Ngoại tình là một trong những nguyên nhân phổ biến dẫn đến mâu thuẫn, đổ vỡ hôn nhân. Tuy nhiên, dưới góc độ pháp luật, không phải cứ có quan hệ tình cảm với người khác trong thời kỳ hôn nhân là đương nhiên bị phạt tiền hoặc bị truy cứu trách nhiệm hình sự. Muốn xác định một hành vi ngoại tình có bị xử lý hay không cần xem xét tính chất của mối quan hệ, mức độ chung sống, hậu quả xảy ra và các điều kiện cụ thể theo quy định pháp luật.
Vậy pháp luật hiện hành quy định thế nào về ngoại tình? Ngoại tình có bị phạt tiền không? Khi nào ngoại tình có thể bị phạt tù? Ngoại tình có ảnh hưởng đến việc ly hôn, chia tài sản và quyền nuôi con hay không? Bài viết dưới đây sẽ phân tích cụ thể.

1. Ngoại tình là gì?
Trong đời sống, “ngoại tình” thường được hiểu là việc một người đang có vợ hoặc chồng nhưng lại phát sinh quan hệ tình cảm, tình dục hoặc quan hệ gắn bó như vợ chồng với một người khác.
Tuy nhiên, Luật Hôn nhân và gia đình hiện hành không đưa ra một định nghĩa pháp lý riêng về “ngoại tình”. Thay vào đó, pháp luật quy định nghĩa vụ chung thủy của vợ chồng và nghiêm cấm những hành vi xâm phạm chế độ hôn nhân một vợ, một chồng.
Điều này rất quan trọng bởi không phải mọi hành vi mà xã hội gọi là “ngoại tình” đều có cách xử lý pháp lý giống nhau.
Ví dụ:
- Người đã có vợ nhắn tin tình cảm với một người phụ nữ khác;
- Người đã có chồng có quan hệ tình dục ngoài hôn nhân;
- Người đã có vợ thuê nhà và thường xuyên sinh sống cùng người khác như một gia đình;
- Người chưa kết hôn biết rõ đối phương đã có gia đình nhưng vẫn chung sống với người đó như vợ chồng.
Các trường hợp trên đều có thể được xem là không chung thủy dưới góc độ đạo đức hoặc quan hệ vợ chồng. Tuy nhiên, không phải tất cả đều đương nhiên đủ điều kiện để xử phạt vi phạm hành chính hoặc truy cứu trách nhiệm hình sự về hành vi vi phạm chế độ một vợ, một chồng.
2. Luật Hôn nhân và gia đình quy định thế nào về ngoại tình?
2.1. Hôn nhân Việt Nam thực hiện theo nguyên tắc một vợ, một chồng
Khoản 1 Điều 2 Luật Hôn nhân và gia đình 2014 quy định một trong những nguyên tắc cơ bản của chế độ hôn nhân và gia đình là:
Hôn nhân tự nguyện, tiến bộ, một vợ một chồng, vợ chồng bình đẳng.
Như vậy, chế độ hôn nhân hợp pháp tại Việt Nam được xây dựng trên nguyên tắc một vợ, một chồng. Khi một người đang tồn tại quan hệ hôn nhân hợp pháp thì không được tiếp tục kết hôn với người khác.
2.2. Pháp luật cấm người đã có gia đình kết hôn hoặc chung sống như vợ chồng với người khác
Điểm c khoản 2 Điều 5 Luật Hôn nhân và gia đình 2014 nghiêm cấm:
- Người đang có vợ, có chồng mà kết hôn hoặc chung sống như vợ chồng với người khác;
- Người chưa có vợ, chưa có chồng mà kết hôn hoặc chung sống như vợ chồng với người đang có chồng, có vợ.
Quy định này cho thấy pháp luật không chỉ xử lý người đã có gia đình mà trong những trường hợp nhất định, người thứ ba cũng có thể phải chịu trách nhiệm nếu biết rõ đối phương đang có vợ hoặc chồng nhưng vẫn kết hôn hoặc chung sống như vợ chồng với người đó.
2.3. Chung thủy là nghĩa vụ pháp lý của vợ chồng
Theo Điều 19 Luật Hôn nhân và gia đình 2014, vợ chồng có nghĩa vụ thương yêu, chung thủy, tôn trọng, quan tâm, chăm sóc, giúp đỡ nhau; cùng nhau chia sẻ và thực hiện các công việc trong gia đình.
Do đó, việc một bên có quan hệ ngoài hôn nhân có thể được xem xét là hành vi vi phạm nghĩa vụ chung thủy của vợ chồng.
Tuy nhiên, cần phân biệt:
Vi phạm nghĩa vụ chung thủy không đồng nghĩa với việc đương nhiên bị xử phạt hành chính.
Để áp dụng chế tài hành chính về vi phạm chế độ một vợ, một chồng, cơ quan có thẩm quyền phải xác định hành vi thuộc trường hợp pháp luật quy định, đặc biệt là hành vi “kết hôn” hoặc “chung sống như vợ chồng” với người khác.
3. Cứ ngoại tình là bị phạt tiền có đúng không?
Không.
Đây là điểm rất dễ bị hiểu sai khi đọc các thông tin về xử phạt ngoại tình trên mạng.
Pháp luật hiện hành không quy định một điều khoản theo hướng “người nào ngoại tình thì bị phạt từ 05 – 10 triệu đồng”. Thay vào đó, pháp luật quy định xử phạt đối với những hành vi cụ thể xâm phạm chế độ hôn nhân một vợ, một chồng.
Chẳng hạn, một người đã kết hôn có tin nhắn yêu đương với người khác có thể đã vi phạm nghĩa vụ chung thủy đối với vợ hoặc chồng. Nhưng chỉ căn cứ vào những tin nhắn này thì chưa thể kết luận người đó đang “chung sống như vợ chồng” với người thứ ba để áp dụng mức phạt hành chính tương ứng.
Tương tự, việc chứng minh có quan hệ tình dục ngoài hôn nhân cũng không tự động đồng nghĩa với việc đã chứng minh được hành vi chung sống như vợ chồng.
Ngược lại, nếu người đã có gia đình và người thứ ba cùng sinh sống ổn định, tổ chức cuộc sống chung, chăm sóc nhau, được những người xung quanh nhìn nhận như một cặp vợ chồng hoặc có những tình tiết khác thể hiện rõ việc chung sống như vợ chồng thì vấn đề pháp lý sẽ khác.
4. Ngoại tình khi nào bị phạt từ 05 – 10 triệu đồng?
Theo quy định xử phạt vi phạm hành chính hiện hành tại Nghị định 109/2026/NĐ-CP, hành vi vi phạm chế độ hôn nhân một vợ, một chồng có thể bị phạt tiền từ 05 triệu đồng đến 10 triệu đồng nếu thuộc một trong các trường hợp như:
- Đang có vợ hoặc đang có chồng mà kết hôn với người khác;
- Chưa có vợ hoặc chưa có chồng mà kết hôn với người mà mình biết rõ đang có chồng hoặc có vợ;
- Đang có vợ hoặc đang có chồng mà chung sống như vợ chồng với người khác;
- Chưa có vợ hoặc chưa có chồng mà chung sống như vợ chồng với người mà mình biết rõ đang có chồng hoặc có vợ.
Như vậy, nếu nói một cách ngắn gọn thì người có gia đình chung sống như vợ chồng với người khác có thể bị phạt đến 10 triệu đồng.
Người thứ ba cũng có thể bị xử phạt nếu người này chưa có vợ, chưa có chồng nhưng biết rõ đối phương đang có vợ hoặc chồng mà vẫn chung sống như vợ chồng với họ.
5. Thế nào là “chung sống như vợ chồng”?
Đây thường là vấn đề khó nhất trong những vụ việc liên quan đến ngoại tình.
Không thể chỉ căn cứ vào việc hai người đi ăn cùng nhau, đi du lịch, nhắn tin tình cảm hoặc xuất hiện chung trong một số hình ảnh để mặc nhiên kết luận họ đang chung sống như vợ chồng.
Khi giải quyết vụ việc, cần đánh giá tổng thể các tài liệu, chứng cứ và hoàn cảnh thực tế để xác định bản chất của mối quan hệ.
Một số tình tiết thực tế có thể có giá trị trong quá trình chứng minh như:
- Hai người có nơi ở chung trong một khoảng thời gian;
- Cùng tổ chức và duy trì cuộc sống sinh hoạt như một gia đình;
- Thường xuyên chăm sóc, hỗ trợ nhau như vợ chồng;
- Có con chung;
- Được gia đình hoặc những người xung quanh biết đến, nhìn nhận là một cặp vợ chồng;
- Có tài liệu, hình ảnh, lời khai hoặc các chứng cứ khác thể hiện việc tổ chức cuộc sống chung.
Cần lưu ý rằng không nhất thiết phải có đầy đủ tất cả các dấu hiệu trên trong mọi trường hợp. Việc đánh giá phải căn cứ vào chứng cứ cụ thể của từng vụ việc.
6. Ngoại tình có thể bị đi tù không?
Có thể, nhưng không phải cứ ngoại tình là bị truy cứu trách nhiệm hình sự.
Điều 182 Bộ luật Hình sự 2015 quy định về Tội vi phạm chế độ một vợ, một chồng.
6.1. Trường hợp có thể bị phạt đến 01 năm tù
Người đang có vợ, có chồng mà kết hôn hoặc chung sống như vợ chồng với người khác; hoặc người chưa có vợ, chưa có chồng mà kết hôn hoặc chung sống như vợ chồng với người mà mình biết rõ đang có chồng, có vợ có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự nếu thuộc một trong các trường hợp:
- Làm cho quan hệ hôn nhân của một hoặc hai bên dẫn đến ly hôn;
- Đã bị xử phạt vi phạm hành chính về hành vi này mà còn vi phạm.
Khung hình phạt có thể là:
- Phạt cảnh cáo;
- Phạt cải tạo không giam giữ đến 01 năm; hoặc
- Phạt tù từ 03 tháng đến 01 năm.
6.2. Trường hợp có thể bị phạt tù đến 03 năm
Khung hình phạt nặng hơn được áp dụng nếu hành vi thuộc một trong các trường hợp:
- Làm cho vợ, chồng hoặc con của một trong hai bên tự sát;
- Đã có quyết định của Tòa án hủy việc kết hôn hoặc buộc chấm dứt việc chung sống như vợ chồng trái với chế độ một vợ, một chồng nhưng vẫn duy trì quan hệ đó.
Trong trường hợp này, người phạm tội có thể bị phạt tù từ 06 tháng đến 03 năm.
7. Có phải ngoại tình “gây hậu quả nghiêm trọng” mới bị xử lý hình sự?
Không nên sử dụng cách diễn đạt này để xác định trách nhiệm hình sự theo quy định hiện hành.
Điều 182 Bộ luật Hình sự quy định khá cụ thể những điều kiện để hành vi vi phạm chế độ một vợ, một chồng cấu thành tội phạm. Vì vậy, cần đối chiếu trực tiếp với từng trường hợp được quy định tại Điều 182 thay vì chỉ xác định chung chung rằng hành vi có “gây hậu quả nghiêm trọng” hay không.
Ví dụ, một trong các trường hợp thuộc khoản 1 Điều 182 là hành vi làm cho quan hệ hôn nhân của một hoặc hai bên dẫn đến ly hôn.
Một trường hợp khác là người vi phạm đã từng bị xử phạt vi phạm hành chính về chính hành vi này nhưng sau đó vẫn tiếp tục vi phạm.
Do đó, khi đánh giá trách nhiệm hình sự cần xem xét đầy đủ hành vi, hậu quả, tiền sử xử phạt và các tài liệu chứng minh khác.
8. Người thứ ba có bị phạt vì ngoại tình với người đã có gia đình không?
Có thể.
Nhiều người cho rằng chỉ người đã kết hôn mới có nghĩa vụ chung thủy nên người thứ ba hoàn toàn không bị xử lý. Cách hiểu này chưa đầy đủ.
Đúng là nghĩa vụ chung thủy theo Điều 19 Luật Hôn nhân và gia đình trước hết tồn tại giữa vợ và chồng. Tuy nhiên, quy định bảo vệ chế độ một vợ, một chồng còn áp dụng đối với người thứ ba.
Nếu một người chưa có vợ hoặc chưa có chồng biết rõ người mình đang quan hệ đã có vợ hoặc chồng nhưng vẫn kết hôn hoặc chung sống như vợ chồng với người đó thì có thể bị xử phạt hành chính.
Nếu đồng thời đáp ứng các dấu hiệu cấu thành tội phạm theo Điều 182 Bộ luật Hình sự thì người này cũng có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự.
Vì vậy, pháp luật không mặc nhiên chỉ xử lý “người có gia đình”.
9. Ngoại tình có phải là căn cứ để yêu cầu ly hôn đơn phương?
Có thể.
Trong trường hợp một bên không đồng ý ly hôn, người còn lại vẫn có quyền yêu cầu Tòa án giải quyết ly hôn đơn phương nếu có căn cứ theo Luật Hôn nhân và gia đình.
Hành vi ngoại tình có thể là một trong những tình tiết để chứng minh vợ hoặc chồng vi phạm nghiêm trọng quyền, nghĩa vụ của mình, làm cho hôn nhân lâm vào tình trạng trầm trọng, đời sống chung không thể kéo dài và mục đích của hôn nhân không đạt được.
Tuy nhiên, người yêu cầu ly hôn nên cung cấp cho Tòa án những chứng cứ phù hợp thay vì chỉ trình bày rằng “vợ/chồng tôi ngoại tình”.
Các chứng cứ có thể bao gồm tin nhắn, hình ảnh, video, tài liệu về nơi cư trú, lời khai của người làm chứng, tài liệu do cơ quan có thẩm quyền lập hoặc những tài liệu hợp pháp khác tùy từng vụ việc.
10. Chồng ngoại tình thì vợ có được chia tài sản nhiều hơn không?
Đây là câu hỏi rất thường gặp khi giải quyết ly hôn.
Pháp luật không quy định cứ chồng hoặc vợ ngoại tình thì người còn lại đương nhiên được hưởng 70%, 80% hay toàn bộ tài sản chung.
Khi chia tài sản chung của vợ chồng lúc ly hôn, nguyên tắc chung là tài sản được chia đôi nhưng có tính đến nhiều yếu tố theo quy định pháp luật, trong đó có lỗi của mỗi bên trong việc vi phạm quyền, nghĩa vụ của vợ chồng.
Do đó, nếu chứng minh được một bên ngoại tình, vi phạm nghiêm trọng nghĩa vụ chung thủy và hành vi đó có liên quan đến sự đổ vỡ của hôn nhân thì Tòa án có thể xem xét yếu tố lỗi khi giải quyết tài sản.
Tuy nhiên, ngoại tình không đồng nghĩa với việc mất toàn bộ tài sản chung.
Tỷ lệ chia tài sản cụ thể còn phụ thuộc vào hoàn cảnh gia đình, công sức đóng góp của mỗi bên, việc bảo vệ lợi ích chính đáng trong sản xuất, kinh doanh, nghề nghiệp và các yếu tố khác theo quy định pháp luật.
11. Ngoại tình có bị mất quyền nuôi con không?
Không đương nhiên.
Quyền trực tiếp nuôi con sau khi ly hôn được xác định dựa trên quyền lợi về mọi mặt của con và các điều kiện pháp luật tương ứng.
Do đó, việc cha hoặc mẹ ngoại tình không tự động làm người đó mất quyền nuôi con.
Tuy nhiên, nếu hành vi ngoại tình gắn với những yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến việc chăm sóc, giáo dục và môi trường sống của trẻ thì những tình tiết này có thể được Tòa án xem xét khi đánh giá điều kiện nuôi con.
Ví dụ, một người bỏ mặc con trong thời gian dài để sống với người khác, không thực hiện trách nhiệm chăm sóc con hoặc có lối sống gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến tâm lý và sự phát triển của trẻ thì đây có thể là những yếu tố bất lợi khi Tòa án xem xét giao con.
12. Phát hiện vợ hoặc chồng ngoại tình, cần thu thập chứng cứ gì?
Chứng cứ là vấn đề đặc biệt quan trọng nếu người bị phản bội muốn yêu cầu xử lý vi phạm, giải quyết ly hôn hoặc bảo vệ quyền lợi của mình tại Tòa án.
Tùy từng vụ việc, có thể xem xét thu thập:
- Tin nhắn, thư điện tử hoặc nội dung trao đổi giữa các bên;
- Hình ảnh, video;
- Tài liệu thể hiện việc thuê hoặc cùng sử dụng nơi ở;
- Thông tin công khai trên mạng xã hội;
- Lời khai của người biết sự việc;
- Tài liệu chứng minh việc hai người tổ chức cuộc sống chung;
- Biên bản, quyết định hoặc tài liệu của cơ quan có thẩm quyền nếu trước đó đã từng giải quyết vụ việc;
- Các tài liệu, dữ liệu điện tử hợp pháp khác.
Tuy nhiên, việc thu thập chứng cứ cũng phải tuân thủ pháp luật.
Người bị ngoại tình không nên vì muốn có chứng cứ mà thực hiện các hành vi có nguy cơ xâm phạm trái pháp luật đến bí mật đời tư, thư tín, tài khoản cá nhân, dữ liệu cá nhân hoặc chỗ ở của người khác.
Trong những vụ việc phức tạp, nên trao đổi với luật sư trước khi tiến hành thu thập và sử dụng chứng cứ để tránh trường hợp chứng cứ không được chấp nhận hoặc bản thân người thu thập lại phát sinh rủi ro pháp lý.
13. Có bằng chứng chồng/vợ ngoại tình thì tố cáo ở đâu?
Việc lựa chọn cơ quan giải quyết phụ thuộc vào mục đích của người yêu cầu và tính chất của hành vi.
Nếu cho rằng hành vi đã đủ dấu hiệu vi phạm hành chính về chế độ một vợ, một chồng, người có quyền lợi liên quan có thể cung cấp thông tin, tài liệu đến cơ quan có thẩm quyền để xem xét, xác minh và xử lý theo quy định.
Nếu có căn cứ cho rằng hành vi có dấu hiệu của Tội vi phạm chế độ một vợ, một chồng theo Điều 182 Bộ luật Hình sự thì có thể thực hiện việc tố giác tội phạm và cung cấp chứng cứ cho cơ quan có thẩm quyền.
Nếu mục tiêu chính là chấm dứt quan hệ hôn nhân, giành quyền trực tiếp nuôi con hoặc yêu cầu chia tài sản thì người vợ hoặc chồng cần thực hiện thủ tục ly hôn tại Tòa án có thẩm quyền.
Trong thực tế, một vụ việc ngoại tình có thể đồng thời liên quan đến nhiều vấn đề: ly hôn, nuôi con, cấp dưỡng, chia tài sản và xử lý hành vi vi phạm. Vì vậy cần xác định đúng mục tiêu trước khi lựa chọn phương án pháp lý.
14. Một số câu hỏi thường gặp về ngoại tình
14.1. Chồng nhắn tin yêu đương với người khác có bị phạt không?
Không thể chỉ căn cứ vào việc nhắn tin tình cảm để kết luận người chồng đã thực hiện hành vi “chung sống như vợ chồng” và phải chịu mức phạt đối với hành vi vi phạm chế độ một vợ, một chồng.
Tuy nhiên, nội dung tin nhắn có thể được sử dụng cùng các tài liệu khác để chứng minh hành vi vi phạm nghĩa vụ chung thủy hoặc làm rõ tình trạng hôn nhân trong vụ án ly hôn.
14.2. Chồng có con với người khác có được xem là ngoại tình không?
Việc có con với người khác trong thời kỳ hôn nhân là tình tiết rất quan trọng khi xem xét quan hệ ngoài hôn nhân. Tuy nhiên, nếu mục đích là xử phạt hành chính hoặc truy cứu trách nhiệm hình sự về vi phạm chế độ một vợ, một chồng thì vẫn phải đối chiếu đầy đủ với các dấu hiệu pháp luật quy định, đặc biệt là yếu tố kết hôn hoặc chung sống như vợ chồng.
14.3. Người thứ ba biết người yêu đã có vợ nhưng vẫn sống chung thì có bị phạt không?
Có thể. Nếu chứng minh được người này biết rõ đối phương đang có vợ nhưng vẫn chung sống với đối phương như vợ chồng thì có thể bị xử phạt theo quy định về vi phạm chế độ hôn nhân một vợ, một chồng.
14.4. Ngoại tình một lần có bị đi tù không?
Không thể căn cứ vào số lần quan hệ để kết luận có phạm tội hay không. Muốn truy cứu trách nhiệm hình sự phải đáp ứng đầy đủ các dấu hiệu được quy định tại Điều 182 Bộ luật Hình sự.
14.5. Ngoại tình nhưng chưa ly hôn có được cưới người mới không?
Không. Khi quan hệ hôn nhân hợp pháp hiện tại chưa chấm dứt, người đang có vợ hoặc chồng không được kết hôn với người khác.
14.6. Ngoại tình có bị phạt 20 triệu đồng không?
Không nên hiểu rằng mọi trường hợp ngoại tình đều bị phạt từ 05 – 20 triệu đồng. Đối với hành vi đang có vợ hoặc chồng mà kết hôn hoặc chung sống như vợ chồng với người khác thuộc nhóm vi phạm chế độ một vợ, một chồng được nêu trên, mức phạt theo quy định hiện hành là từ 05 – 10 triệu đồng.
Mức phạt 10 – 20 triệu đồng tại cùng quy định còn áp dụng cho một số hành vi vi phạm khác trong lĩnh vực hôn nhân và gia đình, không nên gộp chung rồi kết luận “ngoại tình bị phạt đến 20 triệu đồng”.
15. Những điểm cần nhớ về pháp luật ngoại tình năm 2026
Để tránh nhầm lẫn, có thể ghi nhớ một số nguyên tắc quan trọng sau:
- Pháp luật Việt Nam thực hiện chế độ hôn nhân một vợ, một chồng.
- Vợ chồng có nghĩa vụ chung thủy với nhau.
- Không phải mọi hành vi ngoại tình đều đương nhiên bị phạt tiền.
- Hành vi kết hôn hoặc chung sống như vợ chồng với người khác khi đang có vợ/chồng có thể bị xử phạt hành chính.
- Người thứ ba biết rõ đối phương đã có vợ/chồng nhưng vẫn kết hôn hoặc chung sống như vợ chồng với họ cũng có thể bị xử lý.
- Trong những trường hợp đáp ứng Điều 182 Bộ luật Hình sự, hành vi vi phạm chế độ một vợ, một chồng có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự.
- Mức hình phạt cao nhất đối với Tội vi phạm chế độ một vợ, một chồng là 03 năm tù.
- Ngoại tình không làm người vi phạm tự động mất toàn bộ tài sản khi ly hôn.
- Ngoại tình cũng không làm cha hoặc mẹ tự động mất quyền nuôi con.
- Chứng cứ về ngoại tình cần được thu thập và sử dụng hợp pháp.
16. Kết luận
Ngoại tình trước hết là hành vi có thể xâm phạm nghiêm trọng đến nghĩa vụ chung thủy giữa vợ và chồng. Tuy nhiên, dưới góc độ pháp luật, cần phân biệt giữa hành vi không chung thủy và hành vi vi phạm chế độ một vợ, một chồng đủ điều kiện bị xử phạt hành chính hoặc truy cứu trách nhiệm hình sự.
Không phải cứ phát hiện vợ hoặc chồng nhắn tin tình cảm, có quan hệ ngoài hôn nhân là có thể yêu cầu cơ quan chức năng xử phạt ngay. Muốn xử lý hành chính hoặc hình sự cần có chứng cứ và phải đáp ứng đúng các dấu hiệu mà pháp luật quy định.
Trong trường hợp ngoại tình dẫn đến tranh chấp ly hôn, quyền nuôi con, cấp dưỡng hoặc chia tài sản, người có quyền lợi bị ảnh hưởng nên chuẩn bị chứng cứ ngay từ đầu và lựa chọn phương án pháp lý phù hợp để bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của mình.
Lưu ý: Nội dung bài viết mang tính chất tham khảo, phổ biến quy định pháp luật. Việc áp dụng vào từng vụ việc cụ thể cần căn cứ vào tài liệu, chứng cứ và hoàn cảnh thực tế.
Liên hệ – Luật sư Quảng Ngãi.org
LUẬT SƯ TẠI QUẢNG NGÃI
127 Nguyễn Tự Tân, Quảng Ngãi
LUẬT SƯ TẠI TP. HỒ CHÍ MINH
389/74/6 Lê Văn Khương, P. Hiệp Thành, Quận 12, TP. HCM
Hotline: 0905 333 560
Email: info@luatsuquangngai.org
Website: www.LuatsuQuangNgai.org www.LCAlawfirm.vn www.DoanhNghiep.LuatsuQuangNgai.org
Fanpage Luật Sư Quảng Ngãi: https://www.facebook.com/luatsuquangngailca
Công ty Luật LCA : https://www.facebook.com/luatsugioiquangngai


