Mục lục
- 1. Căn cứ pháp lý
- 2. Người bị tuyên bố mất tích là ai?
- 3. Tài sản của người bị tuyên bố mất tích có bị chia thừa kế không?
- 4. Ai là người quản lý tài sản của người bị tuyên bố mất tích?
- 5. Quyền của người quản lý tài sản
- 6. Nghĩa vụ của người quản lý tài sản
- 7. Người quản lý có được bán tài sản của người mất tích không?
- 8. Tài sản chung của vợ chồng xử lý thế nào khi một bên bị tuyên bố mất tích?
- 9. Người bị tuyên bố mất tích trở về thì tài sản xử lý thế nào?
- 10. Quan hệ hôn nhân sau khi người mất tích trở về
- 11. Thủ tục yêu cầu hủy bỏ quyết định tuyên bố mất tích
- 12. Tranh chấp thường gặp về tài sản của người bị tuyên bố mất tích
- 13. Lưu ý khi quản lý tài sản của người bị tuyên bố mất tích
- 14. Câu hỏi thường gặp
- Tài sản của người bị tuyên bố mất tích có được chia thừa kế không?
- Người quản lý tài sản có được bán nhà đất của người mất tích không?
- Người mất tích trở về có lấy lại được tài sản không?
- Nếu người quản lý làm mất tài sản thì xử lý thế nào?
- Vợ hoặc chồng của người mất tích đã ly hôn thì khi người đó trở về hôn nhân có khôi phục không?
- 15. Kết luận
- Liên hệ – Luật sư Quảng Ngãi.org
Khi một người bị Tòa án tuyên bố mất tích, vấn đề không chỉ dừng lại ở tình trạng nhân thân của người đó mà còn kéo theo hàng loạt hệ quả pháp lý về tài sản, nghĩa vụ dân sự, hôn nhân và quyền lợi của người thân. Trong đó, việc quản lý, bảo quản và xử lý tài sản của người bị tuyên bố mất tích là nội dung đặc biệt quan trọng, bởi nếu không được xử lý đúng quy định, tài sản có thể bị thất thoát, tranh chấp hoặc ảnh hưởng đến quyền lợi của người mất tích khi họ trở về.
Bài viết dưới đây phân tích quy định hiện hành về cách xử lý tài sản của người bị tuyên bố mất tích theo Bộ luật Dân sự năm 2015, đồng thời chỉ ra những lưu ý thực tế khi yêu cầu Tòa án áp dụng biện pháp quản lý tài sản.
1. Căn cứ pháp lý
- Bộ luật Dân sự năm 2015;
- Bộ luật Tố tụng dân sự năm 2015;
- Luật Hôn nhân và Gia đình năm 2014;
- Các văn bản hướng dẫn có liên quan.
Về mặt pháp lý, việc quản lý tài sản của người bị tuyên bố mất tích chủ yếu được điều chỉnh tại Điều 69 Bộ luật Dân sự 2015. Trường hợp người bị tuyên bố mất tích trở về hoặc có tin tức xác thực là còn sống thì việc hủy bỏ quyết định tuyên bố mất tích và xử lý tài sản được thực hiện theo Điều 70 Bộ luật Dân sự 2015.
2. Người bị tuyên bố mất tích là ai?
Theo Điều 68 Bộ luật Dân sự 2015, một người có thể bị Tòa án tuyên bố mất tích nếu đã biệt tích 02 năm liền trở lên, mặc dù đã áp dụng đầy đủ biện pháp thông báo, tìm kiếm theo quy định của pháp luật tố tụng dân sự nhưng vẫn không có tin tức xác thực về việc người đó còn sống hay đã chết.
Việc tuyên bố mất tích chỉ được thực hiện khi có yêu cầu của người có quyền, lợi ích liên quan và phải do Tòa án quyết định. Đây là căn cứ làm phát sinh cơ chế quản lý tài sản của người bị tuyên bố mất tích nhằm bảo vệ tài sản, quyền lợi của người mất tích và quyền lợi của các chủ thể có liên quan.
3. Tài sản của người bị tuyên bố mất tích có bị chia thừa kế không?
Câu trả lời là không.
Tuyên bố mất tích không đồng nghĩa với tuyên bố chết. Người bị tuyên bố mất tích về mặt pháp lý vẫn chưa được xác định là đã chết. Vì vậy, tài sản của họ không được chia thừa kế như trường hợp người chết để lại di sản.
Tài sản của người bị tuyên bố mất tích chỉ được đặt dưới sự quản lý của người quản lý tài sản theo quy định pháp luật. Mục đích là bảo quản tài sản, duy trì giá trị tài sản và sử dụng tài sản trong phạm vi cần thiết để thực hiện các nghĩa vụ hợp pháp của người mất tích.
4. Ai là người quản lý tài sản của người bị tuyên bố mất tích?
Theo Điều 69 Bộ luật Dân sự 2015, người đang quản lý tài sản của người vắng mặt tại nơi cư trú tiếp tục quản lý tài sản của người đó khi người này bị Tòa án tuyên bố mất tích. Quy định này nhằm bảo đảm sự ổn định, tránh xáo trộn trong việc quản lý tài sản.
Người quản lý tài sản có thể là:
- Người được người mất tích ủy quyền quản lý tài sản trước khi biệt tích;
- Người đang cùng sở hữu tài sản với người bị tuyên bố mất tích;
- Vợ hoặc chồng của người bị tuyên bố mất tích nếu đang quản lý tài sản chung;
- Con thành niên hoặc cha, mẹ trong trường hợp vợ hoặc chồng không còn khả năng quản lý;
- Người thân thích khác do Tòa án chỉ định;
- Người khác do Tòa án chỉ định nếu không có người thân thích phù hợp.
Việc xác định người quản lý tài sản cần căn cứ vào tình trạng thực tế của tài sản, quan hệ nhân thân, khả năng quản lý và quyền lợi của các bên liên quan.
5. Quyền của người quản lý tài sản
Người quản lý tài sản của người bị tuyên bố mất tích có các quyền cơ bản sau:
5.1. Quyền tiếp tục quản lý tài sản
Người quản lý có quyền tiếp tục trông coi, bảo quản và thực hiện các công việc cần thiết để duy trì tài sản của người bị tuyên bố mất tích.
Ví dụ: quản lý nhà đất, thu tiền thuê nhà, bảo quản phương tiện, chăm sóc cây trồng, vật nuôi hoặc duy trì hoạt động tài sản đang khai thác hợp pháp.
5.2. Quyền sử dụng một phần tài sản để thực hiện nghĩa vụ cần thiết
Người quản lý tài sản có thể trích một phần tài sản của người bị tuyên bố mất tích để thực hiện các nghĩa vụ theo quyết định của Tòa án hoặc theo quy định pháp luật, bao gồm:
- Nghĩa vụ cấp dưỡng;
- Nghĩa vụ thanh toán nợ đến hạn;
- Nghĩa vụ tài chính khác;
- Chi phí cần thiết để bảo quản tài sản.
Tuy nhiên, việc sử dụng tài sản phải có căn cứ, minh bạch và chỉ được thực hiện trong phạm vi cần thiết.
5.3. Quyền được thanh toán chi phí quản lý
Người quản lý tài sản có quyền được thanh toán các chi phí hợp lý, cần thiết phát sinh trong quá trình quản lý tài sản.
Các chi phí này có thể bao gồm:
- Chi phí sửa chữa, bảo quản tài sản;
- Chi phí trông coi, duy trì tài sản;
- Chi phí nộp thuế, phí liên quan đến tài sản;
- Chi phí xử lý tài sản có nguy cơ hư hỏng;
- Chi phí khác phục vụ trực tiếp cho việc quản lý tài sản.
6. Nghĩa vụ của người quản lý tài sản
Người quản lý tài sản không phải là chủ sở hữu tài sản. Vì vậy, họ chỉ được quản lý trong phạm vi pháp luật cho phép và có nghĩa vụ bảo vệ tài sản của người bị tuyên bố mất tích.
6.1. Giữ gìn, bảo quản tài sản như tài sản của chính mình
Người quản lý phải bảo quản tài sản cẩn trọng, không được làm thất thoát, hư hỏng hoặc sử dụng tài sản trái mục đích.
6.2. Bán ngay tài sản có nguy cơ hư hỏng
Đối với hoa màu, sản phẩm hoặc tài sản có nguy cơ hư hỏng, giảm sút giá trị nhanh chóng, người quản lý có quyền bán để bảo toàn giá trị tài sản.
Ví dụ: nông sản đến kỳ thu hoạch, vật nuôi cần xử lý, hàng hóa dễ hư hỏng hoặc tài sản cần chuyển hóa thành tiền để tránh thiệt hại.
6.3. Thực hiện nghĩa vụ tài sản của người mất tích
Người quản lý có thể phải thực hiện thay người bị tuyên bố mất tích các nghĩa vụ như cấp dưỡng, trả nợ đến hạn hoặc nghĩa vụ tài chính khác theo quyết định của Tòa án.
6.4. Giao lại tài sản khi người mất tích trở về
Khi người bị tuyên bố mất tích trở về và được Tòa án hủy bỏ quyết định tuyên bố mất tích, người quản lý phải giao lại tài sản sau khi đã thanh toán chi phí quản lý hợp lý.
6.5. Bồi thường nếu có lỗi gây thiệt hại
Nếu người quản lý có lỗi trong việc làm mất, hư hỏng, giảm giá trị tài sản hoặc sử dụng tài sản trái quy định thì phải bồi thường thiệt hại.
7. Người quản lý có được bán tài sản của người mất tích không?
Người quản lý tài sản không được tự ý bán, chuyển nhượng, tặng cho, thế chấp hoặc định đoạt tài sản của người bị tuyên bố mất tích nếu không có căn cứ pháp luật hoặc quyết định của Tòa án.
Việc bán tài sản chỉ được đặt ra trong một số trường hợp cần thiết như:
- Tài sản có nguy cơ hư hỏng, mất giá trị;
- Cần bán để thực hiện nghĩa vụ cấp dưỡng, trả nợ đến hạn hoặc nghĩa vụ tài chính khác;
- Có quyết định hoặc sự cho phép của Tòa án theo yêu cầu hợp pháp của người có quyền, lợi ích liên quan.
Nếu người quản lý tự ý chuyển nhượng tài sản vượt quá phạm vi quản lý, giao dịch đó có thể bị tranh chấp, bị yêu cầu tuyên vô hiệu và người quản lý có thể phải bồi thường thiệt hại.
8. Tài sản chung của vợ chồng xử lý thế nào khi một bên bị tuyên bố mất tích?
Trường hợp người bị tuyên bố mất tích có tài sản chung với vợ hoặc chồng thì việc quản lý tài sản cần phân biệt rõ:
- Phần tài sản thuộc quyền của người bị tuyên bố mất tích;
- Phần tài sản thuộc quyền của người còn lại;
- Nghĩa vụ chung của vợ chồng nếu có;
- Quyền yêu cầu ly hôn của vợ hoặc chồng người bị tuyên bố mất tích.
Nếu vợ hoặc chồng của người bị tuyên bố mất tích yêu cầu ly hôn, Tòa án có thể giải quyết ly hôn theo quy định của Luật Hôn nhân và Gia đình. Tuy nhiên, việc ly hôn không làm mất quyền sở hữu tài sản của người bị tuyên bố mất tích đối với phần tài sản thuộc quyền của họ.
9. Người bị tuyên bố mất tích trở về thì tài sản xử lý thế nào?
Theo Điều 70 Bộ luật Dân sự 2015, khi người bị tuyên bố mất tích trở về hoặc có tin tức xác thực là người đó còn sống thì người đó hoặc người có quyền, lợi ích liên quan có quyền yêu cầu Tòa án hủy bỏ quyết định tuyên bố mất tích.
Sau khi quyết định tuyên bố mất tích bị hủy bỏ, người trở về được nhận lại tài sản do người quản lý tài sản chuyển giao sau khi đã thanh toán chi phí quản lý hợp lý.
Điều này có nghĩa là:
- Người trở về không mất quyền sở hữu đối với tài sản của mình;
- Người quản lý phải giao lại tài sản còn lại;
- Các chi phí hợp lý trong quá trình quản lý được thanh toán;
- Nếu tài sản bị thiệt hại do lỗi của người quản lý thì người quản lý phải bồi thường.
10. Quan hệ hôn nhân sau khi người mất tích trở về
Một điểm cần lưu ý là nếu vợ hoặc chồng của người bị tuyên bố mất tích đã được Tòa án cho ly hôn thì quyết định ly hôn vẫn có hiệu lực pháp luật dù người bị tuyên bố mất tích sau đó trở về.
Nói cách khác, người trở về có thể nhận lại tài sản thuộc quyền của mình nhưng quan hệ hôn nhân đã chấm dứt theo bản án, quyết định ly hôn thì không tự động khôi phục.
11. Thủ tục yêu cầu hủy bỏ quyết định tuyên bố mất tích
Khi người bị tuyên bố mất tích trở về hoặc có tin tức xác thực là còn sống, có thể thực hiện thủ tục yêu cầu Tòa án hủy bỏ quyết định tuyên bố mất tích.
Hồ sơ thường gồm:
- Đơn yêu cầu hủy bỏ quyết định tuyên bố mất tích;
- Bản sao quyết định tuyên bố mất tích trước đó;
- Tài liệu chứng minh người bị tuyên bố mất tích đã trở về hoặc còn sống;
- Giấy tờ nhân thân của người yêu cầu;
- Tài liệu liên quan đến tài sản cần được giao trả, nếu có.
Theo quy định tố tụng dân sự, người bị Tòa án tuyên bố mất tích trở về hoặc người có quyền, lợi ích liên quan có quyền yêu cầu Tòa án hủy bỏ quyết định tuyên bố mất tích; nếu chấp nhận đơn, Tòa án phải giải quyết cả hậu quả pháp lý của việc hủy bỏ quyết định.
12. Tranh chấp thường gặp về tài sản của người bị tuyên bố mất tích
Trên thực tế, các tranh chấp phổ biến gồm:
- Tranh chấp về người có quyền quản lý tài sản;
- Người quản lý tự ý bán, cho thuê, thế chấp tài sản;
- Không minh bạch trong việc thu hoa lợi, lợi tức từ tài sản;
- Không giao lại tài sản khi người mất tích trở về;
- Tranh chấp giữa vợ hoặc chồng và gia đình người bị tuyên bố mất tích;
- Tranh chấp về nghĩa vụ trả nợ, cấp dưỡng hoặc nghĩa vụ tài chính;
- Tranh chấp tài sản chung vợ chồng khi một bên bị tuyên bố mất tích.
Để hạn chế tranh chấp, người yêu cầu Tòa án tuyên bố mất tích nên đồng thời đề nghị Tòa án xác định rõ người quản lý tài sản, phạm vi quản lý, quyền và nghĩa vụ của người quản lý trong quyết định giải quyết việc dân sự.
13. Lưu ý khi quản lý tài sản của người bị tuyên bố mất tích
- Không tự ý định đoạt tài sản nếu không có căn cứ pháp luật;
- Lập sổ sách, chứng từ về việc quản lý, thu chi tài sản;
- Bảo quản giấy tờ pháp lý liên quan đến tài sản;
- Thông báo cho người có quyền lợi liên quan khi phát sinh việc xử lý tài sản quan trọng;
- Xin ý kiến Tòa án hoặc cơ quan có thẩm quyền khi cần bán, chuyển dịch tài sản có giá trị lớn;
- Giao trả đầy đủ tài sản khi người mất tích trở về và quyết định tuyên bố mất tích bị hủy bỏ.
14. Câu hỏi thường gặp
Tài sản của người bị tuyên bố mất tích có được chia thừa kế không?
Không. Chỉ khi một người bị tuyên bố chết thì tài sản của họ mới được xử lý như di sản thừa kế. Người bị tuyên bố mất tích vẫn được xem là còn sống về mặt pháp lý.
Người quản lý tài sản có được bán nhà đất của người mất tích không?
Không được tự ý bán. Việc bán tài sản chỉ được thực hiện trong trường hợp pháp luật cho phép, có căn cứ cần thiết hoặc có quyết định của Tòa án.
Người mất tích trở về có lấy lại được tài sản không?
Có. Sau khi Tòa án hủy bỏ quyết định tuyên bố mất tích, người đó được nhận lại tài sản do người quản lý chuyển giao sau khi thanh toán chi phí quản lý hợp lý.
Nếu người quản lý làm mất tài sản thì xử lý thế nào?
Nếu có lỗi gây thiệt hại, người quản lý tài sản phải bồi thường theo quy định của Bộ luật Dân sự.
Vợ hoặc chồng của người mất tích đã ly hôn thì khi người đó trở về hôn nhân có khôi phục không?
Không. Quyết định ly hôn đã có hiệu lực vẫn tiếp tục có hiệu lực pháp luật.
15. Kết luận
Tài sản của người bị tuyên bố mất tích không bị chia thừa kế mà được đặt dưới sự quản lý của người quản lý tài sản theo quy định pháp luật. Người quản lý có trách nhiệm bảo quản tài sản, thực hiện các nghĩa vụ cần thiết trong phạm vi luật định và giao trả tài sản khi người bị tuyên bố mất tích trở về.
Việc quản lý tài sản của người mất tích cần được thực hiện thận trọng, minh bạch và đúng thẩm quyền. Trong các trường hợp có tài sản lớn, tài sản chung vợ chồng, nợ đến hạn hoặc tranh chấp giữa những người thân thích, nên tham khảo ý kiến luật sư để được hỗ trợ xác định phương án xử lý phù hợp, tránh phát sinh tranh chấp và bảo vệ tốt nhất quyền, lợi ích hợp pháp của các bên liên quan.
Liên hệ – Luật sư Quảng Ngãi.org
LUẬT SƯ TẠI QUẢNG NGÃI
127 Nguyễn Tự Tân, Quảng Ngãi
LUẬT SƯ TẠI TP. HỒ CHÍ MINH
389/74/6 Lê Văn Khương, P. Hiệp Thành, Quận 12, TP. HCM
Hotline: 0905 333 560
Email: info@luatsuquangngai.org
Website: www.LuatsuQuangNgai.org www.LCAlawfirm.vn www.DoanhNghiep.LuatsuQuangNgai.org
Fanpage Luật Sư Quảng Ngãi: https://www.facebook.com/luatsuquangngailca
Công ty Luật LCA : https://www.facebook.com/luatsugioiquangngai


