Người Mắc Bệnh Tâm Thần Có Đương Nhiên Là Người Mất Năng Lực Hành Vi Dân Sự Không?

Trong thực tiễn đời sống, nhiều người thường cho rằng chỉ cần mắc bệnh tâm thần thì đương nhiên bị xem là người mất năng lực hành vi dân sự. Tuy nhiên, đây là cách hiểu chưa chính xác về mặt pháp lý.

Bộ luật Dân sự năm 2015 không đồng nhất tình trạng bệnh lý với tình trạng mất năng lực hành vi dân sự. Một người dù mắc bệnh tâm thần nhưng vẫn có khả năng nhận thức và làm chủ hành vi thì chưa bị coi là người mất năng lực hành vi dân sự. Ngược lại, có những trường hợp mắc các bệnh khác ngoài bệnh tâm thần nhưng làm mất hoàn toàn khả năng nhận thức, điều khiển hành vi thì vẫn có thể bị Tòa án tuyên bố mất năng lực hành vi dân sự.

Căn cứ pháp lý

Điều 22 Bộ luật Dân sự năm 2015 quy định:

“Khi một người do bị bệnh tâm thần hoặc mắc bệnh khác mà không thể nhận thức, làm chủ được hành vi thì theo yêu cầu của người có quyền, lợi ích liên quan hoặc của cơ quan, tổ chức hữu quan, Tòa án ra quyết định tuyên bố người này là người mất năng lực hành vi dân sự trên cơ sở kết luận giám định pháp y tâm thần”.

Từ quy định này có thể thấy, việc xác định một người mất năng lực hành vi dân sự phải đáp ứng đồng thời hai điều kiện:

  • Điều kiện về mặt y học;
  • Điều kiện về mặt pháp lý.

Điều kiện thứ nhất: Không thể nhận thức, làm chủ được hành vi

Không phải mọi trường hợp mắc bệnh tâm thần đều dẫn đến mất năng lực hành vi dân sự.

Trong y học, bệnh tâm thần tồn tại dưới nhiều mức độ khác nhau. Có người chỉ bị rối loạn tâm lý nhẹ, có người bị trầm cảm, rối loạn lo âu, rối loạn cảm xúc hoặc tâm thần phân liệt ở giai đoạn ổn định. Những người này vẫn có khả năng nhận thức, giao tiếp và thực hiện các giao dịch dân sự thông thường.

Pháp luật chỉ đặt ra cơ chế mất năng lực hành vi dân sự khi tình trạng bệnh lý đã làm cho người đó:

  • Không nhận thức được hành vi của mình;
  • Không kiểm soát được hành vi;
  • Không thể tự quyết định các vấn đề liên quan đến quyền và nghĩa vụ dân sự.

Đây là dấu hiệu mang tính quyết định.

Nói cách khác, bệnh tâm thần chỉ là nguyên nhân; còn việc mất khả năng nhận thức, làm chủ hành vi mới là căn cứ trực tiếp để xem xét tuyên bố mất năng lực hành vi dân sự.

Điều kiện thứ hai: Phải có quyết định của Tòa án

Một trong những nguyên tắc quan trọng của pháp luật dân sự Việt Nam là:

Không ai bị coi là mất năng lực hành vi dân sự nếu chưa có quyết định có hiệu lực pháp luật của Tòa án.

Do đó, mặc dù một người đang điều trị tại bệnh viện tâm thần hoặc có hồ sơ bệnh án tâm thần thì về mặt pháp lý họ vẫn được xem là người có đầy đủ năng lực hành vi dân sự cho đến khi Tòa án ra quyết định tuyên bố mất năng lực hành vi dân sự.

Đây là điểm khác biệt rất quan trọng giữa tình trạng thực tế và tình trạng pháp lý.

Vai trò của kết luận giám định pháp y tâm thần

Kết luận giám định pháp y tâm thần là căn cứ bắt buộc để Tòa án xem xét yêu cầu tuyên bố mất năng lực hành vi dân sự.

Tuy nhiên, cần lưu ý rằng:

Kết luận giám định không làm phát sinh tình trạng mất năng lực hành vi dân sự.

Giám định chỉ là chứng cứ chuyên môn để Tòa án đánh giá.

Chỉ khi Tòa án ban hành quyết định tuyên bố mất năng lực hành vi dân sự thì tình trạng pháp lý này mới chính thức được xác lập.

Điều đó có nghĩa là:

  • Kết luận giám định là căn cứ y khoa;
  • Quyết định của Tòa án là căn cứ pháp lý.

Hai yếu tố này phải đồng thời tồn tại.

Ai có quyền yêu cầu Tòa án tuyên bố mất năng lực hành vi dân sự?

Theo Điều 376 Bộ luật Tố tụng dân sự năm 2015, các chủ thể sau đây có quyền yêu cầu:

  • Người có quyền, lợi ích liên quan;
  • Cơ quan hữu quan;
  • Tổ chức hữu quan.

Trong thực tiễn, người yêu cầu thường là:

  • Vợ hoặc chồng;
  • Cha mẹ;
  • Con;
  • Anh chị em ruột;
  • Người đang trực tiếp chăm sóc;
  • Cơ quan bảo trợ xã hội;
  • Cơ quan quản lý nhà nước có liên quan.

Mục đích của việc yêu cầu là nhằm bảo vệ chính người bệnh và bảo vệ quyền lợi của các chủ thể có liên quan trong các quan hệ dân sự.

Hậu quả pháp lý của việc bị tuyên bố mất năng lực hành vi dân sự

Kể từ thời điểm quyết định của Tòa án có hiệu lực:

Thứ nhất, người đó không được tự mình xác lập giao dịch dân sự

Mọi giao dịch dân sự phải được thực hiện thông qua người đại diện theo pháp luật hoặc người giám hộ.

Ví dụ:

  • Mua bán nhà đất;
  • Ký hợp đồng vay tài sản;
  • Tặng cho tài sản;
  • Chuyển nhượng quyền sử dụng đất.

Nếu người mất năng lực hành vi dân sự tự mình xác lập giao dịch thì giao dịch có thể bị tuyên vô hiệu.

Thứ hai, phát sinh quan hệ giám hộ

Người mất năng lực hành vi dân sự phải có người giám hộ theo quy định của Bộ luật Dân sự.

Người giám hộ có trách nhiệm:

  • Chăm sóc người được giám hộ;
  • Quản lý tài sản;
  • Đại diện trong các giao dịch dân sự;
  • Bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của người được giám hộ.

Thứ ba, bảo vệ người yếu thế trong xã hội

Chế định mất năng lực hành vi dân sự được xây dựng nhằm ngăn ngừa việc người bệnh bị lợi dụng trong các giao dịch dân sự, tránh trường hợp bị lừa đảo, chiếm đoạt tài sản hoặc thực hiện các giao dịch bất lợi cho bản thân.

Phân biệt người mất năng lực hành vi dân sự với người có khó khăn trong nhận thức, làm chủ hành vi

Đây là hai chế định hoàn toàn khác nhau.

Người mất năng lực hành vi dân sự là người không còn khả năng nhận thức, làm chủ hành vi.

Trong khi đó, người có khó khăn trong nhận thức, làm chủ hành vi theo Điều 23 Bộ luật Dân sự năm 2015 vẫn còn khả năng nhận thức nhất định nhưng bị hạn chế trong việc tự mình thực hiện một số giao dịch.

Do đó, không phải trường hợp nào mắc bệnh tâm thần cũng bị tuyên mất năng lực hành vi dân sự. Nhiều trường hợp chỉ được xác định là người có khó khăn trong nhận thức, làm chủ hành vi.

Kết luận

Người mắc bệnh tâm thần không đương nhiên là người mất năng lực hành vi dân sự.

Để một cá nhân bị coi là mất năng lực hành vi dân sự phải đồng thời đáp ứng hai điều kiện:

  • Do bệnh tâm thần hoặc bệnh khác mà không thể nhận thức, làm chủ được hành vi;
  • Có quyết định tuyên bố mất năng lực hành vi dân sự của Tòa án trên cơ sở kết luận giám định pháp y tâm thần.

Do đó, trong mọi giao dịch dân sự, không thể chỉ căn cứ vào việc một người có bệnh án tâm thần để kết luận họ mất năng lực hành vi dân sự. Chỉ quyết định có hiệu lực của Tòa án mới làm phát sinh hậu quả pháp lý này.

Liên hệ – Luật sư Quảng Ngãi .org

LUẬT SƯ TẠI QUẢNG NGÃI
    127 Nguyễn Tự Tân, Quảng Ngãi

LUẬT SƯ TẠI TP. HỒ CHÍ MINH
    389/74/6 Lê Văn Khương, P. Hiệp Thành, Quận 12, TP. HCM

Hotline: 0905 333 560
Email: info@luatsuquangngai.org

Website:  www.LuatsuQuangNgai.org     www.LCAlawfirm.vn     www.DoanhNghiep.LuatsuQuangNgai.org

Fanpage Luật Sư Quảng Ngãi: https://www.facebook.com/luatsuquangngailca

Công ty Luật LCA                    : https://www.facebook.com/luatsugioiquangngai

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Contact Me on Zalo
0905333560