Nguyên tắc: Không ai bị kết án hai lần vì một tội phạm trong Bộ luật Tố tụng hình sự Việt Nam

Trong tố tụng hình sự hiện đại, bảo vệ quyền con người không chỉ dừng lại ở việc bảo đảm quyền bào chữa hay nguyên tắc suy đoán vô tội mà còn được thể hiện thông qua việc ngăn chặn nguy cơ một cá nhân bị truy cứu trách nhiệm hình sự nhiều lần đối với cùng một hành vi đã được giải quyết bằng bản án có hiệu lực pháp luật.

Nguyên tắc này được thế giới biết đến với tên gọi Non Bis In Idem (không hai lần đối với cùng một sự việc) và được ghi nhận trong nhiều điều ước quốc tế về quyền con người. Tại Việt Nam, nguyên tắc này được hiến định tại khoản 3 Điều 31 Hiến pháp năm 2013 và được cụ thể hóa tại Điều 14 Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015.

1. Cơ sở pháp lý của nguyên tắc

Khoản 3 Điều 31 Hiến pháp năm 2013 quy định:

“Không ai bị kết án hai lần vì một tội phạm.”

Trên cơ sở đó, Điều 14 Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015 quy định:

“Không được khởi tố, điều tra, truy tố, xét xử đối với người mà hành vi của họ đã có bản án của Tòa án đã có hiệu lực pháp luật, trừ trường hợp họ thực hiện hành vi nguy hiểm khác cho xã hội mà Bộ luật Hình sự quy định là tội phạm.”

Quy định này thể hiện rõ quan điểm của Nhà nước rằng quyền lực tố tụng phải có giới hạn. Một khi Nhà nước đã sử dụng quyền tài phán hình sự để giải quyết dứt điểm một hành vi phạm tội bằng bản án có hiệu lực pháp luật thì không được tiếp tục sử dụng quyền lực đó lần thứ hai đối với cùng hành vi.

2. Bản chất pháp lý của nguyên tắc không ai bị kết án hai lần vì một tội phạm

Bản chất của nguyên tắc này không đơn thuần là cấm việc tuyên hai bản án đối với cùng một người.

Ý nghĩa sâu xa của nguyên tắc nằm ở việc bảo đảm tính ổn định của bản án đã có hiệu lực pháp luật, bảo vệ cá nhân khỏi nguy cơ bị truy cứu trách nhiệm hình sự vô thời hạn và ngăn ngừa việc lạm dụng quyền lực tư pháp.

Nếu không tồn tại nguyên tắc này, một người đã được xét xử vẫn có thể liên tục bị khởi tố, điều tra, truy tố hoặc xét xử lại nhiều lần về cùng một hành vi, dẫn đến sự bất ổn pháp lý nghiêm trọng và xâm phạm quyền con người.

Do đó, nguyên tắc này vừa là cơ chế bảo vệ cá nhân, vừa là cơ chế bảo vệ giá trị pháp lý của bản án đã có hiệu lực.

3. Phân biệt “một tội phạm” và “một hành vi phạm tội”

Đây là vấn đề có ý nghĩa đặc biệt quan trọng trong thực tiễn áp dụng pháp luật.

Nhiều người cho rằng chỉ cần một hành vi xảy ra thì chỉ bị xử lý một lần. Tuy nhiên, dưới góc độ pháp lý, cần phân biệt giữa:

  • Hành vi phạm tội: là hành vi khách quan được thực hiện trên thực tế.
  • Tội phạm: là hành vi đã được xác định bằng bản án có hiệu lực pháp luật là hành vi phạm tội.

Ví dụ, A dùng dao đâm B một nhát. Đây là một hành vi khách quan. Sau khi được điều tra, truy tố và xét xử, Tòa án xác định hành vi đó cấu thành Tội cố ý gây thương tích. Kể từ thời điểm bản án có hiệu lực pháp luật, hành vi đó trở thành một tội phạm đã được Nhà nước xử lý.

Do đó, cơ quan tiến hành tố tụng không được tiếp tục khởi tố hoặc xét xử A lần thứ hai đối với chính hành vi đó.

4. Điều kiện áp dụng nguyên tắc

Để áp dụng Điều 14 BLTTHS năm 2015 cần đồng thời thỏa mãn các điều kiện:

  • Đã có bản án của Tòa án có hiệu lực pháp luật;
  • Bản án đó giải quyết chính hành vi đang bị xem xét;
  • Người bị xem xét là người đã được xét xử trước đó;
  • Không xuất hiện hành vi phạm tội độc lập khác.

Nếu thiếu một trong các điều kiện trên thì nguyên tắc này không được áp dụng.

5. Trường hợp nào không được coi là vi phạm nguyên tắc?

Một số trường hợp thường bị hiểu nhầm là xét xử hai lần nhưng thực chất không vi phạm Điều 14 BLTTHS.

5.1. Giám đốc thẩm và tái thẩm

Giám đốc thẩm và tái thẩm không phải là việc xét xử lần thứ hai đối với cùng một tội phạm.

Đây là thủ tục tố tụng đặc biệt nhằm kiểm tra tính hợp pháp và tính có căn cứ của bản án đã có hiệu lực pháp luật.

Do đó, việc hủy bản án để điều tra, truy tố hoặc xét xử lại theo thủ tục giám đốc thẩm hoặc tái thẩm không bị xem là vi phạm nguyên tắc không ai bị kết án hai lần vì một tội phạm.

5.2. Phát hiện hành vi phạm tội khác

Người đã bị xét xử về một hành vi cụ thể vẫn có thể bị khởi tố đối với hành vi phạm tội khác chưa được xem xét trong bản án trước đó.

Ví dụ:

A bị xét xử về Tội trộm cắp tài sản. Sau đó cơ quan điều tra phát hiện trước đó A còn thực hiện hành vi lừa đảo chiếm đoạt tài sản chưa được xử lý.

Trong trường hợp này việc khởi tố mới là hoàn toàn hợp pháp vì đây là hành vi phạm tội độc lập.

6. Ý nghĩa của nguyên tắc trong thực tiễn tố tụng hình sự

Nguyên tắc không ai bị kết án hai lần vì một tội phạm có nhiều ý nghĩa đặc biệt quan trọng:

  • Bảo vệ quyền con người và quyền công dân;
  • Ngăn chặn việc lạm dụng quyền lực tố tụng;
  • Bảo đảm sự ổn định của bản án đã có hiệu lực pháp luật;
  • Tăng cường trách nhiệm của cơ quan điều tra, Viện kiểm sát và Tòa án trong quá trình giải quyết vụ án;
  • Hạn chế nguy cơ oan sai và truy cứu trách nhiệm hình sự tùy tiện.

Đây cũng là một trong những nguyên tắc phản ánh rõ nét bản chất của Nhà nước pháp quyền, nơi quyền lực công được kiểm soát bằng pháp luật và được sử dụng nhằm bảo vệ quyền con người.

7. Mối liên hệ với nguyên tắc suy đoán vô tội

Nguyên tắc suy đoán vô tội và nguyên tắc không ai bị kết án hai lần vì một tội phạm đều hướng đến mục tiêu chung là bảo vệ người bị buộc tội khỏi sự lạm quyền của cơ quan tố tụng.

Nếu nguyên tắc suy đoán vô tội bảo vệ cá nhân trước khi có bản án có hiệu lực pháp luật thì nguyên tắc không ai bị kết án hai lần vì một tội phạm tiếp tục bảo vệ họ sau khi bản án đã có hiệu lực.

Hai nguyên tắc này tạo thành cơ chế bảo vệ xuyên suốt trong toàn bộ quá trình tố tụng hình sự.

8. Kết luận

Nguyên tắc không ai bị kết án hai lần vì một tội phạm là một trong những nguyên tắc hiến định quan trọng của tố tụng hình sự Việt Nam. Việc ghi nhận nguyên tắc này trong Điều 14 Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015 không chỉ thể hiện sự tiếp thu các giá trị tiến bộ của pháp luật quốc tế mà còn khẳng định cam kết của Nhà nước Việt Nam trong việc bảo vệ quyền con người, quyền công dân và phòng chống oan sai trong hoạt động tư pháp hình sự.

Trong bối cảnh cải cách tư pháp hiện nay, việc nhận thức và áp dụng đúng nguyên tắc này có ý nghĩa đặc biệt quan trọng nhằm bảo đảm mọi hành vi phạm tội được xử lý đúng pháp luật nhưng đồng thời cũng không để bất kỳ cá nhân nào phải chịu sự truy cứu trách nhiệm hình sự nhiều lần đối với cùng một tội phạm.

Liên hệ – Luật sư Quảng Ngãi .org

LUẬT SƯ TẠI QUẢNG NGÃI
    127 Nguyễn Tự Tân, Quảng Ngãi

LUẬT SƯ TẠI TP. HỒ CHÍ MINH
    389/74/6 Lê Văn Khương, P. Hiệp Thành, Quận 12, TP. HCM

Hotline: 0905 333 560
Email: info@luatsuquangngai.org

Website:  www.LuatsuQuangNgai.org     www.LCAlawfirm.vn     www.DoanhNghiep.LuatsuQuangNgai.org

Fanpage Luật Sư Quảng Ngãi: https://www.facebook.com/luatsuquangngailca

Công ty Luật LCA                    : https://www.facebook.com/luatsugioiquangngai

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Contact Me on Zalo
0905333560