Những Ai Không Được Quyền Hưởng Di Sản Thừa Kế?

Mục lục

Trong thực tế, nhiều người cho rằng chỉ cần có quan hệ huyết thống hoặc có tên trong di chúc thì chắc chắn sẽ được nhận di sản thừa kế. Tuy nhiên, pháp luật Việt Nam hiện hành quy định một số trường hợp dù là con ruột, cha mẹ, vợ chồng hoặc người thân thích vẫn có thể bị tước quyền hưởng di sản.

Đây là vấn đề thường xuyên phát sinh tranh chấp trong các vụ việc về thừa kế tài sản, đất đai, nhà ở và di sản của người đã chết. Việc hiểu đúng quy định pháp luật sẽ giúp cá nhân bảo vệ quyền lợi hợp pháp của mình cũng như tránh các rủi ro pháp lý không đáng có.

Bài viết dưới đây, Công ty Luật TNHH LCA sẽ phân tích chi tiết các trường hợp không được quyền hưởng di sản theo quy định mới nhất của Bộ luật Dân sự 2015, đồng thời hướng dẫn cách xử lý khi phát sinh tranh chấp thừa kế trên thực tế.


Căn Cứ Pháp Lý Về Việc Không Được Hưởng Di Sản Thừa Kế

  • Bộ luật Dân sự năm 2015;
  • Bộ luật Hình sự năm 2015, sửa đổi bổ sung 2017;
  • Bộ luật Tố tụng dân sự năm 2015;
  • Luật Công chứng năm 2014;
  • Các văn bản hướng dẫn thi hành liên quan.

Lưu ý: Tại thời điểm biên tập bài viết này, các quy định được viện dẫn vẫn còn hiệu lực pháp luật.


Không Phải Ai Cũng Được Hưởng Di Sản Thừa Kế

Theo quy định tại Điều 621 Bộ luật Dân sự 2015, pháp luật quy định rõ một số trường hợp bị tước quyền hưởng di sản nhằm đảm bảo tính công bằng, đạo đức xã hội và bảo vệ ý chí của người để lại tài sản.

Nói cách khác, dù thuộc hàng thừa kế theo pháp luật hoặc có tên trong di chúc, một số cá nhân vẫn có thể không được nhận tài sản nếu thuộc trường hợp pháp luật cấm hưởng di sản.

Đây là quy định đặc biệt quan trọng trong giải quyết tranh chấp thừa kế đất đai, nhà ở, tiền bạc hoặc tài sản khác.


1. Người Bị Kết Án Vì Hành Vi Xâm Phạm Tính Mạng, Sức Khỏe Người Để Lại Di Sản

Đây là trường hợp phổ biến nhất dẫn đến mất quyền hưởng thừa kế.

Pháp luật quy định người nào có hành vi cố ý xâm phạm tính mạng, sức khỏe hoặc ngược đãi nghiêm trọng người để lại di sản thì có thể không được hưởng tài sản thừa kế.

Các hành vi thường gặp

  • Cố ý giết người để lại di sản;
  • Hành hung, bạo hành cha mẹ hoặc người thân;
  • Ngược đãi nghiêm trọng người già yếu;
  • Thường xuyên đánh đập, xúc phạm người để lại tài sản;
  • Đe dọa tính mạng nhằm chiếm đoạt tài sản thừa kế.

Ví dụ thực tế

Người con thường xuyên đánh đập cha mẹ để ép sang tên đất. Sau đó người cha chết để lại di sản. Nếu có bản án kết tội hoặc đủ căn cứ chứng minh hành vi vi phạm nghiêm trọng thì người con này có thể bị tước quyền hưởng di sản.

Trong thực tiễn xét xử, Tòa án thường xem xét rất kỹ yếu tố lỗi, mức độ vi phạm và chứng cứ chứng minh hành vi.


2. Người Vi Phạm Nghiêm Trọng Nghĩa Vụ Nuôi Dưỡng Người Để Lại Di Sản

Nhiều người nghĩ rằng chỉ cần có quan hệ huyết thống thì nghiễm nhiên được hưởng tài sản. Tuy nhiên, pháp luật cũng đặt ra nghĩa vụ chăm sóc, phụng dưỡng giữa các thành viên gia đình.

Nếu một người cố tình bỏ mặc cha mẹ già yếu, không chăm sóc dù có điều kiện thực hiện nghĩa vụ thì vẫn có thể bị tước quyền hưởng thừa kế.

Những dấu hiệu thường gặp

  • Bỏ mặc cha mẹ bệnh nặng;
  • Không cấp dưỡng dù có khả năng;
  • Từ chối chăm sóc người già yếu;
  • Đẩy nghĩa vụ chăm sóc cho người khác;
  • Có hành vi xúc phạm, ruồng bỏ người thân.

Lưu ý quan trọng

Không phải mọi trường hợp không chăm sóc đều bị mất quyền hưởng di sản. Tòa án sẽ đánh giá dựa trên:

  • Mức độ vi phạm;
  • Hoàn cảnh thực tế;
  • Khả năng thực hiện nghĩa vụ;
  • Chứng cứ chứng minh hành vi bỏ mặc.

3. Người Bị Kết Án Vì Xâm Phạm Tính Mạng Người Thừa Kế Khác

Pháp luật không chỉ bảo vệ người để lại di sản mà còn bảo vệ quyền lợi của các đồng thừa kế.

Nếu một người cố ý giết hoặc gây thương tích nghiêm trọng cho người thừa kế khác nhằm chiếm đoạt toàn bộ hoặc phần lớn tài sản thì cũng có thể bị mất quyền hưởng di sản.

Ví dụ

Hai anh em cùng có quyền hưởng thừa kế đất của cha mẹ. Một người lên kế hoạch sát hại người còn lại để độc chiếm tài sản. Khi bị kết án, người này sẽ không được quyền hưởng phần di sản liên quan.

Đây là quy định mang tính nhân đạo và phòng ngừa hành vi phạm tội liên quan đến tranh chấp tài sản.


4. Người Có Hành Vi Lừa Dối, Cưỡng Ép Hoặc Giả Mạo Di Chúc

Di chúc là căn cứ quan trọng để xác định ý chí của người chết. Vì vậy, mọi hành vi gian dối nhằm thay đổi nội dung di chúc đều bị pháp luật nghiêm cấm.

Các hành vi có thể bị mất quyền hưởng di sản

  • Ép buộc người già lập di chúc theo ý mình;
  • Lừa dối để sửa nội dung di chúc;
  • Giả mạo chữ ký trong di chúc;
  • Tiêu hủy di chúc hợp pháp;
  • Che giấu di chúc nhằm hưởng lợi.

Thực tế tranh chấp rất phổ biến

Nhiều vụ kiện thừa kế hiện nay phát sinh từ việc nghi ngờ di chúc giả mạo hoặc bị ép buộc khi lập.

Tòa án thường phải tiến hành:

  • Giám định chữ ký;
  • Giám định sức khỏe tinh thần người lập di chúc;
  • Xác minh người làm chứng;
  • Đối chiếu thời điểm lập di chúc.

Người Không Được Hưởng Di Sản Có Được Tha Thứ Không?

Theo khoản 2 Điều 621 Bộ luật Dân sự 2015, nếu người để lại di sản biết rõ hành vi vi phạm nhưng vẫn cho người đó hưởng tài sản theo di chúc thì người đó vẫn có quyền hưởng di sản.

Điều kiện áp dụng

  • Người để lại di sản biết rõ hành vi vi phạm;
  • Vẫn tự nguyện cho hưởng tài sản;
  • Ý chí được thể hiện rõ ràng trong di chúc hợp pháp.

Ví dụ

Một người con từng có hành vi xúc phạm cha mẹ nhưng sau đó được tha thứ. Người cha vẫn để lại di chúc cho hưởng tài sản thì người con đó vẫn có thể được nhận phần di sản theo nội dung di chúc.


Những Người Vẫn Được Hưởng Thừa Kế Dù Không Có Tên Trong Di Chúc

Ngoài các trường hợp bị tước quyền hưởng di sản, pháp luật còn quy định một số người vẫn được hưởng thừa kế dù nội dung di chúc không đề cập.

Đây gọi là “người thừa kế không phụ thuộc vào nội dung di chúc”.

Gồm các đối tượng:

  • Con chưa thành niên;
  • Cha mẹ;
  • Vợ hoặc chồng;
  • Con thành niên nhưng mất khả năng lao động.

Những người này vẫn có thể được hưởng một phần di sản nhất định theo quy định pháp luật.


Tranh Chấp Về Quyền Hưởng Di Sản Thường Gặp Hiện Nay

Trong thực tế, các vụ kiện liên quan đến mất quyền hưởng di sản thường kéo dài và phức tạp do liên quan đến nhiều thành viên trong gia đình.

Một số tranh chấp phổ biến

  • Tranh chấp đất đai thừa kế;
  • Tranh chấp hiệu lực di chúc;
  • Tranh chấp quyền thừa kế của con riêng;
  • Tranh chấp tài sản chung vợ chồng;
  • Yêu cầu truất quyền hưởng di sản;
  • Giành quyền quản lý di sản.

Nguyên nhân phổ biến

  • Không lập di chúc rõ ràng;
  • Di chúc viết tay thiếu hợp lệ;
  • Tài sản chưa sang tên;
  • Người thân tự ý quản lý tài sản;
  • Mâu thuẫn gia đình kéo dài.

Cần Chuẩn Bị Gì Khi Khởi Kiện Tranh Chấp Thừa Kế?

Hồ sơ cơ bản gồm:

  • Giấy chứng tử;
  • CMND/CCCD của người liên quan;
  • Giấy khai sinh, sổ hộ khẩu;
  • Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất;
  • Di chúc (nếu có);
  • Tài liệu chứng minh hành vi vi phạm;
  • Các giấy tờ khác liên quan.

Lưu ý quan trọng

Người yêu cầu tước quyền hưởng di sản phải có nghĩa vụ chứng minh hành vi vi phạm thuộc trường hợp pháp luật quy định.

Nếu không đủ chứng cứ, Tòa án có thể không chấp nhận yêu cầu.


Thời Hiệu Khởi Kiện Thừa Kế Bao Lâu?

Theo Bộ luật Dân sự 2015:

  • 30 năm đối với bất động sản;
  • 10 năm đối với động sản.

Hết thời hiệu khởi kiện, việc giải quyết tranh chấp có thể gặp nhiều khó khăn và ảnh hưởng trực tiếp đến quyền lợi của người thừa kế.


Luật Sư Có Vai Trò Gì Trong Tranh Chấp Thừa Kế?

Các vụ án thừa kế thường liên quan đến:

  • Nhiều người tham gia tố tụng;
  • Tài sản giá trị lớn;
  • Đất đai chưa hoàn thiện pháp lý;
  • Di chúc có tranh cãi;
  • Quan hệ gia đình phức tạp.

Vì vậy, việc có luật sư hỗ trợ từ sớm sẽ giúp:

  • Đánh giá khả năng thắng kiện;
  • Thu thập chứng cứ đúng quy định;
  • Hạn chế rủi ro pháp lý;
  • Bảo vệ quyền lợi hợp pháp;
  • Đàm phán hòa giải hiệu quả.

Câu Hỏi Thường Gặp Về Quyền Hưởng Di Sản

Con ruột có thể bị tước quyền hưởng di sản không?

Có. Nếu thuộc trường hợp quy định tại Điều 621 Bộ luật Dân sự 2015 thì vẫn có thể bị mất quyền hưởng thừa kế.

Không chăm sóc cha mẹ có mất quyền thừa kế không?

Nếu hành vi bị xem là vi phạm nghiêm trọng nghĩa vụ nuôi dưỡng thì có thể bị Tòa án xem xét tước quyền hưởng di sản.

Di chúc viết tay có hợp pháp không?

Có thể hợp pháp nếu đáp ứng đầy đủ điều kiện theo quy định pháp luật.

Người bị truất quyền hưởng di sản có được hưởng phần bắt buộc không?

Thông thường sẽ không được hưởng nếu thuộc trường hợp mất quyền hưởng di sản theo Điều 621 Bộ luật Dân sự.


Kết Luận

Quyền hưởng di sản thừa kế không phải là quyền tuyệt đối. Pháp luật Việt Nam hiện hành quy định rõ những trường hợp bị tước quyền hưởng di sản nhằm bảo đảm công bằng, đạo đức xã hội và ngăn chặn hành vi vi phạm pháp luật.

Việc hiểu đúng quy định sẽ giúp cá nhân chủ động bảo vệ quyền lợi hợp pháp của mình cũng như hạn chế các tranh chấp gia đình kéo dài.

Nếu bạn đang gặp khó khăn liên quan đến:

  • Tranh chấp thừa kế đất đai;
  • Di chúc vô hiệu;
  • Chia tài sản thừa kế;
  • Tước quyền hưởng di sản;
  • Khởi kiện tranh chấp thừa kế;
  • Tư vấn thủ tục sang tên di sản;

hãy liên hệ luật sư để được hỗ trợ kịp thời.


CÔNG TY LUẬT TNHH LCA

Hotline: 0905 333 560

Website: https://luatsuquangngai.org

Fanpage: Luật sư Quảng Ngãi – Công ty Luật LCA

Lĩnh vực hỗ trợ:

  • Tư vấn tranh chấp thừa kế;
  • Khởi kiện chia di sản;
  • Giải quyết tranh chấp đất đai;
  • Soạn thảo di chúc;
  • Tư vấn pháp luật dân sự;
  • Luật sư tham gia tố tụng tại Tòa án.

Hỗ trợ khách hàng tại Quảng Ngãi và toàn quốc.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Contact Me on Zalo
0905333560