Mục lục
- Người mắc bệnh tâm thần chưa chắc đã là người mất năng lực hành vi dân sự
- Giao dịch của người mất năng lực hành vi dân sự được xác lập như thế nào?
- Hợp đồng có đương nhiên vô hiệu hay không?
- Những trường hợp giao dịch vẫn có hiệu lực
- Hậu quả pháp lý khi hợp đồng bị tuyên vô hiệu
- Kết luận
- Liên hệ – Luật sư Quảng Ngãi.org
Trong thực tiễn giao dịch dân sự, không ít trường hợp một bên tham gia giao kết hợp đồng là người mắc bệnh tâm thần hoặc có dấu hiệu không làm chủ được hành vi. Khi tranh chấp phát sinh, câu hỏi thường được đặt ra là liệu hợp đồng do người này xác lập có đương nhiên vô hiệu hay không. Đây là vấn đề có ý nghĩa đặc biệt quan trọng bởi nó liên quan trực tiếp đến tính ổn định của giao dịch dân sự và việc bảo vệ người yếu thế trong xã hội.
Người mắc bệnh tâm thần chưa chắc đã là người mất năng lực hành vi dân sự
Một trong những nhầm lẫn phổ biến hiện nay là đồng nhất giữa người mắc bệnh tâm thần với người mất năng lực hành vi dân sự.
Theo khoản 1 Điều 22 Bộ luật Dân sự năm 2015, một người chỉ bị coi là mất năng lực hành vi dân sự khi đồng thời đáp ứng hai điều kiện:
Thứ nhất, người đó bị bệnh tâm thần hoặc mắc bệnh khác dẫn đến không thể nhận thức, làm chủ được hành vi của mình.
Thứ hai, phải có quyết định của Tòa án tuyên bố mất năng lực hành vi dân sự trên cơ sở kết luận giám định pháp y tâm thần.
Như vậy, tình trạng bệnh lý chỉ là căn cứ thực tế. Tư cách pháp lý “người mất năng lực hành vi dân sự” chỉ phát sinh kể từ thời điểm có quyết định có hiệu lực pháp luật của Tòa án.
Điều này có nghĩa rằng không phải mọi hợp đồng do người mắc bệnh tâm thần ký kết đều vô hiệu.
Giao dịch của người mất năng lực hành vi dân sự được xác lập như thế nào?
Khoản 2 Điều 22 Bộ luật Dân sự năm 2015 quy định giao dịch dân sự của người mất năng lực hành vi dân sự phải do người đại diện theo pháp luật xác lập và thực hiện.
Quy định này xuất phát từ nguyên tắc bảo vệ người không có khả năng nhận thức và làm chủ hành vi. Khi năng lực tự quyết bị mất, pháp luật trao quyền cho người đại diện nhằm bảo đảm mọi giao dịch được thực hiện vì lợi ích của người được đại diện.
Do đó, về nguyên tắc, người đã bị Tòa án tuyên bố mất năng lực hành vi dân sự không được tự mình xác lập các giao dịch liên quan đến tài sản hoặc quyền dân sự của mình.
Hợp đồng có đương nhiên vô hiệu hay không?
Điều 125 Bộ luật Dân sự năm 2015 quy định giao dịch do người mất năng lực hành vi dân sự xác lập không mặc nhiên vô hiệu.
Giao dịch chỉ bị Tòa án tuyên vô hiệu khi có yêu cầu của người đại diện hợp pháp và giao dịch đó thuộc trường hợp pháp luật yêu cầu phải do người đại diện xác lập hoặc đồng ý.
Như vậy, pháp luật Việt Nam không lựa chọn cơ chế “đương nhiên vô hiệu”, mà áp dụng cơ chế “vô hiệu theo yêu cầu”.
Điều này có ý nghĩa quan trọng nhằm bảo đảm sự ổn định của các giao dịch dân sự và hạn chế tình trạng lạm dụng việc tuyên vô hiệu để trốn tránh nghĩa vụ.
Những trường hợp giao dịch vẫn có hiệu lực
Không phải mọi giao dịch do người mất năng lực hành vi dân sự thực hiện đều bị vô hiệu.
Khoản 2 Điều 125 Bộ luật Dân sự năm 2015 ghi nhận một số ngoại lệ quan trọng.
Thứ nhất, giao dịch nhằm đáp ứng nhu cầu sinh hoạt thiết yếu hằng ngày của người mất năng lực hành vi dân sự vẫn được pháp luật công nhận.
Ví dụ: mua thực phẩm, thuốc men, đồ dùng sinh hoạt thiết yếu.
Thứ hai, giao dịch chỉ làm phát sinh quyền hoặc miễn trừ nghĩa vụ cho người mất năng lực hành vi dân sự.
Ví dụ: được tặng cho tài sản mà không phải thực hiện nghĩa vụ đối ứng.
Thứ ba, giao dịch được người xác lập thừa nhận sau khi được khôi phục năng lực hành vi dân sự theo quyết định của Tòa án.
Những ngoại lệ này thể hiện tính linh hoạt và nhân đạo của pháp luật dân sự, bảo đảm sự cân bằng giữa yêu cầu bảo vệ người yếu thế và yêu cầu ổn định trong giao lưu dân sự.
Hậu quả pháp lý khi hợp đồng bị tuyên vô hiệu
Theo Điều 131 Bộ luật Dân sự năm 2015, khi hợp đồng bị tuyên vô hiệu thì giao dịch không làm phát sinh, thay đổi hoặc chấm dứt quyền và nghĩa vụ dân sự của các bên kể từ thời điểm xác lập.
Các bên phải hoàn trả cho nhau những gì đã nhận.
Nếu không thể hoàn trả bằng hiện vật thì phải hoàn trả bằng tiền tương đương giá trị tài sản đã nhận.
Bên có lỗi gây thiệt hại phải bồi thường theo quy định của pháp luật.
Ví dụ, nếu một người đã bị Tòa án tuyên bố mất năng lực hành vi dân sự tự ý ký hợp đồng bán xe máy cho người khác, người đại diện hợp pháp có quyền yêu cầu Tòa án tuyên hợp đồng vô hiệu. Sau khi hợp đồng bị tuyên vô hiệu, bên mua phải trả lại xe, bên bán hoàn trả số tiền đã nhận.
Kết luận
Về bản chất, hợp đồng do người mất năng lực hành vi dân sự xác lập không phải lúc nào cũng đương nhiên vô hiệu. Việc vô hiệu hóa giao dịch phụ thuộc vào quyết định của Tòa án trên cơ sở yêu cầu của người đại diện hợp pháp và các điều kiện luật định.
Điểm cần đặc biệt lưu ý là tình trạng bệnh tâm thần không đồng nghĩa với mất năng lực hành vi dân sự. Chỉ khi có quyết định tuyên bố của Tòa án thì cá nhân mới bị coi là người mất năng lực hành vi dân sự theo quy định của pháp luật. Đây là ranh giới pháp lý quan trọng trong việc đánh giá hiệu lực của các hợp đồng và giao dịch dân sự trên thực tế.
Liên hệ – Luật sư Quảng Ngãi.org
LUẬT SƯ TẠI QUẢNG NGÃI
127 Nguyễn Tự Tân, Quảng Ngãi
LUẬT SƯ TẠI TP. HỒ CHÍ MINH
389/74/6 Lê Văn Khương, P. Hiệp Thành, Quận 12, TP. HCM
Hotline: 0905 333 560
Email: info@luatsuquangngai.org
Website: www.LuatsuQuangNgai.org www.LCAlawfirm.vn www.DoanhNghiep.LuatsuQuangNgai.org
Fanpage Luật Sư Quảng Ngãi: https://www.facebook.com/luatsuquangngailca
Công ty Luật LCA : https://www.facebook.com/luatsugioiquangngai


