Khi Nào Được Miễn Trách Nhiệm Hình Sự Theo Quy Định Của Pháp Luật Việt Nam?

Không phải mọi trường hợp thực hiện hành vi phạm tội đều phải chịu trách nhiệm hình sự đến cùng. Trong một số trường hợp đặc biệt, mặc dù hành vi đã đủ yếu tố cấu thành tội phạm nhưng người phạm tội vẫn có thể được miễn trách nhiệm hình sự theo quy định của Bộ luật Hình sự.

Đây là một trong những chính sách hình sự mang tính nhân đạo, thể hiện sự khoan hồng của Nhà nước đối với người phạm tội khi xét thấy không cần thiết phải xử lý bằng biện pháp hình sự.

Vậy miễn trách nhiệm hình sự là gì? Khi nào được miễn trách nhiệm hình sự? Trường hợp nào không được miễn trách nhiệm hình sự? Hãy cùng tìm hiểu qua bài viết dưới đây.

1. Miễn trách nhiệm hình sự là gì?

Miễn trách nhiệm hình sự là việc cơ quan tiến hành tố tụng quyết định không buộc người đã thực hiện hành vi phạm tội phải chịu hậu quả pháp lý hình sự mặc dù hành vi đó đã có đủ dấu hiệu cấu thành tội phạm.

Nói cách khác, người phạm tội được miễn truy cứu trách nhiệm hình sự và không bị kết án mặc dù hành vi của họ về nguyên tắc đã phát sinh trách nhiệm hình sự.

Đây là chế định thể hiện tính nhân đạo và chính sách khoan hồng của pháp luật hình sự Việt Nam.

2. Cơ sở phát sinh trách nhiệm hình sự

Theo Điều 2 Bộ luật Hình sự 2015:

“Chỉ người nào phạm một tội đã được Bộ luật Hình sự quy định mới phải chịu trách nhiệm hình sự.”

Như vậy, trách nhiệm hình sự chỉ phát sinh khi có đầy đủ các yếu tố cấu thành tội phạm theo quy định của pháp luật.

Các căn cứ xác định trách nhiệm hình sự bao gồm:

  • Có hành vi nguy hiểm cho xã hội;
  • Hành vi được Bộ luật Hình sự quy định là tội phạm;
  • Người thực hiện có lỗi;
  • Người thực hiện có năng lực trách nhiệm hình sự;
  • Không thuộc trường hợp loại trừ trách nhiệm hình sự.

3. Các trường hợp được miễn trách nhiệm hình sự theo Điều 29 Bộ luật Hình sự

3.1. Do sự thay đổi chính sách, pháp luật làm hành vi không còn nguy hiểm cho xã hội

Theo khoản 1 Điều 29 BLHS, người phạm tội được miễn trách nhiệm hình sự khi có quyết định đại xá.

Ngoài ra, trong thực tiễn áp dụng pháp luật, nếu có sự thay đổi chính sách hoặc quy định pháp luật khiến hành vi không còn nguy hiểm đáng kể cho xã hội thì đây cũng là căn cứ quan trọng để xem xét trách nhiệm hình sự theo nguyên tắc có lợi cho người phạm tội.

3.2. Do chuyển biến của tình hình

Khoản 2 Điều 29 BLHS quy định:

Người phạm tội có thể được miễn trách nhiệm hình sự nếu trong quá trình điều tra, truy tố hoặc xét xử, do sự chuyển biến của tình hình mà người phạm tội không còn nguy hiểm cho xã hội nữa.

Ví dụ:

  • Người phạm tội thực hiện hành vi trong bối cảnh đặc biệt đã không còn tồn tại;
  • Người phạm tội thay đổi hoàn toàn môi trường sống, công việc và không còn khả năng tái phạm;
  • Điều kiện kinh tế – xã hội thay đổi làm giảm đáng kể tính nguy hiểm của hành vi.

3.3. Người phạm tội mắc bệnh hiểm nghèo

Khoản 2 Điều 29 BLHS cũng quy định trường hợp người phạm tội mắc bệnh hiểm nghèo dẫn đến không còn khả năng gây nguy hiểm cho xã hội thì có thể được miễn trách nhiệm hình sự.

Việc xác định bệnh hiểm nghèo phải căn cứ vào hồ sơ y tế, kết luận giám định hoặc xác nhận của cơ quan có thẩm quyền.

3.4. Tự nguyện sửa chữa, bồi thường và được người bị hại đề nghị miễn trách nhiệm hình sự

Khoản 3 Điều 29 BLHS quy định người thực hiện tội phạm ít nghiêm trọng hoặc tội phạm nghiêm trọng do vô ý có thể được miễn trách nhiệm hình sự nếu đáp ứng đầy đủ các điều kiện sau:

  • Tự nguyện sửa chữa hoặc bồi thường thiệt hại;
  • Khắc phục hậu quả do hành vi phạm tội gây ra;
  • Được người bị hại hoặc đại diện hợp pháp của người bị hại tự nguyện hòa giải và đề nghị miễn trách nhiệm hình sự.

Đây là trường hợp được áp dụng khá phổ biến trong thực tiễn đối với các vụ án xâm phạm sức khỏe, tài sản hoặc một số tội phạm vô ý.

4. Một số trường hợp miễn trách nhiệm hình sự được quy định riêng trong Bộ luật Hình sự

Ngoài Điều 29, Bộ luật Hình sự còn quy định một số trường hợp đặc biệt được miễn trách nhiệm hình sự tại các điều luật cụ thể.

Ví dụ:

  • Người tự ý nửa chừng chấm dứt việc phạm tội theo Điều 16 BLHS;
  • Người dưới 18 tuổi phạm tội trong một số trường hợp theo Điều 91 BLHS;
  • Một số tội danh có quy định miễn trách nhiệm hình sự nếu người phạm tội tự thú, khai báo hoặc chủ động ngăn chặn hậu quả.

5. Trường hợp nào không được miễn trách nhiệm hình sự?

Không phải mọi trường hợp phạm tội đều có thể được miễn trách nhiệm hình sự.

Thông thường, các tội phạm đặc biệt nghiêm trọng, xâm phạm an ninh quốc gia, tính mạng con người, tham nhũng hoặc các hành vi gây hậu quả đặc biệt lớn sẽ rất khó có căn cứ để được miễn trách nhiệm hình sự.

Việc miễn trách nhiệm hình sự phải được xem xét trên cơ sở các điều kiện luật định và đánh giá toàn diện tính chất, mức độ nguy hiểm của hành vi.

6. Phân biệt miễn trách nhiệm hình sự và miễn hình phạt

Tiêu chí Miễn trách nhiệm hình sự Miễn hình phạt
Thời điểm áp dụng Trước khi kết án Sau khi xác định có tội
Tình trạng pháp lý Không bị kết tội Vẫn bị xác định có tội
Hậu quả pháp lý Không phải chịu trách nhiệm hình sự Không phải chấp hành hình phạt
Căn cứ áp dụng Điều 29 BLHS và các điều luật liên quan Điều 59 BLHS

7. Phân biệt miễn trách nhiệm hình sự và loại trừ trách nhiệm hình sự

Đây là hai chế định hoàn toàn khác nhau.

Miễn trách nhiệm hình sự: Người thực hiện hành vi đã phạm tội nhưng được Nhà nước miễn truy cứu trách nhiệm hình sự.

Loại trừ trách nhiệm hình sự: Hành vi không bị coi là tội phạm ngay từ đầu.

Một số trường hợp loại trừ trách nhiệm hình sự gồm:

  • Sự kiện bất ngờ (Điều 20 BLHS);
  • Tình trạng không có năng lực trách nhiệm hình sự (Điều 21 BLHS);
  • Phòng vệ chính đáng (Điều 22 BLHS);
  • Tình thế cấp thiết (Điều 23 BLHS);
  • Gây thiệt hại trong khi bắt giữ người phạm tội (Điều 24 BLHS);
  • Rủi ro trong nghiên cứu, thử nghiệm, áp dụng tiến bộ khoa học kỹ thuật (Điều 25 BLHS);
  • Thi hành mệnh lệnh của người chỉ huy hoặc cấp trên (Điều 26 BLHS).

8. Ý nghĩa của chế định miễn trách nhiệm hình sự

Miễn trách nhiệm hình sự mang nhiều ý nghĩa tích cực:

  • Thể hiện chính sách nhân đạo của Nhà nước;
  • Khuyến khích người phạm tội khắc phục hậu quả;
  • Tạo điều kiện cho người phạm tội sửa chữa sai lầm;
  • Giảm áp lực cho hệ thống tố tụng hình sự;
  • Đảm bảo nguyên tắc cá thể hóa trách nhiệm hình sự.

9. Câu hỏi thường gặp

Thành khẩn khai báo có được miễn trách nhiệm hình sự không?

Không. Thành khẩn khai báo chủ yếu là tình tiết giảm nhẹ trách nhiệm hình sự theo Điều 51 BLHS. Chỉ trong trường hợp đáp ứng thêm các điều kiện của Điều 29 hoặc điều luật cụ thể khác thì mới có thể được miễn trách nhiệm hình sự.

Bồi thường toàn bộ thiệt hại có được miễn trách nhiệm hình sự không?

Không phải mọi trường hợp đều được miễn. Việc bồi thường chỉ là một trong những điều kiện để xem xét miễn trách nhiệm hình sự trong một số trường hợp luật định.

Người phạm tội rất nghiêm trọng có được miễn trách nhiệm hình sự không?

Thông thường rất khó được áp dụng. Việc miễn trách nhiệm hình sự phụ thuộc vào căn cứ cụ thể mà pháp luật quy định.

10. Kết luận

Miễn trách nhiệm hình sự là chế định quan trọng của pháp luật hình sự Việt Nam, thể hiện chính sách khoan hồng nhưng không đồng nghĩa với việc mọi người phạm tội đều được miễn xử lý.

Để được miễn trách nhiệm hình sự, người phạm tội phải thuộc một trong các trường hợp luật định và đáp ứng đầy đủ các điều kiện theo Bộ luật Hình sự. Vì vậy, khi gặp vụ việc cụ thể, người dân nên tham khảo ý kiến luật sư để được đánh giá chính xác khả năng áp dụng chế định miễn trách nhiệm hình sự trong từng trường hợp.

Liên hệ – Luật sư Quảng Ngãi.org

LUẬT SƯ TẠI QUẢNG NGÃI
    127 Nguyễn Tự Tân, Quảng Ngãi

LUẬT SƯ TẠI TP. HỒ CHÍ MINH
    389/74/6 Lê Văn Khương, P. Hiệp Thành, Quận 12, TP. HCM

Hotline: 0905 333 560
Email: info@luatsuquangngai.org

Website:  www.LuatsuQuangNgai.org     www.LCAlawfirm.vn     www.DoanhNghiep.LuatsuQuangNgai.org

Fanpage Luật Sư Quảng Ngãi: https://www.facebook.com/luatsuquangngailca

Công ty Luật LCA                    : https://www.facebook.com/luatsugioiquangngai

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Contact Me on Zalo
0905333560