Mục lục
- Căn cứ pháp lý
- Hợp đồng giả cách là gì?
- Bản chất pháp lý của hợp đồng giả cách
- Hai trường hợp giao dịch giả tạo theo Điều 124 Bộ luật Dân sự 2015
- Dấu hiệu nhận biết hợp đồng giả cách trên thực tế
- 1. Nội dung hợp đồng không phù hợp với giao dịch thực tế
- 2. Giá chuyển nhượng thấp bất thường so với giá thị trường
- 3. Không có việc giao nhận tài sản trên thực tế
- 4. Tiền mua bán không được thanh toán đúng như hợp đồng
- 5. Các bên vẫn thực hiện quyền và nghĩa vụ như trước khi ký hợp đồng
- 6. Hợp đồng được ký trong thời điểm phát sinh nghĩa vụ tài sản
- 7. Các bên có quan hệ thân thích
- Các dạng hợp đồng giả cách phổ biến hiện nay
- Tòa án căn cứ vào đâu để xác định hợp đồng giả cách?
- Hậu quả pháp lý của hợp đồng giả cách
- Ai có quyền yêu cầu Tòa án tuyên hợp đồng giả cách vô hiệu?
- Thời hiệu yêu cầu tuyên hợp đồng giả cách vô hiệu
- Thủ tục yêu cầu Tòa án tuyên hợp đồng giả cách vô hiệu
- Những lưu ý quan trọng để tránh bị lừa ký hợp đồng giả cách
- Câu hỏi thường gặp về hợp đồng giả cách
- Kết luận
- Liên hệ – Luật sư Quảng Ngãi.org
Trong thực tế hiện nay, không ít người khi vay tiền hoặc chuyển nhượng nhà đất đã vô tình ký vào một hợp đồng giả cách mà không hề nhận ra. Đến khi phát sinh tranh chấp, họ mới biết rằng tài sản của mình đã được chuyển nhượng trên giấy tờ hoặc giao dịch thực tế hoàn toàn khác với nội dung đã ký kết.
Đây là một trong những dạng tranh chấp dân sự khá phổ biến tại Tòa án. Đặc biệt, các vụ việc liên quan đến vay tiền, cầm cố tài sản, mua bán nhà đất, chuyển nhượng quyền sử dụng đất hoặc góp vốn đầu tư thường xuất hiện hợp đồng giả cách nhằm che giấu giao dịch thực sự hoặc trốn tránh nghĩa vụ với người thứ ba.
Vậy hợp đồng giả cách là gì? Làm sao để nhận biết? Khi bị lừa ký hợp đồng giả cách thì có thể yêu cầu Tòa án tuyên vô hiệu hay không? Bài viết dưới đây sẽ phân tích đầy đủ các quy định của Bộ luật Dân sự năm 2015 và thực tiễn xét xử để giúp bạn hiểu rõ vấn đề này.
Căn cứ pháp lý
- Bộ luật Dân sự năm 2015;
- Bộ luật Tố tụng dân sự năm 2015;
- Nghị quyết số 04/2017/NQ-HĐTP của Hội đồng Thẩm phán TANDTC;
- Các bản án, án lệ và thực tiễn xét xử của Tòa án nhân dân các cấp về giao dịch dân sự vô hiệu do giả tạo.
Hợp đồng giả cách là gì?

Hiện nay, Bộ luật Dân sự năm 2015 không đưa ra định nghĩa riêng về “hợp đồng giả cách”. Tuy nhiên, căn cứ Điều 124 Bộ luật Dân sự năm 2015 về giao dịch dân sự vô hiệu do giả tạo, có thể xác định bản chất pháp lý của loại hợp đồng này.
Điều 124 Bộ luật Dân sự 2015 quy định:
“Khi các bên xác lập giao dịch dân sự một cách giả tạo nhằm che giấu một giao dịch dân sự khác thì giao dịch dân sự giả tạo vô hiệu, còn giao dịch bị che giấu vẫn có hiệu lực nếu đáp ứng đủ điều kiện theo quy định của pháp luật.”
Từ quy định trên có thể hiểu:
Hợp đồng giả cách là hợp đồng được các bên cố ý lập ra nhưng không nhằm thực hiện đúng nội dung ghi trong hợp đồng, mà nhằm che giấu một giao dịch khác hoặc nhằm trốn tránh nghĩa vụ đối với người thứ ba.
Nói cách khác, nội dung thể hiện trên hợp đồng chỉ là “vỏ bọc” của một giao dịch thực tế khác.
Ví dụ 1: Vay tiền nhưng ký hợp đồng mua bán nhà
Ông A vay của bà B số tiền 800 triệu đồng.
Để bảo đảm khoản vay, bà B yêu cầu ông A ký hợp đồng chuyển nhượng quyền sử dụng đất có công chứng.
Trên thực tế:
- Hai bên không có nhu cầu mua bán nhà đất.
- Ông A vẫn quản lý, sử dụng đất bình thường.
- Tiền ghi trong hợp đồng chuyển nhượng thực chất là khoản vay.
Trong trường hợp này:
- Hợp đồng chuyển nhượng quyền sử dụng đất là hợp đồng giả cách.
- Giao dịch thực tế được che giấu là hợp đồng vay tài sản.
Nếu chứng minh được sự thật này trước Tòa án thì hợp đồng chuyển nhượng có thể bị tuyên vô hiệu.
Ví dụ 2: Chuyển nhượng đất để trốn thuế
Hai bên mua bán thửa đất với giá thực tế là 8 tỷ đồng nhưng chỉ ghi trong hợp đồng công chứng là 2 tỷ đồng nhằm giảm số tiền thuế phải nộp.
Trong trường hợp này:
- Giá ghi trên hợp đồng không phản ánh đúng ý chí thật sự của các bên.
- Nếu có căn cứ chứng minh việc ghi giá thấp nhằm trốn tránh nghĩa vụ tài chính thì phần nội dung giả tạo có thể bị xem xét vô hiệu theo quy định pháp luật.
Đây cũng là một dạng giao dịch giả tạo thường gặp trong thực tế.
Bản chất pháp lý của hợp đồng giả cách
Điểm đặc trưng của hợp đồng giả cách là ý chí thực sự của các bên khác hoàn toàn với nội dung ghi trong hợp đồng.
Thông thường, hợp đồng giả cách được lập ra vì một trong các mục đích sau:
- Che giấu hợp đồng vay tiền;
- Che giấu hợp đồng thế chấp;
- Che giấu việc cầm cố tài sản;
- Trốn tránh nghĩa vụ trả nợ;
- Trốn tránh nghĩa vụ thi hành án;
- Trốn thuế;
- Che giấu tài sản khi ly hôn;
- Che giấu tài sản để tránh bị kê biên;
- Hợp thức hóa việc chuyển dịch tài sản.
Chính vì vậy, khi giải quyết tranh chấp, Tòa án sẽ không chỉ căn cứ vào tên gọi của hợp đồng mà còn xem xét toàn bộ chứng cứ để xác định ý chí thật sự của các bên.
Nếu xác định được hợp đồng chỉ được lập nhằm che giấu một giao dịch khác hoặc nhằm trốn tránh nghĩa vụ thì Tòa án có thể tuyên hợp đồng vô hiệu theo Điều 124 Bộ luật Dân sự năm 2015.
Hai trường hợp giao dịch giả tạo theo Điều 124 Bộ luật Dân sự 2015
Điều 124 Bộ luật Dân sự năm 2015 điều chỉnh hai trường hợp hoàn toàn khác nhau mà trên thực tế rất nhiều người thường nhầm lẫn.
Trường hợp 1: Giả tạo để che giấu giao dịch khác
Đây là trường hợp phổ biến nhất.
Các bên ký kết một hợp đồng nhưng không có ý định thực hiện hợp đồng đó. Thay vào đó, họ sử dụng hợp đồng như một “tấm bình phong” để che giấu giao dịch thực tế.
Ví dụ:
- Vay tiền nhưng ký hợp đồng mua bán đất.
- Thế chấp tài sản nhưng ký hợp đồng tặng cho.
- Cầm cố xe nhưng ký hợp đồng mua bán xe.
- Cho ở nhờ nhưng ký hợp đồng chuyển nhượng nhà.
Trong trường hợp này:
- Hợp đồng giả tạo sẽ bị tuyên vô hiệu.
- Giao dịch bị che giấu vẫn có thể được công nhận nếu đáp ứng đầy đủ điều kiện có hiệu lực theo quy định của pháp luật.
Trường hợp 2: Giả tạo nhằm trốn tránh nghĩa vụ với người thứ ba
Đây là trường hợp người có nghĩa vụ tài sản cố ý lập hợp đồng để chuyển dịch tài sản sang cho người khác nhằm tránh việc bị kê biên hoặc thi hành án.
Ví dụ:
- Người đang nợ ngân hàng lập hợp đồng tặng cho toàn bộ tài sản cho con.
- Người đang bị kiện chuyển toàn bộ đất sang tên người thân.
- Người chuẩn bị ly hôn chuyển hết tài sản cho cha mẹ nhằm tránh bị chia tài sản.
Nếu có đủ căn cứ chứng minh mục đích của giao dịch là nhằm trốn tránh nghĩa vụ với người thứ ba thì giao dịch này cũng có thể bị Tòa án tuyên vô hiệu.
Dấu hiệu nhận biết hợp đồng giả cách trên thực tế
Trên thực tế, hợp đồng giả cách thường được soạn thảo rất chặt chẽ, có đầy đủ chữ ký, công chứng hoặc chứng thực nên nhiều người lầm tưởng đây là giao dịch hoàn toàn hợp pháp. Tuy nhiên, khi xem xét bản chất của giao dịch, Tòa án sẽ đánh giá toàn diện các tình tiết, chứng cứ để xác định ý chí thật sự của các bên.
Dưới đây là những dấu hiệu thường gặp giúp nhận biết hợp đồng giả cách.
1. Nội dung hợp đồng không phù hợp với giao dịch thực tế
Đây là dấu hiệu phổ biến nhất.
Ví dụ, các bên thực chất vay tiền nhưng lại ký hợp đồng chuyển nhượng quyền sử dụng đất hoặc hợp đồng mua bán xe. Trên giấy tờ thể hiện việc mua bán, nhưng thực tế tài sản không được giao, bên nhận vẫn không quản lý hoặc sử dụng tài sản.
Khi xảy ra tranh chấp, nếu chứng minh được việc mua bán chỉ là hình thức để bảo đảm khoản vay thì hợp đồng mua bán có thể bị tuyên vô hiệu do giả tạo.
2. Giá chuyển nhượng thấp bất thường so với giá thị trường
Một trong những dấu hiệu thường gặp là giá trị tài sản ghi trên hợp đồng thấp hơn rất nhiều so với giá trị thực tế.
Ví dụ:
- Nhà đất trị giá 6 tỷ đồng nhưng hợp đồng chỉ ghi 1,5 tỷ đồng.
- Xe ô tô trị giá 900 triệu đồng nhưng hợp đồng chỉ ghi 250 triệu đồng.
Việc ghi giá thấp có thể nhằm giảm nghĩa vụ thuế hoặc che giấu bản chất của giao dịch.
Tuy nhiên, cần lưu ý rằng không phải mọi trường hợp ghi giá thấp đều là hợp đồng giả cách. Tòa án sẽ xem xét thêm nhiều chứng cứ khác như việc thanh toán, giao nhận tài sản, mục đích của các bên và lời khai trong quá trình giải quyết vụ án.
3. Không có việc giao nhận tài sản trên thực tế
Một giao dịch mua bán thông thường luôn gắn với việc chuyển giao tài sản.
Nếu sau khi ký hợp đồng:
- Bên bán vẫn quản lý tài sản;
- Bên mua không sử dụng tài sản;
- Không có biên bản bàn giao;
- Không có việc thanh toán thực tế;
thì đây là căn cứ quan trọng để xem xét liệu hợp đồng có được lập nhằm che giấu một giao dịch khác hay không.
4. Tiền mua bán không được thanh toán đúng như hợp đồng
Trong nhiều vụ án, hợp đồng ghi đã thanh toán đủ tiền nhưng thực tế:
- Không chuyển khoản;
- Không có giấy biên nhận;
- Không có nhân chứng;
- Bên mua cũng không chứng minh được nguồn tiền.
Những tình tiết này thường được Tòa án đánh giá cùng với các chứng cứ khác để xác định bản chất giao dịch.
5. Các bên vẫn thực hiện quyền và nghĩa vụ như trước khi ký hợp đồng
Ví dụ:
- Đã ký hợp đồng bán đất nhưng người bán vẫn đóng thuế đất.
- Người bán vẫn cho thuê tài sản.
- Người bán vẫn nhận tiền thuê.
- Người bán vẫn quản lý nhà.
Điều này cho thấy việc chuyển quyền sở hữu chỉ tồn tại trên giấy tờ.
6. Hợp đồng được ký trong thời điểm phát sinh nghĩa vụ tài sản
Nhiều hợp đồng giả cách được lập ngay trước khi:
- Bị khởi kiện.
- Bị thi hành án.
- Ly hôn.
- Bị kê biên tài sản.
- Đến hạn trả nợ ngân hàng.
Đây là dấu hiệu cho thấy giao dịch có thể nhằm trốn tránh nghĩa vụ với người thứ ba.
7. Các bên có quan hệ thân thích
Người nhận chuyển nhượng thường là:
- Cha mẹ;
- Con;
- Anh chị em;
- Người thân trong gia đình;
- Bạn bè thân thiết.
Quan hệ thân thích không đồng nghĩa với giao dịch giả tạo. Tuy nhiên, nếu kết hợp với các dấu hiệu khác thì đây là căn cứ để Tòa án xem xét.
Các dạng hợp đồng giả cách phổ biến hiện nay
1. Vay tiền nhưng ký hợp đồng mua bán nhà đất
Đây là dạng tranh chấp phổ biến nhất.
Nhiều người vay tiền của cá nhân hoặc tổ chức tín dụng không chính thức được yêu cầu ký hợp đồng chuyển nhượng quyền sử dụng đất thay vì hợp đồng thế chấp.
Khi người vay không trả được tiền, bên cho vay làm thủ tục sang tên nhà đất và cho rằng đây là giao dịch mua bán hợp pháp.
Trong trường hợp chứng minh được hợp đồng chỉ nhằm bảo đảm khoản vay thì người vay có quyền yêu cầu Tòa án tuyên hợp đồng vô hiệu.
2. Hợp đồng tặng cho giả cách
Đây là trường hợp khá phổ biến trong các tranh chấp thi hành án hoặc tranh chấp tài sản khi ly hôn.
Ví dụ:
Một người đang nợ nhiều khoản tiền nhưng lập hợp đồng tặng cho toàn bộ tài sản cho con nhằm tránh bị kê biên.
Nếu chứng minh được mục đích trốn tránh nghĩa vụ thì hợp đồng tặng cho có thể bị tuyên vô hiệu.
3. Hợp đồng ủy quyền giả cách
Nhiều trường hợp thay vì ký hợp đồng chuyển nhượng, các bên ký hợp đồng ủy quyền toàn bộ quyền định đoạt tài sản.
Việc này nhằm:
- Tránh thuế;
- Tránh phí trước bạ;
- Hoặc che giấu giao dịch mua bán.
Nếu hợp đồng ủy quyền chỉ là hình thức che giấu giao dịch chuyển nhượng thì vẫn có thể bị xem xét là giao dịch giả tạo.
4. Góp vốn giả cách
Một số cá nhân ký hợp đồng góp vốn bằng quyền sử dụng đất nhưng thực chất là chuyển nhượng quyền sử dụng đất.
Khi phát sinh tranh chấp, Tòa án sẽ xem xét:
- Có hoạt động đầu tư thật hay không;
- Có chia lợi nhuận không;
- Có thành lập doanh nghiệp hoặc dự án không;
- Có thực hiện đúng bản chất của việc góp vốn không.
5. Chuyển nhượng tài sản để trốn thi hành án
Đây là dạng giao dịch thường gặp khi người phải thi hành án biết mình sắp bị cưỡng chế.
Họ sẽ nhanh chóng chuyển quyền sử dụng đất hoặc tài sản có giá trị sang cho người thân nhằm tránh việc kê biên.
Nếu chứng minh được mục đích này thì giao dịch hoàn toàn có thể bị tuyên vô hiệu.
6. Che giấu tài sản khi ly hôn
Một số trường hợp trước khi Tòa án giải quyết ly hôn, một bên tự ý lập hợp đồng mua bán hoặc tặng cho tài sản chung để làm giảm khối tài sản phải chia.
Nếu giao dịch không có thật hoặc nhằm che giấu tài sản thì bên còn lại có quyền yêu cầu Tòa án xem xét tính hợp pháp của hợp đồng.
Tòa án căn cứ vào đâu để xác định hợp đồng giả cách?
Khác với suy nghĩ của nhiều người, Tòa án không chỉ căn cứ vào nội dung của hợp đồng.
Để xác định giao dịch có giả tạo hay không, Tòa án sẽ đánh giá toàn diện nhiều loại chứng cứ như:
- Giấy tờ chuyển tiền;
- Sao kê ngân hàng;
- Biên nhận thanh toán;
- Biên bản giao nhận tài sản;
- Lời khai của các bên;
- Lời khai của người làm chứng;
- Tin nhắn, email, ghi âm;
- Quá trình quản lý, sử dụng tài sản sau khi ký hợp đồng;
- Mục đích xác lập giao dịch;
- Thời điểm ký hợp đồng;
- Quan hệ giữa các bên.
Việc chứng minh hợp đồng giả cách thường khá phức tạp vì các bên đều đã ký kết đầy đủ giấy tờ. Do đó, người yêu cầu Tòa án tuyên vô hiệu cần chuẩn bị hệ thống chứng cứ đầy đủ và có căn cứ pháp lý rõ ràng.
Hậu quả pháp lý của hợp đồng giả cách
Khi Tòa án xác định hợp đồng được xác lập nhằm che giấu một giao dịch khác hoặc nhằm trốn tránh nghĩa vụ với người thứ ba thì hợp đồng đó sẽ bị tuyên vô hiệu theo Điều 124 Bộ luật Dân sự 2015.
Hậu quả pháp lý của hợp đồng vô hiệu được thực hiện theo Điều 131 Bộ luật Dân sự 2015, cụ thể như sau:
1. Hợp đồng không làm phát sinh quyền và nghĩa vụ
Kể từ thời điểm được xác lập, hợp đồng giả cách không làm phát sinh, thay đổi hoặc chấm dứt quyền và nghĩa vụ dân sự của các bên.
Nói cách khác, pháp luật coi như hợp đồng đó chưa từng có hiệu lực.
2. Các bên phải hoàn trả cho nhau những gì đã nhận
Nếu các bên đã giao tiền hoặc giao tài sản thì phải hoàn trả cho nhau.
- Hoàn trả bằng hiện vật nếu còn hiện vật.
- Nếu không còn hiện vật thì phải hoàn trả bằng tiền theo giá trị tương ứng.
Ví dụ, nếu hợp đồng chuyển nhượng quyền sử dụng đất bị tuyên vô hiệu thì bên nhận chuyển nhượng phải trả lại quyền sử dụng đất, còn bên chuyển nhượng phải hoàn trả số tiền đã nhận.
3. Bên có lỗi phải bồi thường thiệt hại
Nếu việc xác lập hợp đồng giả cách gây thiệt hại cho bên còn lại hoặc cho người thứ ba thì bên có lỗi phải bồi thường theo quy định của pháp luật.
Việc bồi thường sẽ căn cứ vào mức độ lỗi, thiệt hại thực tế và mối quan hệ nhân quả giữa hành vi vi phạm và thiệt hại xảy ra.
4. Giao dịch bị che giấu vẫn có thể có hiệu lực
Đây là điểm rất nhiều người hiểu nhầm.
Khoản 2 Điều 124 Bộ luật Dân sự 2015 quy định:
Nếu giao dịch giả tạo nhằm che giấu một giao dịch khác thì giao dịch giả tạo bị vô hiệu; giao dịch được che giấu vẫn có hiệu lực nếu đáp ứng đủ điều kiện có hiệu lực theo quy định của pháp luật.
Ví dụ:
Các bên ký hợp đồng tặng cho để che giấu việc mua bán nhà đất.
Nếu chứng minh được bản chất là mua bán và giao dịch mua bán đáp ứng đầy đủ điều kiện về chủ thể, hình thức, ý chí tự nguyện, nội dung không vi phạm điều cấm của luật thì hợp đồng mua bán vẫn có thể được công nhận.
Ai có quyền yêu cầu Tòa án tuyên hợp đồng giả cách vô hiệu?
Do thời hiệu yêu cầu tuyên giao dịch giả tạo vô hiệu không bị hạn chế nên bất kỳ khi nào phát hiện có dấu hiệu giả tạo, người có quyền và lợi ích hợp pháp bị ảnh hưởng đều có thể yêu cầu Tòa án giải quyết.
Thông thường bao gồm:
- Một trong các bên tham gia hợp đồng.
- Người thừa kế.
- Chủ nợ.
- Người có quyền, lợi ích liên quan.
- Cơ quan, tổ chức trong trường hợp pháp luật quy định.
Ví dụ:
- Vợ hoặc chồng phát hiện bên kia giả cách bán tài sản chung trước khi ly hôn.
- Người được thi hành án phát hiện người phải thi hành án chuyển nhượng giả tạo tài sản.
- Người thừa kế phát hiện việc tặng cho tài sản chỉ nhằm che giấu giao dịch khác.
Thời hiệu yêu cầu tuyên hợp đồng giả cách vô hiệu
Theo khoản 3 Điều 132 Bộ luật Dân sự 2015:
Đối với giao dịch dân sự vô hiệu do vi phạm điều cấm của luật hoặc do giả tạo thì thời hiệu yêu cầu Tòa án tuyên bố giao dịch dân sự vô hiệu không bị hạn chế.
Như vậy, khác với nhiều trường hợp vô hiệu khác chỉ được yêu cầu trong thời hạn nhất định, đối với hợp đồng giả cách thì người có quyền lợi bị ảnh hưởng có thể yêu cầu Tòa án tuyên vô hiệu bất cứ thời điểm nào.
Thủ tục yêu cầu Tòa án tuyên hợp đồng giả cách vô hiệu
Khi có căn cứ cho rằng hợp đồng được lập nhằm che giấu giao dịch khác hoặc nhằm trốn tránh nghĩa vụ, người có quyền lợi liên quan có thể khởi kiện tại Tòa án có thẩm quyền.
Bước 1. Chuẩn bị hồ sơ
- Đơn khởi kiện.
- Bản sao hợp đồng có tranh chấp.
- Giấy tờ nhân thân của người khởi kiện.
- Tài liệu chứng minh quyền lợi bị xâm phạm.
- Chứng cứ chứng minh hợp đồng có dấu hiệu giả tạo như tin nhắn, ghi âm, sao kê ngân hàng, lời khai người làm chứng, biên nhận tiền…
Bước 2. Nộp hồ sơ tại Tòa án có thẩm quyền
Thông thường, tranh chấp hợp đồng sẽ thuộc thẩm quyền giải quyết của Tòa án nơi bị đơn cư trú hoặc nơi có bất động sản nếu tranh chấp liên quan đến quyền sử dụng đất.
Bước 3. Tòa án thụ lý và giải quyết
Sau khi thụ lý, Tòa án sẽ tiến hành:
- Thu thập chứng cứ.
- Lấy lời khai.
- Hòa giải.
- Mở phiên tòa xét xử nếu các bên không hòa giải thành.
Những lưu ý quan trọng để tránh bị lừa ký hợp đồng giả cách
Trong thực tế, rất nhiều tranh chấp phát sinh vì các bên tin tưởng nhau hoặc không đọc kỹ nội dung hợp đồng. Để hạn chế rủi ro, cần lưu ý:
- Không ký hợp đồng khi chưa đọc kỹ toàn bộ nội dung.
- Không ký giấy trắng hoặc giấy chưa ghi đầy đủ nội dung.
- Đối chiếu đúng bản chất giao dịch với tên gọi của hợp đồng.
- Thanh toán qua tài khoản ngân hàng để có chứng cứ.
- Lập biên bản giao nhận tài sản.
- Không ghi giá chuyển nhượng quá thấp so với thực tế chỉ để giảm thuế.
- Đối với giao dịch có giá trị lớn nên có luật sư tư vấn trước khi ký.
- Kiểm tra tình trạng pháp lý của tài sản trước khi giao dịch.
Câu hỏi thường gặp về hợp đồng giả cách
Hợp đồng giả cách có được công chứng thì có bị vô hiệu không?
Có. Việc hợp đồng được công chứng không đồng nghĩa giao dịch chắc chắn hợp pháp. Nếu chứng minh được hợp đồng chỉ nhằm che giấu giao dịch khác hoặc trốn tránh nghĩa vụ thì vẫn có thể bị Tòa án tuyên vô hiệu.
Hợp đồng giả cách có phải là hợp đồng giả mạo không?
Không. Hợp đồng giả cách là giao dịch do các bên tự nguyện xác lập nhưng nhằm che giấu mục đích khác. Hợp đồng giả mạo thường liên quan đến việc giả chữ ký, giả người tham gia hoặc giả giấy tờ.
Có thể yêu cầu hủy hợp đồng giả cách sau nhiều năm không?
Có. Theo khoản 3 Điều 132 Bộ luật Dân sự 2015, thời hiệu yêu cầu tuyên hợp đồng giả cách vô hiệu không bị hạn chế.
Người mua ngay tình có được bảo vệ không?
Trong một số trường hợp, nếu tài sản đã được chuyển giao cho người thứ ba ngay tình thì việc bảo vệ quyền lợi của người này sẽ được xem xét theo Điều 133 Bộ luật Dân sự 2015.
Hợp đồng vay tiền nhưng ký hợp đồng mua bán đất có bị coi là giả cách không?
Nếu chứng minh được việc mua bán chỉ nhằm bảo đảm khoản vay và các bên không có ý chí chuyển nhượng thật sự thì hợp đồng mua bán có thể bị tuyên vô hiệu do giả tạo.
Kết luận
Hợp đồng giả cách là một trong những dạng giao dịch dân sự vô hiệu thường gặp trong các tranh chấp về vay tài sản, mua bán nhà đất, tặng cho, góp vốn và thi hành án. Mặc dù được lập dưới hình thức hợp pháp, thậm chí đã công chứng hoặc đăng ký, nhưng nếu mục đích thực sự của các bên là che giấu một giao dịch khác hoặc trốn tránh nghĩa vụ thì Tòa án vẫn có thể tuyên hợp đồng vô hiệu theo Điều 124 Bộ luật Dân sự 2015.
Do việc chứng minh giao dịch giả tạo đòi hỏi phải thu thập nhiều chứng cứ và có phương án bảo vệ quyền lợi phù hợp, người dân nên tham khảo ý kiến luật sư ngay từ khi phát hiện dấu hiệu bất thường để hạn chế rủi ro pháp lý và bảo vệ tốt nhất quyền, lợi ích hợp pháp của mình.
Dịch vụ luật sư giải quyết tranh chấp hợp đồng
Chúng tôi cung cấp các dịch vụ pháp lý liên quan đến tranh chấp hợp đồng dân sự và hợp đồng giả cách, bao gồm:
- Tư vấn đánh giá tính hợp pháp của hợp đồng.
- Rà soát, phân tích dấu hiệu hợp đồng giả tạo.
- Thu thập, đánh giá chứng cứ phục vụ khởi kiện.
- Soạn đơn khởi kiện, đơn yêu cầu tuyên hợp đồng vô hiệu.
- Đại diện đàm phán, hòa giải với các bên.
- Luật sư tham gia bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp tại Tòa án.
Nếu bạn đang gặp vướng mắc liên quan đến hợp đồng mua bán, hợp đồng vay tiền, chuyển nhượng quyền sử dụng đất, tặng cho tài sản hoặc nghi ngờ mình đã ký phải hợp đồng giả cách, hãy liên hệ với luật sư để được tư vấn và hỗ trợ kịp thời.
Liên hệ – Luật sư Quảng Ngãi.org
LUẬT SƯ TẠI QUẢNG NGÃI
127 Nguyễn Tự Tân, Quảng Ngãi
LUẬT SƯ TẠI TP. HỒ CHÍ MINH
389/74/6 Lê Văn Khương, P. Hiệp Thành, Quận 12, TP. HCM
Hotline: 0905 333 560
Email: info@luatsuquangngai.org
Website: www.LuatsuQuangNgai.org www.LCAlawfirm.vn www.DoanhNghiep.LuatsuQuangNgai.org
Fanpage Luật Sư Quảng Ngãi: https://www.facebook.com/luatsuquangngailca
Công ty Luật LCA : https://www.facebook.com/luatsugioiquangngai


