Kết hôn ở nước ngoài có được ly hôn đơn phương tại Việt Nam không?

Kết hôn ở nước ngoài có ly hôn đơn phương tại Việt Nam được không? Đây là câu hỏi phổ biến của nhiều cặp vợ chồng có yếu tố nước ngoài, đặc biệt trong bối cảnh công dân Việt Nam kết hôn với người nước ngoài hoặc sinh sống, làm việc ở nước ngoài ngày càng gia tăng. Bài viết dưới đây sẽ phân tích chi tiết căn cứ pháp lý, điều kiện thực hiện và hướng dẫn đầy đủ thủ tục ly hôn đơn phương trong trường hợp này.

1. Kết hôn ở nước ngoài có được ly hôn đơn phương tại Việt Nam không?

Theo quy định của Bộ luật Tố tụng dân sự 2015Luật Hôn nhân và Gia đình 2014, Tòa án Việt Nam hoàn toàn có thẩm quyền giải quyết các vụ việc ly hôn có yếu tố nước ngoài nếu đáp ứng các điều kiện nhất định.

1.1 Căn cứ pháp lý về thẩm quyền giải quyết

Cụ thể, Điều 469 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015 quy định: Tòa án Việt Nam có thẩm quyền giải quyết các vụ việc ly hôn khi:

  • Nguyên đơn hoặc bị đơn là công dân Việt Nam;
  • Các bên là người nước ngoài nhưng đang cư trú, làm việc hoặc sinh sống tại Việt Nam.

Bên cạnh đó, Điều 127 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014 quy định về ly hôn có yếu tố nước ngoài như sau:

  • Ly hôn giữa công dân Việt Nam và người nước ngoài hoặc giữa người nước ngoài với nhau nhưng thường trú tại Việt Nam sẽ được giải quyết tại cơ quan có thẩm quyền của Việt Nam;
  • Nếu công dân Việt Nam không thường trú tại Việt Nam thì áp dụng pháp luật nơi vợ chồng thường trú chung;
  • Trường hợp không có nơi thường trú chung thì áp dụng pháp luật Việt Nam;
  • Đối với bất động sản ở nước ngoài, việc giải quyết tuân theo pháp luật nơi có tài sản.

Như vậy, công dân Việt Nam đã kết hôn ở nước ngoài vẫn có quyền yêu cầu ly hôn đơn phương tại Việt Nam, nếu đáp ứng điều kiện về thẩm quyền nêu trên.

2. Điều kiện quan trọng: Ghi chú kết hôn tại Việt Nam

Một vấn đề quan trọng mà nhiều người bỏ qua là ghi chú kết hôn. Đây là điều kiện gần như bắt buộc để Tòa án Việt Nam công nhận quan hệ hôn nhân.

2.1 Có cần đăng ký lại kết hôn tại Việt Nam không?

Theo Luật Hộ tịch 2014, công dân Việt Nam đã đăng ký kết hôn tại nước ngoài không cần đăng ký lại tại Việt Nam.

2.2 Có bắt buộc ghi chú kết hôn không?

Câu trả lời là . Nếu không thực hiện thủ tục ghi chú kết hôn:

  • Quan hệ hôn nhân sẽ không được pháp luật Việt Nam công nhận;
  • Khi đó, Tòa án có thể từ chối giải quyết ly hôn;
  • Hoặc phải xử lý theo hướng “không công nhận quan hệ vợ chồng”.

2.3 Thủ tục ghi chú kết hôn

Hồ sơ gồm:

  • Tờ khai ghi chú kết hôn;
  • Bản sao giấy chứng nhận kết hôn do nước ngoài cấp (hợp pháp hóa lãnh sự, dịch thuật công chứng);
  • Giấy tờ tùy thân của hai bên;
  • Giấy tờ chứng minh đã ly hôn trước đó (nếu có).

Cơ quan thực hiện: UBND cấp huyện nơi công dân Việt Nam cư trú.

Thời gian giải quyết:

  • Thông thường: 05 ngày làm việc;
  • Nếu cần xác minh: không quá 10 ngày làm việc.

3. Thủ tục ly hôn đơn phương khi kết hôn ở nước ngoài

3.1 Hồ sơ ly hôn đơn phương

Người yêu cầu cần chuẩn bị các giấy tờ sau:

  • Đơn khởi kiện ly hôn đơn phương;
  • Giấy chứng nhận kết hôn (hoặc bản ghi chú kết hôn);
  • Căn cước công dân/hộ chiếu;
  • Hộ chiếu của người nước ngoài (nếu có);
  • Giấy khai sinh của con chung;
  • Tài liệu chứng minh tài sản chung, nợ chung (nếu có tranh chấp).

3.2 Tòa án có thẩm quyền giải quyết

Theo quy định của Bộ luật Tố tụng dân sự 2015, thẩm quyền được xác định như sau:

  • Nếu bị đơn cư trú tại Việt Nam: nộp tại TAND cấp tỉnh nơi bị đơn cư trú hoặc làm việc;
  • Nếu không rõ địa chỉ bị đơn: nộp tại nơi cư trú cuối cùng hoặc nơi có tài sản;
  • Nếu bị đơn ở nước ngoài: nộp tại TAND cấp tỉnh nơi nguyên đơn cư trú.

3.3 Trình tự thực hiện

  1. Nộp hồ sơ: Gửi trực tiếp hoặc qua bưu điện đến Tòa án có thẩm quyền;
  2. Thụ lý vụ án: Tòa án xem xét hồ sơ và ra thông báo nộp tạm ứng án phí;
  3. Hòa giải: Tiến hành hòa giải theo quy định (trừ trường hợp không thể hòa giải);
  4. Xét xử: Mở phiên tòa sơ thẩm giải quyết vụ án.

3.4 Thời gian giải quyết

Thông thường, thời gian giải quyết ly hôn đơn phương kéo dài từ 04 – 06 tháng. Tuy nhiên, thực tế có thể lâu hơn nếu:

  • Bị đơn ở nước ngoài;
  • Không xác định được địa chỉ;
  • Có tranh chấp về tài sản, quyền nuôi con;
  • Cần ủy thác tư pháp ra nước ngoài.

4. Một số lưu ý quan trọng

  • Phải hợp pháp hóa lãnh sự giấy tờ do nước ngoài cấp (trừ trường hợp được miễn);
  • Nếu bị đơn không hợp tác, vụ án vẫn có thể được giải quyết vắng mặt;
  • Nên chuẩn bị đầy đủ chứng cứ về thu nhập, điều kiện nuôi con nếu có tranh chấp;
  • Đối với tài sản ở nước ngoài, Tòa án Việt Nam không trực tiếp giải quyết mà áp dụng pháp luật nước sở tại.

5. Quy định pháp luật có còn hiệu lực không?

Tại thời điểm hiện nay, các văn bản pháp luật được viện dẫn trong bài viết bao gồm:

  • Bộ luật Tố tụng dân sự 2015;
  • Luật Hôn nhân và Gia đình 2014;
  • Luật Hộ tịch 2014;
  • Nghị định 123/2015/NĐ-CP.

Đánh giá hiệu lực: Các văn bản này vẫn đang có hiệu lực thi hành. Tuy nhiên, trong thực tiễn áp dụng có thể có hướng dẫn mới từ Tòa án hoặc cơ quan nhà nước, do đó người dân nên cập nhật hoặc tham khảo ý kiến luật sư trước khi thực hiện.

6. Kết luận

Tóm lại, việc kết hôn ở nước ngoài không làm mất quyền yêu cầu ly hôn tại Việt Nam. Tuy nhiên, để thủ tục được thực hiện thuận lợi, người yêu cầu cần đặc biệt lưu ý đến việc ghi chú kết hôn, chuẩn bị hồ sơ đầy đủ và xác định đúng thẩm quyền Tòa án.

Nếu bạn đang gặp vướng mắc trong quá trình ly hôn có yếu tố nước ngoài, việc tham vấn luật sư là cần thiết để đảm bảo quyền lợi hợp pháp của mình.

kết hôn ở nước ngoài, ly hôn ở Việt Nam. luatsuquangngai.org
kết hôn ở nước ngoài, ly hôn ở Việt Nam. luatsuquangngai.org

Liên hệ – Luật sư Quảng Ngãi .org
LUẬT SƯ TẠI QUẢNG NGÃI
127 Nguyễn Tự Tân, phường Nghĩa Lộ, tỉnh Quảng Ngãi
LUẬT SƯ TẠI TP. HỒ CHÍ MINH
389/74/6 Lê Văn Khương, P. Hiệp Thành, Quận 12, TP. HCM
Hotline: 0905 333 560
Fanpage Luật Sư Quảng Ngãi: https://www.facebook.com/luatsuquangngailca

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Contact Me on Zalo
0905333560