Mục lục
- 1. Tước quyền nuôi con là gì?
- 2. Những trường hợp cha, mẹ có thể bị tước quyền nuôi con
- 3. Hậu quả pháp lý của việc bị tước quyền nuôi con
- 4. Bị tước quyền nuôi con có còn phải cấp dưỡng không?
- 5. Ai có quyền yêu cầu Tòa án tước quyền nuôi con?
- 6. Góc nhìn thực tiễn: Vì sao Tòa án rất thận trọng khi tước quyền nuôi con?
- Liên hệ – Luật sư Quảng Ngãi.org
1. Tước quyền nuôi con là gì?
Trong thực tiễn, nhiều người thường sử dụng thuật ngữ “tước quyền nuôi con”. Tuy nhiên, Luật Hôn nhân và Gia đình năm 2014 không sử dụng khái niệm này mà quy định dưới hình thức “hạn chế quyền của cha, mẹ đối với con chưa thành niên” tại Điều 85.
Đây là một biện pháp bảo vệ trẻ em mang tính đặc biệt, được Tòa án áp dụng khi cha hoặc mẹ có những hành vi gây nguy hại nghiêm trọng đến quyền và lợi ích hợp pháp của con.
Bản chất của chế định này không nhằm trừng phạt cha mẹ, mà nhằm bảo đảm lợi ích tốt nhất của trẻ em – nguyên tắc xuyên suốt của pháp luật hôn nhân và gia đình hiện đại.
Nói cách khác, quyền làm cha, làm mẹ không phải là quyền tuyệt đối. Khi việc thực hiện quyền đó trở thành nguy cơ đối với sự phát triển của trẻ thì Nhà nước có quyền can thiệp bằng quyết định tư pháp.

2. Những trường hợp cha, mẹ có thể bị tước quyền nuôi con
Khoản 1 Điều 85 Luật Hôn nhân và Gia đình năm 2014 quy định bốn nhóm trường hợp cha, mẹ có thể bị hạn chế quyền đối với con chưa thành niên.
Thứ nhất, xâm phạm tính mạng, sức khỏe, nhân phẩm, danh dự của con
Đây là trường hợp nghiêm trọng nhất.
Điều kiện áp dụng không chỉ dừng lại ở hành vi vi phạm mà còn phải có bản án hình sự đã có hiệu lực pháp luật.
Theo Nghị quyết số 01/2024/NQ-HĐTP, đây là trường hợp cha hoặc mẹ bị kết án về các tội xâm phạm tính mạng, sức khỏe, nhân phẩm, danh dự của chính người con chưa thành niên.
Ví dụ:
- Cố ý gây thương tích cho con;
- Hành hạ con;
- Làm nhục con;
- Xâm hại tình dục trẻ em.
Những hành vi này thể hiện sự vi phạm nghiêm trọng nghĩa vụ làm cha mẹ và là căn cứ trực tiếp để Tòa án xem xét hạn chế quyền đối với con.
Thứ hai, vi phạm nghiêm trọng nghĩa vụ trông nom, chăm sóc, nuôi dưỡng, giáo dục con
Không phải mọi thiếu sót trong việc chăm sóc con đều dẫn đến việc bị tước quyền nuôi con.
Pháp luật yêu cầu mức độ vi phạm phải đủ nghiêm trọng, làm ảnh hưởng đáng kể đến quyền và lợi ích hợp pháp của trẻ.
Ví dụ:
- Bỏ mặc con trong thời gian dài;
- Không thực hiện nghĩa vụ cấp dưỡng;
- Không cho con đi học;
- Không chăm sóc khi con ốm đau;
- Để con sống trong môi trường nguy hiểm.
Điều cần chứng minh không chỉ là hành vi vi phạm mà còn là hậu quả tiêu cực đối với sự phát triển của trẻ.
Thứ ba, phá tán tài sản của con
Con chưa thành niên vẫn có quyền sở hữu tài sản riêng.
Cha mẹ chỉ có quyền quản lý tài sản đó vì lợi ích của con.
Nếu cha mẹ lợi dụng vị trí của mình để:
- Bán tài sản của con;
- Cầm cố tài sản của con;
- Sử dụng tài sản của con phục vụ lợi ích cá nhân;
- Hủy hoại tài sản của con;
thì có thể bị Tòa án hạn chế quyền quản lý tài sản và các quyền liên quan đến con.
Thứ tư, có lối sống đồi trụy hoặc xúi giục con vi phạm pháp luật
Đây là nhóm căn cứ có tính chất đạo đức xã hội.
Theo hướng dẫn của Hội đồng Thẩm phán, lối sống đồi trụy được hiểu là lối sống sa đọa, trái thuần phong mỹ tục, ảnh hưởng tiêu cực đến quá trình hình thành nhân cách của trẻ.
Ví dụ:
- Thường xuyên sử dụng ma túy;
- Tổ chức cờ bạc;
- Mại dâm;
- Thực hiện các hành vi vi phạm pháp luật kéo dài.
Ngoài ra, trường hợp cha mẹ kích động hoặc ép buộc con:
- Trộm cắp;
- Lừa đảo;
- Vận chuyển ma túy;
- Bỏ học;
- Thực hiện các hành vi trái đạo đức xã hội;
cũng là căn cứ để Tòa án áp dụng biện pháp hạn chế quyền.
3. Hậu quả pháp lý của việc bị tước quyền nuôi con
Nhiều người lầm tưởng rằng bị tước quyền nuôi con đồng nghĩa với việc chấm dứt hoàn toàn quan hệ cha mẹ và con.
Thực tế không phải như vậy.
Cha mẹ mất quyền trực tiếp chăm sóc và giáo dục con
Người bị hạn chế quyền không còn quyền quyết định các vấn đề liên quan đến:
- Nơi ở;
- Học tập;
- Chăm sóc sức khỏe;
- Định hướng giáo dục;
- Quản lý đời sống hằng ngày của trẻ.
Mất quyền quản lý tài sản của con
Người bị hạn chế quyền không được quản lý hoặc định đoạt tài sản thuộc sở hữu của con.
Mất quyền đại diện theo pháp luật
Trong thời gian bị hạn chế quyền, cha hoặc mẹ không được đại diện cho con trong các giao dịch dân sự, hành chính hoặc tố tụng.
Có thể bị hạn chế quyền thăm nom
Nếu việc gặp gỡ, tiếp xúc gây ảnh hưởng xấu đến sự phát triển của trẻ thì Tòa án có thể hạn chế hoặc kiểm soát quyền thăm nom.
4. Bị tước quyền nuôi con có còn phải cấp dưỡng không?
Câu trả lời là có.
Khoản 3 Điều 87 Luật Hôn nhân và Gia đình năm 2014 quy định rõ:
Cha, mẹ bị hạn chế quyền đối với con chưa thành niên vẫn phải thực hiện nghĩa vụ cấp dưỡng.
Điều này thể hiện nguyên tắc:
Quyền có thể bị hạn chế nhưng nghĩa vụ đối với con vẫn tồn tại.
Do đó, việc bị tước quyền nuôi con không làm phát sinh quyền từ chối cấp dưỡng hoặc trốn tránh trách nhiệm tài chính đối với con.
5. Ai có quyền yêu cầu Tòa án tước quyền nuôi con?
Không phải bất kỳ ai cũng có quyền yêu cầu Tòa án áp dụng biện pháp này.
Theo Điều 86 Luật Hôn nhân và Gia đình năm 2014, chủ thể có quyền yêu cầu gồm:
- Người thân thích của trẻ;
- Cơ quan quản lý nhà nước về gia đình;
- Cơ quan quản lý nhà nước về trẻ em;
- Hội Liên hiệp Phụ nữ.
Quy định này nhằm bảo đảm việc hạn chế quyền của cha mẹ chỉ được thực hiện trên cơ sở khách quan và vì lợi ích của trẻ em.
6. Góc nhìn thực tiễn: Vì sao Tòa án rất thận trọng khi tước quyền nuôi con?
Trong thực tiễn xét xử, Tòa án thường rất hạn chế áp dụng biện pháp này.
Nguyên nhân là bởi việc hạn chế quyền của cha mẹ đối với con chưa thành niên là sự can thiệp sâu vào quan hệ gia đình.
Do đó, Tòa án phải cân nhắc đồng thời nhiều yếu tố:
- Mức độ nguy hiểm của hành vi;
- Hậu quả thực tế đối với trẻ;
- Khả năng thay đổi của người vi phạm;
- Nguyện vọng của trẻ (nếu đủ tuổi);
- Môi trường sống thay thế sau khi hạn chế quyền.
Không phải mọi hành vi ngoại tình, mâu thuẫn vợ chồng hay tranh chấp ly hôn đều là căn cứ để tước quyền nuôi con.
Điều quan trọng nhất mà Tòa án xem xét luôn là:
Hành vi của cha hoặc mẹ có đang gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến quyền và lợi ích tốt nhất của trẻ hay không.
Đây cũng chính là nguyên tắc cốt lõi của pháp luật hôn nhân và gia đình Việt Nam trong việc bảo vệ trẻ em.
Liên hệ – Luật sư Quảng Ngãi.org
LUẬT SƯ TẠI QUẢNG NGÃI
127 Nguyễn Tự Tân, Quảng Ngãi
LUẬT SƯ TẠI TP. HỒ CHÍ MINH
389/74/6 Lê Văn Khương, P. Hiệp Thành, Quận 12, TP. HCM
Hotline: 0905 333 560
Email: info@luatsuquangngai.org
Website: www.LuatsuQuangNgai.org www.LCAlawfirm.vn www.DoanhNghiep.LuatsuQuangNgai.org
Fanpage Luật Sư Quảng Ngãi: https://www.facebook.com/luatsuquangngailca
Công ty Luật LCA : https://www.facebook.com/luatsugioiquangngai


