Mục lục
- 1. Căn cứ pháp lý
- 2. Tội giết người là gì?
- 3. Tội cố ý gây thương tích dẫn đến chết người là gì?
- 4. Điểm khác nhau cơ bản giữa hai tội danh
- 5. Yếu tố lỗi là căn cứ quan trọng nhất để phân biệt
- 6. Căn cứ vào vị trí tấn công trên cơ thể nạn nhân
- 7. Căn cứ vào hung khí, công cụ phạm tội
- 8. Căn cứ vào cường độ và mức độ tấn công
- 9. Căn cứ vào diễn biến trước, trong và sau khi phạm tội
- 10. Trường hợp thuê người đánh gây thương tích nhưng nạn nhân chết
- 11. Ví dụ minh họa
- 12. Mức hình phạt của hai tội danh
- 13. Lưu ý khi bào chữa, bảo vệ quyền lợi trong vụ án có hậu quả chết người
- 14. Câu hỏi thường gặp
- 15. Kết luận
- Liên hệ – Luật sư Quảng Ngãi .org
Trong thực tiễn giải quyết án hình sự, việc phân biệt giữa tội cố ý gây thương tích dẫn đến chết người và tội giết người là vấn đề rất quan trọng. Cả hai tội danh đều có thể dẫn đến hậu quả đặc biệt nghiêm trọng là làm chết người. Tuy nhiên, bản chất pháp lý, ý thức chủ quan của người phạm tội và mức hình phạt của hai tội danh này hoàn toàn khác nhau.
Nếu xác định sai tội danh, người phạm tội có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự không đúng với tính chất, mức độ nguy hiểm của hành vi. Vì vậy, khi đánh giá một vụ án có hậu quả chết người, cơ quan tiến hành tố tụng cần xem xét toàn diện các yếu tố như mục đích phạm tội, công cụ sử dụng, vị trí tác động, cường độ tấn công, diễn biến trước – trong – sau khi phạm tội và thái độ của người thực hiện hành vi đối với hậu quả chết người.
1. Căn cứ pháp lý
Hiện nay, tội giết người được quy định tại Điều 123 Bộ luật Hình sự 2015. Đây là tội danh xâm phạm trực tiếp đến quyền sống, quyền được bảo vệ tính mạng của con người.
Tội cố ý gây thương tích hoặc gây tổn hại cho sức khỏe của người khác được quy định tại Điều 134 Bộ luật Hình sự 2015, được sửa đổi, bổ sung năm 2017. Trong đó, trường hợp gây thương tích dẫn đến chết người là tình tiết định khung tăng nặng trách nhiệm hình sự.
Như vậy, điểm giống nhau của hai tội danh là đều xâm phạm đến sức khỏe, tính mạng của người khác và đều có thể dẫn đến hậu quả chết người. Tuy nhiên, điểm khác nhau cốt lõi nằm ở ý thức chủ quan của người phạm tội đối với hậu quả chết người.
2. Tội giết người là gì?
Tội giết người là hành vi cố ý tước đoạt tính mạng của người khác một cách trái pháp luật. Người phạm tội nhận thức rõ hành vi của mình có khả năng làm chết người và mong muốn hậu quả chết người xảy ra, hoặc tuy không mong muốn nhưng có ý thức để mặc cho hậu quả chết người xảy ra.
Ví dụ, một người dùng dao đâm nhiều nhát vào vùng ngực, bụng, cổ của nạn nhân; dùng súng bắn vào đầu; dùng hung khí nguy hiểm tấn công liên tục vào vùng trọng yếu của cơ thể. Trong các trường hợp này, nếu có căn cứ xác định người phạm tội nhận thức được khả năng chết người nhưng vẫn thực hiện đến cùng thì có cơ sở xem xét về tội giết người.
3. Tội cố ý gây thương tích dẫn đến chết người là gì?
Tội cố ý gây thương tích dẫn đến chết người là trường hợp người phạm tội có ý thức cố ý gây thương tích hoặc gây tổn hại sức khỏe cho nạn nhân, nhưng không có mục đích tước đoạt tính mạng. Hậu quả chết người xảy ra nằm ngoài mong muốn chủ quan của người phạm tội.
Nói cách khác, người phạm tội cố ý đối với hành vi gây thương tích, nhưng vô ý đối với hậu quả chết người.
Ví dụ, trong lúc mâu thuẫn, một người dùng tay chân đánh nạn nhân một vài cái nhằm gây đau đớn hoặc thương tích. Sau đó nạn nhân bị ngã, chấn thương nặng và tử vong. Nếu có căn cứ cho thấy người đánh không mong muốn, không bỏ mặc hậu quả chết người thì có thể xem xét tội cố ý gây thương tích dẫn đến chết người.
4. Điểm khác nhau cơ bản giữa hai tội danh
| Tiêu chí | Tội giết người | Tội cố ý gây thương tích dẫn đến chết người |
|---|---|---|
| Bản chất hành vi | Hành vi nhằm tước đoạt tính mạng người khác | Hành vi nhằm gây thương tích hoặc tổn hại sức khỏe |
| Ý thức chủ quan | Cố ý đối với hậu quả chết người | Cố ý gây thương tích nhưng vô ý đối với hậu quả chết người |
| Mục đích | Làm nạn nhân chết hoặc bỏ mặc hậu quả chết người | Chỉ nhằm gây thương tích, gây đau đớn, dằn mặt hoặc làm suy giảm sức khỏe |
| Vị trí tấn công | Thường tấn công vào vùng trọng yếu như đầu, cổ, ngực, bụng | Có thể tấn công vào các vùng ít nguy hiểm hơn hoặc không nhằm trực tiếp vào vùng trọng yếu |
| Cường độ tấn công | Thường mạnh, quyết liệt, liên tục, có khả năng gây chết người cao | Thường nhằm gây thương tích, không thể hiện rõ ý chí tước đoạt tính mạng |
| Hậu quả chết người | Là hậu quả người phạm tội mong muốn hoặc chấp nhận | Là hậu quả ngoài ý muốn của người phạm tội |
5. Yếu tố lỗi là căn cứ quan trọng nhất để phân biệt
Khi phân biệt hai tội danh này, yếu tố quan trọng nhất là lỗi của người thực hiện hành vi đối với hậu quả chết người.
5.1. Đối với tội giết người
Người phạm tội có lỗi cố ý đối với hậu quả chết người. Lỗi cố ý có thể là cố ý trực tiếp hoặc cố ý gián tiếp.
Cố ý trực tiếp là trường hợp người phạm tội nhận thức rõ hành vi của mình có thể làm chết người và mong muốn hậu quả chết người xảy ra.
Cố ý gián tiếp là trường hợp người phạm tội nhận thức rõ hành vi của mình có thể làm chết người, tuy không mong muốn nhưng có ý thức bỏ mặc cho hậu quả xảy ra.
5.2. Đối với tội cố ý gây thương tích dẫn đến chết người
Người phạm tội chỉ cố ý đối với hành vi gây thương tích. Đối với hậu quả chết người, người phạm tội không mong muốn, không bỏ mặc, mà hậu quả này xảy ra ngoài ý muốn.
Đây là điểm mấu chốt để phân biệt với tội giết người. Nếu người phạm tội biết rõ hành vi có thể làm chết người nhưng vẫn chấp nhận hậu quả thì không thể chỉ xem là cố ý gây thương tích dẫn đến chết người.
6. Căn cứ vào vị trí tấn công trên cơ thể nạn nhân
Vị trí bị tấn công là dấu hiệu quan trọng để đánh giá ý thức chủ quan của người phạm tội.
Các vùng như đầu, cổ, ngực, bụng là những vùng trọng yếu, chứa nhiều cơ quan quan trọng của cơ thể. Việc dùng hung khí nguy hiểm tấn công vào các vùng này thường thể hiện khả năng cao gây chết người.
Ngược lại, nếu người phạm tội chỉ tác động vào tay, chân hoặc các vị trí ít nguy hiểm hơn, không có hành vi tấn công liên tục vào vùng trọng yếu, thì cần xem xét kỹ có hay không ý định tước đoạt tính mạng.
Tuy nhiên, không thể chỉ dựa vào vị trí tấn công để kết luận tội danh. Cần đánh giá kết hợp với hung khí, lực tác động, số lần tấn công, hoàn cảnh xảy ra vụ việc và diễn biến sau khi gây thương tích.
7. Căn cứ vào hung khí, công cụ phạm tội
Hung khí được sử dụng cũng là căn cứ quan trọng khi phân biệt hai tội danh.
Nếu người phạm tội sử dụng dao nhọn, súng, mã tấu, búa, gạch đá lớn hoặc công cụ có khả năng sát thương cao để tấn công vào vùng trọng yếu của nạn nhân thì có cơ sở đánh giá người phạm tội nhận thức được khả năng gây chết người.
Ngược lại, nếu hành vi chủ yếu là dùng tay chân, vật dụng thông thường, tấn công trong thời gian ngắn, không nhằm vào vùng trọng yếu thì có thể xem xét theo hướng cố ý gây thương tích, tùy hậu quả và chứng cứ cụ thể.
8. Căn cứ vào cường độ và mức độ tấn công
Cường độ tấn công thể hiện mức độ nguy hiểm của hành vi và ý chí của người phạm tội.
Một người chỉ đánh một vài cái trong lúc xô xát sẽ khác với việc dùng hung khí tấn công liên tục, quyết liệt, bất chấp sự can ngăn của người khác.
Nếu người phạm tội tấn công nhiều lần, dùng lực mạnh, tiếp tục đánh dù nạn nhân đã ngã, bất tỉnh hoặc không còn khả năng chống cự thì đây là dấu hiệu cần xem xét theo hướng tội giết người.
Ngược lại, nếu hành vi tấn công dừng lại sớm, không tiếp tục thực hiện khi nạn nhân bị thương, có hành vi đưa nạn nhân đi cấp cứu hoặc nhờ người giúp đỡ thì có thể là căn cứ đánh giá người phạm tội không có ý thức tước đoạt tính mạng.
9. Căn cứ vào diễn biến trước, trong và sau khi phạm tội
Để xác định đúng tội danh, không thể chỉ nhìn vào hậu quả chết người. Cần xem xét toàn bộ diễn biến vụ việc.
Trước khi phạm tội, cần xem xét giữa các bên có mâu thuẫn gì, người phạm tội có chuẩn bị hung khí hay không, có đe dọa giết nạn nhân hay không, có rủ rê, bàn bạc, thuê người khác thực hiện hành vi hay không.
Trong khi phạm tội, cần xem xét cách thức tấn công, số lần tấn công, vị trí tấn công, thái độ khi được can ngăn và khả năng nhận thức của người phạm tội.
Sau khi phạm tội, cần xem xét người phạm tội có bỏ mặc nạn nhân, tiếp tục truy sát, che giấu hành vi hay có đưa nạn nhân đi cấp cứu, trình báo cơ quan chức năng, khắc phục hậu quả hay không.
10. Trường hợp thuê người đánh gây thương tích nhưng nạn nhân chết
Trong vụ án có đồng phạm, cần làm rõ ý chí của từng người tham gia.
Nếu người chủ mưu chỉ thuê người khác gây thương tích, dằn mặt, đánh vào tay chân, không yêu cầu tước đoạt tính mạng; người thực hành cũng thực hiện đúng yêu cầu đó nhưng hậu quả chết người xảy ra ngoài ý muốn, thì có thể xem xét trách nhiệm hình sự về tội cố ý gây thương tích dẫn đến chết người.
Ngược lại, nếu người thuê và người thực hành thống nhất việc tước đoạt tính mạng, hoặc tuy nói là “đánh dằn mặt” nhưng thực tế chuẩn bị hung khí nguy hiểm, tấn công vào vùng trọng yếu với cường độ cao, thì có thể bị xem xét về tội giết người.
11. Ví dụ minh họa
Ví dụ 1: A và B mâu thuẫn trong lúc ăn nhậu. A dùng tay đấm B một cái vào mặt, B ngã xuống nền cứng, chấn thương sọ não và tử vong. Nếu chứng cứ cho thấy A không tiếp tục tấn công, không dùng hung khí, không mong muốn hậu quả chết người thì có thể xem xét tội cố ý gây thương tích dẫn đến chết người.
Ví dụ 2: A dùng dao đâm nhiều nhát vào ngực và bụng B. Dù B bỏ chạy, A vẫn đuổi theo tiếp tục đâm. Hậu quả B tử vong. Trường hợp này có nhiều dấu hiệu thể hiện ý thức tước đoạt tính mạng, có thể xem xét về tội giết người.
Ví dụ 3: A dùng gậy đánh vào chân B theo yêu cầu của người thuê, mục đích là gây thương tích. Tuy nhiên, trong lúc xô xát B ngã, bị chấn thương nặng và chết. Nếu chứng minh được hậu quả chết người nằm ngoài ý chí của A và người thuê, vụ án có thể được xem xét theo hướng cố ý gây thương tích dẫn đến chết người.
12. Mức hình phạt của hai tội danh
12.1. Mức hình phạt đối với tội giết người
Đối với tội giết người, Bộ luật Hình sự quy định mức hình phạt rất nghiêm khắc. Tùy tính chất, mức độ và tình tiết định khung, người phạm tội có thể bị phạt tù từ 07 năm đến 15 năm, từ 12 năm đến 20 năm, tù chung thân hoặc tử hình.
12.2. Mức hình phạt đối với tội cố ý gây thương tích dẫn đến chết người
Đối với tội cố ý gây thương tích dẫn đến chết người, người phạm tội có thể bị áp dụng khung hình phạt nghiêm khắc theo Điều 134 Bộ luật Hình sự. Trường hợp dẫn đến chết một người có thể bị phạt tù từ 10 năm đến 15 năm. Trường hợp làm chết 02 người trở lên có thể bị phạt tù từ 12 năm đến 20 năm hoặc tù chung thân.
13. Lưu ý khi bào chữa, bảo vệ quyền lợi trong vụ án có hậu quả chết người
Đối với luật sư khi tham gia vụ án, việc nghiên cứu hồ sơ cần tập trung vào chứng cứ thể hiện ý thức chủ quan của người phạm tội.
Các tài liệu cần đặc biệt chú ý gồm:
- Kết luận giám định pháp y về nguyên nhân chết người;
- Vị trí, số lượng, mức độ thương tích;
- Hung khí, công cụ được sử dụng;
- Lời khai của bị can, bị cáo, người bị hại, nhân chứng;
- Camera, hình ảnh, dữ liệu điện tử nếu có;
- Diễn biến mâu thuẫn trước khi xảy ra vụ án;
- Hành vi sau khi gây thương tích như bỏ mặc, cứu giúp hay đưa đi cấp cứu;
- Các tình tiết giảm nhẹ, tăng nặng trách nhiệm hình sự.
Việc đánh giá khách quan, đầy đủ các chứng cứ này giúp hạn chế tình trạng định tội quá nặng hoặc quá nhẹ so với bản chất hành vi.
14. Câu hỏi thường gặp
Cứ làm chết người thì có bị truy cứu tội giết người không?
Không. Không phải mọi trường hợp làm chết người đều là tội giết người. Cần xác định người phạm tội có ý thức tước đoạt tính mạng hay chỉ cố ý gây thương tích nhưng vô ý làm chết người.
Đánh người bằng tay chân làm nạn nhân chết thì phạm tội gì?
Tùy trường hợp. Nếu chỉ có ý định gây thương tích, hậu quả chết người ngoài ý muốn thì có thể là tội cố ý gây thương tích dẫn đến chết người. Nếu đánh liên tục vào vùng trọng yếu, bỏ mặc hậu quả chết người thì có thể bị xem xét về tội giết người.
Dùng dao gây thương tích làm chết người có luôn là tội giết người không?
Không nhất thiết. Cần xem xét vị trí đâm, số nhát đâm, cường độ tấn công, động cơ, mục đích và ý thức chủ quan. Tuy nhiên, dùng dao tấn công vào vùng trọng yếu thường là dấu hiệu bất lợi cho người phạm tội.
Hậu quả chết người ngoài ý muốn thì xử lý thế nào?
Nếu có căn cứ chứng minh người phạm tội chỉ cố ý gây thương tích và vô ý đối với hậu quả chết người thì có thể bị truy cứu về tội cố ý gây thương tích dẫn đến chết người.
15. Kết luận
Tội cố ý gây thương tích dẫn đến chết người và tội giết người đều là những tội phạm nghiêm trọng, xâm phạm đến sức khỏe, tính mạng con người. Tuy nhiên, điểm khác biệt cốt lõi giữa hai tội danh nằm ở ý thức chủ quan của người phạm tội đối với hậu quả chết người.
Nếu người phạm tội mong muốn hoặc bỏ mặc hậu quả chết người xảy ra thì có cơ sở xem xét về tội giết người. Nếu người phạm tội chỉ có ý định gây thương tích, còn hậu quả chết người xảy ra ngoài ý muốn thì có thể xem xét về tội cố ý gây thương tích dẫn đến chết người.
Trong từng vụ án cụ thể, cần đánh giá toàn diện các yếu tố như hung khí sử dụng, vị trí tấn công, cường độ tấn công, diễn biến vụ việc, mâu thuẫn giữa các bên và hành vi sau khi phạm tội để xác định đúng tội danh, bảo đảm việc xử lý đúng người, đúng tội, đúng pháp luật.
Liên hệ – Luật sư Quảng Ngãi .org
LUẬT SƯ TẠI QUẢNG NGÃI
127 Nguyễn Tự Tân, Quảng Ngãi
LUẬT SƯ TẠI TP. HỒ CHÍ MINH
389/74/6 Lê Văn Khương, P. Hiệp Thành, Quận 12, TP. HCM
Hotline: 0905 333 560
Email: info@luatsuquangngai.org
Website: www.LuatsuQuangNgai.org www.LCAlawfirm.vn www.DoanhNghiep.LuatsuQuangNgai.org
Fanpage Luật Sư Quảng Ngãi: https://www.facebook.com/luatsuquangngailca
Công ty Luật LCA : https://www.facebook.com/luatsugioiquangngai


