Khi bị người khác tấn công, một người có quyền chống trả để bảo vệ mình hoặc bảo vệ người khác. Nếu việc chống trả là cần thiết thì có thể được xác định là phòng vệ chính đáng và không phải là tội phạm. Tuy nhiên, nếu chống trả rõ ràng quá mức cần thiết, không phù hợp với tính chất, mức độ nguy hiểm của hành vi xâm hại thì có thể bị xem là vượt quá giới hạn phòng vệ chính đáng và phải chịu trách nhiệm hình sự.
Vậy bị đánh trước rồi đánh lại có phạm tội không? Đối phương dùng tay đánh nhưng mình dùng dao chống trả có phải vượt quá giới hạn phòng vệ chính đáng? Người tấn công đã bỏ chạy nhưng vẫn đuổi theo đánh thì có còn được xem là phòng vệ? Nếu phòng vệ quá tay làm người khác bị thương hoặc tử vong thì bị phạt bao nhiêu năm tù?
Bài viết dưới đây phân tích cụ thể theo quy định của Bộ luật Hình sự hiện hành.

1. Phòng vệ chính đáng là gì?
Khoản 1 Điều 22 Bộ luật Hình sự quy định phòng vệ chính đáng là hành vi của người vì bảo vệ quyền hoặc lợi ích chính đáng của mình, của người khác hoặc lợi ích của Nhà nước, cơ quan, tổ chức mà chống trả lại một cách cần thiết người đang có hành vi xâm phạm các lợi ích nói trên.
Đặc biệt:
Phòng vệ chính đáng không phải là tội phạm.
Điều này có nghĩa rằng pháp luật không buộc một người khi đang bị tấn công phải hoàn toàn thụ động chịu đựng. Trong điều kiện luật định, người bị xâm hại có quyền chống trả để bảo vệ mình.
Không chỉ người trực tiếp bị tấn công mới có quyền phòng vệ. Một người cũng có thể chống trả để bảo vệ người khác.
Ví dụ:
A đang dùng dao tấn công B. C chứng kiến sự việc và can thiệp, chống trả A nhằm bảo vệ B. Nếu việc chống trả của C là cần thiết trước hành vi xâm hại đang diễn ra thì có thể được xem xét là phòng vệ chính đáng.
2. Thế nào là vượt quá giới hạn phòng vệ chính đáng?
Khoản 2 Điều 22 Bộ luật Hình sự quy định:
Vượt quá giới hạn phòng vệ chính đáng là hành vi chống trả rõ ràng quá mức cần thiết, không phù hợp với tính chất và mức độ nguy hiểm cho xã hội của hành vi xâm hại.
Người có hành vi vượt quá giới hạn phòng vệ chính đáng phải chịu trách nhiệm hình sự theo quy định của Bộ luật Hình sự.
Như vậy, để nói một người “phòng vệ quá tay” thì không thể chỉ dựa vào việc người tấn công bị thương nặng hơn người phòng vệ.
Vấn đề cốt lõi phải xem xét là:
- Có thực sự tồn tại hành vi xâm hại hay không?
- Hành vi xâm hại có đang diễn ra hay không?
- Mức độ nguy hiểm của hành vi xâm hại như thế nào?
- Việc chống trả có nhằm ngăn chặn hành vi xâm hại hay không?
- Cách thức chống trả có cần thiết trong hoàn cảnh cụ thể hay không?
- Việc chống trả có rõ ràng quá mức cần thiết hay không?
3. Không phải cứ đánh người khác bị thương là vượt quá phòng vệ chính đáng
Đây là điểm rất dễ bị hiểu sai.
Ví dụ, A cầm dao lao vào đâm B. Để ngăn chặn, B giằng được một thanh gỗ gần đó và đánh A làm A bị thương.
Không thể chỉ vì A bị thương mà kết luận B phạm tội cố ý gây thương tích.
Cơ quan tiến hành tố tụng phải xem xét việc B chống trả có phải là hành vi cần thiết để bảo vệ tính mạng, sức khỏe của mình trước cuộc tấn công đang diễn ra hay không.
Nếu đủ điều kiện của phòng vệ chính đáng thì hành vi gây thiệt hại cho người đang xâm hại không phải là tội phạm.
Do đó, hậu quả thương tích nặng hay nhẹ là yếu tố quan trọng nhưng không phải tiêu chí duy nhất để xác định phòng vệ chính đáng hay vượt quá giới hạn phòng vệ chính đáng.
4. Phòng vệ chính đáng có bắt buộc phải “đánh ngang bằng” với người tấn công không?
Không nên hiểu như vậy.
Điều 22 Bộ luật Hình sự sử dụng tiêu chí “chống trả lại một cách cần thiết”.
Pháp luật không quy định theo công thức:
- Người kia đánh một cái thì chỉ được đánh lại một cái;
- Người kia dùng tay thì tuyệt đối không được dùng vật khác;
- Người kia gây thương tích 10% thì người phòng vệ chỉ được gây thương tích dưới 10%;
- Người tấn công không chết thì người phòng vệ tuyệt đối không được gây hậu quả chết người.
Trong một tình huống nguy hiểm thực tế, việc chống trả phải được đánh giá trong toàn bộ hoàn cảnh xảy ra sự việc.
Ví dụ, một người đàn ông khỏe mạnh đang bóp cổ một người phụ nữ nhỏ bé. Không thể máy móc cho rằng vì người tấn công “chỉ dùng tay” nên người phụ nữ cũng chỉ được dùng tay chống trả.
Nếu trong hoàn cảnh đó, nạn nhân sử dụng một vật ở gần để chống trả nhằm thoát khỏi nguy cơ đối với tính mạng, sức khỏe thì phải đánh giá tính cần thiết của hành vi trong chính hoàn cảnh cụ thể đó.
5. Những yếu tố thường được xem xét để xác định có vượt quá giới hạn hay không
Điều 22 Bộ luật Hình sự đặt ra tiêu chí pháp lý là sự cần thiết của việc chống trả và mức độ phù hợp với tính chất, mức độ nguy hiểm của hành vi xâm hại.
Trong một vụ việc cụ thể, để đánh giá những tiêu chí này cần xem xét toàn diện các tình tiết thực tế.
5.1. Tính chất của hành vi tấn công
Cần xác định người xâm hại đang thực hiện hành vi gì:
- Đánh bằng tay;
- Bóp cổ;
- Dùng dao đâm;
- Dùng gậy đánh;
- Dùng hung khí nguy hiểm;
- Tấn công nhiều người;
- Đột nhập để thực hiện hành vi nguy hiểm;
- Đe dọa trực tiếp đến tính mạng;
- Hoặc hành vi xâm hại khác.
Mức độ nguy hiểm càng lớn thì phạm vi chống trả cần thiết có thể càng khác.
5.2. Mức độ nguy hiểm đang đe dọa người phòng vệ
Cần xem hành vi xâm hại đang đe dọa:
- Tính mạng;
- Sức khỏe;
- Tài sản;
- Danh dự, nhân phẩm;
- Quyền và lợi ích hợp pháp khác.
Việc chống trả một hành vi đang trực tiếp đe dọa tính mạng sẽ được đánh giá trong bối cảnh khác với việc ngăn chặn một hành vi có mức độ nguy hiểm thấp hơn.
5.3. Công cụ, phương tiện của người tấn công
Cần xem người tấn công có sử dụng dao, súng, gậy, đá, chai thủy tinh hoặc phương tiện có khả năng gây nguy hiểm hay không.
Tuy nhiên, công cụ chỉ là một yếu tố. Không thể áp dụng máy móc rằng “tay không thì không nguy hiểm”.
5.4. Số lượng người tham gia
Một người bị nhiều người bao vây, tấn công có thể ở trong tình thế nguy hiểm hơn nhiều so với trường hợp xô xát một đối một.
Do đó, số lượng người tấn công và tương quan lực lượng là tình tiết cần được đánh giá.
5.5. Thể trạng và khả năng của các bên
Tuổi tác, giới hạn về thể chất, sức khỏe, khả năng tự vệ và tương quan thể lực giữa các bên cũng có thể có ý nghĩa khi đánh giá hoàn cảnh chống trả.
5.6. Không gian, thời gian xảy ra sự việc
Việc bị tấn công giữa nơi đông người, có khả năng nhận hỗ trợ có thể khác với việc một người bị nhiều đối tượng tấn công vào ban đêm tại nơi vắng vẻ.
5.7. Hành vi xâm hại còn đang diễn ra hay đã kết thúc?
Đây là yếu tố đặc biệt quan trọng.
Điều 22 nói đến việc chống trả người “đang có hành vi xâm phạm”.
Do đó, cần phân biệt giữa:
- Chống trả để ngăn chặn cuộc tấn công đang diễn ra; và
- Đánh người khác để trả thù sau khi nguy hiểm đã chấm dứt.
Hai tình huống này có bản chất pháp lý khác nhau.
6. Người tấn công đã bỏ chạy mà vẫn đuổi theo đánh có còn là phòng vệ chính đáng?
Trong nhiều trường hợp, không còn cơ sở để coi hành vi sau đó là phòng vệ chính đáng nếu hành vi xâm hại đã thực sự chấm dứt.
Ví dụ:
A dùng gậy đánh B. B giằng được gậy khiến A sợ hãi bỏ chạy. A đã chạy khỏi hiện trường, không còn tiếp tục tấn công. Tuy nhiên, B vẫn cầm gậy đuổi theo A một đoạn đường rồi đánh A nhiều lần.
Ở giai đoạn A đang tấn công, hành vi chống trả cần thiết của B có thể được xem xét dưới góc độ phòng vệ chính đáng.
Nhưng sau khi A đã chấm dứt tấn công và bỏ chạy, nếu B tiếp tục đuổi theo để đánh trả thù thì hành vi này cần được đánh giá riêng. Không thể mặc nhiên lấy lý do “A đánh trước” để coi toàn bộ hành vi của B là phòng vệ chính đáng.
7. Bị đánh trước, đánh lại có phạm tội không?
Không phải cứ bị đánh trước thì mọi hành vi đánh lại đều hợp pháp; nhưng cũng không phải cứ đánh lại gây thương tích thì đương nhiên phạm tội.
Cần xem xét mục đích và hoàn cảnh chống trả.
Nếu A đang liên tục tấn công B và B đánh trả nhằm ngăn chặn cuộc tấn công thì có cơ sở xem xét về phòng vệ chính đáng.
Ngược lại, nếu A chỉ đánh B một cái rồi dừng lại, không còn tiếp tục tấn công nhưng B sau đó lấy hung khí tìm A để đánh trả thì hành vi sau của B khó có thể được xem là chống trả người “đang có hành vi xâm phạm”.
Trong trường hợp đó, trách nhiệm hình sự phải được xác định theo hành vi và hậu quả thực tế.
8. Người khác dùng tay đánh, mình dùng dao chống trả có phải vượt quá giới hạn không?
Không thể kết luận chỉ dựa vào việc một bên dùng tay còn bên kia dùng dao.
Cần xem xét toàn bộ tình huống.
Ví dụ 1:
A chỉ tát B một cái rồi dừng lại. B lập tức lấy dao đâm liên tiếp vào vùng trọng yếu của A.
Trong trường hợp này, tính cần thiết và mức độ chống trả là vấn đề phải được đặc biệt xem xét.
Ví dụ 2:
Một người phụ nữ bị một người có thể lực vượt trội bóp cổ, ghì xuống đất và tiếp tục tấn công. Người phụ nữ với lấy một vật ở gần để chống trả nhằm thoát khỏi tình trạng nguy hiểm.
Không thể chỉ căn cứ vào việc “người tấn công dùng tay còn người phòng vệ dùng vật nguy hiểm” để tự động kết luận người phòng vệ phạm tội.
Điểm quyết định vẫn là việc chống trả có cần thiết trong hoàn cảnh cụ thể và có rõ ràng quá mức cần thiết hay không.
9. Đánh người đang trộm tài sản có phải phòng vệ chính đáng?
Cần hết sức thận trọng với tình huống này.
Ví dụ, chủ nhà phát hiện một người đang trộm tài sản. Khi bị phát hiện, người này bỏ chạy và không có hành vi tấn công chủ nhà.
Nếu chủ nhà đuổi theo rồi sử dụng hung khí đánh vào vùng trọng yếu làm người đó bị thương nặng hoặc tử vong thì không thể mặc nhiên coi đây là phòng vệ chính đáng.
Cần phân biệt:
- Phòng vệ chính đáng;
- Bắt giữ người phạm tội;
- Vượt quá mức cần thiết khi bắt giữ người phạm tội;
- Hành vi cố ý gây thương tích hoặc tước đoạt tính mạng ngoài các trường hợp được pháp luật cho phép.
Bộ luật Hình sự có quy định riêng tại Điều 24 về gây thiệt hại trong khi bắt giữ người phạm tội. Vì vậy, không nên gộp mọi trường hợp chống lại người trộm cắp vào khái niệm phòng vệ chính đáng.
10. Phòng vệ chính đáng khác với bắt giữ người phạm tội thế nào?
Hai trường hợp này có liên quan nhưng không giống nhau.
Phòng vệ chính đáng hướng tới việc chống trả người đang có hành vi xâm phạm nhằm bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp.
Gây thiệt hại trong khi bắt giữ người phạm tội được Điều 24 Bộ luật Hình sự điều chỉnh. Trong trường hợp không còn cách nào khác ngoài việc buộc phải sử dụng vũ lực cần thiết để bắt giữ người thực hiện hành vi phạm tội mà gây thiệt hại cho người bị bắt giữ thì hành vi đó không phải là tội phạm.
Nếu sử dụng vũ lực rõ ràng vượt quá mức cần thiết thì người gây thiệt hại phải chịu trách nhiệm hình sự theo quy định.
Do đó, việc một tên trộm đang tấn công chủ nhà và việc tên trộm đang bỏ chạy có thể đặt ra những vấn đề pháp lý khác nhau.
11. Vượt quá giới hạn phòng vệ chính đáng làm chết người bị phạt thế nào?
Trường hợp vượt quá giới hạn phòng vệ chính đáng và làm chết người có thể bị truy cứu về Tội giết người do vượt quá giới hạn phòng vệ chính đáng hoặc do vượt quá mức cần thiết khi bắt giữ người phạm tội theo Điều 126 Bộ luật Hình sự.
11.1. Làm chết 01 người
Người phạm tội có thể bị:
- Phạt cải tạo không giam giữ đến 02 năm; hoặc
- Phạt tù từ 03 tháng đến 02 năm.
11.2. Phạm tội đối với 02 người trở lên
Khung hình phạt là từ 02 năm đến 05 năm tù.
Như vậy, câu trả lời cho câu hỏi “vượt quá giới hạn phòng vệ chính đáng làm chết người có bị đi tù không?” là có thể bị phạt tù, nhưng phải xác định đúng rằng vụ việc thực sự thuộc trường hợp vượt quá giới hạn phòng vệ chính đáng theo Điều 22.
12. Phòng vệ quá mức làm người khác bị thương bị xử lý thế nào?
Điều 136 Bộ luật Hình sự quy định Tội cố ý gây thương tích hoặc gây tổn hại cho sức khỏe của người khác do vượt quá giới hạn phòng vệ chính đáng hoặc do vượt quá mức cần thiết khi bắt giữ người phạm tội.
12.1. Tỷ lệ tổn thương cơ thể từ 31% đến 60%
Người phạm tội có thể bị:
- Phạt tiền từ 05 triệu đồng đến 20 triệu đồng; hoặc
- Phạt cải tạo không giam giữ đến 03 năm.
12.2. Trường hợp nghiêm trọng hơn
Người phạm tội có thể bị phạt tù từ 03 tháng đến 02 năm nếu thuộc một trong các trường hợp:
- Đối với 02 người trở lên mà tỷ lệ tổn thương cơ thể của mỗi người từ 31% đến 60%;
- Gây thương tích hoặc gây tổn hại cho sức khỏe của người khác mà tỷ lệ tổn thương cơ thể 61% trở lên.
12.3. Trường hợp đặc biệt
Nếu phạm tội đối với 02 người trở lên mà tỷ lệ tổn thương cơ thể của mỗi người 61% trở lên thì có thể bị phạt tù từ 01 năm đến 03 năm.
13. Gây thương tích dưới 31% do vượt quá giới hạn phòng vệ chính đáng có bị Điều 136 không?
Điều 136 Bộ luật Hình sự xác định ngưỡng tỷ lệ tổn thương cơ thể cụ thể đối với cấu thành tội phạm này.
Đối với trường hợp một người bị gây thương tích, khoản 1 Điều 136 đặt ra mức tỷ lệ tổn thương cơ thể từ 31% đến 60%.
Do đó, không nên viết rằng cứ xác định “phòng vệ quá tay” và gây bất kỳ thương tích nào cũng đương nhiên cấu thành Tội cố ý gây thương tích do vượt quá giới hạn phòng vệ chính đáng.
Cần căn cứ vào tỷ lệ tổn thương cơ thể, số người bị hại, hậu quả và các dấu hiệu cấu thành cụ thể của Điều 136 để xác định trách nhiệm hình sự.
14. Phạm tội do vượt quá giới hạn phòng vệ chính đáng có được giảm nhẹ không?
Có.
Điểm c khoản 1 Điều 51 Bộ luật Hình sự quy định phạm tội trong trường hợp vượt quá giới hạn phòng vệ chính đáng là một tình tiết giảm nhẹ trách nhiệm hình sự.
Điều này phản ánh sự khác biệt về bản chất giữa:
Một người chủ động vô cớ tấn công người khác và một người ban đầu đang bảo vệ mình trước hành vi xâm hại nhưng trong quá trình chống trả đã vượt quá giới hạn cần thiết.
Tuy nhiên, có tình tiết giảm nhẹ không đồng nghĩa với việc đương nhiên được miễn trách nhiệm hình sự.
15. Phòng vệ chính đáng có phải bồi thường thiệt hại không?
Trách nhiệm dân sự cũng cần được phân biệt giữa phòng vệ chính đáng và vượt quá giới hạn phòng vệ chính đáng.
Theo Bộ luật Dân sự, người gây thiệt hại trong trường hợp phòng vệ chính đáng thì không phải bồi thường cho người có hành vi xâm phạm.
Trường hợp gây thiệt hại do vượt quá giới hạn phòng vệ chính đáng, người gây thiệt hại phải bồi thường phần thiệt hại do vượt quá giới hạn theo quy định.
Do đó, một vụ việc có thể đồng thời đặt ra hai vấn đề:
- Trách nhiệm hình sự;
- Trách nhiệm bồi thường thiệt hại.
16. Phòng vệ chính đáng và cố ý gây thương tích khác nhau thế nào?
| Tiêu chí | Phòng vệ chính đáng | Vượt quá giới hạn phòng vệ | Cố ý gây thương tích thông thường |
|---|---|---|---|
| Bối cảnh | Có hành vi xâm phạm đang diễn ra | Có hành vi xâm phạm làm phát sinh quyền phòng vệ | Không nhất thiết xuất phát từ tình thế phòng vệ |
| Mục đích | Bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp | Ban đầu có yếu tố chống trả hành vi xâm hại nhưng mức chống trả rõ ràng quá mức cần thiết | Cố ý gây tổn hại sức khỏe người khác |
| Mức độ chống trả | Cần thiết | Rõ ràng quá mức cần thiết | Đánh giá theo cấu thành tội phạm tương ứng |
| Trách nhiệm hình sự | Không phải tội phạm | Có thể phải chịu TNHS theo quy định | Có thể phải chịu TNHS nếu đủ yếu tố cấu thành |
17. Những tình huống thực tế thường gây nhầm lẫn
Tình huống 1: Bị cầm dao tấn công và đánh trả
A cầm dao lao vào B và liên tục đâm. B dùng ghế chống trả để ngăn A tiếp tục tấn công, làm A bị thương.
Việc A bị thương không đồng nghĩa B đương nhiên phạm tội. Cần xem hành vi của B có phải sự chống trả cần thiết trước cuộc tấn công đang diễn ra hay không.
Tình huống 2: Người tấn công đã bỏ chạy nhưng vẫn đuổi đánh
A đánh B rồi dừng lại và bỏ chạy. B lấy gậy đuổi theo A một quãng đường rồi đánh A trọng thương.
Trong trường hợp hành vi xâm hại của A đã thực sự chấm dứt, hành vi tiếp tục đuổi đánh của B không thể mặc nhiên được xem là phòng vệ chính đáng chỉ vì A là người đánh trước.
Tình huống 3: Một người bị nhiều người tấn công
B bị một nhóm người bao vây, đánh liên tục. B sử dụng vật ở gần để chống trả nhằm thoát khỏi cuộc tấn công.
Khi đánh giá tính cần thiết của hành vi, cần xem xét cả tương quan lực lượng, số lượng người tấn công, công cụ, cường độ tấn công, không gian xảy ra sự việc và nguy cơ đối với B.
Tình huống 4: Thấy người thân bị tấn công nên đánh người tấn công
A thấy cha mình đang bị B dùng hung khí tấn công nên can thiệp và chống trả B.
Điều 22 cho phép phòng vệ không chỉ để bảo vệ quyền, lợi ích chính đáng của bản thân mà còn để bảo vệ quyền, lợi ích chính đáng của người khác. Vì vậy, cần đánh giá hành vi của A trên cơ sở quy định về phòng vệ chính đáng.
Tình huống 5: Sau khi xô xát kết thúc mới quay lại trả thù
A và B đánh nhau nhưng đã được mọi người can ngăn. Một giờ sau, B mang dao đến tìm A để trả thù.
Hành vi của B lúc này về nguyên tắc không còn mang bản chất chống trả người “đang có hành vi xâm phạm”. Trách nhiệm phải được xem xét theo hành vi phạm tội tương ứng nếu đủ yếu tố cấu thành.
18. Camera có quan trọng trong vụ án phòng vệ chính đáng không?
Rất quan trọng.
Trong các vụ xô xát, vấn đề khó nhất thường không chỉ là hiểu Điều 22 Bộ luật Hình sự mà còn là chứng minh diễn biến thực tế.
Camera có thể giúp xác định:
- Ai là người tấn công trước;
- Người nào sử dụng hung khí;
- Số lượng người tham gia;
- Cuộc tấn công diễn ra như thế nào;
- Người bị tấn công chống trả vào thời điểm nào;
- Đối phương đã dừng tấn công hay chưa;
- Có hành vi đuổi theo đánh tiếp hay không.
Ngoài camera, các chứng cứ khác như lời khai nhân chứng, dấu vết hiện trường, hung khí, kết luận giám định thương tích, dữ liệu điện tử và các tài liệu liên quan đều có thể có ý nghĩa quan trọng.
19. Bị người khác đánh trước thì cần làm gì để bảo vệ quyền lợi?
Nếu xảy ra vụ việc có dấu hiệu phòng vệ chính đáng, người liên quan nên lưu giữ tối đa chứng cứ khách quan về diễn biến sự việc.
Có thể bao gồm:
- Camera tại hiện trường;
- Video của người chứng kiến;
- Thông tin nhân chứng;
- Hình ảnh thương tích của bản thân;
- Hồ sơ khám, điều trị tại bệnh viện;
- Hung khí mà người tấn công sử dụng;
- Tin nhắn hoặc nội dung đe dọa trước đó nếu liên quan;
- Thông tin cuộc gọi yêu cầu hỗ trợ;
- Các tài liệu khác thể hiện tình thế nguy hiểm tại thời điểm chống trả.
Trong vụ án hình sự, việc xác định ai tấn công trước chỉ là một phần. Điều quan trọng còn là diễn biến liên tục của vụ việc và hành vi cụ thể của từng bên tại từng thời điểm.
20. Câu hỏi thường gặp về phòng vệ chính đáng
20.1. Bị đánh trước thì có quyền đánh lại không?
Có quyền chống trả một cách cần thiết để bảo vệ quyền, lợi ích chính đáng trước hành vi xâm phạm đang diễn ra. Tuy nhiên, việc “bị đánh trước” không phải giấy phép để trả thù hoặc gây thiệt hại không giới hạn cho đối phương.
20.2. Phòng vệ chính đáng làm người tấn công bị thương có phạm tội không?
Nếu hành vi đáp ứng đầy đủ điều kiện của phòng vệ chính đáng thì không phải là tội phạm, kể cả khi việc chống trả gây thiệt hại cho người đang thực hiện hành vi xâm phạm.
20.3. Vượt quá giới hạn phòng vệ chính đáng có bị đi tù không?
Có thể. Nếu làm chết người, người phạm tội có thể bị xử lý theo Điều 126 Bộ luật Hình sự. Nếu cố ý gây thương tích đạt điều kiện luật định thì có thể bị xử lý theo Điều 136.
20.4. Phòng vệ quá tay làm chết một người bị phạt bao nhiêu năm?
Theo khoản 1 Điều 126 Bộ luật Hình sự, hình phạt là cải tạo không giam giữ đến 02 năm hoặc phạt tù từ 03 tháng đến 02 năm.
20.5. Làm chết từ 02 người trở lên do vượt quá phòng vệ thì sao?
Theo khoản 2 Điều 126, người phạm tội có thể bị phạt tù từ 02 năm đến 05 năm.
20.6. Dùng dao tự vệ có chắc chắn là vượt quá giới hạn không?
Không. Không thể kết luận chỉ dựa vào loại công cụ được sử dụng. Phải đánh giá tính chất, mức độ nguy hiểm của hành vi xâm hại, tình thế cụ thể và tính cần thiết của việc chống trả.
20.7. Người tấn công chạy rồi mà mình đuổi theo đánh có được xem là tự vệ không?
Nếu hành vi xâm hại đã thực sự chấm dứt và người đó không còn gây nguy hiểm nhưng vẫn bị đuổi theo đánh để trả thù thì về nguyên tắc không thể mặc nhiên coi hành vi sau đó là phòng vệ chính đáng.
20.8. Bảo vệ người khác mà đánh người tấn công có được xem là phòng vệ chính đáng không?
Có thể. Điều 22 Bộ luật Hình sự cho phép chống trả cần thiết để bảo vệ không chỉ quyền, lợi ích chính đáng của bản thân mà còn của người khác, Nhà nước, cơ quan hoặc tổ chức.
20.9. Phòng vệ chính đáng có phải bồi thường không?
Người gây thiệt hại trong trường hợp phòng vệ chính đáng không phải bồi thường cho người có hành vi xâm phạm. Nếu vượt quá giới hạn phòng vệ chính đáng thì phải bồi thường phần thiệt hại do vượt quá giới hạn theo quy định của pháp luật dân sự.
21. Kết luận
Phòng vệ chính đáng là quyền được pháp luật công nhận và hành vi phòng vệ chính đáng không phải là tội phạm. Tuy nhiên, quyền phòng vệ không đồng nghĩa với quyền gây thiệt hại không giới hạn cho người có hành vi xâm phạm.
Theo Điều 22 Bộ luật Hình sự, ranh giới quan trọng nằm ở việc hành vi chống trả có cần thiết hay đã rõ ràng quá mức cần thiết, không phù hợp với tính chất và mức độ nguy hiểm của hành vi xâm hại.
Do đó, không thể xác định phòng vệ chính đáng chỉ bằng những công thức đơn giản như “ai đánh trước”, “bên nào bị thương nặng hơn”, “người kia dùng tay còn mình dùng dao” hay “người kia chết nên chắc chắn người chống trả có tội”.
Mỗi vụ việc phải được đánh giá toàn diện dựa trên diễn biến thực tế, tính chất cuộc tấn công, mức độ nguy hiểm, tương quan lực lượng, công cụ, phương tiện, thời điểm chống trả và các chứng cứ khách quan.
Nếu việc chống trả hoàn toàn đáp ứng Điều 22 thì đó là phòng vệ chính đáng và không phải tội phạm. Nếu chống trả rõ ràng quá mức cần thiết thì người thực hiện có thể phải chịu trách nhiệm hình sự; trường hợp làm chết người có thể bị xử lý theo Điều 126, còn trường hợp gây thương tích đạt điều kiện luật định có thể bị xử lý theo Điều 136 Bộ luật Hình sự.
Lưu ý: Việc xác định một hành vi cụ thể là phòng vệ chính đáng, vượt quá giới hạn phòng vệ chính đáng hay một tội phạm khác phụ thuộc vào toàn bộ diễn biến, chứng cứ và kết quả xác minh của cơ quan tiến hành tố tụng. Không nên chỉ căn cứ vào hậu quả thương tích hoặc việc ai là người ra tay trước để kết luận.
Liên hệ – Luật sư Quảng Ngãi.org
LUẬT SƯ TẠI QUẢNG NGÃI
127 Nguyễn Tự Tân, Quảng Ngãi
LUẬT SƯ TẠI TP. HỒ CHÍ MINH
389/74/6 Lê Văn Khương, P. Hiệp Thành, Quận 12, TP. HCM
Hotline: 0905 333 560
Email: info@luatsuquangngai.org
Website: www.LuatsuQuangNgai.org www.LCAlawfirm.vn www.DoanhNghiep.LuatsuQuangNgai.org
Fanpage Luật Sư Quảng Ngãi: https://www.facebook.com/luatsuquangngailca
Công ty Luật LCA : https://www.facebook.com/luatsugioiquangngai


