Người Lập Di Chúc Có Những Quyền Gì Theo Bộ Luật Dân Sự 2015?

Di chúc là sự thể hiện ý chí của cá nhân nhằm chuyển tài sản của mình cho người khác sau khi chết. Trong quan hệ thừa kế, pháp luật dân sự Việt Nam tôn trọng tối đa quyền tự định đoạt của người có tài sản. Vì vậy, người lập di chúc có quyền quyết định ai được hưởng di sản, hưởng bao nhiêu, có bị giao nghĩa vụ gì hay không, thậm chí có quyền truất quyền hưởng di sản của một hoặc nhiều người thừa kế.

Tuy nhiên, quyền lập di chúc không phải là quyền tuyệt đối. Người lập di chúc phải đáp ứng điều kiện về năng lực, ý chí, hình thức và nội dung di chúc theo quy định của Bộ luật Dân sự năm 2015. Bài viết dưới đây phân tích cụ thể các quyền của người lập di chúc và những giới hạn pháp lý cần lưu ý.

1. Di chúc là gì?

Theo Bộ luật Dân sự năm 2015, di chúc là sự thể hiện ý chí của cá nhân nhằm chuyển tài sản của mình cho người khác sau khi chết.

Di chúc có một số đặc điểm pháp lý quan trọng:

  • Là hành vi pháp lý đơn phương của cá nhân;
  • Thể hiện ý chí định đoạt tài sản của người lập di chúc;
  • Chỉ phát sinh hiệu lực sau khi người lập di chúc chết;
  • Chỉ được dùng để định đoạt tài sản thuộc quyền sở hữu, quyền sử dụng hợp pháp của người lập di chúc;
  • Có thể được sửa đổi, bổ sung, thay thế hoặc hủy bỏ khi người lập di chúc còn sống.
người lập di chúc có quyền gì?
người lập di chúc có quyền gì?

2. Ai có quyền lập di chúc?

Theo Điều 625 Bộ luật Dân sự năm 2015, người thành niên có quyền lập di chúc nếu minh mẫn, sáng suốt trong khi lập di chúc, không bị lừa dối, đe dọa hoặc cưỡng ép.

Người từ đủ 15 tuổi đến chưa đủ 18 tuổi cũng có thể lập di chúc nhưng phải đáp ứng điều kiện:

  • Di chúc phải được lập thành văn bản;
  • Phải được cha, mẹ hoặc người giám hộ đồng ý về việc lập di chúc.

Như vậy, không phải mọi cá nhân đều có thể lập di chúc hợp pháp. Người lập di chúc phải có năng lực nhận thức, làm chủ hành vi và việc lập di chúc phải hoàn toàn tự nguyện.

3. Người lập di chúc có quyền chỉ định người thừa kế

Quyền đầu tiên và quan trọng nhất của người lập di chúc là quyền chỉ định người thừa kế.

Người lập di chúc có thể để lại tài sản cho:

  • Vợ hoặc chồng;
  • Con;
  • Cha, mẹ;
  • Anh, chị, em;
  • Người thân khác;
  • Người không có quan hệ huyết thống;
  • Cơ quan, tổ chức;
  • Cá nhân hoặc pháp nhân khác theo ý chí của mình.

Điều này thể hiện nguyên tắc tôn trọng quyền tự định đoạt của cá nhân đối với tài sản thuộc sở hữu hợp pháp của mình.

4. Người lập di chúc có quyền truất quyền hưởng di sản của người thừa kế

Theo Điều 626 Bộ luật Dân sự năm 2015, người lập di chúc có quyền truất quyền hưởng di sản của người thừa kế.

Truất quyền hưởng di sản được hiểu là việc người lập di chúc thể hiện rõ ý chí không cho một người thừa kế nhất định được hưởng di sản của mình.

Ví dụ:

“Tôi không để lại bất kỳ phần di sản nào cho ông Nguyễn Văn A.”

Tuy nhiên, cần lưu ý: pháp luật vẫn bảo vệ một số người thừa kế đặc biệt, gọi là người thừa kế không phụ thuộc vào nội dung di chúc. Theo Điều 644 Bộ luật Dân sự năm 2015, con chưa thành niên, cha, mẹ, vợ, chồng, con thành niên không có khả năng lao động vẫn có thể được hưởng một phần di sản nhất định nếu không thuộc trường hợp từ chối nhận di sản hoặc không có quyền hưởng di sản.

5. Người lập di chúc có quyền phân định phần di sản cho từng người thừa kế

Người lập di chúc có quyền quyết định mỗi người thừa kế được hưởng bao nhiêu tài sản.

Việc phân chia có thể:

  • Chia đều cho các người thừa kế;
  • Chia không đều theo ý chí của người lập di chúc;
  • Chỉ định cụ thể từng tài sản cho từng người;
  • Chỉ định tỷ lệ phần trăm trong khối di sản;
  • Giao một tài sản cho nhiều người cùng hưởng chung.

Ví dụ:

  • Con trai cả được hưởng nhà đất;
  • Con gái được hưởng tiền tiết kiệm;
  • Vợ được hưởng quyền sử dụng căn nhà đến hết đời;
  • Một phần tài sản được dùng vào việc thờ cúng.

Nếu di chúc chỉ nêu danh sách người thừa kế mà không xác định phần của từng người thì di sản thường được chia đều cho những người được chỉ định, trừ trường hợp có căn cứ khác thể hiện ý chí của người lập di chúc.

6. Người lập di chúc có quyền dành tài sản để di tặng

Di tặng là việc người lập di chúc dành một phần di sản để tặng cho người khác sau khi mình chết.

Người được di tặng không nhất thiết phải là người thừa kế theo pháp luật. Họ có thể là:

  • Người thân;
  • Bạn bè;
  • Người có công chăm sóc;
  • Cơ quan, tổ chức từ thiện;
  • Cá nhân hoặc tổ chức khác.

Ví dụ, người lập di chúc có thể ghi:

“Tôi dành số tiền 200.000.000 đồng trong tài khoản tiết kiệm để di tặng cho bà Nguyễn Thị B là người đã chăm sóc tôi trong thời gian bệnh nặng.”

7. Người lập di chúc có quyền dành tài sản để thờ cúng

Người lập di chúc có quyền dành một phần tài sản trong khối di sản để thờ cúng.

Di sản dùng vào việc thờ cúng thường gặp là:

  • Nhà thờ họ;
  • Đất hương hỏa;
  • Tiền dùng để chăm lo mồ mả, giỗ chạp;
  • Tài sản phục vụ việc thờ cúng tổ tiên.

Khi di chúc xác định rõ phần tài sản dùng vào việc thờ cúng thì phần tài sản này không được chia thừa kế, trừ trường hợp toàn bộ di sản không đủ để thanh toán nghĩa vụ tài sản của người chết.

8. Người lập di chúc có quyền giao nghĩa vụ cho người thừa kế

Người lập di chúc có thể giao nghĩa vụ cho người thừa kế, ví dụ:

  • Chăm sóc người thân còn sống;
  • Thanh toán một khoản nợ;
  • Quản lý tài sản thờ cúng;
  • Thực hiện việc mai táng, giỗ chạp;
  • Trả lại tài sản cho người khác nếu có căn cứ.

Tuy nhiên, nghĩa vụ được giao phải hợp pháp, không trái đạo đức xã hội và thường được thực hiện trong phạm vi di sản mà người thừa kế được hưởng.

9. Người lập di chúc có quyền chỉ định người giữ di chúc

Người lập di chúc có thể tự mình giữ di chúc hoặc gửi cho người khác giữ.

Người giữ di chúc có trách nhiệm:

  • Bảo quản di chúc;
  • Không tự ý sửa chữa, đánh tráo, hủy hoại di chúc;
  • Giao lại di chúc cho người thừa kế hoặc cơ quan có thẩm quyền khi người lập di chúc chết;
  • Giữ bí mật nội dung di chúc nếu được yêu cầu.

Trong thực tế, để hạn chế nguy cơ thất lạc, hủy hoại hoặc tranh chấp, người lập di chúc có thể gửi giữ di chúc tại tổ chức hành nghề công chứng.

10. Người lập di chúc có quyền chỉ định người quản lý di sản

Người quản lý di sản là người được giao trông coi, bảo quản, khai thác hoặc thực hiện các công việc cần thiết liên quan đến di sản trước khi phân chia.

Người lập di chúc có thể chỉ định:

  • Một người thừa kế;
  • Một người thân tín;
  • Luật sư;
  • Tổ chức hoặc cá nhân khác có đủ điều kiện quản lý di sản.

Việc chỉ định người quản lý di sản rất cần thiết trong trường hợp di sản có giá trị lớn, gồm nhiều tài sản hoặc dễ phát sinh tranh chấp giữa các đồng thừa kế.

11. Người lập di chúc có quyền chỉ định người phân chia di sản

Người lập di chúc có thể chỉ định người phân chia di sản để bảo đảm việc chia tài sản sau khi chết được thực hiện đúng ý chí của mình.

Người phân chia di sản có trách nhiệm căn cứ vào nội dung di chúc để phân chia tài sản cho đúng người, đúng phần, đúng điều kiện mà người lập di chúc đã xác định.

12. Người lập di chúc có quyền sửa đổi, bổ sung, thay thế hoặc hủy bỏ di chúc

Ngoài các quyền tại Điều 626 Bộ luật Dân sự 2015, người lập di chúc còn có quyền sửa đổi, bổ sung, thay thế hoặc hủy bỏ di chúc theo Điều 640 Bộ luật Dân sự 2015.

Cụ thể:

  • Có thể sửa đổi một phần nội dung di chúc;
  • Có thể bổ sung thêm người thừa kế hoặc tài sản;
  • Có thể lập di chúc mới thay thế di chúc cũ;
  • Có thể hủy bỏ toàn bộ di chúc đã lập.

Nếu một người để lại nhiều bản di chúc đối với cùng một tài sản thì bản di chúc sau cùng có hiệu lực pháp luật, nếu đáp ứng điều kiện hợp pháp.

13. Điều kiện để di chúc hợp pháp

Theo Điều 630 Bộ luật Dân sự 2015, di chúc hợp pháp phải đáp ứng các điều kiện cơ bản sau:

  • Người lập di chúc minh mẫn, sáng suốt trong khi lập di chúc;
  • Không bị lừa dối, đe dọa, cưỡng ép;
  • Nội dung di chúc không vi phạm điều cấm của luật;
  • Nội dung di chúc không trái đạo đức xã hội;
  • Hình thức di chúc không trái quy định pháp luật.

Di chúc bằng văn bản không có công chứng, chứng thực vẫn có thể hợp pháp nếu đáp ứng đầy đủ điều kiện luật định. Tuy nhiên, đối với tài sản có giá trị lớn như nhà đất, người lập di chúc nên công chứng hoặc chứng thực để hạn chế tranh chấp.

14. Giới hạn quyền của người lập di chúc

Mặc dù pháp luật tôn trọng ý chí của người lập di chúc, nhưng quyền định đoạt tài sản bằng di chúc vẫn có một số giới hạn:

  • Không được định đoạt tài sản không thuộc quyền sở hữu, quyền sử dụng hợp pháp của mình;
  • Không được lập di chúc trái pháp luật hoặc trái đạo đức xã hội;
  • Không được xâm phạm quyền của người thừa kế không phụ thuộc vào nội dung di chúc;
  • Không được dùng di chúc để che giấu giao dịch trái pháp luật;
  • Không được giao nghĩa vụ bất hợp pháp cho người thừa kế.

15. Câu hỏi thường gặp

Người lập di chúc có cần hỏi ý kiến con cái không?

Không. Người lập di chúc có quyền tự định đoạt tài sản của mình mà không cần sự đồng ý của con cái, trừ trường hợp tài sản là tài sản chung hoặc có liên quan đến quyền của người khác.

Có được truất quyền thừa kế của con không?

Có. Tuy nhiên, nếu con thuộc trường hợp người thừa kế không phụ thuộc vào nội dung di chúc theo Điều 644 Bộ luật Dân sự 2015 thì vẫn có thể được hưởng một phần di sản theo luật.

Di chúc viết tay không công chứng có hợp pháp không?

Có thể hợp pháp nếu người lập di chúc minh mẫn, tự nguyện, nội dung và hình thức di chúc không trái quy định pháp luật.

Người lập di chúc có được thay đổi di chúc đã lập không?

Có. Khi còn sống, người lập di chúc có quyền sửa đổi, bổ sung, thay thế hoặc hủy bỏ di chúc bất cứ lúc nào.

16. Kết luận

Người lập di chúc có nhiều quyền quan trọng như chỉ định người thừa kế, truất quyền hưởng di sản, phân định phần di sản, dành tài sản để di tặng, thờ cúng, giao nghĩa vụ cho người thừa kế, chỉ định người giữ di chúc, người quản lý và người phân chia di sản. Ngoài ra, người lập di chúc còn có quyền sửa đổi, bổ sung, thay thế hoặc hủy bỏ di chúc khi còn sống.

Tuy nhiên, để di chúc có giá trị pháp lý và hạn chế tranh chấp sau này, người lập di chúc cần bảo đảm điều kiện về năng lực, ý chí tự nguyện, nội dung hợp pháp và hình thức phù hợp. Đối với tài sản có giá trị lớn hoặc quan hệ thừa kế phức tạp, nên tham khảo ý kiến luật sư hoặc thực hiện công chứng di chúc để bảo vệ tốt nhất ý chí của người để lại di sản.

Liên hệ – Luật sư Quảng Ngãi.org

LUẬT SƯ TẠI QUẢNG NGÃI
    127 Nguyễn Tự Tân, Quảng Ngãi

LUẬT SƯ TẠI TP. HỒ CHÍ MINH
    389/74/6 Lê Văn Khương, P. Hiệp Thành, Quận 12, TP. HCM

Hotline: 0905 333 560
Email: info@luatsuquangngai.org

Website:  www.LuatsuQuangNgai.org     www.LCAlawfirm.vn     www.DoanhNghiep.LuatsuQuangNgai.org

Fanpage Luật Sư Quảng Ngãi: https://www.facebook.com/luatsuquangngailca

Công ty Luật LCA                    : https://www.facebook.com/luatsugioiquangngai

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Contact Me on Zalo
0905333560