di sản của cha. Đồng thời, ông A đang có nghĩa vụ phải thanh toán một khoản nợ cho người khác. Nếu ông A thực hiện việc từ chối nhận di sản với mục đích trốn tránh nghĩa vụ tài sản của chính mình thì việc từ chối có thể không được pháp luật công nhận.

2. Từ chối nhận di sản có giống với tặng cho phần thừa kế không?

Không giống nhau.

Đây là hai cách xử lý quyền hưởng di sản thường bị nhầm lẫn.

Từ chối nhận di sản là việc người thừa kế không nhận phần di sản mà mình có quyền hưởng. Người này phải đáp ứng điều kiện của Điều 620 Bộ luật Dân sự 2015 và thực hiện việc từ chối đúng hình thức, thời điểm luật định.

Trong khi đó, nếu một người đã xác lập quyền nhận di sản rồi sau đó muốn chuyển phần quyền hoặc tài sản mình được hưởng cho người khác thì có thể phát sinh một giao dịch khác, chẳng hạn tặng cho tài sản hoặc thỏa thuận phân chia di sản tùy từng thời điểm và hoàn cảnh.

Do đó, nếu mục đích thực sự của gia đình là “người con không nhận phần thừa kế để phần tài sản đó cho các anh chị em khác”, cần xác định chính xác giai đoạn của việc phân chia di sản và cách thức thực hiện phù hợp. Không nên tự ý sử dụng một mẫu “văn bản từ chối” cho mọi trường hợp.

3. Điều kiện để từ chối nhận di sản hợp pháp

Theo Điều 620 Bộ luật Dân sự 2015, việc từ chối nhận di sản cần đáp ứng các yêu cầu cơ bản sau:

  • Người từ chối phải là người có quyền hưởng di sản;
  • Việc từ chối không nhằm trốn tránh thực hiện nghĩa vụ tài sản của chính mình đối với người khác;
  • Việc từ chối phải được lập thành văn bản;
  • Văn bản từ chối phải được gửi đến người quản lý di sản, những người thừa kế khác và người được giao nhiệm vụ phân chia di sản để biết;
  • Việc từ chối phải được thể hiện trước thời điểm phân chia di sản.

Điểm cần lưu ý là Bộ luật Dân sự không quy định văn bản từ chối nhận di sản bắt buộc phải được công chứng hoặc chứng thực thì mới có hiệu lực. Điều bắt buộc theo Điều 620 là phải lập thành văn bản và thực hiện việc gửi văn bản cho những người có liên quan theo quy định.

4. Từ chối nhận di sản có phải thực hiện trong 6 tháng không?

Không.

Đây là một trong những thông tin cũ mà người dân rất dễ nhầm.

Bộ luật Dân sự 2005 từng quy định thời hạn từ chối nhận di sản là 06 tháng kể từ ngày mở thừa kế. Tuy nhiên, Bộ luật Dân sự 2015 đã thay đổi quy định này.

Theo khoản 3 Điều 620 Bộ luật Dân sự 2015, việc từ chối nhận di sản phải được thể hiện trước thời điểm phân chia di sản.

Như vậy, pháp luật hiện hành không còn quy định một mốc cố định là 06 tháng kể từ ngày người để lại di sản chết để người thừa kế thực hiện quyền từ chối.

Tuy nhiên, điều này không có nghĩa người thừa kế có thể để bao lâu cũng được. Mốc quan trọng là thời điểm phân chia di sản. Nếu di sản đã được phân chia thì việc “từ chối nhận di sản” sau đó sẽ không còn đơn giản là thực hiện quyền từ chối theo Điều 620.

5. Có bắt buộc công chứng văn bản từ chối nhận di sản không?

Không bắt buộc trong mọi trường hợp.

Điều 620 Bộ luật Dân sự 2015 chỉ yêu cầu việc từ chối nhận di sản phải được lập thành văn bản, gửi cho những người có liên quan và thực hiện trước thời điểm phân chia di sản; không đặt ra điều kiện bắt buộc phải công chứng hoặc chứng thực.

Luật Công chứng 2024, có hiệu lực từ ngày 01/7/2025, cũng sử dụng cách quy định rằng “người thừa kế có thể yêu cầu công chứng văn bản từ chối nhận di sản”. Điều này cho thấy công chứng là một lựa chọn của người thừa kế chứ không phải điều kiện bắt buộc để quyền từ chối phát sinh trong mọi trường hợp.

Tuy nhiên, trong thực tế, công chứng văn bản từ chối nhận di sản thường là phương án nên cân nhắc, đặc biệt khi di sản là nhà đất hoặc tài sản có giá trị lớn, gia đình có nhiều người thừa kế hoặc dự kiến thực hiện thủ tục khai nhận, phân chia di sản tại tổ chức hành nghề công chứng.

Văn bản được công chứng có ưu điểm về mặt chứng cứ và giúp hạn chế tranh chấp về sau liên quan đến chữ ký, ý chí tự nguyện hoặc năng lực của người từ chối.

6. Hồ sơ công chứng văn bản từ chối nhận di sản gồm những gì?

Trường hợp người thừa kế lựa chọn công chứng văn bản từ chối nhận di sản, hồ sơ được thực hiện theo Điều 60 Luật Công chứng 2024 và các quy định chung về hồ sơ công chứng.

Về cơ bản, người yêu cầu cần chuẩn bị:

  • Giấy tờ tùy thân của người yêu cầu công chứng;
  • Giấy chứng tử hoặc giấy tờ hợp pháp chứng minh người để lại di sản đã chết;
  • Di chúc nếu thừa kế theo di chúc;
  • Giấy tờ chứng minh quan hệ giữa người để lại di sản và người hưởng di sản nếu thuộc trường hợp thừa kế theo pháp luật;
  • Giấy tờ khác có liên quan đến giao dịch theo yêu cầu của tổ chức hành nghề công chứng và quy định pháp luật.

Khoản 2 Điều 60 Luật Công chứng 2024 quy định riêng đối với văn bản từ chối nhận di sản: ngoài hồ sơ chung theo Điều 42 hoặc Điều 43, phải có giấy tờ chứng minh người để lại di sản đã chết; di chúc trong trường hợp thừa kế theo di chúc; hoặc giấy tờ chứng minh quan hệ giữa người để lại di sản và người hưởng di sản trong trường hợp thừa kế theo pháp luật.

Trường hợp tổ chức hành nghề công chứng có thể khai thác một số thông tin từ Cơ sở dữ liệu quốc gia về dân cư hoặc cơ sở dữ liệu khác theo quy định thì người yêu cầu có thể không phải nộp một số giấy tờ tương ứng theo cơ chế khai thác dữ liệu của Luật Công chứng 2024.

7. Thủ tục từ chối nhận di sản không công chứng thực hiện thế nào?

Nếu người thừa kế không yêu cầu công chứng, về mặt dân sự cần bảo đảm các yêu cầu tại Điều 620 Bộ luật Dân sự 2015.

Bước 1: Xác định người từ chối có quyền hưởng di sản

Cần xác định người từ chối là người thừa kế theo di chúc hoặc theo pháp luật.

Đồng thời phải xác định người này có thuộc trường hợp không được quyền hưởng di sản theo Điều 621 Bộ luật Dân sự hay không. Nếu bản thân một người đã không có quyền hưởng di sản thì vấn đề không phải là “từ chối nhận di sản” mà là xác định tư cách thừa kế theo quy định pháp luật.

Bước 2: Kiểm tra mục đích từ chối

Người thừa kế cần bảo đảm việc từ chối không nhằm trốn tránh nghĩa vụ tài sản của chính mình đối với người khác.

Đây là điều kiện rất quan trọng và cần được xem xét trong từng trường hợp cụ thể.

Bước 3: Lập văn bản từ chối

Việc từ chối phải được thể hiện bằng văn bản. Văn bản nên ghi rõ thông tin người từ chối, thông tin người để lại di sản, căn cứ phát sinh quyền thừa kế và nội dung thể hiện rõ ý chí không nhận di sản.

Nếu di sản gồm nhiều tài sản hoặc người thừa kế chỉ từ chối một phần quyền hưởng thì cần thể hiện thật rõ phạm vi từ chối để tránh tranh chấp về sau.

Bước 4: Gửi văn bản cho những người có liên quan

Văn bản từ chối phải được gửi đến:

  • Người quản lý di sản;
  • Những người thừa kế khác;
  • Người được giao nhiệm vụ phân chia di sản.

Mục đích của việc gửi là để những người liên quan biết về việc từ chối, tránh trường hợp sau này phát sinh tranh chấp về việc người thừa kế có thực sự từ chối hay không.

Bước 5: Hoàn tất việc từ chối trước thời điểm phân chia di sản

Đây là mốc thời gian đặc biệt quan trọng. Người thừa kế phải thể hiện việc từ chối trước thời điểm di sản được phân chia.

8. Thủ tục công chứng văn bản từ chối nhận di sản mới nhất

Nếu muốn công chứng văn bản từ chối nhận di sản, có thể thực hiện theo trình tự cơ bản sau:

Bước 1: Chuẩn bị hồ sơ

Người từ chối chuẩn bị giấy tờ tùy thân, giấy chứng tử của người để lại di sản, di chúc hoặc giấy tờ chứng minh quan hệ thừa kế và các giấy tờ liên quan.

Nếu di sản là nhà đất hoặc tài sản phải đăng ký quyền sở hữu, quyền sử dụng, nên chuẩn bị thêm giấy tờ liên quan đến tài sản để tổ chức hành nghề công chứng có cơ sở kiểm tra hồ sơ thừa kế khi cần thiết.

Bước 2: Nộp hồ sơ tại tổ chức hành nghề công chứng

Người yêu cầu có thể lựa chọn tổ chức hành nghề công chứng phù hợp theo quy định về thẩm quyền và hồ sơ công chứng.

Luật Công chứng 2024 cho phép người yêu cầu nộp hồ sơ công chứng trực tiếp, trực tuyến hoặc qua đường bưu chính trong trường hợp đáp ứng điều kiện áp dụng.

Bước 3: Công chứng viên kiểm tra hồ sơ

Công chứng viên sẽ kiểm tra giấy tờ, xác định người yêu cầu có phải là người có quyền hưởng di sản hay không và xem xét tính tự nguyện, hợp pháp của yêu cầu.

Trường hợp hồ sơ chưa đầy đủ hoặc có vấn đề cần làm rõ, người yêu cầu có thể được đề nghị bổ sung tài liệu, giải trình hoặc xác minh các thông tin liên quan.

Bước 4: Ký văn bản từ chối nhận di sản

Nếu hồ sơ đáp ứng yêu cầu và người thừa kế tự nguyện từ chối, công chứng viên thực hiện thủ tục công chứng theo quy định.

Người yêu cầu cần đọc kỹ nội dung trước khi ký, đặc biệt là:

  • Thông tin cá nhân;
  • Thông tin người để lại di sản;
  • Phạm vi di sản từ chối;
  • Việc từ chối toàn bộ hay một phần;
  • Cam kết về mục đích từ chối.

Bước 5: Nhận văn bản công chứng

Sau khi hoàn tất thủ tục và thanh toán phí, thù lao công chứng theo quy định, người yêu cầu nhận văn bản đã được công chứng để sử dụng trong quá trình giải quyết thừa kế.

9. Từ chối nhận di sản có được từ chối một phần không?

Đây là vấn đề cần đặc biệt thận trọng.

Điều 620 Bộ luật Dân sự 2015 quy định về quyền từ chối nhận di sản nhưng không thiết kế một thủ tục riêng cho việc “từ chối một phần” giống như một số giao dịch định đoạt tài sản.

Vì vậy, nếu người thừa kế chỉ muốn không nhận một phần tài sản nhưng vẫn nhận phần còn lại, cần xác định chính xác nội dung quyền thừa kế và cách thức phân chia di sản trước khi lập văn bản.

Ví dụ, một người được hưởng một phần quyền sử dụng đất nhưng muốn “bỏ phần đất, chỉ nhận tiền” thì đây có thể không đơn thuần là trường hợp từ chối nhận di sản. Việc xử lý có thể liên quan đến thỏa thuận phân chia, nhận tài sản bằng giá trị hoặc giao dịch khác giữa những người thừa kế.

Không nên tự lập văn bản với nội dung “tôi từ chối một phần di sản” nếu chưa xác định rõ hậu quả pháp lý của văn bản.

10. Sau khi từ chối nhận di sản, phần di sản đó thuộc về ai?

Việc một người từ chối nhận di sản không có nghĩa người đó được quyền chỉ định tùy ý người khác nhận phần tài sản của mình.

Phần di sản còn lại phải được xử lý theo quy định của pháp luật về thừa kế.

Đối với thừa kế theo pháp luật, nếu một người thuộc hàng thừa kế từ chối nhận di sản thì việc phân chia phần di sản đó phải căn cứ vào quy định về hàng thừa kế và các trường hợp thừa kế theo pháp luật.

Đối với thừa kế theo di chúc, việc một người được chỉ định trong di chúc từ chối nhận di sản có thể dẫn đến việc áp dụng quy định về thừa kế theo pháp luật đối với phần di sản liên quan trong những trường hợp Bộ luật Dân sự quy định.

Điều 650 Bộ luật Dân sự 2015 xác định thừa kế theo pháp luật được áp dụng đối với phần di sản liên quan đến người được thừa kế theo di chúc nhưng từ chối nhận di sản.

Do đó, người từ chối không nên hiểu rằng: “Tôi từ chối thì phần đất này đương nhiên thuộc về em tôi.” Ai được nhận phần di sản đó còn phải xem xét di chúc, hàng thừa kế và toàn bộ tình trạng của những người thừa kế.

11. Đã từ chối nhận di sản rồi có được đổi ý không?

Không nên xem việc từ chối nhận di sản là quyết định có thể tùy ý rút lại.

Bộ luật Dân sự 2015 quy định quyền từ chối phải được thực hiện trước thời điểm phân chia di sản nhưng không quy định một thủ tục chung cho việc “rút lại văn bản từ chối” sau khi người thừa kế đã hoàn tất việc từ chối.

Do đó, nếu người thừa kế đã lập văn bản từ chối hợp lệ và di sản đã được phân chia trên cơ sở việc từ chối đó thì việc muốn quay lại nhận tài sản có thể làm phát sinh vấn đề pháp lý khác, không thể đơn giản tuyên bố “tôi đổi ý” là được.

Ngược lại, nếu văn bản trước đó không đáp ứng điều kiện pháp luật, chẳng hạn việc từ chối không tự nguyện, có dấu hiệu bị lừa dối, cưỡng ép hoặc không đáp ứng yêu cầu về hình thức và thời điểm, thì có thể phải xem xét hiệu lực của văn bản trong một vụ việc cụ thể.

Vì vậy, trước khi ký văn bản từ chối nhận di sản, người thừa kế cần cân nhắc kỹ, đặc biệt đối với nhà đất và tài sản có giá trị lớn.

12. Người thừa kế có khoản nợ riêng thì có được từ chối nhận di sản không?

Đây là tình huống cần đặc biệt thận trọng.

Điều 620 Bộ luật Dân sự không cấm người đang có nghĩa vụ tài sản từ chối nhận di sản trong mọi trường hợp. Vấn đề nằm ở mục đích của việc từ chối.

Nếu việc từ chối nhằm trốn tránh nghĩa vụ tài sản của chính người thừa kế đối với người khác thì không được pháp luật bảo vệ.

Ví dụ, ông A đang có khoản nợ đến hạn phải trả cho bà B. Sau khi cha ông A chết, ông A được hưởng một phần di sản có giá trị lớn. Nếu ông A cố tình từ chối phần di sản này nhằm làm cho mình không còn tài sản để thực hiện nghĩa vụ với bà B thì đây là tình huống có dấu hiệu thuộc trường hợp bị hạn chế quyền từ chối theo Điều 620.

Ngược lại, không nên nhầm khoản nghĩa vụ tài sản do chính người chết để lại với nghĩa vụ tài sản của người thừa kế. Những người hưởng thừa kế thực hiện nghĩa vụ tài sản do người chết để lại trong phạm vi di sản theo Điều 615 Bộ luật Dân sự.

13. Người thừa kế có bắt buộc phải nhận cả tài sản và nợ của người chết không?

Không thể hiểu đơn giản rằng “nhận thừa kế là phải lấy tiền túi trả toàn bộ nợ của người chết”.

Điều 615 Bộ luật Dân sự 2015 quy định những người hưởng thừa kế có trách nhiệm thực hiện nghĩa vụ tài sản do người chết để lại trong phạm vi di sản, trừ trường hợp có thỏa thuận khác.

Nếu di sản chưa chia, nghĩa vụ được thực hiện trong phạm vi di sản theo cơ chế luật định. Nếu di sản đã chia, mỗi người thừa kế thực hiện nghĩa vụ tương ứng nhưng không vượt quá phần tài sản mà mình đã nhận, trừ trường hợp có thỏa thuận khác.

Do đó, việc một người muốn từ chối nhận di sản vì lo ngại di sản có kèm nghĩa vụ tài sản cần được xem xét toàn diện. Không phải cứ di sản có khoản nợ là người thừa kế bắt buộc phải dùng tài sản riêng để thanh toán toàn bộ khoản nợ đó.

14. Những trường hợp nào không nên tự lập văn bản từ chối di sản?

Người dân nên cân nhắc tư vấn pháp lý trước khi lập văn bản nếu thuộc một trong các trường hợp sau:

  • Di sản là nhà, đất hoặc tài sản có giá trị lớn;
  • Người thừa kế đang có khoản nợ hoặc nghĩa vụ tài sản chưa giải quyết;
  • Di sản đang thế chấp tại ngân hàng;
  • Có người thừa kế ở nước ngoài;
  • Có người thừa kế chưa thành niên;
  • Có tranh chấp giữa những người trong gia đình;
  • Không xác định rõ người nào là người thừa kế;
  • Di chúc có nhiều nội dung phức tạp hoặc có dấu hiệu tranh chấp;
  • Người từ chối chỉ muốn “nhường” tài sản cho một người cụ thể;
  • Di sản đã hoặc đang được làm thủ tục khai nhận, phân chia.

Đặc biệt, trường hợp mục tiêu thực tế là “tôi không nhận để cho con/cháu/em tôi nhận” cần phân biệt giữa từ chối nhận di sản và việc định đoạt phần tài sản sau khi đã xác lập quyền đối với di sản.

15. Câu hỏi thường gặp về từ chối nhận di sản

Đã quá 6 tháng từ ngày người thân mất còn được từ chối không?

Có thể vẫn được, nếu di sản chưa được phân chia và việc từ chối đáp ứng các điều kiện tại Điều 620 Bộ luật Dân sự 2015. Pháp luật hiện hành không còn quy định thời hạn cố định 06 tháng như Bộ luật Dân sự 2005.

Không công chứng văn bản từ chối có được không?

Được. Công chứng không phải điều kiện bắt buộc theo Điều 620 Bộ luật Dân sự. Tuy nhiên, người thừa kế có quyền yêu cầu công chứng văn bản từ chối theo Luật Công chứng 2024.

Có thể nhờ người khác ký thay văn bản từ chối không?

Đây là vấn đề liên quan trực tiếp đến ý chí của người thừa kế và thủ tục công chứng. Không nên tự ý ủy quyền hoặc nhờ người khác ký thay nếu chưa được xác định rõ căn cứ pháp lý và thủ tục áp dụng.

Từ chối nhận nhà đất có phải làm thủ tục sang tên không?

Thông thường, người đã từ chối hợp lệ sẽ không nhận phần di sản đó để đứng tên. Tuy nhiên, việc đăng ký biến động đối với nhà đất sau khi xác định những người được hưởng di sản phải thực hiện theo hồ sơ thừa kế và pháp luật đất đai. Cần phân biệt thủ tục từ chối nhận di sản với thủ tục đăng ký quyền sử dụng đất, quyền sở hữu tài sản sau khi phân chia.

Người thừa kế từ chối thì con của họ có được hưởng thay không?

Không phải cứ cha hoặc mẹ từ chối là con tự động thế vị. Thừa kế thế vị chỉ áp dụng trong trường hợp luật định, điển hình là con của người để lại di sản chết trước hoặc chết cùng thời điểm với người để lại di sản. Việc một người còn sống nhưng từ chối nhận di sản là trường hợp khác và phải xử lý theo quy định về thừa kế tương ứng.

16. Kết luận

Người thừa kế có quyền từ chối nhận di sản, nhưng việc từ chối phải đúng điều kiện và thời điểm pháp luật quy định.

Theo quy định hiện hành, người thừa kế cần đặc biệt nhớ 4 vấn đề:

  1. Không được từ chối để trốn tránh nghĩa vụ tài sản của chính mình đối với người khác;
  2. Phải lập văn bản từ chối và gửi cho những người có liên quan theo Điều 620 Bộ luật Dân sự;
  3. Phải thực hiện trước thời điểm phân chia di sản, không còn quy định cứng thời hạn 06 tháng như pháp luật trước đây;
  4. Không bắt buộc phải công chứng, nhưng người thừa kế có thể yêu cầu công chứng theo Luật Công chứng 2024 nếu muốn tăng tính chặt chẽ của hồ sơ và chứng cứ.

Đặc biệt, nếu di sản là nhà đất hoặc mục đích của người thừa kế không đơn thuần là “không nhận tài sản” mà thực chất là muốn chuyển phần tài sản đó cho một người cụ thể, cần xác định đúng bản chất pháp lý trước khi lập văn bản.

Việc chọn sai hình thức giao dịch có thể khiến gia đình phải thực hiện lại thủ tục, phát sinh tranh chấp hoặc ảnh hưởng đến việc đăng ký quyền sử dụng đất, quyền sở hữu tài sản sau này.

Lưu ý: Nội dung trên mang tính chất cung cấp thông tin pháp luật. Đối với từng hồ sơ thừa kế cụ thể, cần kiểm tra di chúc, giấy tờ nhân thân, quan hệ thừa kế, tình trạng pháp lý của di sản và thời điểm phân chia di sản để xác định chính xác phương án thực hiện.

Liên hệ – Luật sư Quảng Ngãi.org

LUẬT SƯ TẠI QUẢNG NGÃI
    127 Nguyễn Tự Tân, Quảng Ngãi

LUẬT SƯ TẠI TP. HỒ CHÍ MINH
    389/74/6 Lê Văn Khương, P. Hiệp Thành, Quận 12, TP. HCM

Hotline: 0905 333 560
Email: info@luatsuquangngai.org

Website:  www.LuatsuQuangNgai.org     www.LCAlawfirm.vn     www.DoanhNghiep.LuatsuQuangNgai.org

Fanpage Luật Sư Quảng Ngãi: https://www.facebook.com/luatsuquangngailca

Công ty Luật LCA                    : https://www.facebook.com/luatsugioiquangngai

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Contact Me on Zalo
0905333560